: Khoảng cách số không chỉ nằm ở khả năng sử dụng thiết bị
Khoảng cách số không chỉ nằm ở khả năng sử dụng thiết bị
Sự phát triển nhanh của dịch vụ công trực tuyến, thanh toán điện tử, ngân hàng số, mạng xã hội, thương mại điện tử và các nền tảng giao tiếp đang làm thay đổi cách con người tham gia vào gia đình và xã hội. Đối với người cao tuổi, quá trình này vừa mở ra những cơ hội mới, vừa tạo ra một dạng bất bình đẳng đáng chú ý: khoảng cách số.
Việt Nam đồng thời đang trải qua quá trình già hóa dân số nhanh. Theo số liệu được Viện Khoa học Tổ chức nhà nước và Lao động dẫn từ Điều tra dân số và nhà ở giữa kỳ năm 2024, cả nước có khoảng 14,2 triệu người từ 60 tuổi trở lên; dự báo tới năm 2030 nhóm này có thể tiến gần 18 triệu người và đến khoảng năm 2038 người cao tuổi có thể chiếm khoảng 20% dân số.
Hai quá trình – già hóa và chuyển đổi số – vì vậy không thể được nghiên cứu tách rời.
Cách tiếp cận phổ biến trước đây thường xem khoảng cách số chủ yếu là vấn đề sở hữu thiết bị hoặc khả năng truy cập internet. Theo cách đó, một người cao tuổi có điện thoại thông minh và kết nối mạng có thể được coi là đã “tiếp cận số”.
Nhưng trong thực tế, có thiết bị chỉ là tầng đầu tiên.
Một người có điện thoại nhưng không biết cài ứng dụng, không thể tự xác thực tài khoản hoặc phải nhờ con cháu thực hiện giao dịch vẫn chưa thực sự có khả năng tham gia độc lập vào xã hội số. Tương tự, một người có thể sử dụng mạng xã hội hàng ngày nhưng không biết phân biệt đường dẫn giả mạo, kiểm soát quyền riêng tư hoặc nhận diện lừa đảo vẫn ở trạng thái dễ tổn thương.
Vì vậy, nghiên cứu người cao tuổi trong xã hội số cần chuyển từ câu hỏi “có sử dụng công nghệ hay không” sang ít nhất bốn chiều: tiếp cận, kỹ năng, tự chủ và an toàn.
Tiếp cận liên quan đến thiết bị, đường truyền, chi phí và khả năng sử dụng các dịch vụ phù hợp.
Kỹ năng bao gồm thao tác kỹ thuật nhưng cũng gồm khả năng tìm kiếm, đánh giá và sử dụng thông tin.
Tự chủ số thể hiện ở khả năng người cao tuổi tự thực hiện những hành động cần thiết mà không hoàn toàn phụ thuộc vào con cháu hoặc người hỗ trợ.
An toàn liên quan tới bảo mật tài khoản, dữ liệu cá nhân, gian lận tài chính, tin giả và các dạng lừa đảo trực tuyến.
Trong bối cảnh gia đình Việt Nam, yếu tố tự chủ đặc biệt đáng quan tâm. Người cao tuổi thường nhận hỗ trợ công nghệ từ con cháu. Hỗ trợ liên thế hệ là nguồn lực rất tích cực, nhưng nó cũng có thể tạo ra sự phụ thuộc mới.
Ví dụ, con cháu có thể giữ mật khẩu ngân hàng, tài khoản dịch vụ công hoặc thực hiện các giao dịch thay cho cha mẹ. Điều này giúp giải quyết công việc nhanh hơn nhưng đồng thời làm giảm quyền kiểm soát của người cao tuổi đối với dữ liệu và quyết định của chính họ.
Do đó, “được hỗ trợ” và “có năng lực tự chủ” là hai chỉ báo khác nhau.
Gia đình số cũng thay đổi hình thức giao tiếp. Cuộc gọi video và các nền tảng nhắn tin có thể giúp người cao tuổi duy trì quan hệ với con cháu sống xa, giảm cảm giác tách biệt và tăng khả năng tham gia vào đời sống gia đình. Nhưng nếu hoạt động giao tiếp của gia đình chuyển phần lớn sang các nền tảng mà người cao tuổi không sử dụng thành thạo, công nghệ lại có thể tạo ra một dạng loại trừ mới.
