QUẢN TRỊ TÀI NGUYÊN DỰA TRÊN DỮ LIỆU – BƯỚC CHUYỂN TỪ QUẢN LÝ RIÊNG LẺ SANG QUẢN LÝ TỔNG HỢP

QUẢN TRỊ TÀI NGUYÊN DỰA TRÊN DỮ LIỆU – BƯỚC CHUYỂN TỪ QUẢN LÝ RIÊNG LẺ SANG QUẢN LÝ TỔNG HỢP

 

Trong bối cảnh nhu cầu sử dụng tài nguyên ngày càng tăng, không gian phát triển ngày càng chịu nhiều sức ép và các vấn đề môi trường có tính liên vùng, liên ngành rõ nét hơn, phương thức quản lý tài nguyên đang đứng trước yêu cầu đổi mới. Thay vì quản lý từng loại tài nguyên theo những phạm vi riêng biệt, xu hướng hiện nay là tăng cường quản trị tổng hợp dựa trên không gian, dữ liệu và khả năng kết nối giữa các ngành, các địa phương.

 

(Nguồn: internet)

Những hoạt động được triển khai trong tháng 9/2026 cho thấy bước chuyển này đang diễn ra trên nhiều lĩnh vực, từ quản lý tài nguyên nước theo lưu vực sông, xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai, quy hoạch lâm nghiệp đến quản trị tài nguyên biển và bảo tồn đa dạng sinh học. Điểm chung của các hoạt động là yêu cầu ngày càng cao về thông tin chính xác, dữ liệu cập nhật, sự phối hợp liên ngành và khả năng đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng.

Đây là một hướng tiếp cận có ý nghĩa quan trọng đối với công tác bảo vệ tài nguyên, môi trường, bởi nhiều vấn đề môi trường hiện nay không dừng lại trong phạm vi địa giới hành chính hay một ngành quản lý cụ thể. Nguồn nước chảy qua nhiều địa phương; hệ sinh thái không phụ thuộc vào ranh giới hành chính; ô nhiễm có thể lan truyền theo dòng sông, không khí và biển; còn những thay đổi trong sử dụng đất ở khu vực thượng nguồn có thể tạo ra tác động ở khu vực hạ lưu.

Từ quản lý từng nguồn tài nguyên đến quản lý theo không gian

Một trong những minh chứng rõ nét cho xu hướng quản lý tổng hợp là việc phê duyệt Quy hoạch tổng hợp lưu vực sông Vu Gia - Thu Bồn và vùng phụ cận đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2050.

Ngày 18/9/2026, Bộ Nông nghiệp và Môi trường ban hành Quyết định số 3653/QĐ-BNNMT phê duyệt Quy hoạch tổng hợp lưu vực sông Vu Gia - Thu Bồn và vùng phụ cận. Phạm vi quy hoạch bao gồm toàn bộ địa giới thành phố Đà Nẵng, một phần thành phố Huế và tỉnh Quảng Ngãi, được phân chia thành bốn tiểu vùng quy hoạch. Mục tiêu tổng quát là bảo đảm an ninh nguồn nước, tích trữ, điều hòa, phân phối tài nguyên nước công bằng, hợp lý; khai thác, sử dụng tiết kiệm, hiệu quả nguồn nước gắn với bảo vệ và phát triển bền vững tài nguyên nước, đáp ứng nhu cầu dân sinh, phát triển kinh tế - xã hội và bảo vệ môi trường.

Việc tổ chức quy hoạch theo lưu vực thay vì chỉ theo địa giới hành chính có ý nghĩa đặc biệt đối với quản lý tài nguyên nước. Một con sông không bắt đầu và kết thúc trong phạm vi một tỉnh. Các hoạt động khai thác nước, xây dựng công trình, phát triển đô thị, nông nghiệp, công nghiệp ở khu vực thượng lưu đều có thể tác động tới khu vực hạ lưu.

Do đó, quản lý tài nguyên nước hiệu quả đòi hỏi phải nhìn toàn bộ lưu vực như một hệ thống thống nhất. Nhu cầu nước của từng ngành cần được đặt trong tương quan với tổng nguồn nước; việc khai thác ở khu vực này cần được xem xét cùng với khả năng đáp ứng ở khu vực khác; đồng thời phải tính đến yêu cầu duy trì dòng chảy, bảo vệ hệ sinh thái và chất lượng nguồn nước.

