Từ số hóa tư liệu đến hạ tầng văn hóa số: bài toán chuyển đổi số trong bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa Việt Nam
Từ số hóa tư liệu đến hạ tầng văn hóa số: bài toán chuyển đổi số trong bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa Việt Nam
Chuyển đổi số đang tạo ra một thay đổi căn bản trong cách thức con người nhận diện, lưu giữ, nghiên cứu, truyền dạy và khai thác giá trị di sản văn hóa. Nếu trong giai đoạn đầu, số hóa di sản thường được hiểu tương đối đơn giản là chụp ảnh hiện vật, quét tài liệu, xây dựng website hoặc tạo một số sản phẩm tham quan ảo, thì yêu cầu hiện nay đã vượt xa cách tiếp cận đó. Chuyển đổi số di sản đang dịch chuyển từ việc tạo ra những “bản sao số” riêng lẻ sang xây dựng một hệ sinh thái dữ liệu có khả năng kết nối, chia sẻ, phân tích và tái sử dụng trên môi trường số.
Sự thay đổi này đặc biệt rõ tại Việt Nam trong giai đoạn 2025–2026. Luật Di sản văn hóa số 45/2024/QH15 có hiệu lực từ ngày 1/7/2025 đã tạo khung pháp lý mới cho hoạt động bảo vệ và phát huy giá trị di sản văn hóa. Tiếp đó, Quyết định số 611/QĐ-TTg ngày 4/4/2026 phê duyệt Đề án “Chuyển đổi số trong lĩnh vực văn hóa đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045” tiếp tục đặt chuyển đổi số vào vị trí quan trọng trong phát triển văn hóa. Đến tháng 7/2026, Nghị định số 277/2026/NĐ-CP về hạ tầng văn hóa số đã cụ thể hóa nhiều vấn đề liên quan đến cơ sở dữ liệu văn hóa, kho dữ liệu văn hóa số quốc gia, nền tảng số dùng chung, sản phẩm và dịch vụ văn hóa số.
Điểm đáng chú ý trong cách tiếp cận mới là dữ liệu không còn chỉ được xem như sản phẩm phụ của quá trình số hóa, mà trở thành một loại hạ tầng của hoạt động văn hóa. Nghị định 277/2026/NĐ-CP xác định hạ tầng dữ liệu văn hóa số bao gồm kho dữ liệu văn hóa số quốc gia, các cơ sở dữ liệu về văn hóa cùng các nền tảng, hệ thống và phần mềm phục vụ tạo lập, chuẩn hóa, quản trị, lưu trữ, kết nối, chia sẻ và phân tích dữ liệu. Quy định này cho thấy trọng tâm đã chuyển từ câu hỏi “đã số hóa bao nhiêu hiện vật?” sang những câu hỏi khó hơn: dữ liệu đó có được chuẩn hóa hay không, có thể kết nối với các hệ thống khác hay không, có truy xuất được nguồn gốc không và có khả năng tiếp tục sử dụng cho nghiên cứu, giáo dục, sáng tạo hay phát triển sản phẩm văn hóa hay không.
Đây là một thay đổi rất quan trọng về tư duy quản lý. Trong nhiều năm, không ít dự án số hóa di sản được triển khai theo từng đơn vị, từng di tích hoặc từng dự án. Một bảo tàng xây dựng hệ thống riêng; một khu di tích xây dựng ứng dụng riêng; một địa phương xây dựng cơ sở dữ liệu riêng. Nếu thiếu tiêu chuẩn dữ liệu, mã định danh, metadata và giao thức kết nối thống nhất, kết quả có thể là hàng trăm “ốc đảo dữ liệu”. Các hệ thống vẫn hoạt động nhưng khó liên thông, việc cập nhật tốn kém, dữ liệu bị trùng lặp và khả năng khai thác liên ngành thấp.
Bởi vậy, vấn đề cốt lõi của chuyển đổi số di sản trong giai đoạn hiện nay không phải là số hóa càng nhiều càng tốt, mà là chuẩn hóa ngay từ khi tạo lập dữ liệu. Một hiện vật bảo tàng, chẳng hạn, không chỉ cần một ảnh chụp có độ phân giải cao. Giá trị của dữ liệu còn nằm ở thông tin về tên gọi, niên đại, chất liệu, kích thước, xuất xứ, lịch sử sưu tầm, tình trạng bảo quản, quyền sở hữu, quyền khai thác hình ảnh, mối quan hệ với các hiện vật khác và hệ thống phân loại chuyên ngành. Với di tích, dữ liệu còn phải bao gồm không gian, địa hình, kiến trúc, khảo cổ, các lần tu bổ, biến đổi cảnh quan và những lớp thông tin lịch sử liên quan.
