Mỹ thuật công cộng trong không gian đô thị việt nam: từ trang trí cảnh quan đến hạ tầng văn hóa và bản sắc thành phố
Đặt vấn đề
Quá trình đô thị hóa nhanh trong những thập niên gần đây đang làm thay đổi sâu sắc cấu trúc không gian và đời sống của các đô thị Việt Nam. Cùng với sự gia tăng của các khu dân cư mới, trung tâm thương mại, hệ thống giao thông, công viên, quảng trường và các khu vực công cộng, yêu cầu về chất lượng không gian sống cũng ngày càng cao hơn. Người dân không chỉ cần một thành phố có hạ tầng thuận tiện, mà còn cần một môi trường sống có bản sắc, có khả năng tạo ra sự gắn kết và có những không gian để tiếp xúc với văn hóa, nghệ thuật trong đời sống thường ngày.
Trong bối cảnh đó, mỹ thuật công cộng ngày càng được quan tâm như một thành tố của phát triển đô thị. Các hình thức điêu khắc ngoài trời, tranh tường, sắp đặt nghệ thuật, nghệ thuật ánh sáng, tạo hình cảnh quan, thiết kế không gian cộng đồng hay những hình thức kết hợp giữa mỹ thuật với kiến trúc đang xuất hiện ngày càng nhiều tại các đô thị. Nếu được tổ chức phù hợp, những tác phẩm này có thể góp phần làm thay đổi diện mạo một địa điểm, tạo điểm nhận diện cho thành phố, kể lại lịch sử và ký ức của cộng đồng, đồng thời đưa nghệ thuật đến gần những nhóm công chúng vốn ít có điều kiện tiếp cận bảo tàng hoặc phòng triển lãm.
Những chuyển động tại Hà Nội trong năm 2026 cho thấy mỹ thuật và thiết kế đang dần được đặt vào một không gian chính sách rộng hơn. Tháng 7/2026, thành phố phát động Cuộc thi Thiết kế không gian sáng tạo với chủ đề “Hà Nội: Đánh thức không gian đô thị”. Điểm đáng chú ý là yêu cầu đặt ra không chỉ dừng ở thiết kế hình thức mà còn bao gồm cơ chế chính sách, phương án tài chính, mô hình quản trị và khả năng huy động nguồn lực cộng đồng, hướng tới việc chuyển những địa điểm đang hoạt động kém hiệu quả thành nguồn lực mới cho đời sống văn hóa và sáng tạo của đô thị.
Cách tiếp cận này cho thấy một chuyển dịch quan trọng trong nhận thức. Không gian công cộng không còn chỉ là phần diện tích giữa các công trình xây dựng, còn mỹ thuật không nên là phần trang trí được bổ sung sau cùng để tạo cảm giác “đẹp hơn”. Nghệ thuật có thể tham gia ngay từ quá trình kiến tạo không gian, tác động đến cách cư dân sử dụng địa điểm, cách cộng đồng ghi nhớ lịch sử và cách một thành phố xây dựng hình ảnh của mình.
Tuy nhiên, chính sự gia tăng của các dự án mỹ thuật trong không gian đô thị cũng đặt ra hàng loạt vấn đề. Không phải mọi tác phẩm đặt ngoài trời đều tự động trở thành mỹ thuật công cộng có chất lượng. Một công trình có thể đẹp khi nhìn riêng nhưng không phù hợp với không gian xung quanh. Một bức tranh tường có thể tạo sự chú ý trong thời gian ngắn nhưng sau vài năm lại trở nên xa lạ với cộng đồng. Một tượng lớn có thể tốn nhiều kinh phí nhưng không tạo được mối liên hệ với lịch sử và bản sắc địa phương. Trong nhiều trường hợp, tác phẩm được xây dựng xong nhưng thiếu cơ chế bảo trì, dẫn tới xuống cấp, mất mỹ quan và thậm chí trở thành vật cản đối với không gian.
Do đó, vấn đề cốt lõi không còn nằm ở việc các đô thị có bao nhiêu tác phẩm nghệ thuật ngoài trời, mà ở cách mỹ thuật công cộng được đặt trong mối quan hệ với không gian, lịch sử, cộng đồng, cơ chế quản lý và chiến lược phát triển văn hóa của thành phố. Đây chính là điểm cần được nhìn nhận sâu hơn nếu muốn mỹ thuật công cộng trở thành một phần thực chất của hạ tầng văn hóa đô thị.