Cách tiếp cận này cũng cho thấy quy hoạch tài nguyên nước ngày càng gắn với quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội. Nước không chỉ là nguồn lực phục vụ sản xuất mà còn là thành phần thiết yếu của hệ sinh thái, đời sống dân cư và an ninh quốc gia.

Dữ liệu trở thành nền tảng của quản lý tài nguyên

Nếu quy hoạch là công cụ tổ chức không gian thì dữ liệu là nền tảng để các quyết định quản lý có cơ sở thực tiễn.

Trong lĩnh vực đất đai, quá trình xây dựng và làm giàu cơ sở dữ liệu đất đai đang được đẩy mạnh. Theo thông tin được Báo Nhân Dân cập nhật, đến nay tổng số thửa đất được rà soát, cập nhật tại 34 tỉnh, thành phố là hơn 102,96 triệu thửa; trong đó gần 68,25 triệu thửa đã được đồng bộ dữ liệu và gần 43,34 triệu thửa bảo đảm tiêu chí “đúng, đủ, sạch, sống”.

Những con số này cho thấy quy mô rất lớn của quá trình số hóa dữ liệu đất đai. Khi dữ liệu được chuẩn hóa và cập nhật thường xuyên, cơ quan quản lý có thể có cái nhìn chính xác hơn về hiện trạng sử dụng đất, biến động đất đai và mối quan hệ giữa đất đai với các hoạt động phát triển khác.

Đây cũng là điều kiện quan trọng để nâng cao chất lượng quy hoạch.

Trong thực tế, một trong những khó khăn của công tác quản lý tài nguyên lâu nay là thông tin được hình thành từ nhiều nguồn, theo những thời điểm và phương pháp khác nhau. Khi dữ liệu chưa được liên thông, việc đối chiếu giữa quy hoạch, hiện trạng sử dụng đất, tài nguyên rừng, nguồn nước và các công trình hạ tầng có thể gặp khó khăn.

Ngược lại, khi dữ liệu được số hóa và kết nối, cơ quan quản lý có thể phát hiện sớm những biến động bất thường, đánh giá xu hướng sử dụng tài nguyên và hỗ trợ quá trình ra quyết định.

Vì vậy, chuyển đổi số trong lĩnh vực tài nguyên và môi trường không chỉ đơn thuần là đưa hồ sơ giấy lên môi trường điện tử. Quan trọng hơn là hình thành một hệ thống dữ liệu có khả năng kết nối, phân tích và hỗ trợ dự báo.

Quản lý rừng cũng cần được đặt trong hệ thống dữ liệu thống nhất

Yêu cầu thống nhất dữ liệu cũng được thể hiện rõ trong quá trình điều chỉnh Quy hoạch lâm nghiệp thời kỳ 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050.

Tại cuộc họp Hội đồng thẩm định ngày 16/9/2026, Phó Thủ tướng Hồ Quốc Dũng yêu cầu rà soát, bảo đảm thống nhất số liệu giữa Quy hoạch lâm nghiệp với các quy hoạch liên quan; dự báo sát thực tiễn, xác định rõ mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội, môi trường và bảo đảm sinh kế cho người dân giữ rừng.

 

Phó Thủ tướng Hồ Quốc Dũng

Yêu cầu này cho thấy dữ liệu không chỉ có ý nghĩa về mặt kỹ thuật mà còn tác động trực tiếp đến chất lượng của quyết định quản lý.

Trong lĩnh vực lâm nghiệp, diện tích rừng, chất lượng rừng, đất lâm nghiệp, loại rừng và biến động sử dụng đất cần được xác định chính xác và thống nhất. Nếu số liệu giữa các quy hoạch không đồng nhất, việc xác định mục tiêu, phân bổ nguồn lực và tổ chức thực hiện có thể gặp khó khăn.

Mặt khác, rừng không thể được quản lý tách khỏi dân cư và các hoạt động kinh tế - xã hội. Phó Thủ tướng nhấn mạnh quy hoạch phải giải quyết sinh kế của người dân ở khu vực có rừng; đồng thời gắn phát triển kinh tế lâm nghiệp với dịch vụ môi trường rừng, du lịch sinh thái, bảo tồn thiên nhiên, đa dạng sinh học và ứng dụng khoa học công nghệ.

Điều này cho thấy quản trị tài nguyên hiện nay phải đồng thời giải quyết nhiều mục tiêu: bảo vệ tài nguyên, tạo sinh kế, duy trì chức năng sinh thái và phát triển kinh tế.

