Từ nơi lưu giữ hiện vật đến hệ sinh thái di sản
Trong một thời gian dài, hình ảnh phổ biến về bảo tàng là những tủ kính chứa hiện vật, bên cạnh là nhãn giới thiệu ngắn gọn về tên gọi, niên đại và chất liệu. Mô hình này đóng vai trò rất quan trọng trong lịch sử hình thành bảo tàng hiện đại, nhưng đang đứng trước những thay đổi lớn về nhu cầu xã hội, công nghệ và cách con người tiếp cận tri thức.
Bảo tàng hôm nay không chỉ cạnh tranh với những thiết chế văn hóa khác mà còn cạnh tranh với vô số nguồn thông tin trên điện thoại thông minh. Công chúng có thể xem hàng nghìn hình ảnh hiện vật, phim tư liệu, bản đồ và mô hình 3D ngay tại nhà. Điều đó không làm bảo tàng trở nên lỗi thời. Ngược lại, nó buộc bảo tàng phải trả lời một câu hỏi quan trọng hơn: điều gì chỉ bảo tàng mới có thể mang lại?
UNESCO nhận định số lượng bảo tàng trên thế giới đã tăng từ khoảng 22.000 vào năm 1975 lên gần 100.000 trong những năm gần đây. Đồng thời, bảo tàng đã thay đổi sâu sắc về vai trò xã hội, từ nơi chủ yếu lưu giữ và trình bày bộ sưu tập sang những không gian ngày càng chú trọng công chúng, công nghệ số và các vấn đề đương đại.
Diễn đàn cấp cao về bảo tàng của UNESCO gần đây tập trung vào ba vấn đề đáng chú ý: vai trò của bảo tàng vượt ra ngoài bảo tồn di sản; khả năng khai thác trí tuệ nhân tạo và công nghệ số; và bảo tàng như một tác nhân giáo dục và nền tảng học tập suốt đời. Những định hướng đó cho thấy bảo tàng đang được đặt lại vị trí trong hệ sinh thái văn hóa.
Chức năng bảo quản hiện vật vẫn là nền tảng không thể thay thế. Một bảo tàng mất năng lực nghiên cứu, kiểm kê và bảo quản bộ sưu tập sẽ mất chính lý do tồn tại của mình. Tuy nhiên, bộ sưu tập chỉ tạo ra giá trị xã hội khi tri thức gắn với nó được giải thích, chia sẻ và đặt trong quan hệ với những câu hỏi của công chúng.
Một chiếc trống đồng chẳng hạn có thể được giới thiệu bằng niên đại, kích thước và địa điểm phát hiện. Nhưng từ hiện vật đó, bảo tàng có thể mở ra nhiều lớp câu hỏi: công nghệ đúc kim loại thời cổ đạt tới trình độ nào; hoa văn phản ánh đời sống, tín ngưỡng và môi trường ra sao; hiện vật lưu chuyển giữa các khu vực thế nào; các thế hệ sau diễn giải biểu tượng trống đồng như thế nào. Khi đó, bảo tàng không đơn thuần cung cấp “đáp án” mà kích thích quá trình tìm hiểu.
Đây là bản chất của giáo dục bảo tàng hiện đại. UNESCO từ lâu đã xác định giáo dục là một chức năng cơ bản của bảo tàng, bao gồm giáo dục chính quy, không chính quy và học tập suốt đời. Bảo tàng có thể phối hợp với trường học và các thiết chế giáo dục để giúp công chúng hiểu bộ sưu tập, nâng cao nhận thức về bảo vệ di sản và phát triển sáng tạo.
Tuy vậy, việc thực hiện chức năng giáo dục không nên bị thu hẹp thành tổ chức đoàn học sinh đến nghe thuyết minh. Trải nghiệm giáo dục cần bắt đầu ngay từ thiết kế trưng bày. Cách đặt câu hỏi, lựa chọn hiện vật, ngôn ngữ chú thích, bản đồ, hình ảnh, âm thanh và hoạt động tương tác đều là một phần của phương pháp sư phạm.
