Du lịch tàu biển: Vì sao nhiều khách chưa chắc tạo ra nhiều giá trị cho điểm đến?

Du lịch tàu biển: Vì sao nhiều khách chưa chắc tạo ra nhiều giá trị cho điểm đến?

Du lịch tàu biển: Vì sao nhiều khách chưa chắc tạo ra nhiều giá trị cho điểm đến?

Đầu tháng 9/2026, số liệu tại Khánh Hòa cho thấy địa phương đã đón hàng chục chuyến tàu biển quốc tế với hàng chục nghìn lượt khách và tiếp tục có nhiều chuyến đăng ký trong những tháng cuối năm. Sự phục hồi của du lịch tàu biển mở ra cơ hội lớn cho các điểm đến ven biển Việt Nam, nhưng cũng đặt ra một câu hỏi quan trọng: số lượt khách tàu biển tăng có đồng nghĩa doanh thu du lịch tăng tương ứng hay không?

Khách tàu biển có hành vi rất khác khách lưu trú. Phần lớn tàu cập cảng vào buổi sáng và rời đi trong ngày. Khách ngủ và ăn phần lớn trên tàu. Vì vậy, họ có thể xuất hiện với số lượng rất lớn nhưng sử dụng ít phòng khách sạn tại điểm đến.

Điều này làm cho cách đánh giá dựa trên lượt khách có nguy cơ gây hiểu lầm. Một đoàn vài nghìn khách tàu biển không tạo tác động giống vài nghìn khách lưu trú ba đêm. Giá trị cần được đánh giá dựa trên mức chi tiêu tại bờ, thời gian ở lại và tỷ lệ tiền được giữ trong kinh tế địa phương.

Khách tàu biển thường mua tour ngắn, vận chuyển, vé tham quan, ăn uống và sản phẩm lưu niệm. Do thời gian hạn chế, việc tổ chức chuỗi dịch vụ quyết định gần như toàn bộ giá trị kinh tế.

Nếu cảng nằm xa trung tâm và thời gian vận chuyển quá dài, khách sẽ có ít thời gian chi tiêu. Nếu thủ tục xuống tàu chậm, hiệu quả giảm thêm. Vì vậy, hạ tầng cảng không chỉ là nơi tàu cập mà là “cửa ngõ trải nghiệm”.

Một vấn đề của Việt Nam là nhiều cảng được thiết kế chủ yếu cho hàng hóa, chưa tối ưu cho khách du lịch. Trải nghiệm đầu tiên của khách có thể là khu vực công nghiệp, thiếu trung tâm thông tin và giao thông công cộng. Điều này ảnh hưởng tới hình ảnh điểm đến ngay từ phút đầu.

Cảng chuyên dụng hoặc khu vực tiếp nhận khách phù hợp có thể cải thiện đáng kể trải nghiệm, nhưng đầu tư rất lớn. Do đó, cần đánh giá quy mô thị trường dài hạn trước khi xây dựng.

Một cách tiếp cận khác là nâng chất lượng dịch vụ tại cảng hiện có: luồng khách riêng, thông tin đa ngôn ngữ, khu đón tiếp, xe buýt và hệ thống tour được đặt trước.

Thách thức thứ hai là thời gian. Khách tàu biển thường có 6–10 giờ tại điểm đến. Sản phẩm phải được thiết kế rất chính xác để giảm rủi ro lỡ tàu. Đây là lý do các tour dài và phức tạp ít phù hợp.

Điểm đến cần xây dựng “micro-itinerary” – hành trình ngắn nhưng có giá trị cao. Ví dụ, thay vì cố đưa khách tới nhiều điểm, có thể tập trung vào một trải nghiệm văn hóa, ẩm thực và mua sắm chất lượng.

Mức chi tiêu cũng phụ thuộc vào khả năng thanh toán. Khách tàu biển quốc tế có thể không mang nhiều tiền mặt địa phương. Nếu cơ sở nhỏ không chấp nhận thẻ hoặc thanh toán số quốc tế, cơ hội doanh thu bị mất.

Do đó, hệ sinh thái thanh toán là một phần của chiến lược tàu biển.

Một vấn đề khác là sản phẩm lưu niệm. Khách không thể mang đồ quá lớn lên tàu, nên sản phẩm phải nhỏ, nhẹ, có câu chuyện và dễ mua. Đây là cơ hội cho thiết kế sáng tạo và sản phẩm địa phương chất lượng cao.

Nhưng cần tránh tình trạng quầy lưu niệm quanh cảng bán sản phẩm đại trà không có nguồn gốc địa phương. Điều đó làm giảm khả năng chuyển văn hóa thành giá trị.

Du lịch tàu biển còn có vấn đề sức chứa. Hàng nghìn khách có thể xuống một điểm di sản cùng lúc, gây quá tải trong vài giờ dù tổng số khách cả ngày không quá cao. Quản lý cần điều phối khung giờ và phân tán tour.

Đây là trường hợp rất phù hợp để sử dụng hệ thống đặt giờ trước. Công ty tàu biển và điểm đến có thể chia nhóm khách tới các điểm khác nhau, giảm áp lực.

Tác động môi trường cũng phải được tính tới. Tàu biển là loại hình vận tải có dấu chân carbon và chất thải đáng kể. Các cảng ngày càng chịu áp lực về tiêu chuẩn môi trường, xử lý nước thải và khí thải.

Nếu muốn phát triển dài hạn, Việt Nam cần theo dõi xu hướng sử dụng nhiên liệu sạch, điện bờ và tiêu chuẩn cảng xanh. Đầu tư hôm nay phải tính đến yêu cầu của đội tàu trong tương lai.

Một vấn đề chiến lược nữa là biến khách tàu biển thành khách quay lại. Chuyến ghé cảng ngắn có thể được xem như “sample” – trải nghiệm thử. Nếu khách có ấn tượng tốt, họ có thể trở lại bằng đường hàng không cho kỳ nghỉ dài hơn.

Điều này thay đổi cách đo hiệu quả xúc tiến. Một lượt khách tàu biển có thể tạo giá trị trực tiếp thấp nhưng giá trị marketing dài hạn cao. Tuy nhiên, cần nghiên cứu dữ liệu để kiểm chứng tỷ lệ quay lại.

Khánh Hòa, Hạ Long, Đà Nẵng hay Thành phố Hồ Chí Minh đều có khả năng phát triển thị trường này, nhưng sản phẩm phải phù hợp với đặc điểm từng cảng.

Cốt lõi của du lịch tàu biển không phải thu hút càng nhiều tàu càng tốt mà là tối ưu hóa giá trị mỗi lần cập cảng. Số khách là chỉ báo đầu vào; doanh thu, mức độ hài lòng, lợi ích địa phương và khả năng quay lại mới là kết quả.

Do đó, quản lý du lịch tàu biển cần một hệ thống chỉ số riêng. Nếu chỉ cộng khách tàu biển vào tổng lượng khách và xem đó là tăng trưởng, điểm đến có thể đánh giá quá cao tác động kinh tế của phân khúc này.

Võ Kim Dung./.