Bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể trong bối cảnh biến đổi xã hội

Bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể trong bối cảnh biến đổi xã hội

Bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể trong bối cảnh biến đổi xã hội

Trong nhiều năm, việc một di sản văn hóa phi vật thể được ghi danh ở cấp quốc gia hoặc quốc tế thường tạo ra sự quan tâm đặc biệt của truyền thông và công chúng. Ghi danh đem lại khả năng nhận diện, nâng cao niềm tự hào của cộng đồng và tạo thêm điều kiện huy động nguồn lực cho bảo tồn. Tuy nhiên, nếu coi việc được ghi danh là đích đến của công tác bảo vệ di sản thì rất dễ dẫn đến một nghịch lý: danh tiếng của di sản tăng lên nhưng chính môi trường xã hội bảo đảm cho di sản tồn tại lại tiếp tục thu hẹp.

Năm 2025, nghề làm tranh dân gian Đông Hồ của Việt Nam được UNESCO ghi vào Danh sách di sản văn hóa phi vật thể cần bảo vệ khẩn cấp. Trước đó, năm 2024, Lễ hội Vía Bà Chúa Xứ Núi Sam được ghi vào Danh sách đại diện của di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại. Hai trường hợp này cho thấy tính đa dạng rất lớn của di sản sống: một bên là nghề thủ công truyền thống gắn với kỹ năng, vật liệu, tri thức và thị trường; bên kia là thực hành tín ngưỡng – lễ hội với sự tham gia rộng của cộng đồng.

Khác với một công trình kiến trúc có thể được gia cố, tu bổ và bảo vệ bằng vùng đệm vật lý, di sản phi vật thể tồn tại chủ yếu thông qua con người. Một làn điệu chỉ còn trong băng ghi âm không còn là một thực hành âm nhạc sống theo đầy đủ ý nghĩa của thuật ngữ. Một nghề thủ công chỉ còn vài sản phẩm trưng bày trong bảo tàng nhưng không còn nghệ nhân thực hành và người trẻ học nghề cũng đứng trước nguy cơ đứt gãy. Một lễ hội vẫn được tổ chức nhưng cộng đồng địa phương chỉ đóng vai trò đứng ngoài để một đơn vị sự kiện dàn dựng thì hình thức có thể còn, nhưng chức năng xã hội của di sản đã thay đổi.

Công ước UNESCO năm 2003 về bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể đặt cộng đồng ở vị trí trung tâm. Điều 15 yêu cầu thúc đẩy sự tham gia rộng rãi nhất có thể của các cộng đồng, nhóm và cá nhân sáng tạo, duy trì và truyền lại di sản, đồng thời tích cực đưa họ tham gia quản lý di sản. Đây là một nguyên tắc có ý nghĩa phương pháp luận rất lớn: chủ thể của di sản không phải đơn thuần là đối tượng thụ hưởng chính sách bảo tồn, mà phải là người tham gia quyết định cách thức di sản được bảo vệ và phát huy.

Do đó, câu hỏi cần đặt ra sau mỗi lần ghi danh không phải chỉ là “di sản được quảng bá như thế nào?” mà trước hết phải là “ai đang tiếp tục thực hành di sản?”, “việc truyền dạy có diễn ra hay không?”, “không gian thực hành còn tồn tại hay không?” và “người nắm giữ di sản có đủ điều kiện để tiếp tục thực hành hay không?”.

Đối với một nghề thủ công truyền thống, sự sống của di sản phụ thuộc đồng thời vào nhiều yếu tố. Người nghệ nhân phải có khả năng sống được với nghề. Nguyên liệu truyền thống phải còn hoặc có thể tiếp cận. Thị trường phải đủ sức hấp thụ sản phẩm. Người trẻ phải nhìn thấy triển vọng nghề nghiệp. Không gian làng nghề phải không bị biến đổi đến mức nghề không thể tiếp tục. Nếu chỉ tổ chức vài lớp truyền dạy mà không giải quyết những mắt xích còn lại, người học có thể biết kỹ thuật nhưng không tiếp tục hành nghề.

Tranh Đông Hồ là ví dụ tiêu biểu cho vấn đề này. Giá trị của nghề không chỉ nằm ở hình ảnh con lợn, đàn gà hay các đề tài dân gian quen thuộc. Đằng sau mỗi bức tranh là cả một chuỗi tri thức liên quan tới khắc ván, chế biến giấy, màu tự nhiên, kỹ thuật in và thẩm mỹ dân gian. Nếu một mắt xích trong chuỗi bị đứt, việc khôi phục không đơn giản. Vì vậy, ghi danh vào Danh sách cần bảo vệ khẩn cấp phải được hiểu như một tín hiệu yêu cầu tăng cường biện pháp duy trì khả năng truyền nghề và không gian văn hóa, chứ không chỉ như một danh hiệu mới.