Mỹ thuật công cộng cần được nhìn từ mối quan hệ giữa nghệ thuật, không gian và đời sống đô thị
Một trong những cách hiểu còn khá phổ biến hiện nay là đồng nhất mỹ thuật công cộng với việc đưa một tác phẩm nghệ thuật ra ngoài trời. Theo cách đó, chỉ cần có một tượng điêu khắc trong công viên, một bức tranh trên tường hay một cụm phù điêu tại quảng trường thì đã có thể gọi là mỹ thuật công cộng. Tuy nhiên, đây mới chỉ là cách phân loại dựa trên vị trí đặt tác phẩm.
Bản chất của mỹ thuật công cộng nằm ở mối quan hệ giữa tác phẩm với không gian và cộng đồng. Một bức tranh trong phòng triển lãm có thể tồn tại tương đối độc lập. Người xem chủ động đến để tiếp cận tác phẩm và nếu không quan tâm, họ có thể không bước vào không gian triển lãm. Trong khi đó, tác phẩm công cộng hiện diện trong đời sống hàng ngày. Người dân có thể gặp nó trên đường đi làm, khi đưa con đến công viên, khi nghỉ ngơi ở quảng trường hoặc trong quá trình sử dụng một không gian chung. Họ không nhất thiết lựa chọn tác phẩm nhưng phải cùng tồn tại với nó.
Chính đặc điểm này làm cho trách nhiệm của mỹ thuật công cộng lớn hơn rất nhiều so với việc tạo một hình thức bắt mắt. Tác phẩm phải có khả năng đối thoại với địa điểm. Một công trình điêu khắc phù hợp tại quảng trường trung tâm chưa chắc phù hợp với một khu dân cư nhỏ. Một hình thức tạo hình quy mô lớn có thể phát huy hiệu quả trong một không gian mở nhưng trở nên nặng nề nếu đặt trong vườn hoa hẹp. Một bức tranh tường có thể làm sống động một khu vực nhưng cũng có thể trở thành yếu tố áp đặt nếu nội dung không có quan hệ với lịch sử, ký ức hoặc đời sống của cư dân.
Vì vậy, không thể đánh giá mỹ thuật công cộng chỉ bằng tiêu chí “đẹp” hay “xấu” của tác phẩm. Cần xem xét toàn bộ quan hệ giữa tác phẩm với kiến trúc, cây xanh, giao thông, cảnh quan, lịch sử của địa điểm và cách con người sử dụng không gian.
Đây cũng là lý do mỹ thuật công cộng cần một cách tiếp cận liên ngành. Nghệ sĩ không thể làm việc hoàn toàn tách biệt với kiến trúc sư, nhà quy hoạch, kỹ sư, nhà nghiên cứu văn hóa và đơn vị quản lý đô thị. Trong nhiều trường hợp, cộng đồng cư dân cũng cần được tham gia ở mức độ phù hợp.
Một hạn chế thường gặp tại các đô thị Việt Nam là mỹ thuật chỉ được đưa vào sau khi công trình đã gần hoàn thành. Công viên đã thiết kế xong đường đi, quảng trường đã lát nền, cây xanh và hệ thống chiếu sáng đã được bố trí; đến giai đoạn cuối mới xuất hiện yêu cầu cần một tượng hoặc một cụm trang trí để “tạo điểm nhấn”. Khi đó, nghệ thuật trở thành phần bổ sung thay vì một thành tố của thiết kế tổng thể.
Hệ quả là tác phẩm và không gian khó tạo được mối quan hệ hữu cơ. Một tượng có thể đạt chất lượng tạo hình nhưng không phù hợp với trục nhìn. Một cụm trang trí có thể quá lớn hoặc quá nhỏ so với không gian. Màu sắc có thể cạnh tranh với cảnh quan hoặc kiến trúc hiện hữu. Thậm chí, tác phẩm có thể cản trở luồng đi lại hoặc chiếm mất những khu vực vốn có giá trị sử dụng cao đối với cư dân.
Nếu mỹ thuật được tham gia từ giai đoạn đầu, cách tiếp cận sẽ khác. Nghệ thuật không nhất thiết phải tồn tại dưới hình thức một tượng độc lập. Một bậc thang, khu vực ngồi nghỉ, mặt nước, hệ thống chiếu sáng, lan can, tường chắn hoặc những thiết bị đô thị cũng có thể được xử lý bằng tư duy mỹ thuật. Khi đó, nghệ thuật trở thành một phần của chất lượng không gian chứ không phải vật thể được đặt lên không gian sau khi mọi thứ đã hoàn tất.
