Muốn thu hút khách chi tiêu cao phải xây dựng hệ sinh thái sự kiện, không chỉ trung tâm hội nghị
Muốn thu hút khách chi tiêu cao phải xây dựng hệ sinh thái sự kiện, không chỉ trung tâm hội nghị
Trong khuôn khổ ITE HCMC 2026 cuối tháng 8, du lịch MICE trở thành một trong những chủ đề nổi bật. Hội chợ quy tụ hơn 520 đơn vị và thương hiệu, 260 người mua quốc tế từ hơn 40 quốc gia và vùng lãnh thổ, cùng hơn 21.000 cuộc hẹn giao thương B2B. Thành phố Hồ Chí Minh đồng thời đặt mục tiêu nâng cao vị thế trên thị trường MICE khu vực.
MICE gồm hội họp, khen thưởng, hội nghị và triển lãm. Điểm khác biệt lớn với du lịch nghỉ dưỡng là mục đích chuyến đi thường được quyết định bởi tổ chức hoặc doanh nghiệp, số lượng khách tập trung và lịch trình có tính kế hoạch cao. Chính đặc điểm này làm cho MICE trở thành phân khúc có giá trị kinh tế đáng kể.
Khách MICE thường sử dụng đồng thời nhiều dịch vụ: vé máy bay, phòng khách sạn, hội trường, vận chuyển, ăn uống, thiết bị kỹ thuật, sự kiện, tham quan và quà tặng. Vì vậy, một đoàn MICE có thể tạo doanh thu lớn hơn nhiều so với cùng số lượng khách du lịch thông thường.
Nhưng cách tiếp cận “MICE = có trung tâm hội nghị” là chưa đủ. Một điểm đến có hội trường lớn nhưng sân bay quá tải, giao thông nội đô khó dự đoán, thiếu nhà cung cấp sự kiện chuyên nghiệp hoặc không có hoạt động sau hội nghị sẽ khó cạnh tranh.
MICE là ngành của tính chính xác. Một khách nghỉ dưỡng có thể chấp nhận chậm vài chục phút. Một hội nghị với hàng nghìn đại biểu không thể vận hành như vậy. Chất lượng của điểm đến MICE phụ thuộc vào toàn bộ chuỗi dịch vụ và khả năng phối hợp.
Do đó, điều đầu tiên cần xây dựng là hệ sinh thái nhà cung cấp. Bên cạnh khách sạn và trung tâm hội nghị còn có doanh nghiệp tổ chức sự kiện, công nghệ âm thanh – ánh sáng, vận tải, phiên dịch, thiết kế, in ấn, an ninh, y tế và dịch vụ kỹ thuật. Một sự kiện lớn chỉ có thể diễn ra ổn định khi thị trường có đủ những mắt xích này.
Điểm thứ hai là cơ chế thu hút sự kiện. Nhiều thành phố trên thế giới có convention bureau chuyên vận động các hiệp hội và tổ chức chọn thành phố làm nơi đăng cai. Việc đấu thầu quyền tổ chức hội nghị có thể diễn ra trước nhiều năm. Nếu địa phương chỉ chờ doanh nghiệp tự tìm đến, khả năng cạnh tranh bị hạn chế.
Vì vậy, Việt Nam cần nghiên cứu mô hình xúc tiến MICE chuyên nghiệp hơn. Cơ quan xúc tiến không chỉ làm truyền thông mà phải xây dựng hồ sơ đấu thầu điểm đến, kết nối nhà cung cấp và hỗ trợ ban tổ chức trong các thủ tục.
Điểm thứ ba là tiêu chuẩn xanh. Các hội nghị lớn tạo ra lượng phát thải đáng kể từ hàng không, lưu trú, thực phẩm, vật liệu và chất thải. Ngày càng nhiều doanh nghiệp quốc tế có mục tiêu ESG và yêu cầu sự kiện đáp ứng tiêu chuẩn bền vững. Nếu một điểm đến không đo lường được phát thải hoặc không cung cấp giải pháp giảm nhựa, quản lý rác và giao thông xanh, có thể mất những nhóm khách doanh nghiệp lớn.
Do đó, “MICE xanh” không chỉ là hoạt động truyền thông mà có thể trở thành điều kiện cạnh tranh. Trung tâm hội nghị cần có hệ thống quản lý năng lượng, cơ chế phân loại chất thải, nguồn thực phẩm phù hợp và khả năng báo cáo dữ liệu.
Điểm thứ tư là công nghệ. Một sự kiện hiện nay thường có cả thành phần trực tiếp và trực tuyến. Hạ tầng internet, ứng dụng đăng ký, quản lý đại biểu, vé điện tử, phân tích dữ liệu và công nghệ trình chiếu trở thành một phần cơ bản. Điều này đồng nghĩa năng lực số của điểm đến cũng là năng lực MICE.
Điểm thứ năm là sản phẩm sau hội nghị. Đây là lĩnh vực Việt Nam có thể tạo khác biệt. Một đại biểu quốc tế có thể dành phần lớn thời gian trong khách sạn và trung tâm hội nghị. Nếu điểm đến không thiết kế chương trình trước và sau sự kiện, cơ hội chuyển khách công vụ thành khách du lịch sẽ bị bỏ lỡ.
Thành phố Hồ Chí Minh có khả năng kết hợp MICE với ẩm thực, văn hóa đô thị, Côn Đảo, biển hoặc các không gian công nghiệp – làng nghề trong cấu trúc địa giới mới. Tính đa dạng này có thể tạo ra chương trình incentive phong phú hơn. Việc thành phố sau sáp nhập có cả không gian đô thị, công nghiệp và biển đảo đang được xác định là lợi thế mới của du lịch.
Một vấn đề khác là dữ liệu. Cần phân biệt khách công vụ cá nhân và khách MICE theo đoàn. Nếu hệ thống thống kê không xác định được quy mô thị trường, rất khó xây dựng chính sách. Các chỉ số cần gồm số sự kiện, đại biểu, đêm phòng, mức chi tiêu, tỷ lệ khách quốc tế và giá trị kinh tế lan tỏa.
Ngoài ra, MICE có tính cạnh tranh vùng rất mạnh. Việt Nam không chỉ cạnh tranh giữa Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh, Đà Nẵng hay Nha Trang mà còn cạnh tranh với Bangkok, Singapore, Kuala Lumpur và nhiều trung tâm châu Á. Vì vậy, lợi thế giá rẻ không thể là chiến lược dài hạn.
Năng lực cạnh tranh phải dựa vào chất lượng tổ chức, kết nối hàng không, chuyên nghiệp hóa nhân lực và đặc trưng điểm đến. Một hội nghị có thể tổ chức ở nhiều thành phố; lý do người tổ chức chọn Việt Nam phải vượt ra ngoài chi phí thuê phòng.
Nếu xây dựng được hệ sinh thái MICE, lợi ích không chỉ thuộc ngành du lịch. Hội nghị và triển lãm tạo kết nối thương mại, đầu tư, khoa học và công nghệ. Một sự kiện chuyên ngành có thể đưa nhà đầu tư và chuyên gia đến địa phương, tạo ra giao dịch lâu dài sau khi sự kiện kết thúc.
Đây chính là lý do MICE nên được nhìn như hạ tầng kinh tế tri thức chứ không chỉ sản phẩm du lịch cao cấp. Thành công của MICE không phải là “đón một đoàn lớn”, mà là biến hoạt động hội họp thành động lực cho thương mại, đầu tư, đổi mới sáng tạo và thương hiệu đô thị.
Võ Kim Dung./.