Khi được tổ chức đúng cách, dữ liệu di sản có thể trở thành nền tảng của nhiều hoạt động mà trước đây tưởng như tách rời nhau. Cùng một bộ dữ liệu 3D về một công trình kiến trúc có thể phục vụ nghiên cứu khoa học, giám sát biến dạng, hỗ trợ tu bổ, xây dựng nội dung giáo dục, phát triển bảo tàng số, tạo sản phẩm thực tế ảo hoặc cung cấp nguyên liệu cho thiết kế, điện ảnh và các ngành công nghiệp văn hóa. Vì vậy, giá trị của số hóa không chỉ nằm ở sản phẩm số đầu tiên được tạo ra, mà còn ở khả năng tái sử dụng dữ liệu trong một chuỗi giá trị dài hơn.
UNESCO cũng đang tiếp cận công nghệ số theo hướng này. Các chương trình về văn hóa và công nghệ số của UNESCO nhấn mạnh việc sử dụng bản đồ số, mô hình 3D và các công nghệ mới để hỗ trợ bảo vệ di sản, tăng khả năng tiếp cận văn hóa và ứng phó với những thách thức như biến đổi khí hậu, phát triển thiếu bền vững hay áp lực du lịch. Điều đó cho thấy số hóa không phải mục tiêu cuối cùng, mà là công cụ để tăng năng lực bảo tồn, nghiên cứu và tiếp cận di sản.
Một vấn đề khác cần được quan tâm là tính xác thực của dữ liệu. Công nghệ AI tạo sinh, mô hình hóa 3D và tái dựng số cho phép tạo ra những hình ảnh rất thuyết phục về các kiến trúc, hiện vật hoặc cảnh quan đã mất. Tuy nhiên, càng tiến gần khả năng tái hiện “như thật”, yêu cầu về kiểm chứng khoa học càng trở nên quan trọng. Một mô hình số phục dựng cung điện cổ dựa trên bằng chứng khảo cổ khác hoàn toàn với một sản phẩm minh họa sáng tạo. Nếu hai loại sản phẩm này không được phân biệt rõ, người sử dụng có thể coi giả thuyết phục dựng như sự thật lịch sử.
Do đó, mỗi sản phẩm tái dựng số cần công khai mức độ chắc chắn của nguồn dữ liệu: phần nào dựa trên di tích còn lại, phần nào dựa trên tư liệu lịch sử, phần nào được suy luận so sánh và phần nào chỉ là giả định. Việc ghi lại lịch sử chỉnh sửa, nguồn dữ liệu và chủ thể tạo lập cũng trở thành yêu cầu quan trọng. Nghị định 277/2026/NĐ-CP đã đặt ra yêu cầu về truy xuất nguồn gốc, metadata, lịch sử tạo lập và chỉnh sửa dữ liệu, đồng thời yêu cầu việc khai thác dữ liệu văn hóa số phải bảo đảm ngữ cảnh văn hóa, không làm sai lệch hoặc tách dữ liệu khỏi ngữ cảnh gắn với chúng.
Chuyển đổi số cũng đặt ra bài toán về quyền sở hữu trí tuệ và quyền của cộng đồng. Không phải mọi di sản đều có thể được mở hoàn toàn cho việc sao chép, tái sử dụng hoặc thương mại hóa. Đối với một số hình thức di sản văn hóa phi vật thể, tri thức truyền thống, nghi lễ hoặc thực hành mang tính thiêng, việc số hóa và phổ biến rộng rãi còn liên quan đến tập quán của cộng đồng chủ thể. Công nghệ có thể làm cho một tri thức vốn chỉ tồn tại trong phạm vi cộng đồng lan truyền toàn cầu trong vài giờ, trong khi cơ chế bảo vệ quyền và lợi ích của người nắm giữ tri thức chưa chắc theo kịp.
Vì vậy, chính sách dữ liệu mở trong lĩnh vực văn hóa cần được triển khai có phân tầng. Có nhóm dữ liệu cần mở rộng tối đa để phục vụ nghiên cứu, giáo dục và tiếp cận công chúng. Có nhóm dữ liệu chỉ nên được khai thác với điều kiện cụ thể. Có dữ liệu cần hạn chế vì liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ, đời sống riêng tư, bí mật nghề nghiệp hoặc thực hành văn hóa đặc thù. Cách tiếp cận “số hóa rồi đưa tất cả lên mạng” vì thế không còn phù hợp.
Một thách thức tiếp theo nằm ở tính bền vững của công nghệ. Dự án số hóa thường được đầu tư theo chu kỳ tương đối ngắn, trong khi bảo tồn di sản là nhiệm vụ lâu dài. Một sản phẩm thực tế ảo có thể gây ấn tượng tại thời điểm ra mắt nhưng nhanh chóng lỗi thời nếu phần mềm không được nâng cấp. Một cơ sở dữ liệu có thể chứa hàng chục nghìn bản ghi nhưng mất giá trị nếu không có cơ chế cập nhật. Một hệ thống được thiết kế phụ thuộc hoàn toàn vào một doanh nghiệp hoặc một nền tảng công nghệ có thể phát sinh rủi ro khi hợp đồng kết thúc hoặc công nghệ thay đổi.