Tài liệu hiện có cũng chỉ ra sự thay đổi này khi nhấn mạnh rằng những mô hình thiết kế đô thị mới không chỉ hỏi “đặt tượng ở đâu”, mà quan tâm tới cách con người sử dụng không gian, cách địa điểm được quản trị và cách những giá trị văn hóa được tích hợp vào đời sống thường ngày.
Đây là điểm đặc biệt quan trọng đối với Việt Nam. Trong bối cảnh nhiều đô thị phát triển nhanh và ngày càng giống nhau về hình thức kiến trúc, mỹ thuật công cộng có thể trở thành một công cụ giúp tạo sự khác biệt. Nhưng sự khác biệt đó chỉ có giá trị khi bắt nguồn từ chính đặc trưng của địa điểm, chứ không phải từ việc bổ sung một vật thể lạ mắt.
Mỹ thuật công cộng và bài toán tạo dựng bản sắc đô thị
Một trong những kỳ vọng lớn nhất đối với mỹ thuật công cộng là góp phần tạo bản sắc cho thành phố. Tuy nhiên, đây cũng là khía cạnh dễ bị hiểu đơn giản.
Nhiều dự án được xây dựng với mục tiêu “làm đẹp cảnh quan” hoặc “tạo điểm nhấn”. Hai mục tiêu này không sai, nhưng nếu chỉ dừng ở đó thì mỹ thuật rất dễ bị trang trí hóa. Thành phố có thể có thêm nhiều tượng, tranh tường, cụm tạo hình và biểu tượng, nhưng giữa các tác phẩm lại không tồn tại một mối liên hệ về lịch sử, văn hóa hay tinh thần địa điểm.
Bản sắc đô thị không hình thành bằng cách đặt thật nhiều hình thức gây chú ý. Bản sắc được tích lũy qua thời gian, từ ký ức cộng đồng, lịch sử, kiến trúc, phong tục, sinh hoạt thường ngày và những mối quan hệ giữa con người với địa điểm.
Một bức tranh tường trong khu phố cổ vì vậy không thể chỉ được đánh giá bằng màu sắc và kỹ thuật vẽ. Nó cần có quan hệ với đời sống của khu phố, với lớp kiến trúc, nghề nghiệp, ký ức và cộng đồng tại đó. Một tác phẩm ven sông cần đối thoại với cảnh quan tự nhiên và hoạt động của cư dân ven sông. Một dự án trong khu công nghiệp cũ có thể khai thác ký ức lao động, cấu trúc nhà máy hoặc lịch sử phát triển của khu vực.
Nếu mọi địa điểm đều sử dụng cùng một số biểu tượng quen thuộc như hoa sen, trống đồng, chim lạc hay những hình ảnh được mặc định là “bản sắc dân tộc”, nguy cơ xảy ra lại là sự đồng nhất. Những biểu tượng đó có giá trị, nhưng nếu sử dụng thiếu chọn lọc và không gắn với ngữ cảnh cụ thể, tác phẩm khó tạo ra bản sắc riêng cho địa điểm.
Bản sắc phải được hiểu ở nhiều cấp độ. Hà Nội khác Huế, Huế khác Đà Nẵng, Đà Nẵng khác Thành phố Hồ Chí Minh. Ngay trong Hà Nội, khu phố cổ khác bãi giữa sông Hồng, khu công nghiệp cũ khác khu đô thị mới, làng nghề ngoại thành khác trung tâm hành chính. Mỗi khu vực có những lớp văn hóa và ký ức khác nhau.
Chính mỹ thuật công cộng có khả năng làm nổi bật những lớp ký ức đó. Khi người dân đi qua một tác phẩm và hiểu thêm về nơi mình sống, nghệ thuật đã tạo ra giá trị tri thức. Khi một tác phẩm giúp cư dân nhận ra địa điểm có dấu ấn riêng, nó tạo ra cảm giác thuộc về. Khi du khách nhớ một thành phố thông qua một không gian nghệ thuật đặc trưng, tác phẩm góp phần xây dựng thương hiệu điểm đến.
Những giá trị này không thể đo bằng số lượng công trình.
Một thành phố có hàng trăm tượng chưa chắc có bản sắc mạnh hơn một thành phố chỉ có vài tác phẩm nhưng đủ sức trở thành biểu tượng. Đây là lý do đầu tư mỹ thuật công cộng cần chuyển từ tư duy số lượng sang tư duy chất lượng, sự phù hợp và giá trị lâu dài.
