Du lịch Halal ở Việt Nam: Từ đáp ứng nhu cầu riêng lẻ đến xây dựng hệ sinh thái điểm đến thân thiện
Du lịch Halal ở Việt Nam: Từ đáp ứng nhu cầu riêng lẻ đến xây dựng hệ sinh thái điểm đến thân thiện
Việc tổ chức Hội nghị Du lịch Halal Việt Nam 2026 tại Khánh Hòa ngày 8/7 cho thấy thị trường khách Hồi giáo đang được nhìn nhận nghiêm túc hơn trong chiến lược đa dạng hóa thị trường của du lịch Việt Nam. Đây là diễn đàn cấp quốc gia đầu tiên do các cơ quan Chính phủ phối hợp tổ chức chuyên sâu về du lịch Halal, thu hút hơn 300 đại biểu từ Việt Nam và nhiều thị trường có đông người Hồi giáo hoặc có hệ sinh thái Halal phát triển. Tuy nhiên, từ góc độ nghiên cứu, câu hỏi quan trọng không phải Việt Nam có nên khai thác thị trường Halal hay không, mà là cần tổ chức điểm đến như thế nào để thị trường này trở thành nguồn khách bền vững thay vì chỉ là một chiến dịch xúc tiến ngắn hạn.
Một cách hiểu còn khá phổ biến hiện nay là du lịch Halal đồng nghĩa với việc có một số nhà hàng bán thực phẩm được chứng nhận Halal. Cách tiếp cận này chưa đầy đủ. Với nhiều du khách Hồi giáo, lựa chọn điểm đến liên quan đến cả chuỗi trải nghiệm gồm thực phẩm, không gian cầu nguyện, thông tin về thành phần món ăn, điều kiện sinh hoạt, sự riêng tư, khả năng tiếp cận dịch vụ phù hợp với các nguyên tắc tôn giáo và mức độ hiểu biết của nhân viên phục vụ. Vì vậy, năng lực cạnh tranh của một điểm đến Halal-friendly không được quyết định bởi một cơ sở đơn lẻ mà bởi mức độ đồng bộ của toàn bộ hệ sinh thái.
Điểm đáng chú ý là Việt Nam có nhiều lợi thế tự nhiên đối với phân khúc này. Các điểm đến biển, nghỉ dưỡng, mua sắm, văn hóa và đô thị lớn có khả năng kết hợp thành những hành trình dài ngày. Khánh Hòa, nơi tổ chức Hội nghị Du lịch Halal tháng 7, có hệ thống nghỉ dưỡng biển tương đối phát triển và kết nối hàng không thuận lợi. Trong khuôn khổ hội nghị còn diễn ra hoạt động xúc tiến thương mại và đầu tư với các đối tác thuộc thị trường Halal, cho thấy vấn đề đã được mở rộng từ phục vụ khách du lịch sang một hệ sinh thái kinh tế rộng hơn.
Tuy nhiên, thách thức đầu tiên là tiêu chuẩn hóa. Khái niệm Halal liên quan đến những quy trình và yêu cầu cụ thể, đặc biệt trong sản xuất, chế biến thực phẩm. Nếu cơ sở lưu trú hoặc nhà hàng tự quảng bá là “Halal” mà không có cơ sở chứng nhận rõ ràng, rủi ro lớn nhất không chỉ là vi phạm nguyên tắc thị trường mà còn làm mất niềm tin của nhóm khách. Du lịch Halal vì thế là thị trường mà yếu tố “trust” – niềm tin – có giá trị đặc biệt cao. Một điểm đến có thể thiếu một vài tiện ích nhưng vẫn được khách chấp nhận nếu thông tin minh bạch; ngược lại, một sản phẩm được quảng bá quá mức nhưng thiếu khả năng kiểm chứng sẽ khó giữ khách quay lại.
Thách thức thứ hai là sự thiếu đồng bộ về thông tin. Đối với du khách thông thường, việc tìm một nhà hàng phù hợp có thể chỉ mất vài phút trên bản đồ số. Nhưng với khách có yêu cầu về thực phẩm Halal, thông tin cần chính xác hơn: nhà hàng được chứng nhận ở mức nào, khu vực chế biến có tách biệt không, có phục vụ đồ uống có cồn hay không, giờ cầu nguyện và địa điểm gần nhất ở đâu. Nếu những thông tin đó không được chuẩn hóa trên môi trường số, du khách phải tự xác minh từng dịch vụ, làm tăng “chi phí vô hình” của chuyến đi.
Do đó, một vấn đề đáng nghiên cứu là xây dựng bản đồ dịch vụ Halal cấp điểm đến. Thay vì mỗi doanh nghiệp tự quảng bá, địa phương có thể hình thành hệ thống dữ liệu được xác minh, cập nhật thường xuyên về nhà hàng, cơ sở lưu trú, điểm cầu nguyện, cửa hàng, dịch vụ vận chuyển và sản phẩm phù hợp. Dữ liệu này có thể được tích hợp với nền tảng du lịch của địa phương để du khách lập hành trình trước chuyến đi.
