Khi di sản trở thành nguồn lực của công nghiệp văn hóa: khai thác giá trị nhưng không làm cạn kiệt vốn văn hóa
Khi di sản trở thành nguồn lực của công nghiệp văn hóa: khai thác giá trị nhưng không làm cạn kiệt vốn văn hóa
Trong tư duy phát triển hiện đại, di sản văn hóa ngày càng được nhìn nhận không chỉ như đối tượng cần ngân sách để bảo vệ mà còn là một nguồn lực có khả năng tạo ra giá trị kinh tế, việc làm, thương hiệu địa phương và sức hấp dẫn của điểm đến. Sự chuyển đổi nhận thức này mở ra không gian rất lớn cho Việt Nam, một quốc gia có hệ thống di sản đa dạng từ di tích lịch sử, kiến trúc, khảo cổ đến lễ hội, nghề thủ công, nghệ thuật trình diễn và tri thức dân gian.
Chiến lược phát triển các ngành công nghiệp văn hóa Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 được phê duyệt tại Quyết định số 2486/QĐ-TTg ngày 14/11/2025 đánh dấu một bước tiếp tục khẳng định vai trò kinh tế của văn hóa. Cùng với đó, các định hướng phát triển văn hóa gần đây đặt mục tiêu hình thành hệ sinh thái công nghiệp văn hóa, tăng khả năng sáng tạo và khai thác giá trị văn hóa trên nền tảng công nghệ mới.
Tuy nhiên, việc chuyển di sản thành nguồn lực kinh tế không đơn giản là tăng lượng vé tham quan, bán thêm hàng lưu niệm hay tổ chức nhiều sự kiện. Nếu tư duy khai thác chỉ tập trung vào doanh thu trực tiếp, di sản có nguy cơ trở thành “nguyên liệu giá rẻ” cho hoạt động thương mại. Một mô hình bền vững đòi hỏi phải tạo ra chuỗi giá trị trong đó vốn văn hóa được tái đầu tư, người sáng tạo và cộng đồng nắm giữ di sản nhận được lợi ích, đồng thời giá trị nguyên gốc không bị suy giảm.
Khái niệm “vốn văn hóa” giúp lý giải vấn đề này. Một di tích không chỉ có giá trị ở phần công trình vật chất. Nó còn chứa ký ức, câu chuyện, biểu tượng, kiến thức, cảnh quan và mối quan hệ xã hội. Một nghề truyền thống không chỉ tạo ra sản phẩm mà còn chứa kỹ thuật, ngôn ngữ tạo hình, tri thức vật liệu và phương thức tổ chức cộng đồng. Chính những lớp giá trị đó là nguyên liệu đầu vào cho công nghiệp văn hóa.
Điện ảnh có thể sử dụng lịch sử và không gian di sản để xây dựng bối cảnh. Thiết kế thời trang có thể khai thác mô típ, kỹ thuật và chất liệu truyền thống. Trò chơi điện tử có thể dựa trên huyền thoại, kiến trúc và mỹ thuật cổ. Nghệ thuật biểu diễn có thể tái diễn giải những câu chuyện truyền thống. Du lịch có thể phát triển sản phẩm trải nghiệm từ nghề thủ công, ẩm thực và lễ hội. Xuất bản và truyền thông số có thể chuyển kho tri thức di sản thành nội dung dành cho thế hệ mới.
Như vậy, giá trị kinh tế của di sản không nhất thiết được tạo ra trực tiếp tại cổng di tích. Một di sản có thể tạo ra một “hệ sinh thái ngoại vi” gồm nhà thiết kế, doanh nghiệp công nghệ, hướng dẫn viên, nghệ sĩ, nhà sản xuất nội dung, cơ sở lưu trú, nhà hàng và sản phẩm địa phương. Khả năng lan tỏa này mới là khía cạnh đáng chú ý khi đặt di sản trong công nghiệp văn hóa.
Hà Nội là một trường hợp dễ quan sát. Thành phố sở hữu mật độ lớn di tích, bảo tàng, làng nghề, nghệ thuật truyền thống và các không gian kiến trúc có giá trị. Các định hướng phát triển năm 2026 tiếp tục coi di sản và không gian đô thị là nguồn chất liệu quan trọng cho hệ sinh thái văn hóa – sáng tạo, đồng thời thúc đẩy xây dựng hệ thống chỉ tiêu để đo lường đóng góp của công nghiệp văn hóa.
