Tăng cường hợp tác quốc tế, đẩy mạnh quản trị tài nguyên và ứng phó biến đổi khí hậu
Tăng cường hợp tác quốc tế, đẩy mạnh quản trị tài nguyên và ứng phó biến đổi khí hậu
Ngày 02/9/2026, lĩnh vực tài nguyên và môi trường tiếp tục ghi nhận nhiều hoạt động đáng chú ý, trong đó nổi bật là việc Việt Nam tăng cường hợp tác quốc tế về bảo vệ môi trường, ứng phó biến đổi khí hậu, quản lý tài nguyên và thúc đẩy khoa học, công nghệ phục vụ phát triển bền vững. Đây được xem là những định hướng quan trọng trong quá trình chuyển từ cam kết sang hành động thực chất, hướng tới mục tiêu phát triển xanh và phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050.
Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, trong khuôn khổ chuyến thăm và làm việc tại Vương quốc Anh vào cuối tháng 8/2026, hai bên đã ký Bản ghi nhớ hợp tác trong các lĩnh vực nông nghiệp, môi trường, biến đổi khí hậu và phát triển bền vững. Đây là cơ sở quan trọng để tăng cường quan hệ hợp tác giữa Việt Nam và Vương quốc Anh trong ứng phó với những thách thức môi trường và khí hậu, đồng thời mở rộng cơ hội trao đổi kinh nghiệm, chuyển giao công nghệ và huy động nguồn lực phục vụ quá trình chuyển đổi sang mô hình phát triển xanh, phát thải thấp và bền vững.
Nội dung hợp tác được xác định tập trung vào một số lĩnh vực có tính chiến lược, phù hợp với các ưu tiên phát triển của hai bên, trong đó có thích ứng với biến đổi khí hậu, tài chính khí hậu, giảm phát thải khí nhà kính trong nông nghiệp, bảo vệ và phục hồi rừng, bảo tồn đa dạng sinh học biển, phát triển kinh tế biển và thúc đẩy các giải pháp dựa vào thiên nhiên. Các lĩnh vực này có mối liên hệ chặt chẽ với mục tiêu nâng cao khả năng chống chịu của hệ sinh thái và cộng đồng trước tác động ngày càng gia tăng của biến đổi khí hậu, đồng thời góp phần bảo đảm an ninh sinh thái, bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và phát triển sinh kế bền vững.
Nguồn: INternet
Đáng chú ý, Việt Nam và Vương quốc Anh cũng thống nhất tăng cường phối hợp hướng tới Hội nghị COP31, trong đó Việt Nam đang hoàn thiện Đóng góp do quốc gia tự quyết định lần thứ ba (NDC 3.0). Việc huy động nguồn lực quốc tế, tiếp nhận công nghệ tiên tiến và mở rộng các chương trình hợp tác dài hạn được kỳ vọng sẽ hỗ trợ Việt Nam nâng cao năng lực thích ứng, giảm phát thải khí nhà kính và tăng cường khả năng chống chịu trước các tác động ngày càng phức tạp của biến đổi khí hậu.
Cùng với hợp tác quốc tế, khoa học, công nghệ và chuyển đổi số đang ngày càng được xác định là công cụ quan trọng trong quản trị tài nguyên và môi trường. Các công nghệ như trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, viễn thám và cảm biến được định hướng ứng dụng trong quản lý tài nguyên nước, tài nguyên rừng, tài nguyên biển, dự báo thời tiết và thiên tai. Những giải pháp này góp phần chuyển phương thức quản lý từ phản ứng và xử lý sang giám sát chủ động, dự báo và cảnh báo sớm.
Trong lĩnh vực tài nguyên nước, yêu cầu bảo đảm an ninh nguồn nước ngày càng trở nên cấp thiết trong bối cảnh biến đổi khí hậu diễn biến phức tạp, nhu cầu khai thác và sử dụng nước cho phát triển kinh tế - xã hội tiếp tục gia tăng, trong khi chất lượng và khả năng đáp ứng của nhiều nguồn nước đang chịu áp lực. Tình trạng suy giảm nguồn nước, ô nhiễm, hạn hán, xâm nhập mặn, lũ lụt và các hiện tượng thời tiết cực đoan đang đặt ra yêu cầu phải đổi mới phương thức quản lý, khai thác và sử dụng tài nguyên nước theo hướng chủ động, hiệu quả và bền vững.
Trong bối cảnh đó, định hướng xây dựng chiến lược quản lý tài nguyên nước đến năm 2035, tầm nhìn đến năm 2075 cho thấy tư duy quản trị tài nguyên nước đang từng bước chuyển từ quản lý theo từng ngành, từng địa phương sang quản lý tổng hợp, thống nhất và dựa trên lưu vực sông. Trọng tâm là bảo đảm cân bằng giữa nhu cầu khai thác, sử dụng nước với yêu cầu bảo vệ nguồn nước, duy trì dòng chảy, bảo vệ hệ sinh thái và khả năng phục hồi tự nhiên của các nguồn nước. Việc phân bổ, điều hòa nguồn nước cần được thực hiện trên cơ sở đánh giá đầy đủ khả năng cung cấp, nhu cầu sử dụng và các kịch bản biến đổi khí hậu, qua đó nâng cao khả năng chủ động ứng phó với các tình huống thiếu nước, hạn hán, xâm nhập mặn và các rủi ro liên quan đến nguồn nước.
Cùng với đó, quản lý tài nguyên nước ngày càng gắn chặt với khoa học, công nghệ và chuyển đổi số. Việc xây dựng, cập nhật cơ sở dữ liệu tài nguyên nước; tăng cường quan trắc, giám sát chất lượng và trữ lượng nguồn nước; ứng dụng công nghệ viễn thám, GIS, trí tuệ nhân tạo và các mô hình dự báo sẽ góp phần nâng cao năng lực theo dõi, cảnh báo sớm và hỗ trợ ra quyết định. Hệ thống dữ liệu đồng bộ, liên thông giữa các cơ quan quản lý sẽ là nền tảng quan trọng để nâng cao hiệu quả điều phối, phân bổ và sử dụng tài nguyên nước trong điều kiện nguồn nước ngày càng chịu nhiều sức ép.
Định hướng quản lý tài nguyên nước trong dài hạn cũng đặt ra yêu cầu tăng cường bảo vệ các hệ sinh thái có vai trò quan trọng đối với an ninh nguồn nước, phục hồi các nguồn nước bị suy thoái, kiểm soát ô nhiễm từ các hoạt động sản xuất, kinh doanh và sinh hoạt, đồng thời nâng cao hiệu quả sử dụng nước trong các ngành kinh tế. Đối với các lĩnh vực có nhu cầu sử dụng nước lớn như nông nghiệp, công nghiệp, đô thị, du lịch và dịch vụ, việc sử dụng tiết kiệm, tuần hoàn và tái sử dụng nước cần từng bước trở thành một yêu cầu trong quá trình phát triển.
Về lâu dài, quản lý tài nguyên nước không chỉ hướng tới bảo đảm đủ nước cho phát triển kinh tế - xã hội mà còn phải bảo đảm an ninh nguồn nước, bảo vệ môi trường, hệ sinh thái và lợi ích của các ngành sử dụng nước. Đây là cơ sở để hình thành phương thức quản trị tài nguyên nước hiện đại, linh hoạt và có khả năng thích ứng cao, góp phần nâng cao sức chống chịu trước biến đổi khí hậu và bảo đảm nguồn nước cho các thế hệ hiện tại và tương lai.
Phùng Tiến tổng hợp tin bài./.