Có những khu vực không cần thêm bất kỳ tác phẩm nào nếu bản thân kiến trúc và cảnh quan đã đủ sức biểu đạt. Can thiệp nghệ thuật quá mức đôi khi làm suy giảm giá trị vốn có. Ngược lại, những không gian bỏ trống, khu công nghiệp cũ, gầm cầu, bờ sông hoặc những khu vực thiếu sức sống lại có thể được chuyển đổi thông qua nghệ thuật nếu phương án được nghiên cứu kỹ.
Hà Nội năm 2026 thử nghiệm cách tiếp cận không gian theo từng nhóm khác nhau như khu vực di sản, Kẻ Chợ, công viên, bãi giữa sông Hồng và không gian cộng đồng. Tài liệu cho thấy cách tổ chức này nhằm khai thác đặc trưng của từng địa bàn thay vì áp dụng một mô hình đồng nhất cho toàn thành phố.
Điều đó gợi mở một vấn đề rộng hơn: mỹ thuật công cộng cần được đặt trong chiến lược dài hạn của đô thị. Thành phố cần xác định khu vực nào phù hợp với nghệ thuật đương đại, khu vực nào phải ưu tiên bảo tồn cảnh quan, nơi nào có thể dành cho các dự án thử nghiệm và nơi nào cần hạn chế can thiệp.
Nếu thiếu tầm nhìn tổng thể, từng dự án có thể tốt nhưng khi đặt cạnh nhau lại tạo ra không gian hỗn tạp. Mỗi nhiệm kỳ có một ý tưởng, mỗi nhà tài trợ có một phong cách, mỗi công trình có một biểu tượng; sau nhiều năm thành phố tích lũy rất nhiều tác phẩm nhưng lại thiếu một ngôn ngữ chung.
Bản sắc vì vậy không được tạo ra bởi một tác phẩm riêng lẻ mà bởi sự nhất quán giữa nhiều lớp không gian và thời gian.
Cộng đồng phải trở thành một chủ thể của mỹ thuật công cộng
Một trong những vấn đề khó nhất của mỹ thuật công cộng là xác định vai trò của cộng đồng.
Không gian công cộng thuộc về nhiều nhóm người khác nhau. Một quyết định nghệ thuật vì vậy không chỉ tác động tới nghệ sĩ hoặc cơ quan đặt hàng mà còn tới cư dân sống quanh đó, người sử dụng không gian và những thế hệ tiếp theo.
Điều này không có nghĩa mọi tác phẩm đều phải được lựa chọn bằng lấy ý kiến số đông. Nghệ thuật cần chuyên môn, và một tác phẩm có giá trị không nhất thiết phải được tất cả mọi người yêu thích ngay lập tức. Nếu mọi phương án chỉ được lựa chọn theo tiêu chí “dễ xem, dễ hiểu, không gây tranh luận”, không gian công cộng có thể trở nên an toàn nhưng nghèo sáng tạo.
Tuy nhiên, thái cực ngược lại là bỏ qua cộng đồng cũng không phù hợp.
Người dân là những người hiểu địa điểm theo cách khác với hồ sơ quy hoạch. Họ biết một góc phố từng là nơi sinh hoạt chung, một cây cổ thụ gắn với ký ức của nhiều thế hệ, một khoảng trống là nơi trẻ em chơi vào buổi chiều, hay một bậc thềm là nơi người cao tuổi thường ngồi. Những thông tin này có thể không xuất hiện trong bản vẽ nhưng rất quan trọng khi thiết kế không gian.
Do đó, sự tham gia của cộng đồng cần bắt đầu trước khi nghệ sĩ hình thành phương án hoàn chỉnh. Người dân có thể cung cấp câu chuyện, ký ức và nhu cầu sử dụng. Nghệ sĩ và nhà thiết kế sử dụng những dữ liệu đó như một phần chất liệu sáng tạo.
Ở giai đoạn phát triển ý tưởng, cộng đồng có thể được tiếp cận một số phương án để phản hồi. Phản hồi không có nghĩa cư dân quyết định thay cho hội đồng chuyên môn, nhưng nó giúp phát hiện những vấn đề mà người thiết kế từ bên ngoài không nhìn thấy.
Sau khi tác phẩm hoàn thành, cộng đồng còn đóng vai trò rất quan trọng trong việc duy trì. Một không gian mà cư dân cảm thấy thuộc về thường được bảo vệ tốt hơn rất nhiều so với một công trình xa lạ với đời sống của họ.