Tuy nhiên, từ “có di sản” đến “hình thành ngành công nghiệp văn hóa” còn một khoảng cách lớn. Điều thứ nhất còn thiếu là năng lực chuyển hóa tri thức di sản thành sản phẩm. Một kho tư liệu phong phú không tự động trở thành phim hay, trò chơi hấp dẫn hoặc sản phẩm thiết kế có thị trường. Cần có những người làm sáng tạo đủ hiểu di sản và đồng thời hiểu thị trường, công nghệ và hành vi công chúng.
Điều thứ hai là khả năng tiếp cận dữ liệu. Khi tư liệu về di sản nằm phân tán trong các cơ quan lưu trữ, bảo tàng, thư viện và hồ sơ nghiên cứu, doanh nghiệp sáng tạo khó tiếp cận một cách hợp pháp và có hệ thống. Hạ tầng văn hóa số đang được xây dựng có thể tạo thay đổi nếu dữ liệu đủ chất lượng, có cơ chế cấp quyền rõ ràng và cho phép tái sử dụng phù hợp. Nghị định 277/2026/NĐ-CP đã xác định dữ liệu văn hóa số có thể phục vụ nghiên cứu, phát triển công nghệ, trí tuệ nhân tạo cũng như phát triển sản phẩm và dịch vụ văn hóa số.
Điều thứ ba là quyền sở hữu trí tuệ và quyền lợi cộng đồng. Đây chính là ranh giới giữa khai thác sáng tạo và chiếm dụng văn hóa. Một doanh nghiệp có thể sử dụng hình ảnh, mô típ hay kỹ thuật truyền thống để tạo sản phẩm mới, nhưng nếu toàn bộ lợi ích kinh tế thuộc về doanh nghiệp trong khi nghệ nhân và cộng đồng không được tham gia hoặc ghi nhận, tính bền vững sẽ bị đặt dấu hỏi.
UNESCO đã nhiều lần cảnh báo rằng thương mại hóa di sản phi vật thể có thể tạo thu nhập và hỗ trợ truyền nghề, nhưng phải tránh việc làm sai lệch chức năng, ý nghĩa của di sản và cần bảo đảm cộng đồng liên quan là đối tượng hưởng lợi chính.
Một vấn đề khác là xu hướng “trang trí hóa” di sản. Trong quá trình phát triển sản phẩm, một số yếu tố truyền thống dễ bị rút khỏi bối cảnh ban đầu, sử dụng như họa tiết trang trí mà không còn nội dung văn hóa. Điều này không phải lúc nào cũng sai, bởi sáng tạo luôn bao hàm biến đổi. Nhưng nếu mọi hình thức khai thác di sản chỉ dừng lại ở vài biểu tượng dễ nhận diện, sản phẩm văn hóa sẽ nhanh chóng rơi vào lặp lại và hời hợt.
Muốn hình thành các sản phẩm có giá trị cao, người sáng tạo cần khai thác chiều sâu của di sản. Ví dụ, nghề sơn mài không chỉ cung cấp một bề mặt bóng hoặc một bảng màu truyền thống; nó chứa cả hệ thống chất liệu và quy trình tạo tác đặc biệt. Tranh dân gian không chỉ cung cấp hình tượng mà còn chứa tư duy bố cục, biểu tượng xã hội và phương pháp in. Kiến trúc truyền thống không chỉ là mái cong mà còn là quan niệm về không gian, tỷ lệ, vật liệu và môi trường.
Khi hiểu sâu những cấu trúc đó, người sáng tạo mới có thể tạo ra sản phẩm mới mà không cần sao chép hình thức bên ngoài. Đây cũng là cách để công nghiệp văn hóa của Việt Nam thoát khỏi kiểu sản phẩm lưu niệm đồng dạng đang phổ biến tại nhiều điểm đến.
Công nghệ số làm thay đổi mạnh khả năng tái sử dụng di sản. Mô hình 3D có thể trở thành nền tảng cho sản xuất phim, trò chơi và giáo dục. Bộ dữ liệu hình ảnh độ phân giải cao có thể được sử dụng cho nghiên cứu hoặc thiết kế. Công nghệ AR có thể biến một di tích thành không gian kể chuyện nhiều lớp. AI có thể hỗ trợ phân loại, tìm kiếm hoặc tạo giao diện tiếp cận kho dữ liệu văn hóa.
