Bảo tồn di sản đô thị trong áp lực phát triển: từ giữ công trình đơn lẻ đến quản trị cảnh quan lịch sử
Bảo tồn di sản đô thị trong áp lực phát triển: từ giữ công trình đơn lẻ đến quản trị cảnh quan lịch sử
Các đô thị lịch sử luôn đứng trước một nghịch lý. Sức hấp dẫn của chúng bắt nguồn từ những lớp kiến trúc, không gian, ký ức và đời sống hình thành qua nhiều thế hệ, nhưng chính quá trình phát triển kinh tế, xây dựng hạ tầng và gia tăng khách du lịch lại có thể làm biến đổi những yếu tố tạo nên bản sắc ấy. Vì vậy, bảo tồn di sản đô thị ngày nay không thể chỉ dừng ở việc xếp hạng và tu bổ từng công trình riêng lẻ.
Việt Nam hiện có chín di sản được ghi trong Danh mục Di sản thế giới của UNESCO, trong đó sáu di sản văn hóa, hai di sản thiên nhiên và một di sản hỗn hợp. Năm 2025, Quần thể di tích và danh thắng Yên Tử – Vĩnh Nghiêm – Côn Sơn, Kiếp Bạc được bổ sung vào Danh mục Di sản thế giới, cho thấy hệ thống di sản Việt Nam tiếp tục mở rộng cả về quy mô lẫn tính phức tạp của quản trị.
Đối với các di sản nằm trong hoặc gắn chặt với đô thị, vấn đề quản lý càng phức tạp. Một tòa thành, phố cổ hay khu kiến trúc lịch sử không tồn tại trong chân không. Nó liên quan tới giao thông, dân cư, hoạt động thương mại, bất động sản, hạ tầng kỹ thuật, cảnh quan và đời sống cộng đồng xung quanh. Mỗi quyết định quy hoạch ngoài ranh giới di sản đều có thể tác động đến cách di sản được nhìn thấy và cảm nhận.
Khái niệm cảnh quan đô thị lịch sử vì vậy ngày càng quan trọng. Thay vì coi di sản là một tập hợp các công trình “cổ” cần cô lập khỏi sự phát triển, cách tiếp cận này nhìn toàn bộ đô thị như một hệ thống nhiều lớp. Giá trị không chỉ nằm ở những công trình đặc biệt mà còn trong cấu trúc đường phố, khoảng trống, mặt nước, địa hình, chiều cao công trình, vật liệu, hoạt động kinh tế và ký ức của cư dân.
Sự khác biệt về cách tiếp cận dẫn đến sự khác biệt trong quản lý. Nếu chỉ bảo vệ một ngôi nhà cổ, việc xây dựng một tòa cao tầng ngay bên cạnh có thể vẫn được xem là nằm ngoài phạm vi di tích. Nhưng nếu nhìn theo cảnh quan lịch sử, tòa cao tầng đó có thể làm thay đổi đường chân trời, tỷ lệ không gian và mối quan hệ thị giác đã tồn tại hàng trăm năm.
Hoàng thành Thăng Long là một trường hợp cho thấy yêu cầu quản trị di sản ngày càng đi sâu vào những vấn đề như bằng chứng khảo cổ, tái dựng, cảnh quan và mối quan hệ giữa bảo tồn với phát triển. Năm 2026, Ủy ban Di sản thế giới tiếp tục xem xét tình trạng bảo tồn của Khu trung tâm Hoàng thành Thăng Long – Hà Nội và ghi nhận những tiến triển trong việc hệ thống hóa tri thức phục vụ định hướng liên quan tới Điện Kính Thiên, đồng thời tiếp tục đặt yêu cầu quản lý trên cơ sở nghiên cứu và đánh giá chuyên môn.
Trường hợp này gợi ra một vấn đề rộng hơn: phục dựng di sản không phải đơn thuần là xây lại hình dáng cũ. Khi bằng chứng chưa đầy đủ, quyết định phục dựng phải dựa trên nhiều lớp dữ liệu khảo cổ, lịch sử, kiến trúc và so sánh. Một công trình được xây dựng mới nhưng mang hình thức “cổ” có thể tạo ấn tượng thị giác mạnh, song nếu mức độ chắc chắn khoa học thấp, nó cũng có thể làm lu mờ chính giá trị khảo cổ nguyên gốc.