Không gian biển đòi hỏi phương thức quản trị mới

Không chỉ tài nguyên trên đất liền, quản trị biển cũng đang đặt ra những yêu cầu mới về phối hợp pháp luật, dữ liệu và hợp tác liên ngành.

Ngày 18/9/2026, Đối thoại Biển lần thứ 15 với chủ đề “Từ thỏa thuận đến hành động: Triển khai Hiệp định BBNJ vì quản trị biển công bằng, hiệu quả” được tổ chức tại Hà Nội. Nội dung thảo luận tập trung vào việc chuyển các cam kết của Hiệp định về bảo tồn và sử dụng bền vững đa dạng sinh học biển tại các vùng biển nằm ngoài quyền tài phán quốc gia thành cơ chế, thể chế và hành động cụ thể ở cấp quốc gia, khu vực và toàn cầu.

Đáng chú ý, các nội dung được đề cập bao gồm rà soát pháp luật trong nước, phối hợp liên ngành, tài nguyên gen biển, đánh giá tác động môi trường và nghiên cứu khoa học biển.

Đây là những vấn đề cho thấy quản trị biển không thể chỉ dựa vào một ngành hay một cơ quan quản lý.

Biển là không gian đồng thời diễn ra nhiều hoạt động: giao thông, cảng biển, khai thác thủy sản, du lịch, năng lượng, bảo tồn thiên nhiên và nghiên cứu khoa học. Nếu các hoạt động này được triển khai riêng rẽ, nguy cơ xung đột không gian và gia tăng áp lực lên hệ sinh thái có thể xuất hiện.

Do đó, quản trị biển hiện đại cần dựa trên quy hoạch không gian, cơ sở dữ liệu, đánh giá tác động và cơ chế phối hợp giữa các ngành. Các quyết định phát triển cần được xem xét trong mối quan hệ với khả năng chịu tải của hệ sinh thái biển và mục tiêu bảo tồn đa dạng sinh học.

Dữ liệu đa dạng sinh học mở rộng khả năng giám sát thiên nhiên

Trong bảo tồn thiên nhiên, dữ liệu cũng đang trở thành công cụ quan trọng để chuyển từ quản lý bị động sang giám sát chủ động.

Ngày 22/9/2026, tỉnh Quảng Ngãi phê duyệt dự án bảo tồn đa dạng sinh học do Tổ chức Fauna & Flora International tài trợ, triển khai tại các xã Ba Tô và Ba Xa. Dự án có tổng nguồn vốn hơn 5,5 tỷ đồng, với các hoạt động như điều tra bổ sung về linh trưởng và môi trường sống, thiết lập hệ thống theo dõi dữ liệu về loài và các mối đe dọa, tập huấn sử dụng công cụ SMART, truyền thông, huy động cộng đồng và giám sát loài linh trưởng.

Việc xây dựng hệ thống theo dõi dữ liệu về loài và các mối đe dọa là một điểm đáng chú ý.

Bảo tồn đa dạng sinh học nếu chỉ dựa vào những cuộc khảo sát định kỳ sẽ khó phản ánh đầy đủ các biến động diễn ra trong tự nhiên. Khi dữ liệu được cập nhật thường xuyên, cơ quan quản lý có thể xác định khu vực có nguy cơ cao, theo dõi diễn biến quần thể và đánh giá hiệu quả của các biện pháp bảo tồn.

Cùng với đó, việc sử dụng công cụ SMART và huy động cộng đồng cho thấy công nghệ và con người cần được kết hợp trong một hệ thống giám sát thống nhất.

Đây cũng là hướng tiếp cận có thể mở rộng đối với các khu bảo tồn, vườn quốc gia và khu dự trữ thiên nhiên khác.

Phục hồi hệ sinh thái phải dựa trên dữ liệu và không gian

Một vấn đề khác đang được quan tâm là phục hồi các hệ sinh thái suy thoái.

Cục Môi trường đã phân tích nguy cơ suy thoái đất vùng núi, trong đó nhấn mạnh vùng núi có vai trò quan trọng đối với tài nguyên đất, nước, đa dạng sinh học và đời sống của hàng triệu người. Các hoạt động phục hồi rừng, rừng đầu nguồn, đất và hệ sinh thái cần được kết hợp với quản lý đất bền vững, nông lâm kết hợp và sự tham gia của cộng đồng. Cơ quan này cũng đề cập việc ứng dụng viễn thám, hệ thống thông tin địa lý và trí tuệ nhân tạo để giám sát tài nguyên đất, rừng và phục vụ quản lý bền vững.