Nhưng công nghệ đồng thời đặt ra nguy cơ sản xuất hàng loạt nội dung phái sinh mà không có kiểm soát về nguồn gốc. Khi AI có thể tạo ra hàng nghìn hình ảnh “phong cách truyền thống” trong thời gian rất ngắn, vấn đề xác thực, ghi nguồn và quyền sở hữu càng quan trọng. Công nghiệp văn hóa dựa trên di sản vì vậy không chỉ cần chính sách khuyến khích sáng tạo mà còn cần hệ thống quản trị dữ liệu và quyền.
Một trong những cách tiếp cận phù hợp là xây dựng “chuỗi giá trị di sản”. Ở đầu chuỗi là nghiên cứu, kiểm kê và tạo lập dữ liệu. Tiếp theo là bảo tồn và duy trì chủ thể văn hóa. Sau đó là hoạt động diễn giải, thiết kế và phát triển sản phẩm. Cuối cùng là phân phối, truyền thông và thị trường. Nếu chuỗi này hoạt động, một phần giá trị được tạo ra ở khâu cuối cần quay trở lại hỗ trợ các khâu đầu.
Ví dụ, doanh thu từ du lịch di sản không chỉ nên dùng cho tổ chức sự kiện mà cần được tái đầu tư vào bảo tồn, nghiên cứu và truyền dạy. Doanh nghiệp sử dụng tri thức nghề truyền thống có thể hợp tác dài hạn với nghệ nhân thay vì mua một mẫu thiết kế duy nhất. Bảo tàng có thể hợp tác với nhà thiết kế phát triển sản phẩm dựa trên bộ sưu tập, trong đó cơ chế bản quyền tạo nguồn thu trở lại cho hoạt động bảo tồn.
Đây chính là sự khác biệt giữa “tiêu dùng di sản” và “kinh tế dựa trên di sản”. Tiêu dùng di sản sử dụng vốn văn hóa cho một giao dịch ngắn hạn. Kinh tế dựa trên di sản tìm cách làm cho vốn văn hóa tiếp tục được tái tạo.
Yếu tố con người cũng đặc biệt quan trọng. UNESCO và các chương trình hợp tác tại Việt Nam gần đây chú ý nhiều hơn đến việc nâng cao năng lực cho nghệ sĩ, thanh niên và doanh nhân sáng tạo. Dự án phát triển các ngành công nghiệp văn hóa và sáng tạo tại Việt Nam giai đoạn 2025–2030 do UNESCO công bố đặt mục tiêu hỗ trợ hơn 10.000 nghệ sĩ, thanh niên và doanh nhân sáng tạo thông qua đào tạo, cố vấn và hỗ trợ khởi nghiệp.
Điều này cho thấy chính sách công nghiệp văn hóa không nên chỉ đầu tư vào công trình và sự kiện. Hệ sinh thái sáng tạo cần người có khả năng biến vốn văn hóa thành ý tưởng, dự án, doanh nghiệp và sản phẩm có thể đứng được trên thị trường.
Một cơ chế kết nối giữa bảo tàng, di tích, trường đại học, viện nghiên cứu, doanh nghiệp và cộng đồng sáng tạo vì vậy rất cần thiết. Kho tri thức của cơ quan văn hóa và khả năng đổi mới của khu vực sáng tạo thường tồn tại ở hai hệ thống riêng biệt. Khi hai bên gặp nhau, giá trị mới mới có khả năng hình thành.
Trong dài hạn, khai thác di sản cho công nghiệp văn hóa chỉ bền vững khi đáp ứng đồng thời ba yêu cầu. Di sản phải được bảo vệ về tính xác thực và sức sống. Chủ thể văn hóa phải tham gia và nhận được lợi ích. Sản phẩm mới phải đủ sáng tạo và có năng lực cạnh tranh, thay vì chỉ sử dụng một vài biểu tượng truyền thống như công cụ marketing.
Vấn đề vì vậy không phải lựa chọn giữa bảo tồn và khai thác. Hai quá trình này có thể bổ trợ nhau nếu được thiết kế đúng. Một sản phẩm văn hóa thành công có thể giúp công chúng quan tâm trở lại đến di sản, tạo việc làm cho nghệ nhân và tạo thêm nguồn lực bảo tồn. Ngược lại, nếu khai thác thiếu kiểm soát, chính sự thành công về thương mại có thể làm mất những giá trị đã tạo nên sức hấp dẫn ban đầu.
Di sản là một dạng vốn đặc biệt: sử dụng đúng cách có thể làm nó giàu thêm, nhưng khai thác sai cách có thể khiến nó cạn kiệt. Đó chính là điểm cần được đặt ở trung tâm trong quá trình đưa di sản trở thành nguồn lực của công nghiệp văn hóa Việt Nam.
Võ KIm Dung./.