Tài liệu về các chương trình không gian sáng tạo của Hà Nội cũng nhấn mạnh yếu tố nguồn lực cộng đồng và mô hình quản trị, thay vì chỉ tập trung vào thiết kế hình thức. Đây là một thay đổi đáng chú ý bởi nó đặt cư dân vào trong quá trình hình thành không gian, chứ không chỉ là người đến xem sau khi dự án hoàn thành.
Đặc biệt ở các khu vực có làng nghề hoặc cộng đồng lâu đời, sự tham gia này càng quan trọng. Nếu một dự án sử dụng hình ảnh nghề truyền thống nhưng toàn bộ ý tưởng và sản xuất đều do đơn vị bên ngoài thực hiện, cộng đồng địa phương chỉ trở thành đối tượng được mô tả. Ngược lại, nếu nghệ nhân tham gia lựa chọn chất liệu, kỹ thuật và quá trình sáng tác, dự án không chỉ tạo ra tác phẩm mà còn góp phần duy trì tri thức nghề.
Đây cũng là một hướng đáng chú ý khi Hà Nội phát triển không gian nghệ thuật thủ công đương đại và tăng cường kết nối giữa nghệ nhân, nhà thiết kế, cơ sở đào tạo và các hoạt động sáng tạo. Thủ công truyền thống khi đó không chỉ tồn tại như sản phẩm lưu niệm mà có thể tham gia trực tiếp vào kiến tạo không gian đô thị.
Ở một cấp độ sâu hơn, sự tham gia của cộng đồng còn quyết định việc tác phẩm có trở thành ký ức chung hay không.
Một công trình có thể thuộc sở hữu của thành phố trên phương diện pháp lý, nhưng chỉ khi cư dân cảm thấy nó thuộc về nơi họ sống thì tác phẩm mới thực sự có đời sống xã hội. Khi trẻ em hẹn nhau cạnh tác phẩm, người dân dùng nó như một mốc nhận diện, cộng đồng kể những câu chuyện gắn với nó và khách đến địa phương nhận ra không gian thông qua nó, tác phẩm đã vượt ra khỏi trạng thái vật thể.
Đó mới là trạng thái cao nhất của mỹ thuật công cộng: tác phẩm trở thành một phần của ký ức đô thị.
Từ chất lượng nghệ thuật đến cơ chế quản trị và trách nhiệm lâu dài
Một trong những điểm khác biệt lớn giữa mỹ thuật công cộng và nhiều loại hình mỹ thuật khác là thời gian tồn tại và mức độ ảnh hưởng của tác phẩm. Một tác phẩm trong triển lãm có thể được thay sau vài tuần. Một công trình ngoài quảng trường có thể tồn tại hàng chục năm. Sai lầm trong lựa chọn vì thế để lại tác động lâu dài.
Điều này đòi hỏi cơ chế đặt hàng và tuyển chọn có chất lượng.
Trong thực tế, nếu dự án xây dựng giao hoàn toàn phần mỹ thuật cho đơn vị thiết kế tổng thể, nghệ thuật dễ bị xem như một hạng mục phụ. Nếu tổ chức thi tuyển nhưng tiêu chí thiếu rõ ràng, tác phẩm có thể tập trung quá mức vào việc gây ấn tượng thị giác. Nếu hội đồng chỉ gồm cán bộ quản lý mà thiếu chuyên gia nghệ thuật, chất lượng sáng tạo khó được thẩm định đầy đủ. Ngược lại, nếu hội đồng chỉ có nghệ sĩ mà thiếu kiến trúc sư, kỹ sư và nhà quy hoạch, tác phẩm có thể đẹp về ý tưởng nhưng khó triển khai hoặc không phù hợp với không gian.
Do đó, cơ chế lựa chọn phải mang tính liên ngành.
Chất lượng nghệ thuật là yêu cầu đầu tiên nhưng chưa đủ. Tác phẩm phải phù hợp với lịch sử và văn hóa của địa điểm, bảo đảm an toàn, khả năng thi công, độ bền vật liệu và chi phí bảo trì.
Khía cạnh bảo trì đặc biệt quan trọng nhưng thường bị xem nhẹ. Khi một tác phẩm được lập dự toán, phần lớn kinh phí thường tập trung vào thiết kế, sản xuất và lắp đặt. Tuy nhiên, công trình ngoài trời chịu tác động liên tục của nắng, mưa, độ ẩm, bụi, va chạm và hành vi sử dụng của công chúng. Một vật liệu đẹp ở thời điểm khánh thành có thể xuống cấp rất nhanh trong khí hậu nhiệt đới.
