Nhân lực sáng tạo – “hạ tầng mềm” quyết định khả năng tăng trưởng của công nghiệp văn hóa

Nhân lực sáng tạo – “hạ tầng mềm” quyết định khả năng tăng trưởng của công nghiệp văn hóa

 

Ngày 18/9/2026, một bài phân tích trên Cổng Thông tin điện tử Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch đặt vấn đề nhân lực sáng tạo như “hạ tầng mềm” của công nghiệp văn hóa. Việt Nam đặt mục tiêu các ngành công nghiệp văn hóa tăng trưởng bình quân khoảng 10% mỗi năm và đóng góp khoảng 7% GDP vào năm 2030, nhưng mục tiêu này phụ thuộc lớn vào khả năng xây dựng một lực lượng lao động đủ năng lực chuyển giá trị văn hóa thành sản phẩm và tài sản trí tuệ.

Khái niệm hạ tầng thường khiến người ta nghĩ tới nhà hát, phim trường, bảo tàng, trung tâm sáng tạo hoặc hệ thống công nghệ. Nhưng không có con người sử dụng hiệu quả, những hạ tầng vật chất đó khó tạo giá trị.

Công nghiệp văn hóa có một đặc điểm quan trọng: năng suất phụ thuộc mạnh vào năng lực sáng tạo cá nhân và khả năng hợp tác giữa nhiều nghề. Một bộ phim không thể thành công chỉ nhờ đạo diễn; một game không chỉ cần lập trình viên; một chương trình biểu diễn không chỉ cần nghệ sĩ.

Do đó, nguồn nhân lực cần được nhìn như hệ sinh thái nghề nghiệp. Bên cạnh nhóm sáng tạo cốt lõi còn có quản lý dự án, bản quyền, marketing, dữ liệu, kỹ thuật, tài chính, phân phối và kinh doanh.

Một trong những điểm nghẽn hiện nay là đào tạo vẫn thiên về từng chuyên ngành riêng lẻ. Sinh viên mỹ thuật được đào tạo về tạo hình; sinh viên công nghệ học lập trình; sinh viên kinh tế học quản trị. Nhưng sản phẩm công nghiệp văn hóa lại hình thành ở nơi những kỹ năng đó gặp nhau.

Vì vậy, vấn đề không nhất thiết là mở thêm thật nhiều ngành mới mà là tạo môi trường để sinh viên nhiều ngành cùng làm dự án.

Ví dụ, một nhóm phát triển trò chơi có thể gồm sinh viên công nghệ, mỹ thuật, âm nhạc và marketing. Qua quá trình làm việc, họ học cách giao tiếp giữa các chuyên môn – kỹ năng rất khó hình thành trong lớp học đơn ngành.

Điểm thứ hai là khoảng cách giữa đào tạo và thị trường. Công nghệ sáng tạo thay đổi rất nhanh, trong khi chương trình đào tạo chính quy cần nhiều năm để cập nhật. Nếu không có cơ chế hợp tác thường xuyên với doanh nghiệp, nội dung học có thể lạc hậu ngay khi sinh viên tốt nghiệp.

Doanh nghiệp nên tham gia không chỉ bằng cách nhận thực tập mà từ giai đoạn xây dựng học phần, cung cấp bài toán thật và đồng hướng dẫn dự án.

Điểm thứ ba là kỹ năng quản trị quyền. Nhiều người sáng tạo giỏi chuyên môn nhưng hiểu rất ít về hợp đồng, bản quyền và khai thác tài sản trí tuệ. Họ có thể bán đứt một tác phẩm với giá thấp và mất quyền hưởng lợi khi sản phẩm thành công.

Vì vậy, kiến thức kinh doanh và sở hữu trí tuệ cần trở thành năng lực cơ bản của người làm sáng tạo, không phải môn học phụ.

Điểm thứ tư là khả năng làm việc với công nghệ. Điều này không có nghĩa mọi nghệ sĩ phải trở thành lập trình viên. Nhưng họ cần hiểu công nghệ có thể làm gì, giới hạn ở đâu và cách phối hợp với chuyên gia kỹ thuật.

Tương tự, kỹ sư làm trong công nghiệp văn hóa cần hiểu đặc trưng của nội dung và thẩm mỹ chứ không chỉ tối ưu công nghệ.

Khả năng giao tiếp liên ngành vì vậy là năng lực cốt lõi của lao động sáng tạo tương lai.

Điểm thứ năm là quản lý tài năng. Một số lĩnh vực sáng tạo phụ thuộc mạnh vào cá nhân xuất sắc. Chính sách nhân lực không thể chỉ tập trung vào đào tạo đại trà mà phải tạo môi trường cho nhân tài phát triển.