Do đó, quản trị di sản đô thị cần chấp nhận cả những khoảng trống và sự không chắc chắn. Không phải dấu tích nào cũng cần được biến thành công trình hoàn chỉnh. Đôi khi giá trị nằm chính trong khả năng giúp công chúng nhận biết quá trình nghiên cứu và các lớp lịch sử khác nhau.
Một thách thức lớn khác là áp lực du lịch. Di sản đô thị thường là những nơi tập trung khách với mật độ cao. Du lịch mang lại doanh thu, tạo việc làm và nâng cao nhận diện điểm đến. Nhưng khi lượng khách vượt khả năng chịu tải của không gian, tác động có thể xuất hiện dưới nhiều hình thức: tắc nghẽn, tiếng ồn, gia tăng rác thải, thay đổi chức năng nhà ở, tăng giá thuê và sự dịch chuyển của cư dân.
Nguy cơ lớn nhất không phải lúc nào cũng là hư hỏng vật chất. Một khu phố lịch sử có thể được tu bổ rất đẹp nhưng mất dần cư dân địa phương và chuyển hoàn toàn thành nhà hàng, cửa hàng lưu niệm và cơ sở lưu trú. Khi ấy, hình thức kiến trúc còn được giữ nhưng hệ sinh thái xã hội tạo ra bản sắc đô thị đã thay đổi.
Vì vậy, câu hỏi về “sức chứa du lịch” cần vượt ra ngoài số lượng khách tối đa tại một điểm. Cần tính tới sức chứa về xã hội, hạ tầng và văn hóa. Một khu dân cư có thể chịu được bao nhiêu hoạt động kinh doanh trước khi chất lượng sống giảm đáng kể? Tỷ lệ cơ sở lưu trú tăng tới mức nào thì chức năng cư trú bị phá vỡ? Bao nhiêu sự kiện có thể tổ chức trong một năm mà không làm biến đổi hoạt động thường nhật?
Quản lý dựa trên dữ liệu có thể giúp trả lời những câu hỏi đó. Dữ liệu về lưu lượng khách, thời gian lưu trú, tuyến di chuyển, phân bố hoạt động thương mại, giá thuê nhà và phản hồi của cư dân có thể tạo cơ sở điều chỉnh chính sách. Công nghệ số cũng có thể giúp phân luồng khách, giới thiệu các tuyến tham quan thay thế và giảm áp lực lên một số điểm quá tải.
Tuy nhiên, công nghệ không thể thay thế quy hoạch. Nếu mật độ xây dựng tăng quá nhanh, không gian công cộng bị thu hẹp hoặc công trình cao tầng phá vỡ cảnh quan, một ứng dụng thông minh không thể khắc phục được. Bảo tồn di sản đô thị vì vậy phải được tích hợp ngay vào quy hoạch phát triển thay vì xử lý sau khi dự án đã hình thành.
Một vấn đề đặc biệt quan trọng là đánh giá tác động di sản. Các dự án lớn trong và xung quanh khu vực có giá trị lịch sử cần được xem xét không chỉ về tác động môi trường và giao thông mà còn về tác động tới giá trị di sản. Đó có thể là tác động trực tiếp lên cấu trúc vật chất, nhưng cũng có thể là tác động tới tầm nhìn, cảnh quan, rung chấn, thủy văn hoặc cấu trúc xã hội.
Đánh giá cần được thực hiện trước khi quyết định đầu tư trở nên khó đảo ngược. Đây là khác biệt căn bản giữa quản lý phòng ngừa và quản lý khắc phục. Chi phí thay đổi một bản thiết kế luôn thấp hơn chi phí sửa chữa tổn thất đối với một cảnh quan lịch sử đã bị biến dạng.
Sự tham gia của cộng đồng cũng là điều kiện quan trọng. Người dân địa phương là những người trải nghiệm hàng ngày tác động của du lịch, giao thông và biến đổi không gian. Họ đồng thời nắm giữ ký ức và tri thức về khu vực. Nếu quá trình bảo tồn chỉ là quan hệ giữa cơ quan quản lý và chuyên gia, một phần thông tin quan trọng có thể bị bỏ qua.