Yếu tố thứ ba là năng lực của nguồn nhân lực. Một nhân viên khách sạn không nhất thiết phải trở thành chuyên gia về tôn giáo, nhưng cần hiểu những yêu cầu tối thiểu để tránh những tình huống thiếu nhạy cảm. Ví dụ, việc bố trí một bữa ăn, giới thiệu món ăn, cung cấp thông tin về thành phần hay hướng dẫn địa điểm cầu nguyện đều tác động đến trải nghiệm. Do đó, đào tạo nhân lực cho thị trường Halal không nên chỉ tập trung vào bếp mà cần bao gồm nhân viên lễ tân, hướng dẫn viên, doanh nghiệp lữ hành và bộ phận chăm sóc khách hàng.
Một vấn đề khác là tránh đồng nhất hóa thị trường Hồi giáo. Du khách từ Indonesia, Malaysia, Trung Đông hay Trung Á có thể cùng theo đạo Hồi nhưng khác nhau rất lớn về ngôn ngữ, thu nhập, sở thích, cấu trúc gia đình và hành vi chi tiêu. Vì thế, “khách Halal” không nên được xem như một phân khúc duy nhất. Một gia đình từ Trung Đông lựa chọn khu nghỉ dưỡng cao cấp sẽ có nhu cầu khác nhóm khách trẻ từ Đông Nam Á đi du lịch tự túc. Chính sách thị trường phải dựa trên phân khúc cụ thể thay vì một hình ảnh khách hàng chung chung.
Từ góc độ phát triển sản phẩm, Việt Nam cũng không nên cố “Halal hóa” toàn bộ điểm đến. Điều cần thiết hơn là tạo ra những cụm dịch vụ đủ tin cậy và dễ tiếp cận. Một khu nghỉ dưỡng, một tuyến phố hoặc một khu vực đô thị có thể hình thành hệ sinh thái dịch vụ phù hợp, trong khi vẫn giữ đặc trưng văn hóa địa phương. Du khách Hồi giáo đến Việt Nam không phải để tìm một bản sao của nơi họ sống; họ muốn trải nghiệm Việt Nam nhưng trong điều kiện phù hợp với nhu cầu tôn giáo và sinh hoạt của mình.
Đây chính là điểm cần lưu ý trong xây dựng sản phẩm. Ẩm thực Halal Việt Nam không nên chỉ là món ăn quốc tế được nhập vào khách sạn. Nhiều món Việt hoàn toàn có thể được điều chỉnh nguyên liệu và quy trình để đáp ứng tiêu chuẩn, từ đó vừa giữ được trải nghiệm bản địa vừa mở rộng khả năng tiếp cận thị trường. Tương tự, sản phẩm du lịch văn hóa, biển, mua sắm hay nghỉ dưỡng vẫn là sản phẩm cốt lõi; yếu tố Halal là điều kiện để nhóm khách có thể tham gia một cách thuận tiện.
Về quản lý, cần phân biệt rõ chứng nhận sản phẩm Halal với chứng nhận điểm đến. Không nên tạo ra thêm một danh hiệu nếu chưa có bộ tiêu chuẩn, cơ chế đánh giá và trách nhiệm quản lý rõ ràng. Thay vào đó, trước mắt có thể xác định các tiêu chí “Muslim-friendly” theo từng nhóm dịch vụ, xây dựng hướng dẫn doanh nghiệp và hệ thống thông tin minh bạch.
Hội nghị tháng 7/2026 cho thấy Việt Nam đang muốn tham gia sâu hơn vào thị trường này. Nhưng để chuyển hội nghị thành tăng trưởng thực tế, cần đi từ xúc tiến sang quản trị sản phẩm. Khả năng cạnh tranh không nằm ở việc có bao nhiêu bài quảng bá về thị trường Halal, mà ở việc một du khách Hồi giáo khi đặt chân tới Việt Nam có thể dễ dàng tìm được dịch vụ phù hợp, tin tưởng vào thông tin được cung cấp và cảm thấy mình được tôn trọng.
Vì vậy, nghiên cứu về du lịch Halal ở Việt Nam trong thời gian tới nên tập trung vào bốn nhóm vấn đề: mức độ sẵn sàng của điểm đến, nhận thức và năng lực của doanh nghiệp, hệ thống tiêu chuẩn – chứng nhận, và hành vi thực tế của từng nhóm thị trường. Khi các yếu tố đó được kết nối, Halal có thể trở thành một phân khúc khách quan trọng. Nếu chỉ dừng ở một số nhà hàng chứng nhận và hoạt động xúc tiến, tiềm năng rất lớn của thị trường này vẫn khó chuyển thành giá trị thực.
Võ Kim Dung./.