Điểm quan trọng ở đây là phục hồi hệ sinh thái không thể chỉ dựa vào việc triển khai một số hoạt động riêng lẻ. Muốn phục hồi hiệu quả cần xác định chính xác khu vực suy thoái, nguyên nhân suy thoái, mức độ suy thoái và khả năng phục hồi tự nhiên.

Dữ liệu không gian có thể giúp xác định những khu vực ưu tiên; dữ liệu môi trường giúp đánh giá hiện trạng; còn các công cụ phân tích và mô hình hóa có thể hỗ trợ dự báo diễn biến trong tương lai.

Nhờ đó, nguồn lực phục hồi có thể được tập trung vào những khu vực có giá trị sinh thái cao hoặc có vai trò quan trọng đối với nguồn nước, phòng chống thiên tai và sinh kế cộng đồng.

Từ dữ liệu đến năng lực dự báo

Một bước phát triển cao hơn của quản trị tài nguyên là chuyển từ “biết hiện trạng” sang “dự báo xu hướng”.

Khi dữ liệu về đất, nước, rừng, biển và đa dạng sinh học được kết nối, cơ quan quản lý có thể xây dựng các mô hình đánh giá và dự báo. Đây là tiền đề để nhận diện sớm các nguy cơ như suy giảm nguồn nước, suy thoái đất, mất rừng, suy giảm sinh cảnh hoặc xung đột trong sử dụng tài nguyên.

Trong lĩnh vực tài nguyên nước, việc quản lý theo lưu vực cho phép xem xét đồng thời nguồn cung, nhu cầu sử dụng, khả năng điều hòa và các yêu cầu về môi trường. Quy hoạch tổng hợp lưu vực sông Vu Gia - Thu Bồn được phê duyệt ngày 18/9/2026 là một ví dụ cụ thể cho cách tiếp cận này.

Trong lĩnh vực rừng, dữ liệu về diện tích, loại rừng, chất lượng rừng và biến động đất lâm nghiệp có thể hỗ trợ quy hoạch và giám sát.

Trong lĩnh vực đa dạng sinh học, dữ liệu về loài, sinh cảnh và các mối đe dọa có thể hỗ trợ xác định khu vực ưu tiên bảo tồn.

Còn trong quản lý đất đai, cơ sở dữ liệu thống nhất giúp theo dõi biến động sử dụng đất và hỗ trợ quản lý không gian phát triển.

Như vậy, dữ liệu không phải là mục tiêu cuối cùng. Giá trị lớn nhất của dữ liệu nằm ở khả năng giúp cơ quan quản lý đưa ra quyết định nhanh hơn, chính xác hơn và có khả năng dự báo tốt hơn.

Quản lý tài nguyên cần vượt qua ranh giới hành chính

Một trong những yêu cầu quan trọng nhất của quản trị tài nguyên hiện nay là tăng cường phối hợp giữa các địa phương.

Một lưu vực sông có thể đi qua nhiều tỉnh, thành phố; một hệ sinh thái rừng có thể nằm trên địa bàn nhiều huyện; một vùng biển có thể liên quan đến nhiều ngành kinh tế; còn các loài động vật hoang dã không bị giới hạn bởi ranh giới hành chính.

Vì vậy, nếu mỗi địa phương chỉ giải quyết vấn đề trong phạm vi địa giới của mình, hiệu quả quản lý có thể bị hạn chế.

Quy hoạch lưu vực sông Vu Gia - Thu Bồn, với phạm vi bao gồm Đà Nẵng, một phần Huế và Quảng Ngãi, cho thấy rõ yêu cầu phối hợp liên địa phương trong quản lý nguồn nước.

Tương tự, bảo tồn đa dạng sinh học cần có sự kết nối giữa các khu bảo tồn, vùng đệm và hành lang sinh thái. Quản lý biển cần phối hợp giữa các ngành sử dụng không gian biển. Quản lý rừng cần gắn với quy hoạch đất đai, hạ tầng, dân cư và phát triển sinh kế.

Đây là lý do quản trị tài nguyên trong giai đoạn mới cần tăng cường cơ chế chia sẻ dữ liệu và phối hợp ra quyết định.