Ở cấp xã hội, khoảng cách số còn ảnh hưởng đến quyền tiếp cận dịch vụ. Khi thủ tục hành chính, ngân hàng, y tế, giao thông hay mua sắm ngày càng chuyển lên môi trường số, người thiếu kỹ năng có nguy cơ phải phụ thuộc vào người khác trong những hoạt động vốn trước đây họ có thể tự thực hiện.
Điều này cho thấy chuyển đổi số bao trùm không thể chỉ đo bằng tỷ lệ dịch vụ được số hóa. Một dịch vụ công đạt mức trực tuyến cao nhưng một nhóm dân cư lớn không thể tự sử dụng thì hiệu quả xã hội vẫn chưa hoàn chỉnh.
Trong nhiệm kỳ 2026–2031, Hội Người cao tuổi Việt Nam cũng xác định chuyển đổi số, ứng dụng công nghệ và phát triển “kinh tế bạc” là những nội dung quan trọng. Điều này cho thấy người cao tuổi không nên chỉ được nhìn như nhóm cần trợ giúp mà còn là một nguồn lực xã hội và một nhóm người tiêu dùng ngày càng lớn.
Từ góc độ nghiên cứu, bộ chỉ báo đánh giá người cao tuổi trong gia đình số và xã hội số vì thế cần vượt khỏi câu hỏi về tần suất sử dụng smartphone. Các nhóm chỉ báo nên xem xét thiết bị và kết nối; kỹ năng và sự tự tin; mục đích sử dụng; mức độ hỗ trợ từ gia đình; khả năng giao tiếp và tham gia quyết định; sử dụng dịch vụ số; tham gia xã hội; tự chủ; rủi ro; an toàn thông tin; nhu cầu hỗ trợ và tác động đến chất lượng sống.
Sự khác biệt giữa các nhóm tuổi cũng cần được tính đến. Nhóm 60–69 tuổi có thể có lịch sử tiếp xúc với công nghệ rất khác nhóm trên 80 tuổi. Nơi cư trú, học vấn, thu nhập, tình trạng sống một mình hay cùng gia đình cũng có khả năng tạo ra những mức độ tiếp cận khác nhau.
Một chính sách hỗ trợ hiệu quả vì vậy không nên sử dụng cùng một chương trình đào tạo cho tất cả người cao tuổi. Người mới bắt đầu có thể cần hướng dẫn trực tiếp về những thao tác cơ bản; nhóm đã sử dụng thành thạo hơn lại cần kiến thức về an toàn, dữ liệu cá nhân và phòng tránh lừa đảo.
Quan trọng hơn, thiết kế công nghệ cũng cần thay đổi. Nếu một ứng dụng quá phức tạp đối với người cao tuổi, giải pháp không nên chỉ là yêu cầu họ “học thêm kỹ năng”, mà phải xem xét liệu giao diện và quy trình có thực sự thân thiện hay không.
Nghiên cứu người cao tuổi trong xã hội số vì vậy không phải nghiên cứu về khả năng sử dụng điện thoại. Vấn đề cốt lõi là vị trí của người cao tuổi trong một xã hội mà ngày càng nhiều quyền, dịch vụ và quan hệ xã hội được thực hiện trên môi trường số.
Mục tiêu cuối cùng không phải để mọi người cao tuổi trở thành người dùng công nghệ ở cùng một mức độ, mà để họ có khả năng lựa chọn, tham gia và kiểm soát những hoạt động số ảnh hưởng đến đời sống của mình. Khi đó, chuyển đổi số mới thực sự đồng nghĩa với mở rộng quyền tham gia thay vì tạo thêm một ranh giới loại trừ mới.
Nguồn tham khảo chính: Viện Khoa học Tổ chức nhà nước và Lao động – Bộ Nội vụ; Báo Điện tử Chính phủ; các tài liệu nghiên cứu về người cao tuổi trong gia đình số, xã hội số.
Võ KIm Dũng./.