Do đó, hiệu quả của chuyển đổi số di sản không nên chỉ đánh giá bằng số lượng sản phẩm được hoàn thành, mà phải tính đến khả năng duy trì, cập nhật, liên thông và khai thác lâu dài. Các dự án cần dự kiến ngay từ đầu chi phí bảo trì dữ liệu, nâng cấp công nghệ, sao lưu, an toàn thông tin và đào tạo nhân lực. Yếu tố “sống” của dữ liệu cần được coi trọng không kém việc tạo lập dữ liệu ban đầu.
Một xu hướng quan trọng nữa là từ số hóa để “xem” sang số hóa để “tương tác”. Bảo tàng số, bản đồ số di sản, công nghệ AR, VR, XR hay Digital Twin mở ra khả năng để người sử dụng không chỉ quan sát mà còn khám phá các lớp thông tin, so sánh các giai đoạn lịch sử và cá nhân hóa trải nghiệm. Nghị định 277/2026/NĐ-CP đã xác định các phiên bản số hóa 2D, 3D, VR, AR của di sản, bản đồ số di sản, triển lãm trên môi trường điện tử và sản phẩm trải nghiệm du lịch văn hóa số là những nhóm sản phẩm, dịch vụ văn hóa số.
Tuy nhiên, công nghệ chỉ thực sự có ý nghĩa khi làm tăng khả năng hiểu biết về di sản. Một hệ thống trình chiếu hoành tráng nhưng ít nội dung khoa học chưa chắc tạo ra giá trị giáo dục. Trái lại, một ứng dụng tương đối đơn giản nhưng giúp người tham quan hiểu mối quan hệ giữa hiện vật, không gian và lịch sử có thể tạo tác động sâu sắc hơn. Trong lĩnh vực di sản, trải nghiệm công nghệ cần đứng sau câu chuyện và giá trị văn hóa chứ không nên thay thế chúng.
Nhân lực vì thế trở thành mắt xích quyết định. Người làm di sản cần hiểu những nguyên tắc cơ bản của dữ liệu và công nghệ, trong khi đội ngũ công nghệ cần hiểu đặc thù của bảo tồn văn hóa. Một cơ sở dữ liệu di sản không thể chỉ do kỹ sư phần mềm thiết kế; tương tự, một chuyên gia bảo tồn khó có thể tự xây dựng hệ thống dữ liệu lớn nếu thiếu đội ngũ công nghệ. Chuyển đổi số đòi hỏi các nhóm làm việc liên ngành giữa bảo tồn, khảo cổ, bảo tàng, thư viện, lưu trữ, công nghệ thông tin, thiết kế, giáo dục, du lịch và sở hữu trí tuệ.
Ở cấp độ quản lý nhà nước, giai đoạn tiếp theo cần chuyển trọng tâm từ khuyến khích từng đơn vị xây dựng sản phẩm riêng sang kiến tạo hạ tầng chung. Khi nền tảng dữ liệu, tiêu chuẩn kỹ thuật, mã định danh và cơ chế kết nối được thống nhất, các đơn vị có thể tập trung nguồn lực cho chất lượng nội dung và dịch vụ thay vì mỗi nơi xây dựng lại một hệ thống tương tự. Đây cũng là tinh thần của quy định mới về hạ tầng văn hóa số: đồng bộ, liên thông, dùng chung và hạn chế đầu tư phân tán, trùng lặp.
Chuyển đổi số cũng mở ra cơ hội hình thành một chuỗi giá trị mới từ di sản. Dữ liệu được chuẩn hóa có thể trở thành đầu vào cho giáo dục, nghiên cứu, thiết kế sáng tạo, trò chơi, điện ảnh, truyền thông và du lịch. Nhưng điều kiện tiên quyết vẫn là bảo đảm tính xác thực, quyền sở hữu, quyền cộng đồng và sự toàn vẹn của di sản. Nếu dữ liệu bị tách khỏi ngữ cảnh hoặc được khai thác đơn thuần để tạo ra sản phẩm thương mại, chuyển đổi số có thể vô tình góp phần làm nghèo ý nghĩa của di sản.
Nhìn từ góc độ đó, giai đoạn 2026–2030 có thể là bước ngoặt của số hóa di sản tại Việt Nam. Thành công sẽ không được đo chủ yếu bằng số lượng terabyte dữ liệu hay số sản phẩm thực tế ảo, mà bằng việc hình thành được một môi trường dữ liệu văn hóa có chất lượng, có khả năng kết nối và được sử dụng thường xuyên trong quản lý, nghiên cứu, giáo dục và sáng tạo. Khi đó, di sản không chỉ được lưu giữ trên môi trường số mà thực sự tiếp tục sống và tạo ra những giá trị mới trong xã hội số.
Võ Kim Dung./.