: Cần chuyển từ “đếm hoạt động” sang đo lường hiệu quả kinh tế – xã hội
Cần chuyển từ “đếm hoạt động” sang đo lường hiệu quả kinh tế – xã hội
Công nghiệp văn hóa đang ngày càng được đặt trong mối quan hệ trực tiếp với tăng trưởng kinh tế, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số. Tuy nhiên, một trong những điểm nghẽn lớn khi đánh giá lĩnh vực này là câu hỏi tưởng chừng đơn giản: công nghiệp văn hóa thực sự tạo ra bao nhiêu giá trị?
Trong nhiều năm, kết quả hoạt động văn hóa thường được mô tả qua các chỉ số như số chương trình, số buổi biểu diễn, số triển lãm, số tác phẩm hoặc số người tham dự. Những chỉ số này cần thiết nhưng chủ yếu phản ánh quy mô hoạt động. Chúng chưa trả lời được những câu hỏi về giá trị tăng thêm, việc làm, thu nhập, khả năng thương mại hóa, tác động xã hội hay hiệu quả của đầu tư công.
Trong năm 2026, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch đã triển khai xây dựng Bộ chỉ tiêu thống kê về đóng góp của các ngành công nghiệp văn hóa đối với phát triển kinh tế. Theo định hướng được công bố, hệ thống chỉ tiêu cần giúp nhận diện quy mô từng ngành, chủ thể thị trường, sản phẩm – dịch vụ, doanh thu, giá trị tăng thêm, việc làm, thu nhập và mức độ ứng dụng công nghệ.
Đây là bước thay đổi quan trọng về tư duy đo lường.
Nếu công nghiệp văn hóa được xem là một ngành kinh tế, không thể chỉ đánh giá bằng số sự kiện. Chẳng hạn, hai chương trình nghệ thuật cùng có 1.000 khán giả nhưng hiệu quả hoàn toàn có thể khác nhau. Một chương trình chỉ diễn một đêm bằng ngân sách hỗ trợ; chương trình khác có thể tạo doanh thu bán vé, khai thác bản quyền, phát hành nội dung số, bán sản phẩm phái sinh và tạo việc làm cho một chuỗi doanh nghiệp dịch vụ. Nếu chỉ sử dụng chỉ số khán giả, sự khác biệt này sẽ không được phản ánh.
Từ góc độ nghiên cứu, có thể xem hiệu quả công nghiệp văn hóa theo ít nhất bốn tầng.
Tầng thứ nhất là đầu vào, gồm ngân sách, vốn xã hội, cơ sở vật chất, lao động, dữ liệu, công nghệ và tài sản trí tuệ.
Tầng thứ hai là đầu ra trực tiếp, như số tác phẩm, chương trình, sản phẩm số, lượt khán giả, vé bán ra, lượt truy cập hoặc số sản phẩm được đưa ra thị trường.
Tầng thứ ba là kết quả kinh tế, bao gồm doanh thu, giá trị tăng thêm, việc làm, thu nhập, xuất khẩu, đầu tư và mức độ hình thành doanh nghiệp mới.
Tầng cuối cùng là tác động xã hội và văn hóa: khả năng tiếp cận văn hóa, sự tham gia của cộng đồng, bảo tồn bản sắc, sáng tạo, giáo dục, gắn kết xã hội và hình ảnh của địa phương hoặc quốc gia.
Nếu thiếu tầng cuối, việc đánh giá sẽ biến công nghiệp văn hóa thành một ngành thương mại thông thường. Nhưng nếu bỏ qua các chỉ số kinh tế, khái niệm “công nghiệp” lại không được phản ánh đầy đủ. Vì vậy, hệ thống đánh giá phải đồng thời xử lý hai chiều giá trị.
Chuyển đổi số làm bài toán này phức tạp hơn. Quyết định số 611/QĐ-TTg ngày 4/4/2026 xác định chuyển đổi số là một trong những động lực quan trọng để mở rộng không gian sáng tạo và hình thành hệ sinh thái văn hóa số. Khi sản phẩm văn hóa được phân phối trên nền tảng số, nhiều chỉ số truyền thống không còn đủ khả năng đo lường.
Một bản nhạc có thể được nghe hàng triệu lần nhưng doanh thu được phân chia giữa tác giả, nhà sản xuất và nền tảng như thế nào? Một bảo tàng số có thể có lượng người sử dụng cao nhưng giá trị xã hội và hiệu quả đầu tư được xác định ra sao? Một sản phẩm nghệ thuật được lan truyền trên mạng có thể tạo giá trị quảng bá rất lớn nhưng chưa chắc tạo doanh thu trực tiếp.
Do đó, bộ chỉ số trong thời đại số cần bổ sung dữ liệu về lượt sử dụng, mức độ tương tác, doanh thu số, bản quyền, tỷ lệ nội dung được thương mại hóa, năng lực khai thác dữ liệu và mức độ chuyển đổi từ người xem thành khách hàng.
Một vấn đề khác là hiệu ứng lan tỏa. Giá trị của một chương trình nghệ thuật hoặc lễ hội không chỉ nằm ở doanh thu bán vé. Nó còn có thể làm tăng nhu cầu khách sạn, nhà hàng, vận tải, du lịch, mua sắm và quảng bá hình ảnh điểm đến. Nếu không tính đến hiệu ứng này, đóng góp của công nghiệp văn hóa có nguy cơ bị đánh giá thấp.
Ngược lại, cũng cần tránh việc cộng toàn bộ doanh thu liên quan rồi coi đó là đóng góp trực tiếp của văn hóa. Điều này đòi hỏi phương pháp thống kê rõ ràng để phân biệt tác động trực tiếp, gián tiếp và lan tỏa.
Các cuộc thảo luận về công nghiệp văn hóa trong năm 2026 cũng nhấn mạnh vai trò ngày càng lớn của AI, dữ liệu, sở hữu trí tuệ và nền tảng số trong quá trình sản xuất, phân phối nội dung. Điều đó cho thấy chỉ số đánh giá tương lai không thể chỉ tập trung vào cơ sở vật chất hay số lượng sản phẩm mà phải đo được năng lực số và tài sản trí tuệ.
Một hệ thống đánh giá tốt cuối cùng phải phục vụ quyết định quản lý. Nếu một chương trình nhận đầu tư lớn nhưng ít công chúng, khả năng thương mại hóa thấp và tác động xã hội hạn chế, dữ liệu cần giúp nhận diện vấn đề. Ngược lại, một mô hình có khả năng tạo nguồn thu, phát triển công chúng và thúc đẩy hệ sinh thái sáng tạo cần được chứng minh bằng số liệu.
Đây là lý do việc xây dựng hệ thống đánh giá hiệu quả kinh tế – xã hội của công nghiệp văn hóa không nên được coi là công việc thống kê thuần túy. Nó là nền tảng để chuyển từ quản lý dựa trên hoạt động sang quản trị dựa trên kết quả. Khi đo được giá trị, cơ quan quản lý mới có cơ sở xác định lĩnh vực ưu tiên, phân bổ nguồn lực, thiết kế cơ chế hỗ trợ và đánh giá hiệu quả chính sách một cách thực chất hơn.
Nguồn tham khảo chính: Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch; Quyết định số 611/QĐ-TTg; Báo Văn Hóa; các tài liệu nghiên cứu về hệ thống chỉ số đánh giá công nghiệp văn hóa năm 2026.
Võ Kim Dung./.