Một thách thức lớn khác là sự thay đổi thị hiếu và cấu trúc xã hội. Nhiều loại hình diễn xướng truyền thống từng tồn tại vì gắn chặt với chu kỳ sản xuất nông nghiệp, nghi lễ làng xã hoặc sinh hoạt cộng đồng. Khi môi trường đó thay đổi, nhu cầu xã hội đối với di sản cũng thay đổi. Việc yêu cầu một thực hành văn hóa tồn tại nguyên trạng trong một xã hội đã biến đổi mạnh là điều khó khả thi. Bảo vệ di sản sống vì thế không đồng nghĩa với “đóng băng” di sản.

Khái niệm “sức sống” cần được đặt ở trung tâm. Một di sản có sức sống khi cộng đồng vẫn nhận thấy nó có ý nghĩa, vẫn truyền dạy, thực hành và có khả năng thích ứng với môi trường xã hội mới mà không đánh mất những giá trị nền tảng. Thay đổi không nhất thiết là mất bản sắc. Trong lịch sử, nhiều loại hình nghệ thuật truyền thống đã liên tục biến đổi về không gian biểu diễn, nhạc cụ, nội dung và cách thức truyền dạy. Điều quan trọng là quá trình thay đổi phải có sự tham gia của chủ thể di sản.

Du lịch là một trường hợp thể hiện rõ sự phức tạp của vấn đề. Du lịch có thể tạo thêm thu nhập cho nghệ nhân, mở rộng công chúng và tăng động lực duy trì nghề. Nhưng nếu nhu cầu biểu diễn cho khách du lịch chi phối hoàn toàn quá trình thực hành, di sản có thể bị rút ngắn, đơn giản hóa hoặc dàn dựng theo thị hiếu bên ngoài. Một nghi lễ kéo dài nhiều giờ có thể bị biến thành “show” 20 phút; một sản phẩm thủ công cần nhiều ngày thực hiện có thể được thay bằng phiên bản sản xuất nhanh để đáp ứng số lượng lớn.

Các Hướng dẫn thực hiện Công ước 2003 của UNESCO lưu ý rằng hoạt động du lịch liên quan đến di sản phi vật thể cần bảo đảm cộng đồng là những người hưởng lợi chính, đồng thời không được làm suy giảm sức sống, chức năng xã hội và ý nghĩa văn hóa của di sản. UNESCO cũng yêu cầu xem xét trước tác động tiềm tàng của du lịch đối với cộng đồng và đối với chính thực hành di sản.

Điều đó dẫn đến một nguyên tắc quan trọng: khai thác kinh tế di sản phải đi cùng cơ chế phân phối lợi ích. Khi một biểu tượng truyền thống được sử dụng trong thiết kế thời trang, khi âm nhạc dân gian được đưa vào sản phẩm thương mại hoặc khi tên của một di sản trở thành thương hiệu du lịch, cần đặt câu hỏi cộng đồng nắm giữ di sản nhận lại gì. Nếu giá trị kinh tế được tạo ra chủ yếu bên ngoài cộng đồng trong khi người thực hành vẫn gặp khó khăn, quá trình “phát huy” rất khó được xem là bền vững.

Số hóa cũng tạo ra một tình huống tương tự. Việc ghi âm, quay phim và xây dựng cơ sở dữ liệu giúp lưu giữ một lượng lớn tri thức có nguy cơ thất truyền. Song dữ liệu số không thể thay thế truyền dạy trực tiếp. Một người có thể xem hàng trăm video về kỹ thuật thủ công nhưng điều đó không đồng nghĩa với việc đã hình thành tay nghề. Đối với nhiều loại hình di sản, tri thức nằm trong thao tác cơ thể, kinh nghiệm cảm nhận, quan hệ thầy – trò và môi trường cộng đồng. Công nghệ nên hỗ trợ, không nên trở thành lý do để coi việc lưu trữ dữ liệu là đã hoàn thành nhiệm vụ bảo tồn.

Giáo dục di sản vì vậy cần được mở rộng từ hoạt động tuyên truyền sang quá trình tạo ra thế hệ thực hành mới. UNESCO nhấn mạnh giáo dục, nâng cao nhận thức và truyền dạy, đặc biệt cho người trẻ, là một thành tố quan trọng trong bảo vệ di sản phi vật thể. Các sáng kiến gần đây cũng cho thấy xu hướng đưa di sản sống vào giáo dục không chỉ để học sinh biết “di sản này là gì” mà để học thông qua chính tri thức, kỹ năng và câu chuyện của cộng đồng.

