Quản trị không gian biển – yêu cầu mới trong khai thác tài nguyên và bảo vệ môi trường
Quản trị không gian biển – yêu cầu mới trong khai thác tài nguyên và bảo vệ môi trường
Biển đang ngày càng khẳng định vai trò quan trọng trong quá trình phát triển kinh tế - xã hội của Việt Nam. Không gian biển không chỉ cung cấp nguồn lợi thủy sản, khoáng sản, năng lượng và các giá trị sinh thái mà còn là địa bàn phát triển cảng biển, vận tải, du lịch, đô thị ven biển và nhiều ngành kinh tế mới. Tuy nhiên, cùng với tốc độ khai thác và sử dụng ngày càng gia tăng, không gian biển cũng phải đối mặt với sức ép từ ô nhiễm, suy giảm hệ sinh thái, xung đột giữa các hoạt động sử dụng biển và yêu cầu bảo tồn đa dạng sinh học.
(Nguồn: Báo thnah tra)
Trong bối cảnh đó, quản lý biển đang đứng trước yêu cầu chuyển từ cách tiếp cận quản lý từng ngành, từng hoạt động sang quản trị tổng hợp không gian biển. Đây không chỉ là yêu cầu về tổ chức quản lý mà còn là vấn đề về hoàn thiện thể chế, phân bổ không gian, kiểm soát tác động môi trường và bảo đảm quyền tiếp cận, sử dụng hợp pháp các nguồn lực biển.
Những diễn biến chính sách trong tháng 9/2026, đặc biệt là việc Ủy ban Thường vụ Quốc hội cho ý kiến về dự án Luật Tài nguyên, môi trường biển và hải đảo (sửa đổi), cho thấy yêu cầu này đang ngày càng được đặt ở vị trí quan trọng trong quá trình hoàn thiện chính sách tài nguyên và môi trường.
Biển – không gian phát triển đa ngành
Khác với nhiều loại tài nguyên trên đất liền, biển là một không gian có tính mở và có sự đan xen rất cao giữa các hoạt động.
Trên cùng một vùng biển có thể đồng thời diễn ra hoạt động đánh bắt và nuôi trồng thủy sản, giao thông hàng hải, phát triển cảng biển, du lịch, khai thác tài nguyên, phát triển năng lượng tái tạo, nghiên cứu khoa học và bảo tồn thiên nhiên.
Mỗi hoạt động đều có những yêu cầu riêng về không gian và điều kiện môi trường. Khi quy mô các hoạt động gia tăng, khả năng xảy ra chồng lấn về không gian cũng tăng theo.
Một khu vực có giá trị đối với phát triển du lịch có thể đồng thời là nơi có hệ sinh thái biển nhạy cảm. Một khu vực thuận lợi cho phát triển cảng biển có thể nằm gần các vùng có giá trị đa dạng sinh học. Không gian dành cho năng lượng tái tạo ngoài khơi có thể liên quan đến tuyến giao thông biển hoặc hoạt động khai thác thủy sản.
Nếu từng ngành chỉ xem xét nhu cầu phát triển của mình mà thiếu cơ chế phối hợp tổng thể, nguy cơ xung đột trong sử dụng không gian biển là khó tránh khỏi.
Vì vậy, yêu cầu đặt ra là phải coi biển như một không gian phát triển thống nhất, trong đó các hoạt động được phân bổ dựa trên đặc điểm tự nhiên, khả năng chịu tải của hệ sinh thái, nhu cầu phát triển kinh tế và yêu cầu bảo đảm quốc phòng, an ninh.
Đây chính là cơ sở của phương thức quản trị không gian biển hiện đại.
Hoàn thiện pháp luật để tạo không gian phát triển mới
Sáng 22/9/2026, Ủy ban Thường vụ Quốc hội cho ý kiến về dự án Luật Tài nguyên, môi trường biển và hải đảo (sửa đổi). Nội dung sửa đổi được đặt trong yêu cầu khắc phục những hạn chế, bất cập của quy định hiện hành, tháo gỡ các điểm nghẽn pháp lý và tạo cơ sở cho phát triển bền vững kinh tế biển.