Nếu vấn đề này không được tính từ đầu, sau vài năm tác phẩm có thể bong tróc, han gỉ, mất chi tiết hoặc xuống cấp nghiêm trọng. Khi đó lại xuất hiện câu hỏi ai chịu trách nhiệm sửa chữa, kinh phí lấy từ đâu và việc thay thế vật liệu có làm thay đổi ý tưởng ban đầu hay không.
Một tác phẩm xuống cấp trong không gian công cộng đôi khi còn gây tác động tiêu cực hơn việc không có tác phẩm.
Vì vậy, hồ sơ dự án cần bao gồm phương án bảo trì và đơn vị chịu trách nhiệm lâu dài. Vật liệu phải được lựa chọn phù hợp khí hậu. Quy trình vệ sinh, kiểm tra, thay thế chi tiết và chu kỳ bảo dưỡng cần được dự kiến ngay từ đầu.
Điều này dẫn tới một cách nhìn quan trọng hơn: mỹ thuật công cộng phải được quản lý như một dạng tài sản văn hóa của đô thị.
Một công viên sau khi hoàn thành có đơn vị quản lý. Một cây cầu có lịch kiểm tra. Hệ thống cây xanh có kinh phí chăm sóc. Nếu một tác phẩm được xác định là tài sản văn hóa của thành phố thì cũng phải có cơ chế tương tự.
Trong tài liệu hiện có, nghệ thuật công cộng được đặt trong khái niệm rộng hơn là “hạ tầng văn hóa”. Cách nhìn này có ý nghĩa rất lớn. Hạ tầng không phải thứ đầu tư một lần rồi bỏ đó. Nó cần vận hành, bảo dưỡng, kiểm tra và điều chỉnh.
Vấn đề tài chính cũng cần được xem xét trong logic này.
Nguồn ngân sách nhà nước khó có thể đáp ứng toàn bộ nhu cầu phát triển mỹ thuật công cộng, vì vậy huy động nguồn lực xã hội là cần thiết. Doanh nghiệp có thể tài trợ hoặc tham gia các mô hình hợp tác. Tuy nhiên, xã hội hóa không đồng nghĩa trao quyền quyết định chuyên môn cho nhà tài trợ.
Không gian công cộng thuộc về cộng đồng, do đó không thể biến tác phẩm nghệ thuật thành biển quảng cáo trá hình. Doanh nghiệp có quyền được ghi nhận, nhưng việc lựa chọn nội dung, hình thức và vị trí phải dựa trên chuyên môn và lợi ích của không gian chung.
Đây là ranh giới rất quan trọng giữa tài trợ văn hóa và thương mại hóa không gian công cộng.
Nếu cơ chế này không rõ, thành phố có thể huy động được nhiều nguồn lực nhưng phải trả giá bằng việc các không gian chung dần trở thành nơi phô bày thương hiệu.
Mỹ thuật công cộng như một phần của công nghiệp văn hóa và phát triển đô thị
Khi được đầu tư tốt, mỹ thuật công cộng có khả năng tạo ra giá trị vượt ra ngoài bản thân tác phẩm.
Một không gian có bản sắc thường thu hút người dân tới sử dụng nhiều hơn. Khi lượng người tăng, hoạt động của quán cà phê, cửa hàng, dịch vụ và các doanh nghiệp nhỏ chung quanh cũng có khả năng phát triển. Một khu vực từng bị bỏ quên có thể được nhận diện lại. Một địa điểm có thể trở thành điểm dừng trong tuyến tham quan hoặc nơi diễn ra hoạt động văn hóa.
Đây là lý do nghệ thuật thường được sử dụng như một công cụ tái tạo không gian đô thị.
Tuy nhiên, cần tránh cách hiểu rằng mỹ thuật công cộng chỉ có giá trị khi thu hút nhiều khách hoặc tạo ra “địa điểm chụp ảnh”. Nếu mục tiêu kinh tế được đặt quá cao, nghệ thuật dễ trở thành công cụ tạo lưu lượng người và mất đi chiều sâu văn hóa.
Một dự án thành công trước hết phải làm cho không gian tốt hơn đối với chính cư dân. Người dân muốn ở lại lâu hơn, cảm thấy khu vực an toàn và dễ chịu hơn, các hoạt động cộng đồng diễn ra nhiều hơn, trẻ em và người cao tuổi có thể sử dụng không gian thuận lợi hơn. Khi những điều đó xảy ra, giá trị kinh tế và du lịch mới là kết quả tiếp theo.