Công chúng cũng không phải một nhóm đồng nhất. Trẻ em, sinh viên, người cao tuổi, khách du lịch quốc tế, người khiếm thị hay người có kiến thức chuyên môn đều có nhu cầu khác nhau. Một bảo tàng hướng tới công chúng phải thiết kế nhiều cấp độ tiếp cận. Người muốn tham quan nhanh có thể tiếp nhận câu chuyện cốt lõi trong một giờ; người muốn nghiên cứu sâu phải có lớp thông tin bổ sung; trẻ em cần hoạt động trải nghiệm; người khuyết tật cần giải pháp tiếp cận phù hợp.
Công nghệ số có thể hỗ trợ đáng kể cho yêu cầu cá nhân hóa này. Mã QR, ứng dụng di động, thuyết minh đa ngôn ngữ, mô hình 3D và thực tế tăng cường giúp mở rộng lượng thông tin mà không làm không gian trưng bày quá tải. Người xem có thể lựa chọn lớp nội dung phù hợp.
Nhưng bài học quan trọng là không biến công nghệ thành mục tiêu. Màn hình cảm ứng không tự động tạo ra bảo tàng hiện đại. Một phòng trưng bày có thể chứa rất nhiều màn hình nhưng vẫn nghèo nội dung. Công nghệ chỉ có giá trị khi làm rõ hơn câu chuyện hoặc cho phép thực hiện một trải nghiệm mà phương tiện truyền thống khó đạt được.
Nghị định 277/2026/NĐ-CP về hạ tầng văn hóa số tại Việt Nam xác định bảo tàng số, di sản số, thư viện số cùng các hình thức trưng bày, triển lãm trên môi trường điện tử là những thành tố của hệ sinh thái văn hóa số. Quy định này tạo cơ sở để bảo tàng không chỉ số hóa bộ sưu tập phục vụ lưu trữ mà còn phát triển các hình thức tiếp cận mới cho công chúng.
Bảo tàng số cũng cần được hiểu đúng. Một website chứa ảnh hiện vật chưa phải là một bảo tàng số hoàn chỉnh. Giá trị của môi trường số nằm ở khả năng kết nối hiện vật, câu chuyện, thời gian, không gian và dữ liệu. Người sử dụng có thể tìm kiếm theo chủ đề, so sánh các bộ sưu tập, quan sát hiện vật từ nhiều góc hoặc truy cập những hiện vật không thể trưng bày thường xuyên.
Môi trường số cũng giúp giải quyết giới hạn vật lý. Phần lớn bảo tàng trên thế giới chỉ có thể trưng bày một tỷ lệ nhỏ tổng số hiện vật lưu giữ. Nếu cơ sở dữ liệu được xây dựng tốt, kho hiện vật có thể trở thành nguồn tri thức mở rộng cho nhà nghiên cứu, giáo viên, sinh viên và công chúng.
Tuy nhiên, khi bộ sưu tập được số hóa, câu hỏi về quyền hình ảnh, bản quyền, nguồn gốc hiện vật và quyền của cộng đồng trở nên cấp thiết. Không phải mọi dữ liệu đều nên mở hoàn toàn. Một số hiện vật liên quan đến nghi lễ, tín ngưỡng hoặc cộng đồng cụ thể có thể đòi hỏi phương thức tiếp cận thận trọng. Vì vậy, chiến lược số của bảo tàng cần đồng thời là chiến lược quản trị dữ liệu.
Một chuyển biến lớn khác của bảo tàng hiện đại là tăng cường vai trò của cộng đồng. Trước đây, bảo tàng thường nói “về” một nhóm người. Hiện nay, xu hướng ngày càng mạnh là nói “cùng với” họ. Cộng đồng có thể tham gia lựa chọn câu chuyện, cung cấp ký ức, xác định tên gọi, giải thích công năng hoặc đóng góp cách nhìn khác đối với hiện vật.