Theo thông tin từ Báo Nhân Dân, việc sửa đổi Luật hướng tới tạo cơ sở pháp lý cho quản trị biển hiện đại, đồng thời phát huy hiệu quả các nguồn lực từ biển. Một trong những nội dung được quan tâm là phân bổ không gian biển phải tôn trọng các quyền hợp pháp đã được xác lập, bảo đảm quyền tiếp cận biển của cộng đồng và phù hợp với các quy định của Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển năm 1982.
Điều này cho thấy quản lý biển không chỉ là câu chuyện về khai thác tài nguyên.
Không gian biển còn liên quan đến quyền và lợi ích của nhiều chủ thể khác nhau. Ngư dân cần không gian để khai thác và nuôi trồng thủy sản; doanh nghiệp cần không gian để phát triển cảng, logistics, du lịch hoặc năng lượng; cộng đồng ven biển cần tiếp cận các nguồn lợi biển; Nhà nước cần bảo vệ các khu vực có giá trị sinh thái và thực hiện các nhiệm vụ quốc phòng, an ninh.
Do đó, một hệ thống pháp luật hiệu quả cần tạo ra cơ chế phân bổ không gian minh bạch, có căn cứ khoa học và có khả năng cân bằng các lợi ích hợp pháp.
Không gian biển không phải là nguồn lực vô hạn
Một trong những vấn đề quan trọng của quản trị biển là nhận thức đúng về giới hạn của hệ sinh thái.
Biển có khả năng tiếp nhận và tự làm sạch nhất định nhưng khả năng đó không phải vô hạn. Khi lượng chất thải, hoạt động khai thác hoặc tác động của con người vượt quá khả năng phục hồi, hệ sinh thái biển có thể bị suy thoái.
Rạn san hô, thảm cỏ biển, rừng ngập mặn, vùng cửa sông và các bãi triều là những hệ sinh thái có vai trò đặc biệt trong duy trì đa dạng sinh học và cung cấp các dịch vụ sinh thái. Đây cũng là những khu vực có thể chịu tác động mạnh khi các hoạt động kinh tế phát triển thiếu kiểm soát.
Bởi vậy, khai thác tài nguyên biển cần gắn với đánh giá sức chịu tải và khả năng phục hồi của từng khu vực.
Một mô hình phát triển du lịch có thể phù hợp ở khu vực này nhưng không phù hợp ở khu vực khác. Một loại hình nuôi trồng thủy sản có thể đem lại hiệu quả kinh tế nhưng nếu triển khai vượt quá khả năng tiếp nhận của môi trường sẽ tạo ra áp lực đối với chất lượng nước và hệ sinh thái.
Tương tự, phát triển cảng biển và hạ tầng ven biển cần được xem xét cả về hiệu quả kinh tế lẫn những tác động đối với dòng chảy, trầm tích, sinh cảnh và chất lượng môi trường.
Do đó, quản trị biển hiện đại phải dựa trên nguyên tắc phát triển trong giới hạn sinh thái.
Từ khai thác tài nguyên sang tạo giá trị từ hệ sinh thái
Một thay đổi quan trọng trong tư duy phát triển biển là chuyển từ việc chỉ chú trọng khai thác tài nguyên sang khai thác giá trị tổng hợp mà hệ sinh thái mang lại.
Một vùng biển sạch, hệ sinh thái khỏe mạnh có thể tạo ra nhiều giá trị đồng thời: cung cấp nguồn lợi thủy sản, hỗ trợ du lịch, bảo vệ bờ biển, duy trì đa dạng sinh học và tạo sinh kế cho cộng đồng.
Nếu chỉ khai thác một giá trị trong ngắn hạn mà làm suy giảm những giá trị khác, lợi ích kinh tế trước mắt có thể phải đánh đổi bằng chi phí phục hồi rất lớn về sau.
Ngược lại, nếu hệ sinh thái được bảo vệ và sử dụng bền vững, các giá trị có thể được duy trì trong thời gian dài.