Mối quan hệ giữa mỹ thuật công cộng và công nghiệp văn hóa cần được nhìn theo hướng này.
Một tác phẩm có thể tạo ra những hoạt động tiếp nối như chương trình giáo dục mỹ thuật, tuyến đi bộ, sản phẩm lưu niệm, kể chuyện về lịch sử địa điểm, triển lãm, hoạt động trải nghiệm hoặc sự kiện cộng đồng. Khi đó, tác phẩm không chỉ là một vật thể đặt tại một vị trí mà trở thành đầu mối của nhiều sản phẩm văn hóa.
Hà Nội có những điều kiện khá thuận lợi cho cách tiếp cận này khi sở hữu hệ thống di tích, làng nghề, không gian sáng tạo, cơ sở đào tạo nghệ thuật và doanh nghiệp sáng tạo lớn. Tài liệu đã chỉ ra tiềm năng kết nối làng nghề, nhà thiết kế, sinh viên, doanh nghiệp, cộng đồng và hoạt động du lịch trong quá trình hình thành mỹ thuật công cộng.
Một tác phẩm có thể được thiết kế bởi nghệ sĩ, sử dụng kỹ thuật hoặc vật liệu của làng nghề, có sự tham gia của sinh viên, được doanh nghiệp tài trợ và dựa trên câu chuyện của cộng đồng địa phương. Nếu quá trình này được tổ chức tốt, dự án tạo ra một chuỗi giá trị thay vì chỉ một sản phẩm cuối cùng.
Đây là điểm mà mỹ thuật công cộng có thể đóng góp trực tiếp cho công nghiệp văn hóa.
Tuy nhiên, cần giữ nguyên tắc rằng giá trị công cộng phải được đặt trước giá trị thương mại.
Không phải mọi quảng trường đều cần tổ chức sự kiện liên tục. Không phải mọi công viên đều phải có quầy bán hàng. Không phải tác phẩm nào cũng cần phát triển thành sản phẩm du lịch. Một không gian tốt trước hết phải đáp ứng nhu cầu của cư dân.
Nếu quá chú trọng khai thác thương mại, thành phố có thể làm mất chính phẩm chất công cộng mà mỹ thuật đang cố tạo dựng.
Đây là yêu cầu cân bằng giữa giá trị văn hóa, xã hội và kinh tế. Giá trị văn hóa đòi hỏi chất lượng nghệ thuật và bản sắc. Giá trị xã hội đòi hỏi khả năng tiếp cận, sự tham gia và lợi ích cộng đồng. Giá trị kinh tế có thể hình thành từ những hoạt động tiếp nối nhưng không nên lấn át hai giá trị đầu.
Chính sự cân bằng này quyết định mỹ thuật công cộng có trở thành nguồn lực lâu dài hay chỉ tạo ra hiệu ứng ngắn hạn.
Kết luận
Mỹ thuật công cộng đang đứng trước một giai đoạn phát triển đáng chú ý tại các đô thị Việt Nam. Những chuyển động trong năm 2026, đặc biệt tại Hà Nội, cho thấy mỹ thuật và thiết kế đang dần được đặt vào vai trò rộng hơn trong chính sách phát triển không gian đô thị. Nghệ thuật không chỉ được kỳ vọng làm đẹp cảnh quan mà còn tham gia tạo bản sắc, nâng cao chất lượng sống, khơi dậy ký ức của địa điểm và kích hoạt những nguồn lực mới cho công nghiệp văn hóa.
Tuy nhiên, cơ hội này chỉ có thể trở thành giá trị thực chất khi thay đổi cách nhìn về mỹ thuật công cộng.
Một tác phẩm công cộng không đơn giản là một tác phẩm mỹ thuật được mang ra khỏi phòng triển lãm và đặt ngoài trời. Nó tồn tại trong quan hệ liên tục với kiến trúc, cảnh quan, lịch sử, cộng đồng và cách con người sử dụng không gian. Chính vì vậy, chất lượng của tác phẩm phải được đánh giá bằng cả giá trị nghệ thuật lẫn khả năng sống cùng địa điểm.
Một thành phố cũng không cần thật nhiều tượng hoặc tranh tường để chứng minh mình coi trọng nghệ thuật. Điều quan trọng hơn là mỗi tác phẩm được hình thành có thực sự cần thiết hay không, có phù hợp với nơi đặt hay không, có được cộng đồng chấp nhận và sử dụng hay không, và có thể tồn tại lâu dài mà không trở thành gánh nặng đối với cảnh quan.