Hướng tới hệ thống quản trị tài nguyên thông minh

Nhìn từ các hoạt động trong tháng 9/2026, có thể nhận thấy một xu hướng ngày càng rõ: quản lý tài nguyên và môi trường đang chuyển từ phương thức dựa nhiều vào hồ sơ, báo cáo và xử lý từng vấn đề sang phương thức dựa trên dữ liệu, không gian và khả năng kết nối.

Sự chuyển đổi này cần được thực hiện trên nhiều phương diện.

Trước hết, cần tiếp tục hoàn thiện cơ sở dữ liệu chuyên ngành, bảo đảm dữ liệu chính xác, thống nhất và có khả năng cập nhật thường xuyên.

Thứ hai, cần tăng cường kết nối dữ liệu giữa đất đai, nước, rừng, biển, đa dạng sinh học và quy hoạch phát triển. Chỉ khi dữ liệu được liên thông mới có thể đánh giá đầy đủ mối quan hệ giữa các loại tài nguyên.

Thứ ba, cần đẩy mạnh ứng dụng GIS, viễn thám, trí tuệ nhân tạo, cảm biến và các công nghệ giám sát hiện đại. Công nghệ cần được sử dụng không chỉ để ghi nhận hiện trạng mà còn để cảnh báo sớm và hỗ trợ dự báo.

Thứ tư, cần hoàn thiện cơ chế phối hợp liên ngành, liên vùng và liên địa phương, nhất là đối với những tài nguyên có tính liên kết tự nhiên như nước, rừng, biển và đa dạng sinh học.

Cuối cùng, dữ liệu và công nghệ cần được kết nối với quá trình ra quyết định. Một cơ sở dữ liệu lớn nhưng không được sử dụng trong quy hoạch, cấp phép, giám sát và đánh giá chính sách thì giá trị quản lý vẫn chưa được phát huy đầy đủ.

Từ quản lý tài nguyên sang quản trị tài nguyên

Những diễn biến trong tháng 9/2026 cho thấy quản lý tài nguyên và môi trường đang đứng trước một bước chuyển quan trọng về phương thức tiếp cận.

Từ quy hoạch lưu vực sông, xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai, điều chỉnh quy hoạch lâm nghiệp đến quản trị biển và bảo tồn đa dạng sinh học, các hoạt động đều cho thấy nhu cầu kết nối ngày càng lớn giữa dữ liệu - không gian - quy hoạch - công nghệ - cộng đồng.

Đây cũng là sự khác biệt căn bản giữa “quản lý tài nguyên” theo cách truyền thống và “quản trị tài nguyên” trong bối cảnh mới.

Quản lý chủ yếu tập trung vào từng lĩnh vực, từng địa bàn và từng nhiệm vụ cụ thể. Trong khi đó, quản trị đòi hỏi nhìn nhận tài nguyên như một hệ thống có mối quan hệ chặt chẽ, trong đó mỗi quyết định khai thác, sử dụng hoặc bảo vệ đều có thể tạo ra tác động đối với những nguồn lực và không gian khác.

Khi dữ liệu được kết nối, quy hoạch được tích hợp, công nghệ được ứng dụng và trách nhiệm giữa các ngành, các cấp được phân định rõ ràng, công tác quản lý tài nguyên sẽ có điều kiện chuyển mạnh từ phản ứng sang chủ động, từ xử lý vấn đề phát sinh sang phòng ngừa và dự báo.

Đây là nền tảng quan trọng để sử dụng tiết kiệm, hiệu quả tài nguyên thiên nhiên, kiểm soát các tác động môi trường và bảo đảm không gian phát triển bền vững.

Trong giai đoạn phát triển mới, tài nguyên không chỉ cần được bảo vệ mà phải được quản trị một cách khoa học; môi trường không chỉ cần được kiểm soát mà phải được giám sát bằng dữ liệu; còn quy hoạch không chỉ cần xác định không gian phát triển mà phải tính đến giới hạn sinh thái và khả năng chịu tải của tự nhiên.

Từ đó, xây dựng một hệ thống quản trị tài nguyên hiện đại, tích hợp và dựa trên dữ liệu sẽ là một trong những điều kiện quan trọng để Việt Nam vừa khai thác hiệu quả các nguồn lực cho phát triển, vừa bảo đảm an ninh tài nguyên, chất lượng môi trường và lợi ích lâu dài của các thế hệ tương lai.

Phùng Tiến tổng hợp tin bài./.