Điều này đặc biệt quan trọng với bảo tàng dân tộc học, bảo tàng địa phương và các bộ sưu tập liên quan đến di sản sống. Một công cụ lao động có thể có tên khoa học trong hồ sơ kiểm kê nhưng đồng thời chứa nhiều ký ức của người sử dụng. Một bộ trang phục không chỉ là vật liệu, kỹ thuật dệt và họa tiết; nó còn liên quan đến tuổi tác, giới, dịp sử dụng, địa vị và những quy tắc văn hóa mà chỉ người trong cộng đồng hiểu đầy đủ.
UNESCO gần đây tiếp tục nhấn mạnh việc các trung tâm diễn giải và bảo tàng có thể trở thành nơi kết nối di sản, cộng đồng và lãnh thổ; không chỉ là nơi đón khách mà còn là những không gian công dân, nơi cộng đồng đối thoại về chính di sản của mình.
Đây là một thay đổi quan trọng đối với khái niệm “quyền diễn giải”. Trong mô hình cũ, người làm bảo tàng có vị trí gần như độc quyền lựa chọn câu chuyện. Trong mô hình mới, chuyên gia vẫn giữ trách nhiệm khoa học nhưng phải tiếp nhận nhiều nguồn tri thức và nhiều góc nhìn khác nhau.
Điều này không có nghĩa mọi quan điểm đều có giá trị khoa học như nhau. Vai trò của nghiên cứu và kiểm chứng vẫn rất quan trọng. Nhưng bảo tàng có thể công khai sự khác biệt giữa bằng chứng lịch sử, ký ức cộng đồng và những cách diễn giải sau này. Chính việc cho thấy quá trình kiến tạo tri thức có thể làm trải nghiệm bảo tàng sâu sắc hơn.
Một bảo tàng thế hệ mới cũng cần bước ra khỏi tòa nhà của mình. Các chương trình giáo dục lưu động, dữ liệu mở, triển lãm trực tuyến, hoạt động cộng đồng và hợp tác với trường học có thể giúp bảo tàng tiếp cận những nhóm công chúng không thường xuyên đến tham quan.
Việc tích hợp di sản vào giáo dục là một hướng đặc biệt triển vọng. Thay vì chỉ học lịch sử từ sách giáo khoa, học sinh có thể sử dụng hiện vật như nguồn tư liệu. Các em có thể quan sát, đặt giả thuyết, so sánh và tự tìm bằng chứng. Đây là cách tiếp cận gần với phương pháp nghiên cứu hơn là tiếp nhận thông tin thụ động.
Di sản phi vật thể cũng có thể được đưa vào bảo tàng theo cách mới. Thay vì chỉ trưng bày nhạc cụ rồi phát một đoạn video, bảo tàng có thể tổ chức hoạt động với nghệ nhân, lớp trải nghiệm hoặc chương trình truyền dạy. Các thảo luận của UNESCO về kết nối di sản sống với giáo dục gần đây cũng nhấn mạnh vai trò của bảo tàng như không gian kết nối cộng đồng thực hành với môi trường giáo dục.
Muốn thực hiện được những vai trò đó, nhân lực bảo tàng phải thay đổi. Ngoài chuyên môn sưu tầm, kiểm kê và bảo quản, bảo tàng ngày càng cần các năng lực về giáo dục, truyền thông, dữ liệu, công nghệ, thiết kế trải nghiệm và nghiên cứu công chúng.
Đặc biệt, nghiên cứu công chúng cần trở thành công việc thường xuyên. Không thể chỉ dựa vào số vé bán được để đánh giá hiệu quả. Bảo tàng cần biết khách hiểu được gì, họ dừng lại ở đâu, nội dung nào khó tiếp cận, nhóm công chúng nào chưa được phục vụ và trải nghiệm có làm thay đổi nhận thức hay không.
Các chỉ báo đánh giá vì vậy cũng cần thay đổi. Số lượng khách vẫn quan trọng nhưng không thể là chỉ tiêu duy nhất. Một bảo tàng có rất đông khách nhưng họ chỉ chụp ảnh trong vài phút chưa chắc đạt hiệu quả giáo dục cao. Ngược lại, một chương trình với số người tham dự không lớn nhưng tạo được mạng lưới học tập lâu dài có thể mang giá trị xã hội đáng kể.