Điều này đặc biệt có ý nghĩa đối với du lịch biển. Một bãi biển sạch, cảnh quan tự nhiên được bảo vệ, rạn san hô và hệ sinh thái ven biển được duy trì sẽ tạo ra giá trị lớn hơn nhiều so với việc phát triển thiếu kiểm soát dẫn đến suy giảm cảnh quan và chất lượng môi trường.
Vì vậy, bảo vệ môi trường biển không nên chỉ được xem là một khoản chi phí cho hoạt động phát triển mà cần được nhìn nhận như một khoản đầu tư để duy trì nguồn lực phát triển trong dài hạn.
Kinh tế biển cần gắn với bảo tồn đa dạng sinh học
Việt Nam có đường bờ biển dài và nhiều vùng biển có giá trị cao về đa dạng sinh học. Đây là một lợi thế quan trọng nhưng cũng đặt ra yêu cầu bảo tồn.
Tại phiên họp ngày 22/9, một số nội dung của dự án Luật Tài nguyên, môi trường biển và hải đảo (sửa đổi) được đề nghị tiếp tục rà soát, trong đó có quy định liên quan đến các dự án thứ cấp trong khu công nghiệp, cụm công nghiệp, yêu cầu về hạ tầng bảo vệ môi trường và kiểm soát những dự án có nguồn thải lớn.
Đây là vấn đề có ý nghĩa đối với cách thức kiểm soát môi trường nói chung: phải xác định rõ trách nhiệm của từng chủ thể và bảo đảm hệ thống hạ tầng môi trường có khả năng đáp ứng lượng chất thải phát sinh.
Đối với không gian biển, nguyên tắc này càng quan trọng bởi khả năng phát hiện và xử lý ô nhiễm trên biển thường phức tạp hơn trên đất liền.
Một nguồn ô nhiễm nếu không được kiểm soát từ đầu có thể lan truyền theo dòng chảy và ảnh hưởng đến phạm vi rộng hơn.
Vì vậy, phòng ngừa vẫn là giải pháp quan trọng nhất.
Phân bổ không gian phải dựa trên khoa học
Một hệ thống quản trị biển hiệu quả cần có nền tảng khoa học đủ mạnh.
Các dữ liệu về địa hình đáy biển, dòng chảy, chất lượng nước, đa dạng sinh học, hoạt động khai thác, giao thông và các công trình trên biển cần được thu thập và cập nhật.
Những dữ liệu này giúp xác định khu vực phù hợp cho từng loại hoạt động, đồng thời nhận diện các khu vực có nguy cơ xung đột hoặc có giá trị cần bảo vệ.
Trong quá trình phân bổ không gian biển, không thể chỉ dựa vào nhu cầu đầu tư. Cần xem xét tổng hợp nhiều yếu tố: điều kiện tự nhiên, hệ sinh thái, sinh kế cộng đồng, quốc phòng - an ninh, giao thông, khả năng chịu tải và định hướng phát triển kinh tế.
Đây là lý do quy hoạch không gian biển phải được xem như một công cụ quản lý tổng hợp, thay vì chỉ là bản đồ phân chia khu vực.
Pháp luật phải tạo ra sự minh bạch trong sử dụng biển
Một trong những lợi ích quan trọng của việc hoàn thiện pháp luật về tài nguyên, môi trường biển và hải đảo là tạo ra sự minh bạch trong phân bổ và sử dụng không gian.
Doanh nghiệp cần biết khu vực nào có thể đầu tư, điều kiện đầu tư là gì và trách nhiệm môi trường ra sao.
Người dân cần biết quyền tiếp cận biển và quyền sử dụng tài nguyên của mình được bảo đảm như thế nào.
Cơ quan quản lý cần có căn cứ rõ ràng để phân bổ không gian, cấp phép và kiểm tra.
Các cơ quan bảo tồn cần có cơ sở pháp lý để bảo vệ những khu vực nhạy cảm.
Khi các quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm được quy định rõ, khả năng xảy ra tranh chấp và chồng lấn trong sử dụng không gian sẽ được hạn chế.
Đây cũng là yếu tố quan trọng để thu hút đầu tư dài hạn vào kinh tế biển.
