Cát Bà đẩy mạnh chuyển đổi xanh, hướng tới mô hình du lịch phát triển bền vững

Cát Bà đẩy mạnh chuyển đổi xanh, hướng tới mô hình du lịch phát triển bền vững

Cát Bà đẩy mạnh chuyển đổi xanh, hướng tới mô hình du lịch phát triển bền vững

Ngày 01/9/2026, câu chuyện chuyển đổi xanh và phát triển du lịch thông minh tại đặc khu Cát Hải, thành phố Hải Phòng tiếp tục được quan tâm trong bối cảnh địa phương đứng trước yêu cầu vừa khai thác hiệu quả tiềm năng du lịch biển, đảo, vừa bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và hệ sinh thái. Với định hướng phát triển đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2050, Cát Hải đang từng bước hình thành mô hình du lịch theo hướng xanh, thông minh, giảm phát thải và sử dụng hiệu quả tài nguyên.

Cát Bà là một trong những điểm đến có giá trị đặc biệt về cảnh quan và đa dạng sinh học của Việt Nam. Quần đảo có hệ thống rừng trên đảo, rừng ngập mặn, vùng biển, các bãi biển, hang động và hệ sinh thái đặc trưng, tạo điều kiện thuận lợi để phát triển nhiều loại hình du lịch như du lịch sinh thái, nghỉ dưỡng, tham quan cảnh quan, trải nghiệm thiên nhiên và du lịch cộng đồng. Những giá trị tự nhiên này đồng thời là nền tảng tạo nên sức hấp dẫn và thương hiệu của điểm đến.

 

Hình minh họa (Nguồn Báo nhân dân)

Tuy nhiên, chính sự gia tăng nhanh chóng của hoạt động du lịch cũng tạo ra sức ép ngày càng lớn lên môi trường. Trong 6 tháng đầu năm 2026, đặc khu Cát Hải đón hơn 2,5 triệu lượt khách, tăng hơn 21% so với cùng kỳ năm 2025. Lượng khách tăng đồng nghĩa với nhu cầu sử dụng nước, năng lượng, giao thông, lưu trú, ăn uống và các dịch vụ du lịch tăng theo; đồng thời làm phát sinh lượng chất thải lớn hơn, gia tăng áp lực lên hệ thống hạ tầng và các hệ sinh thái tự nhiên.

Trong điều kiện đó, phát triển du lịch theo hướng xanh không còn chỉ là một lựa chọn mang tính khuyến khích mà đang trở thành yêu cầu cần thiết để bảo đảm khả năng phát triển lâu dài của điểm đến. Nếu tốc độ khai thác du lịch vượt quá khả năng đáp ứng của hạ tầng và sức chịu tải của hệ sinh thái, những giá trị tạo nên sức hấp dẫn của Cát Bà có thể bị suy giảm. Ô nhiễm chất thải, nước thải, rác thải nhựa, áp lực giao thông, tiếng ồn và sự gia tăng nhu cầu xây dựng có thể tác động trực tiếp tới cảnh quan và đa dạng sinh học.

Trước yêu cầu đó, Cát Hải xác định chuyển đổi xanh là một trong những định hướng quan trọng trong phát triển du lịch. Một mục tiêu đáng chú ý được đặt ra là đến năm 2030, 100% điểm du lịch, cơ sở lưu trú và cơ sở dịch vụ không sử dụng sản phẩm nhựa dùng một lần và túi ni-lông khó phân hủy. Cùng với đó, địa phương phấn đấu nâng tỷ lệ thu gom, xử lý chất thải rắn sinh hoạt đạt tiêu chuẩn, quy chuẩn lên 100%. Đây là những mục tiêu có ý nghĩa trực tiếp đối với việc giảm lượng chất thải phát sinh từ hoạt động du lịch.

Việc hạn chế sản phẩm nhựa dùng một lần cần được triển khai đồng bộ trong toàn bộ chuỗi dịch vụ du lịch, từ cơ sở lưu trú, nhà hàng, điểm tham quan đến các phương tiện vận chuyển khách. Thay vì chỉ vận động du khách không sử dụng túi ni-lông hoặc chai nhựa, các cơ sở kinh doanh cần từng bước chuyển sang các sản phẩm có khả năng tái sử dụng, vật liệu thân thiện với môi trường và mô hình cung cấp nước uống hạn chế chai nhựa. Cách tiếp cận này sẽ góp phần giảm chất thải ngay từ nguồn, qua đó giảm chi phí thu gom, vận chuyển và xử lý.

Cùng với giảm chất thải, giao thông xanh được xác định là một cấu phần quan trọng trong quá trình chuyển đổi. Cát Hải đặt mục tiêu đến năm 2030, 100% xe buýt và xe taxi sử dụng điện hoặc năng lượng xanh. Việc chuyển đổi phương tiện sử dụng nhiên liệu hóa thạch sang phương tiện sử dụng năng lượng sạch có thể góp phần giảm phát thải khí nhà kính, giảm ô nhiễm không khí và tiếng ồn, đặc biệt tại các khu vực tập trung đông khách du lịch.

Giao thông xanh cũng có thể tạo ra sự thay đổi trong trải nghiệm của du khách. Một điểm đến biển, đảo có cảnh quan tự nhiên đặc sắc sẽ khó tạo được hình ảnh du lịch bền vững nếu hoạt động giao thông vẫn phụ thuộc lớn vào phương tiện phát thải cao. Vì vậy, phát triển phương tiện điện, tăng cường phương tiện công cộng và từng bước hạn chế phương tiện cá nhân tại những khu vực nhạy cảm có thể vừa góp phần giảm áp lực môi trường, vừa nâng cao chất lượng dịch vụ.