Mô hình bảo tồn hiện đại vì thế ngày càng coi cư dân là đối tác. Điều đó không có nghĩa mọi quyết định chuyên môn đều được thay bằng ý kiến số đông. Nhưng người dân cần được tiếp cận thông tin, tham gia thảo luận và có cơ chế phản ánh tác động của các chính sách tới đời sống của họ.
Đặc biệt, bảo tồn cần tạo ra lợi ích cho cư dân. Nếu một khu vực được công nhận là di sản nhưng người dân phải chịu các hạn chế sửa chữa nhà cửa trong khi giá trị kinh tế chủ yếu thuộc về doanh nghiệp bên ngoài, xung đột rất dễ hình thành. Chính sách hỗ trợ cải tạo nhà ở, phát triển sinh kế và ưu tiên doanh nghiệp địa phương có thể giúp phân phối lợi ích hợp lý hơn.
Một chuyển đổi quan trọng khác là từ “trùng tu” sang “quản trị thay đổi”. Không một đô thị nào đứng yên. Nhu cầu nhà ở, giao thông, thương mại và thích ứng khí hậu luôn thay đổi. Mục tiêu của bảo tồn không phải ngăn cản mọi biến đổi mà xác định dạng biến đổi nào có thể chấp nhận, dạng nào làm mất giá trị không thể phục hồi.
Điều này đòi hỏi một hệ thống tiêu chí rõ ràng về chiều cao, mật độ, vật liệu, màu sắc, tầm nhìn, khoảng lùi và mối quan hệ với không gian lịch sử. Khi quy tắc rõ ràng và có căn cứ, bảo tồn không nhất thiết trở thành lực cản của phát triển. Ngược lại, sự ổn định về bản sắc có thể trở thành lợi thế cạnh tranh của đô thị.
Ở góc độ kinh tế, di sản đô thị thường tạo ra giá trị vượt xa doanh thu trực tiếp từ vé tham quan. Một cảnh quan lịch sử hấp dẫn làm tăng sức hút du lịch, thu hút các ngành sáng tạo, cải thiện hình ảnh thành phố và tạo ra những không gian công cộng có chất lượng. Vì thế, đầu tư cho bảo tồn không nên chỉ được nhìn như chi phí duy trì công trình cũ.
Tuy nhiên, khi giá trị đất tăng nhờ sức hấp dẫn của di sản, nguy cơ thương mại hóa quá mức cũng tăng. Quản trị cần bảo đảm phần giá trị gia tăng này đóng góp trở lại cho bảo tồn và cộng đồng, thay vì chỉ trở thành lợi nhuận bất động sản.
Nhìn rộng hơn, bài toán của di sản đô thị thực chất là bài toán về mô hình phát triển. Một thành phố có thể lựa chọn tăng trưởng bằng cách liên tục thay thế cái cũ bằng cái mới, hoặc có thể coi những lớp lịch sử là tài sản để tạo ra sự khác biệt. Trong nền kinh tế sáng tạo, sự khác biệt về bản sắc ngày càng có giá trị lớn.
Bảo tồn vì thế không phải phủ nhận hiện đại hóa. Một đô thị sống cần nhà ở mới, giao thông mới và dịch vụ mới. Vấn đề là làm thế nào để những lớp mới được thêm vào mà không xóa sạch những lớp trước. Khi sự phát triển biết đối thoại với lịch sử, đô thị vừa có thể hiện đại vừa duy trì ký ức.
Từ góc nhìn đó, tương lai của bảo tồn di sản đô thị Việt Nam không chỉ nằm ở số lượng công trình được tu bổ. Thước đo quan trọng hơn là liệu các thành phố có giữ được cấu trúc không gian, đời sống cộng đồng và bản sắc trong quá trình phát triển hay không. Chuyển từ bảo vệ công trình đơn lẻ sang quản trị cảnh quan lịch sử chính là bước chuyển cần thiết để đạt được mục tiêu đó.
Võ Kim Dung./.