Điều này liên quan tới học bổng, cơ hội sáng tác, không gian thử nghiệm và khả năng tiếp cận thị trường. Một người tài nếu không có điều kiện làm việc có thể rời ngành hoặc chuyển ra nước ngoài.

Ngược lại, thu hút chuyên gia quốc tế cũng có thể giúp nâng năng lực trong nước nếu có cơ chế chuyển giao tri thức thực sự.

Một vấn đề khác là nghề nghiệp trong công nghiệp văn hóa thường không ổn định theo mô hình biên chế truyền thống. Nhiều người làm việc theo dự án, tự do hoặc hợp đồng ngắn hạn. Điều này tạo sự linh hoạt nhưng cũng làm tăng rủi ro về bảo hiểm, thu nhập và phát triển nghề nghiệp.

Do đó, chính sách nhân lực cần tính tới “creative freelancer” chứ không chỉ nhân sự trong cơ quan hoặc doanh nghiệp.

Hệ thống dữ liệu lao động cũng còn thiếu. Chúng ta chưa có bức tranh đầy đủ về số người làm từng nghề, mức thu nhập, kỹ năng thiếu hụt hay nhu cầu tuyển dụng trong 5 năm tới.

Nếu thiếu dự báo, hệ thống đào tạo có thể tạo dư thừa ở một số nghề nhưng thiếu trầm trọng ở nghề khác như kỹ xảo, quản lý IP hoặc sản xuất game.

Một giải pháp là xây dựng bản đồ kỹ năng công nghiệp văn hóa. Thay vì chỉ thống kê ngành học, bản đồ cần xác định năng lực mà doanh nghiệp cần và mức độ thiếu hụt theo từng lĩnh vực.

Công nghệ AI đang làm bài toán nhân lực phức tạp hơn. Một số công việc sản xuất nội dung cơ bản có thể tự động hóa, trong khi nhu cầu về ý tưởng, giám tuyển, thiết kế hệ thống và quản trị quyền tăng lên.

Điều này có nghĩa chương trình đào tạo không nên cố bảo vệ những kỹ năng mà công nghệ có thể thay thế, mà phải nâng người học lên những tầng giá trị cao hơn.

Người sáng tạo tương lai cần biết sử dụng AI như công cụ nhưng vẫn phải có năng lực thẩm mỹ, phán đoán và trách nhiệm nghề nghiệp. Chính những năng lực này tạo khác biệt giữa nội dung được tạo nhanh và sản phẩm có giá trị lâu dài.

Một điểm rất quan trọng là nguồn nhân lực không thể phát triển nếu thị trường yếu. Sinh viên sẽ không lựa chọn một ngành nếu họ không nhìn thấy cơ hội nghề nghiệp. Do đó, đào tạo nhân lực và phát triển thị trường phải đi cùng nhau.

Nếu nhà hát ít suất diễn, ngành biểu diễn khó thu hút người trẻ. Nếu studio game khó tiếp cận vốn, sinh viên giỏi công nghệ sẽ chuyển sang ngành khác. Nếu thị trường mỹ thuật thiếu minh bạch, nghề giám tuyển và quản trị nghệ thuật khó phát triển.

Nói cách khác, con người vừa là nguyên nhân vừa là kết quả của hệ sinh thái.

Bài toán nhân lực công nghiệp văn hóa vì vậy không thể được giải quyết bằng một chương trình đào tạo đơn lẻ. Nó cần sự phối hợp của trường học, doanh nghiệp, Nhà nước, nhà đầu tư và các thiết chế văn hóa.

“Hạ tầng mềm” có một đặc điểm khác hạ tầng vật chất: không thể xây dựng trong vài năm bằng vốn đầu tư. Một nhà hát có thể hoàn thành sau ba năm; một thế hệ nhà sản xuất, kỹ sư sáng tạo hay giám tuyển giỏi có thể cần mười năm để hình thành.

Chính vì vậy, nếu Việt Nam muốn đạt mục tiêu tăng trưởng công nghiệp văn hóa vào năm 2030, chính sách nhân lực phải được triển khai ngay từ bây giờ và theo tầm nhìn dài hơn 2030.

Cuối cùng, năng lực cạnh tranh của công nghiệp văn hóa không nằm ở việc Việt Nam có bao nhiêu di sản hay bao nhiêu công trình văn hóa. Những tài nguyên đó chỉ tạo ra giá trị khi có con người đủ khả năng chuyển chúng thành ý tưởng, tác phẩm, sản phẩm và thị trường.

Nhân lực vì thế không phải một yếu tố hỗ trợ cho công nghiệp văn hóa. Đó chính là hạ tầng cốt lõi mà mọi hạ tầng khác phải dựa vào.

Võ Kim Dung./.