Khả năng tạo doanh thu cũng cần được nhìn theo hướng cân bằng. Cửa hàng bảo tàng, chương trình giáo dục, bản quyền hình ảnh, triển lãm đặc biệt và hợp tác sáng tạo có thể tạo thêm nguồn lực. Tuy nhiên, hoạt động thương mại phải phục vụ sứ mệnh bảo tàng, không được để những nội dung dễ bán lấn át chức năng nghiên cứu, bảo tồn và giáo dục.
Một ví dụ có triển vọng là phát triển sản phẩm sáng tạo dựa trên bộ sưu tập. Nếu được nghiên cứu cẩn thận, những hình thức hợp tác giữa bảo tàng với nhà thiết kế, nghệ sĩ và doanh nghiệp có thể giúp hiện vật bước ra đời sống đương đại. Công chúng không chỉ nhìn thấy di sản trong tủ kính mà còn nhận diện được ngôn ngữ thẩm mỹ của nó trong sản phẩm hiện đại. Đây là một trong những điểm giao giữa bảo tàng và công nghiệp văn hóa.
Điều quan trọng là quá trình sáng tạo phải dựa trên hiểu biết, không phải sao chép bề mặt. Bảo tàng có lợi thế đặc biệt vì sở hữu tri thức khoa học về bộ sưu tập. Nếu tri thức này được chuyển giao cho giới sáng tạo một cách có hệ thống, các sản phẩm mới có thể vừa hiện đại vừa có chiều sâu văn hóa.
Bảo tàng trong tương lai vì vậy không mất đi vai trò truyền thống, mà mở rộng nó. Từ lưu giữ hiện vật đến lưu giữ dữ liệu; từ trưng bày đến diễn giải; từ thuyết minh một chiều đến tương tác; từ phục vụ người đến thăm trực tiếp đến phục vụ công chúng trên môi trường số; từ nơi chuyên gia nói về cộng đồng đến nơi chuyên gia và cộng đồng cùng kiến tạo tri thức.
Sự thay đổi ấy đặc biệt quan trọng trong một xã hội mà người trẻ tiếp cận thông tin nhanh nhưng cũng dễ bị bao quanh bởi những nội dung thiếu kiểm chứng. Bảo tàng có thể trở thành một trong những nơi hiếm hoi công chúng tiếp xúc đồng thời với vật chứng gốc, tri thức nghiên cứu và phương pháp kiểm chứng.
Giá trị lớn nhất của bảo tàng do đó không nằm ở việc sở hữu bao nhiêu hiện vật quý mà ở khả năng biến bộ sưu tập thành tri thức xã hội. Một hiện vật nằm trong kho được bảo quản tốt là tài sản văn hóa; nhưng khi hiện vật đó giúp hàng nghìn người hiểu sâu hơn về lịch sử, cộng đồng và chính mình, nó mới phát huy đầy đủ giá trị xã hội.
Trong bối cảnh chuyển đổi số và phát triển công nghiệp văn hóa, Việt Nam đang có cơ hội tái định vị hệ thống bảo tàng. Đầu tư công nghệ là cần thiết, nhưng cần được đặt cùng với đổi mới nội dung, giáo dục công chúng, nghiên cứu và nâng cao năng lực nhân lực. Nếu chỉ hiện đại hóa thiết bị mà không thay đổi tư duy, bảo tàng mới về hình thức nhưng vẫn cũ về phương thức hoạt động.
Ngược lại, nếu coi công chúng là trung tâm, coi bộ sưu tập là nguồn tri thức mở và coi bảo tàng là không gian kết nối giữa quá khứ với những câu hỏi của hiện tại, bảo tàng có thể trở thành một trong những thiết chế văn hóa năng động nhất trong xã hội đương đại.
Khi đó, bảo tàng không còn chỉ là nơi người ta đến để xem những gì thuộc về quá khứ. Nó trở thành nơi con người sử dụng quá khứ để hiểu hiện tại, đối thoại với nhau và hình dung về tương lai.
Võ Kim Dung./.