Cần một đạo luật kiến tạo thị trường hơn là thêm một tầng quản lý

Cần một đạo luật kiến tạo thị trường hơn là thêm một tầng quản lý

Cần một đạo luật kiến tạo thị trường hơn là thêm một tầng quản lý

Tháng 8/2026, Dự thảo Luật Phát triển công nghiệp văn hóa được đưa ra lấy ý kiến với năm nhóm chính sách lớn liên quan đến tài sản trí tuệ, hạ tầng, nhân lực, thị trường và đầu tư. Đây là một bước phát triển đáng chú ý bởi công nghiệp văn hóa vốn nằm ở giao điểm của nhiều lĩnh vực và hiện được điều chỉnh bởi nhiều luật chuyên ngành khác nhau.

Vấn đề đặt ra là Việt Nam có cần thêm một đạo luật hay chỉ cần thực hiện tốt những quy định đang có? Câu trả lời phụ thuộc vào cách luật được thiết kế. Nếu luật chỉ bổ sung thêm thủ tục, giấy phép hoặc đầu mối quản lý, nó có thể làm hệ sinh thái phức tạp hơn. Nhưng nếu giải quyết được những khoảng trống mà luật chuyên ngành không xử lý, đây có thể là công cụ kiến tạo thị trường.

Khác với nhiều ngành công nghiệp truyền thống, công nghiệp văn hóa dựa chủ yếu vào tài sản trí tuệ, khả năng sáng tạo và thị trường công chúng. Một doanh nghiệp có thể hoạt động đồng thời trong phim, âm nhạc, trò chơi, thương mại điện tử và sản phẩm phái sinh. Nếu chính sách quản lý tiếp tục chia cắt theo ngành, chuỗi giá trị sẽ gặp khó khăn khi đi qua nhiều lĩnh vực.

Đó là lý do cách tiếp cận theo hệ sinh thái có ý nghĩa. Một sản phẩm văn hóa không được tạo ra bởi một chủ thể. Đằng sau một bộ phim có biên kịch, đạo diễn, diễn viên, hậu kỳ, âm nhạc, phân phối, truyền thông và nền tảng. Chính sách hiệu quả phải tạo điều kiện để các mắt xích kết nối.

Điểm đầu tiên luật cần giải quyết là tài sản trí tuệ. Như đã phân tích, đây là tài sản cốt lõi nhưng cơ chế định giá, sử dụng làm vốn và khai thác còn hạn chế. Nếu luật tạo được nền tảng cho thị trường IP, tác động có thể lớn hơn nhiều so với các chương trình hỗ trợ ngắn hạn.

Điểm thứ hai là đầu tư. Sáng tạo có mức độ rủi ro cao và nhiều dự án không có tài sản hữu hình để thế chấp. Chính sách nên nghiên cứu quỹ đầu tư, bảo lãnh hoặc chia sẻ rủi ro thay vì chỉ trợ cấp.

Điểm thứ ba là hạ tầng. Hạ tầng công nghiệp văn hóa không chỉ là nhà hát hoặc bảo tàng. Nó bao gồm phim trường, trung tâm hậu kỳ, phòng ghi âm, nền tảng dữ liệu, không gian sáng tạo và hạ tầng số. Nếu chỉ tập trung xây công trình mà thiếu mô hình vận hành, đầu tư có thể trở thành gánh nặng.

Điểm thứ tư là nhân lực. Công nghiệp văn hóa cần những nghề mới nằm giữa nghệ thuật và công nghệ như kỹ xảo, thiết kế game, quản trị quyền, phân tích dữ liệu hoặc sản xuất đa nền tảng. Hệ thống đào tạo nếu vẫn chia cắt cứng giữa nghệ thuật, công nghệ và kinh doanh sẽ khó đáp ứng.

Điểm thứ năm là thị trường. Một ngành công nghiệp không thể phát triển chỉ bằng tạo ra sản phẩm; cần hệ thống phân phối và công chúng sẵn sàng trả tiền. Chính sách hỗ trợ sản xuất nhưng bỏ qua phân phối sẽ làm sản phẩm khó tiếp cận thị trường.

Các ý kiến trong tháng 8 cho rằng luật cần chuyển tư duy từ quản lý sang kiến tạo, kết nối người sáng tạo với doanh nghiệp, tài sản trí tuệ với vốn và sản phẩm với thị trường. Đây có lẽ là tinh thần quan trọng nhất.

Một nguy cơ cần tránh là ưu đãi dàn trải. Công nghiệp văn hóa bao gồm nhiều lĩnh vực, nhưng nguồn lực không vô hạn. Nếu ngành nào cũng nhận cơ chế giống nhau, hiệu quả có thể thấp. Cần xác định nhóm ngành có khả năng tăng trưởng và tạo hiệu ứng lan tỏa cao theo từng giai đoạn.

Điều đó không có nghĩa các lĩnh vực nhỏ hơn không quan trọng. Chính sách văn hóa vẫn phải bảo đảm đa dạng sáng tạo. Nhưng công nghiệp văn hóa với mục tiêu tăng trưởng kinh tế cần có lựa chọn chiến lược.

Một điểm cần nghiên cứu thêm là quan hệ giữa khu vực công và tư. Nhà nước sở hữu nhiều thiết chế, không gian và tài sản văn hóa nhưng khả năng khai thác còn hạn chế. Nếu có cơ chế hợp tác công – tư minh bạch, những nguồn lực này có thể được sử dụng hiệu quả hơn mà vẫn bảo đảm lợi ích công cộng.

Luật cũng cần tránh tạo ra khái niệm quá rộng khiến mọi hoạt động văn hóa đều trở thành công nghiệp văn hóa. Điều này có thể làm mất khả năng xác định đối tượng chính sách. Cần phân biệt hoạt động văn hóa công ích, hoạt động sáng tạo phi lợi nhuận và hoạt động có chuỗi giá trị thị trường, dù giữa chúng có quan hệ mật thiết.

Dữ liệu là một yêu cầu khác. Muốn hỗ trợ một ngành, phải biết quy mô ngành. Hiện dữ liệu về doanh thu, việc làm, giá trị tăng thêm và tài sản trí tuệ của nhiều lĩnh vực còn phân tán. Cơ chế thống kê cần trở thành một phần của luật hoặc hệ thống văn bản thực thi.

Quan trọng hơn, phải có tiêu chí đánh giá chính sách. Một ưu đãi thuế không nên tồn tại vô thời hạn nếu không chứng minh được khả năng tạo việc làm, doanh thu hoặc tài sản IP. Chính sách kiến tạo không có nghĩa hỗ trợ vô điều kiện.

Dự thảo luật xuất hiện trong bối cảnh Việt Nam đặt mục tiêu đưa công nghiệp văn hóa thành một động lực tăng trưởng mới. Nhưng một đạo luật không thể tự tạo ra ngành công nghiệp. Nó chỉ có thể tạo điều kiện để người sáng tạo, doanh nghiệp, nhà đầu tư và công chúng hoạt động hiệu quả hơn.

Do đó, thước đo của luật không phải số điều khoản mới mà là số rào cản được tháo gỡ. Nếu sau khi ban hành, doanh nghiệp vẫn khó vay vốn bằng IP, khó khai thác tài sản công, khó tiếp cận dữ liệu và nhân lực vẫn thiếu, luật chưa đạt mục tiêu.

Một đạo luật kiến tạo cần ít thủ tục hơn, nhiều cơ chế thị trường hơn và khả năng thử nghiệm cao hơn. Đó mới là điều công nghiệp văn hóa – một lĩnh vực thay đổi rất nhanh – thực sự cần.

Võ Kim Dung./.