Ở Việt Nam, điều này có thể thực hiện bằng cách xây dựng quan hệ lâu dài giữa trường học, bảo tàng, nghệ nhân, câu lạc bộ văn hóa và cộng đồng địa phương. Một buổi biểu diễn giới thiệu nghệ thuật truyền thống có giá trị nhất định, nhưng chưa đủ. Học sinh cần có cơ hội gặp người thực hành, thử làm, tìm hiểu bối cảnh xã hội và thậm chí tham gia các dự án nghiên cứu nhỏ về di sản của chính địa phương mình. Khi người trẻ trở thành người tìm hiểu và kể lại di sản, quan hệ giữa thế hệ mới với truyền thống có thể được hình thành theo cách tự nhiên hơn.

Công tác kiểm kê di sản cũng cần thay đổi theo hướng động. Danh mục di sản không nên chỉ trả lời câu hỏi địa phương có bao nhiêu loại hình, mà phải phản ánh mức độ sức sống. Số người thực hành đang tăng hay giảm? Độ tuổi trung bình của nghệ nhân là bao nhiêu? Có bao nhiêu người trẻ đang học? Không gian thực hành có bị thu hẹp không? Thu nhập từ nghề có đủ duy trì đời sống không? Mức độ tham gia của cộng đồng trong hoạt động bảo tồn ra sao? Những chỉ báo này giúp chuyển quản lý di sản từ thống kê “số lượng” sang theo dõi “tình trạng”.

Một cách tiếp cận như vậy cũng cho phép nhận diện sớm nguy cơ. Chờ tới khi chỉ còn một vài nghệ nhân cao tuổi mới triển khai chương trình bảo vệ thường quá muộn. Bảo tồn hiệu quả cần có cơ chế cảnh báo sớm đối với những thực hành đang suy giảm về người truyền dạy, người học, nguồn nguyên liệu hoặc không gian văn hóa.

Vai trò của nghệ nhân cũng cần được nhìn nhận rộng hơn. Nghệ nhân không chỉ là người biểu diễn tại sự kiện mà còn là người nắm giữ tri thức, người đào tạo và người tham gia nghiên cứu. Trong các dự án xây dựng dữ liệu, phục dựng, thiết kế sản phẩm hay khai thác du lịch, kiến thức của nghệ nhân cần được xem là nguồn tri thức chuyên môn. Cơ chế thù lao và ghi nhận đóng góp vì vậy cần tương xứng với vai trò này.

Từ góc nhìn chính sách, bảo vệ di sản phi vật thể trong giai đoạn mới cần chuyển mạnh từ tư duy “bảo tồn đối tượng” sang “duy trì hệ sinh thái”. Một làn điệu cần người hát, người nghe, không gian biểu diễn và cơ hội truyền dạy. Một nghề thủ công cần nghệ nhân, nguyên liệu, thị trường, người kế nghiệp và môi trường làng nghề. Một lễ hội cần cộng đồng có quyền tham gia quyết định, chứ không chỉ cần ngân sách tổ chức sự kiện.

Sự chuyển đổi này đặc biệt quan trọng khi Việt Nam ngày càng có nhiều di sản được quốc tế ghi danh. Danh hiệu tạo ra cơ hội nhưng cũng làm tăng lượng du khách, hoạt động thương mại và sự chú ý của truyền thông. Chính thời điểm sau ghi danh mới là lúc năng lực quản trị di sản bị thử thách mạnh nhất.

Giá trị cuối cùng của bảo vệ di sản phi vật thể không nằm ở số lượng hồ sơ được ghi danh mà ở việc sau một, hai hay ba thế hệ, cộng đồng vẫn tiếp tục thực hành và tìm thấy ý nghĩa của di sản trong đời sống. Khi người trẻ còn muốn học, nghệ nhân có điều kiện truyền nghề, cộng đồng còn quyền quyết định cách thức di sản được thể hiện và những lợi ích kinh tế quay trở lại hỗ trợ chính cộng đồng, di sản mới thực sự có khả năng tiếp tục sống.

Trong bối cảnh biến đổi xã hội nhanh chóng, bảo tồn không thể có nghĩa là giữ mọi thứ bất động. Điều cần giữ là khả năng truyền tiếp, ý nghĩa văn hóa và quyền chủ thể của cộng đồng. Từ góc nhìn đó, “bảo vệ” không chỉ là gìn giữ quá khứ mà là tạo điều kiện để di sản có một tương lai.

Võ Kim Dung./.