Một vấn đề quan trọng khác là kiểm soát nước thải và bảo vệ chất lượng môi trường biển. Hoạt động lưu trú, nhà hàng, dịch vụ du lịch và dân cư tập trung có thể làm gia tăng lượng nước thải. Trong điều kiện hệ sinh thái biển và đảo có khả năng tự làm sạch hữu hạn, việc kiểm soát nguồn thải tại đầu nguồn là yếu tố quyết định. Do đó, cùng với mở rộng hệ thống thu gom và xử lý nước thải, cần tăng cường quan trắc chất lượng nước tại các khu vực có mật độ hoạt động du lịch cao, đặc biệt là khu vực ven bờ, bãi tắm, cảng, bến tàu và vùng có hệ sinh thái nhạy cảm.

Từ góc độ quản lý nhà nước, đây cũng là vấn đề cần được tiếp cận theo nguyên tắc sức chịu tải của điểm đến. Không phải mọi khu vực đều có khả năng tiếp nhận lượng khách, phương tiện và công trình dịch vụ như nhau. Những khu vực có giá trị cao về đa dạng sinh học, cảnh quan hoặc nằm trong vùng nhạy cảm cần được xác định giới hạn khai thác phù hợp. Việc đánh giá sức chịu tải cần dựa trên các chỉ tiêu cụ thể về lượng khách, lượng nước sử dụng, lượng chất thải, năng lực xử lý nước thải, mật độ phương tiện và khả năng phục hồi của hệ sinh thái.

Điểm đáng chú ý trong định hướng của Cát Hải là chuyển đổi xanh được triển khai song song với chuyển đổi số. Hạ tầng số, các nền tảng cung cấp thông tin và tiện ích số cho người dân, doanh nghiệp và du khách có thể hỗ trợ cơ quan quản lý theo dõi lượng khách, phân bố dòng khách, quản lý giao thông và cung cấp thông tin về môi trường. Trong tương lai, dữ liệu về du lịch có thể được tích hợp với dữ liệu môi trường để hình thành hệ thống quản lý điểm đến dựa trên dữ liệu.

Chuyển đổi số cũng tạo điều kiện để du khách tham gia trực tiếp vào bảo vệ môi trường. Thông qua các nền tảng số, du khách có thể được cung cấp thông tin về các khu vực nhạy cảm, quy định bảo vệ môi trường, điểm thu gom rác, tuyến giao thông xanh và các sản phẩm du lịch có trách nhiệm. Việc số hóa thông tin về điểm đến cũng giúp giảm sử dụng tài liệu giấy, đồng thời nâng cao khả năng truyền thông về bảo vệ tài nguyên thiên nhiên.

Một yếu tố không thể thiếu là sự tham gia của doanh nghiệp và cộng đồng địa phương. Du lịch xanh sẽ khó đạt hiệu quả nếu chỉ dựa vào cơ quan quản lý nhà nước. Các doanh nghiệp cần chủ động đầu tư công nghệ tiết kiệm năng lượng, sử dụng hiệu quả nước, giảm chất thải, phân loại rác tại nguồn và lựa chọn vật liệu thân thiện với môi trường. Người dân địa phương cần được hưởng lợi từ phát triển du lịch, đồng thời trở thành lực lượng trực tiếp tham gia bảo vệ cảnh quan và tài nguyên.

Đối với du khách, chuyển đổi xanh cần được biến thành những hành động cụ thể trong quá trình trải nghiệm như hạn chế sử dụng nhựa dùng một lần, không xả rác, sử dụng phương tiện công cộng hoặc phương tiện xanh, không tác động tới hệ sinh thái và tôn trọng các quy định tại khu bảo tồn, khu vực có giá trị đa dạng sinh học.

Từ thực tiễn Cát Hải có thể thấy, phát triển du lịch bền vững cần được đặt trong mối quan hệ cân bằng giữa khai thác tài nguyên, phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường. Tăng trưởng khách du lịch chỉ thực sự có ý nghĩa khi đi cùng với duy trì chất lượng cảnh quan, bảo vệ hệ sinh thái và nâng cao chất lượng sống của cộng đồng địa phương.

Mô hình chuyển đổi xanh tại Cát Bà vì vậy có thể trở thành kinh nghiệm tham khảo đối với các địa phương có thế mạnh về du lịch biển, đảo và sinh thái. Việc kết hợp giảm nhựa dùng một lần, quản lý chất thải, kiểm soát nước thải, giao thông xanh, tiết kiệm năng lượng, bảo tồn đa dạng sinh học và ứng dụng công nghệ số sẽ tạo nền tảng để hình thành điểm đến có khả năng chống chịu tốt hơn trước biến đổi khí hậu.

Quan trọng hơn, chuyển đổi xanh không chỉ nhằm giảm những tác động tiêu cực của du lịch đối với môi trường mà còn hướng tới thay đổi phương thức phát triển của toàn ngành. Khi môi trường và tài nguyên được xem là một bộ phận cấu thành giá trị của sản phẩm du lịch, bảo vệ môi trường sẽ trở thành trách nhiệm chung của cơ quan quản lý, doanh nghiệp, cộng đồng và du khách. Đây chính là nền tảng để Cát Bà tiếp tục phát huy lợi thế về thiên nhiên, văn hóa và cảnh quan, đồng thời xây dựng hình ảnh một điểm đến xanh, thông minh, có trách nhiệm và phát triển bền vững trong giai đoạn mới.

Phùng Tiến tổng hợp tin bài./.