Du lịch đường sắt và khả năng hình thành “hành lang trải nghiệm” giữa các vùng di sản

Du lịch đường sắt và khả năng hình thành “hành lang trải nghiệm” giữa các vùng di sản

Du lịch đường sắt và khả năng hình thành “hành lang trải nghiệm” giữa các vùng di sản

Ngày 28/8/2026, tuyến tàu du lịch “Cố đô Huế – Phong Nha: Hành trình Di sản thế giới” được khai trương, kết nối Huế với khu vực Phong Nha qua một hành trình đường sắt được thiết kế như sản phẩm du lịch chứ không chỉ là phương tiện vận tải. Sự kiện này tiếp nối thành công bước đầu của đoàn tàu kết nối di sản miền Trung giữa Huế và Đà Nẵng, từng phục vụ hơn 440.000 lượt hành khách sau hai năm vận hành.

Điểm đáng chú ý là sự thay đổi trong chức năng của đường sắt. Trong mô hình giao thông truyền thống, giá trị của chuyến tàu nằm ở khả năng đưa hành khách từ A đến B. Trong mô hình du lịch trải nghiệm, thời gian di chuyển trở thành một phần của sản phẩm. Du khách không muốn chuyến đi kết thúc nhanh nhất mà muốn hành trình có giá trị riêng.

Đây là lợi thế mà đường sắt có thể khai thác tốt hơn hàng không hoặc đường cao tốc. Từ toa tàu, khách quan sát cảnh quan thay đổi theo không gian, tiếp cận những khu vực mà máy bay không thể thể hiện. Nếu trên tàu có hoạt động giới thiệu văn hóa, ẩm thực, âm nhạc hoặc câu chuyện địa phương, phương tiện vận chuyển được chuyển hóa thành “không gian trải nghiệm di động”.

Tuy nhiên, sản phẩm du lịch đường sắt chỉ thành công khi có sự liên kết giữa vận tải và điểm đến. Nếu tàu có thiết kế đẹp nhưng ga đến thiếu dịch vụ, giao thông kết nối bất tiện hoặc khách phải tự tổ chức toàn bộ hành trình sau khi xuống tàu, trải nghiệm sẽ bị đứt đoạn. Một sản phẩm hoàn chỉnh cần bắt đầu từ lúc đặt vé và kết thúc khi khách trở lại nơi xuất phát.

Do đó, khái niệm đáng nghiên cứu không chỉ là “tàu du lịch” mà là “hành lang du lịch đường sắt”. Hành lang này gồm nhiều ga, điểm di sản, làng nghề, cơ sở lưu trú, nhà hàng và sản phẩm trải nghiệm cùng tham gia. Tàu là trục kết nối, không phải toàn bộ sản phẩm.

Tuyến Huế – Phong Nha tạo ra một hành lang có lợi thế đặc biệt bởi hai đầu đều là những không gian du lịch có giá trị di sản cao. Nhưng để khách ở lại lâu hơn, cần phát triển sản phẩm ở những điểm giữa tuyến, thay vì chỉ đưa khách trực tiếp từ điểm nổi tiếng này tới điểm nổi tiếng khác.

Các ga nhỏ có thể trở thành cửa ngõ của sản phẩm địa phương. Một ga có thể gắn với làng nghề, một địa điểm ẩm thực, cảnh quan hoặc ký ức lịch sử. Nếu được tổ chức tốt, du lịch đường sắt có khả năng phân tán dòng khách từ trung tâm sang các điểm ít được biết đến hơn mà không cần xây dựng hạ tầng giao thông hoàn toàn mới.

Một lợi ích khác là khả năng thúc đẩy du lịch xanh. Về nguyên tắc, vận tải đường sắt có hiệu quả năng lượng tốt hơn nhiều hình thức vận tải cá nhân trên quãng đường dài. Tuy nhiên, không nên mặc nhiên gắn nhãn “xanh” cho mọi chuyến tàu. Hiệu quả môi trường phụ thuộc vào công suất sử dụng, loại đầu máy, quản lý chất thải và cách khách tiếp tục di chuyển tại điểm đến.

Du lịch đường sắt cũng có thể tạo thị trường cho sản phẩm văn hóa. Toa tàu có thể trở thành nơi giới thiệu âm nhạc, ẩm thực, thủ công, sách hoặc nội dung kể chuyện. Nhưng phải tránh biến không gian thành một “sân khấu tạp kỹ” thiếu tính chọn lọc. Mỗi nội dung nên gắn với địa bàn tuyến tàu đi qua để tạo cảm giác hành trình đang kể một câu chuyện địa lý – văn hóa.

Một thách thức lớn là lịch chạy tàu. Khách du lịch cần tính ổn định rất cao. Nếu giờ tàu thay đổi hoặc không kết nối với các dịch vụ địa phương, doanh nghiệp lữ hành khó xây dựng tour. Vì vậy, sản phẩm chuyên biệt cần có lịch vận hành đủ dài, được công bố sớm và tích hợp hệ thống đặt dịch vụ.

Khả năng số hóa hành trình cũng đáng chú ý. Một vé tàu có thể trở thành “vé hành trình” bao gồm bảo tàng, di tích, xe trung chuyển hoặc ưu đãi dịch vụ. Nền tảng số có thể cung cấp nội dung theo vị trí: khi tàu đi qua một địa danh, du khách nhận được câu chuyện, hình ảnh hoặc thông tin tương ứng.

Điều này giúp giải quyết hạn chế phổ biến của du lịch đường sắt: khách nhìn thấy phong cảnh nhưng không biết mình đang đi qua đâu. Khi thông tin được cung cấp đúng thời điểm, cảnh quan trở thành một phần của nội dung diễn giải.

Một hướng phát triển khác là phân khúc hóa sản phẩm. Không phải tất cả khách đều cần cùng một trải nghiệm. Có thể phát triển toa dành cho gia đình, toa trải nghiệm ẩm thực, sản phẩm cao cấp, đoàn charter cho nhóm hoặc hành trình theo chủ đề. Chính khả năng phân khúc giúp tăng doanh thu bình quân mà không nhất thiết tăng số lượng hành khách.

Từ góc độ quản lý điểm đến, du lịch đường sắt có thể hỗ trợ liên kết vùng – một vấn đề thường được đề cập nhưng khó thực hiện trong thực tế. Liên kết chỉ có ý nghĩa khi tồn tại một phương tiện và sản phẩm khiến khách thực sự di chuyển qua nhiều địa phương. Một tuyến tàu du lịch nếu được thiết kế đúng có thể tạo “xương sống” cho chuỗi sản phẩm liên vùng.

Tuy nhiên, thành công cần được đo bằng nhiều chỉ số hơn số vé. Cần theo dõi tỷ lệ khách sử dụng dịch vụ tại các điểm dừng, thời gian lưu trú tăng thêm, doanh thu của doanh nghiệp địa phương, tỷ lệ khách quay lại và mức độ hài lòng với toàn bộ hành trình.

Sự xuất hiện của tuyến Huế – Phong Nha tháng 8/2026 cho thấy đường sắt đang được nhìn nhận lại như một nguồn lực du lịch. Nếu chỉ đổi nội thất tàu và bán vé, giá trị sẽ có giới hạn. Nếu xây dựng được hành lang trải nghiệm kết nối vận tải, di sản, ẩm thực và cộng đồng, đường sắt có thể trở thành một loại “sản phẩm tuyến” đặc trưng của du lịch Việt Nam.

Võ Kim Dung./.