Bản sắc đô thị không được tạo ra bằng số lượng biểu tượng. Bản sắc hình thành từ sự tích lũy của ký ức, không gian và những trải nghiệm sống. Mỹ thuật công cộng có giá trị khi làm cho những lớp ký ức đó trở nên rõ hơn, chứ không phải khi phủ lên địa điểm một lớp trang trí mới.
Đồng thời, cộng đồng cần được đặt vào vị trí chủ thể. Người dân không nhất thiết quyết định thay cho giới chuyên môn, nhưng họ phải có khả năng tham gia vào việc xác định nhu cầu, cung cấp câu chuyện về địa điểm và phản hồi về phương án. Một tác phẩm chỉ thực sự trở thành tài sản của thành phố khi người dân cảm thấy nó thuộc về không gian sống của mình.
Cơ chế quản trị cũng phải thay đổi tương ứng. Mỹ thuật công cộng cần được đặt hàng và lựa chọn thông qua một quá trình chuyên môn liên ngành; cần có trách nhiệm bảo trì; cần có cơ sở dữ liệu; cần xác định rõ quyền và nghĩa vụ của nhà tài trợ; và cần đánh giá tác động sau khi tác phẩm đi vào sử dụng.
Đây chính là lý do cần nhìn mỹ thuật công cộng như một dạng hạ tầng văn hóa.
Khi đã coi là hạ tầng, đầu tư không thể dừng ở ngày khánh thành. Thành phố phải tính đến vận hành, bảo dưỡng, cập nhật và khả năng thích ứng của tác phẩm trong thời gian dài. Cũng giống như công viên, thư viện hay thiết chế văn hóa, mỹ thuật công cộng cần có vòng đời quản lý.
Ở góc độ công nghiệp văn hóa, mỹ thuật công cộng còn có khả năng kết nối nhiều nguồn lực. Nghệ sĩ, kiến trúc sư, làng nghề, nhà thiết kế, trường đại học, doanh nghiệp, cộng đồng và ngành du lịch có thể cùng tham gia vào một dự án. Khi đó, giá trị không nằm duy nhất trong vật thể cuối cùng mà lan tỏa vào quá trình sáng tạo, sản xuất, giáo dục và trải nghiệm.
Nhưng phát triển kinh tế không nên trở thành lý do thương mại hóa mọi không gian. Một công viên trước hết vẫn phải là công viên cho cư dân. Một quảng trường trước hết phải là nơi cộng đồng có thể sử dụng. Mỹ thuật công cộng tạo ra giá trị kinh tế tốt nhất khi làm cho chất lượng không gian tăng lên, chứ không phải khi biến mọi địa điểm thành nơi tiêu dùng.
Nhìn rộng hơn, giá trị lâu dài nhất của mỹ thuật công cộng đôi khi nằm ở những điều khó thống kê. Một đứa trẻ lớn lên cùng một tác phẩm và coi đó là hình ảnh quen thuộc của khu phố; một người dân tự hào vì câu chuyện của cộng đồng được thể hiện trong không gian chung; một du khách nhớ tới một thành phố nhờ một hình ảnh không thể tìm thấy ở nơi khác. Những giá trị đó không được phản ánh đầy đủ bằng lượt khách hay số ảnh đăng trên mạng, nhưng lại chính là nền tảng tạo nên bản sắc đô thị.
Vì vậy, hướng phát triển phù hợp cho mỹ thuật công cộng Việt Nam trong giai đoạn tới không phải là tổ chức một phong trào tạo thêm thật nhiều tác phẩm. Điều cần thiết hơn là hình thành một hệ thống trong đó từng dự án được nghiên cứu kỹ, được lựa chọn bằng chuyên môn, có sự tham gia của cộng đồng, có trách nhiệm quản lý và nằm trong một tầm nhìn tổng thể về văn hóa đô thị.
Khi đó, một tác phẩm mỹ thuật công cộng không chỉ “đứng” trong thành phố. Nó sống cùng thành phố, thay đổi cùng thành phố và tham gia vào cách thành phố được cảm nhận.
Và chỉ khi đạt tới mức đó, mỹ thuật công cộng mới thực sự chuyển từ vai trò trang trí cảnh quan thành hạ tầng văn hóa – một nguồn lực góp phần xây dựng những đô thị không chỉ hiện đại hơn mà còn có ký ức, có bản sắc và có khả năng tạo ra sự gắn bó lâu dài giữa con người với nơi mình sống.