Từ quản lý từng ngành đến quản trị tổng hợp
Một trong những yêu cầu lớn nhất hiện nay là thay đổi cách tiếp cận quản lý.
Nếu trước đây mỗi ngành có xu hướng tập trung vào nhiệm vụ riêng thì quản trị không gian biển đòi hỏi các ngành phải cùng nhìn vào một không gian chung.
Ngành thủy sản quan tâm đến nguồn lợi và sinh kế ngư dân.
Ngành giao thông quan tâm đến tuyến hàng hải và cảng biển.
Ngành du lịch quan tâm đến cảnh quan và điểm đến.
Ngành năng lượng quan tâm đến không gian phát triển các dự án.
Cơ quan môi trường quan tâm đến chất lượng nước, hệ sinh thái và sức chịu tải.
Cơ quan quản lý biển cần kết nối những yêu cầu đó thành một phương thức quản trị thống nhất.
Không có ngành nào có thể giải quyết toàn bộ bài toán biển một cách độc lập.
Đây cũng là lý do việc hoàn thiện Luật Tài nguyên, môi trường biển và hải đảo có ý nghĩa vượt ra ngoài phạm vi một đạo luật chuyên ngành. Nó liên quan trực tiếp đến cách thức tổ chức không gian phát triển của nhiều ngành kinh tế trong tương lai.
Bảo vệ biển là bảo vệ nguồn lực phát triển
Một nền kinh tế biển phát triển bền vững không chỉ được đo bằng số lượng cảng biển, sản lượng thủy sản, lượng khách du lịch hay quy mô các dự án đầu tư.
Một chỉ dấu quan trọng khác là chất lượng của hệ sinh thái biển và khả năng duy trì nguồn lực biển trong dài hạn.
Nếu nguồn lợi thủy sản suy giảm, ngư dân sẽ chịu tác động.
Nếu môi trường biển ô nhiễm, du lịch sẽ chịu ảnh hưởng.
Nếu hệ sinh thái ven biển bị suy thoái, khả năng bảo vệ bờ và duy trì đa dạng sinh học cũng giảm.
Nếu không gian biển được sử dụng chồng lấn, chi phí quản lý và giải quyết xung đột sẽ tăng.
Do đó, bảo vệ môi trường biển không phải là nhiệm vụ đứng ngoài phát triển kinh tế biển. Ngược lại, đó là điều kiện để kinh tế biển có thể duy trì tốc độ phát triển trong dài hạn.
Trong dài hạn, giá trị của biển không chỉ nằm ở những gì có thể khai thác hôm nay mà còn ở khả năng tiếp tục cung cấp nguồn lực cho các thế hệ mai sau. Vì vậy, mỗi quyết định sử dụng không gian biển cần được cân nhắc trên cả hai phương diện: giá trị kinh tế trước mắt và khả năng duy trì giá trị sinh thái lâu dài.
Hoàn thiện pháp luật về tài nguyên, môi trường biển và hải đảo vì thế không chỉ nhằm giải quyết những bất cập trong quản lý hiện tại mà còn tạo dựng nền tảng cho một mô hình phát triển biển mới. Đó là mô hình trong đó các nguồn lực từ biển được khai thác hiệu quả, các hệ sinh thái được bảo vệ, cộng đồng được tham gia và hưởng lợi, còn không gian biển được quản trị theo cách tổng thể, khoa học và có trách nhiệm.
Từ yêu cầu đó, quản trị không gian biển sẽ trở thành một trong những nội dung quan trọng của quản lý tài nguyên và môi trường trong giai đoạn tới, góp phần đưa biển thực sự trở thành một động lực phát triển nhưng đồng thời vẫn giữ được những giá trị tự nhiên, sinh thái và xã hội vốn có.
Phát triển kinh tế biển và bảo vệ môi trường biển không phải hai mục tiêu tách rời. Quản trị tốt không gian biển chính là cách để hai mục tiêu này có thể được thực hiện đồng thời, tạo nền tảng cho một nền kinh tế biển xanh, hiệu quả và bền vững.
Phùng Tiến tổng hợp tin bài./.