Từ xử lý điểm nóng đến quản lý môi trường chủ động, dựa trên dữ liệu
Ngày 25/8/2026, công tác bảo vệ môi trường tiếp tục được đặt ra với yêu cầu chuyển mạnh từ xử lý ô nhiễm sang chủ động phòng ngừa, kiểm soát nguồn thải và quản lý tài nguyên dựa trên dữ liệu. Tại buổi làm việc với Thành phố Hồ Chí Minh, Bộ Nông nghiệp và Môi trường tập trung đánh giá những kết quả đạt được, đồng thời chỉ ra các điểm nóng môi trường cần xử lý dứt điểm. Cùng ngày, các cơ quan thuộc Bộ thúc đẩy triển khai hạch toán tài nguyên nước và hiện đại hóa hệ thống quan trắc khí tượng thủy văn, cho thấy cách tiếp cận quản lý môi trường đang từng bước chuyển sang chủ động, khoa học và có khả năng cảnh báo sớm.
(Nguồn: Tạp chí điện tử Kinh tế- Môi trường)
Tại buổi làm việc với TP. Hồ Chí Minh, Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường Lê Công Thành ghi nhận những chuyển biến tích cực của Thành phố trong đầu tư hạ tầng, tăng cường quan trắc và kiểm soát nguồn thải. Tuy nhiên, tốc độ đô thị hóa, gia tăng dân số, phát triển công nghiệp và giao thông cũng đang tạo áp lực lớn lên môi trường đô thị. Một trong những vấn đề được tập trung trao đổi là tình trạng ô nhiễm kéo dài tại Khu công nghiệp và tiểu thủ công nghiệp Lê Minh Xuân.
Theo thông tin tại buổi làm việc, TP. Hồ Chí Minh hiện phát sinh khoảng 1,97 triệu m³ nước thải đô thị mỗi ngày, nhưng mới khoảng 17% được xử lý tập trung; lượng chất thải rắn sinh hoạt phát sinh khoảng 14.000 tấn/ngày, trong khi ô nhiễm không khí vẫn chủ yếu liên quan đến bụi, đặc biệt tại một số khu vực giao thông. Những con số này cho thấy bài toán môi trường của một đô thị lớn không chỉ nằm ở từng điểm ô nhiễm riêng lẻ mà liên quan trực tiếp đến năng lực hạ tầng và phương thức quản lý trong quá trình phát triển.
Trường hợp Lê Minh Xuân là một ví dụ điển hình. Qua kiểm tra 100 cơ sở, cơ quan chức năng phát hiện 87 cơ sở với 286 hành vi vi phạm, ban hành 87 quyết định xử phạt với tổng số tiền gần 16 tỷ đồng; đồng thời chuyển 5 vụ việc có dấu hiệu tội phạm về môi trường sang cơ quan Công an để điều tra, xử lý. Một số mẫu nước thải có thông số vượt quy chuẩn hàng trăm đến hàng nghìn lần; 27 cơ sở bị phát hiện khai thác nước dưới đất không phép với tổng lượng hơn 4,1 triệu m³ trong giai đoạn 2021 đến tháng 5/2026.
Những kết quả kiểm tra cho thấy xử lý vi phạm là cần thiết nhưng chưa đủ. Nếu hạ tầng thu gom, xử lý nước thải chưa hoàn chỉnh, việc kiểm soát nguồn thải chưa thường xuyên và cơ chế giám sát chưa hiệu quả thì nguy cơ tái ô nhiễm vẫn có thể xảy ra. Vì vậy, điểm đáng chú ý trong định hướng của TP. Hồ Chí Minh là chuyển từ xử lý từng vụ việc sang phòng ngừa và kiểm soát rủi ro môi trường, trong đó chú trọng phân loại cơ sở theo mức độ rủi ro, tăng cường quan trắc, cảnh báo sớm và làm rõ trách nhiệm quản lý.
Cách tiếp cận này cũng phù hợp với yêu cầu ngày càng cao trong quản lý tài nguyên. Ngày 25/8, Cục Quản lý tài nguyên nước phối hợp với OECD và Hội đồng Nước châu Á triển khai Đối thoại Quốc gia về hạch toán tài nguyên nước. Mục tiêu là xác định các lĩnh vực ưu tiên, công cụ và giải pháp phù hợp để từng bước đưa hạch toán tài nguyên nước vào thực tiễn quản lý. Theo Luật Tài nguyên nước năm 2023, hạch toán tài nguyên nước là quá trình tổng hợp, tính toán, cân đối nguồn nước và xác định giá trị tài nguyên nước trong các hoạt động kinh tế - xã hội, góp phần bảo đảm an ninh nguồn nước.
Nếu quản lý môi trường đô thị cần dữ liệu về nguồn thải, chất lượng nước, không khí và chất thải thì quản lý tài nguyên nước cũng cần có khả năng tính đúng, tính đủ và cân đối được nguồn nước với nhu cầu sử dụng. Đây là cơ sở để các quyết định về phát triển kinh tế - xã hội được đưa ra trên nền tảng khoa học, hạn chế tình trạng khai thác tài nguyên vượt khả năng đáp ứng của tự nhiên.
Cùng với đó, hiện đại hóa quan trắc khí tượng thủy văn đang mở thêm một hướng quan trọng cho quản lý môi trường và phòng ngừa rủi ro. Hội thảo về kỹ thuật và giải pháp quan trắc khí tượng thủy văn ngày 25/8 nhấn mạnh xu hướng chuyển từ đo đạc thủ công sang hệ thống tự động, số hóa và kết nối thông minh, nhằm nâng cao độ chính xác, tốc độ truyền dữ liệu và khả năng phục vụ cảnh báo thiên tai.
Như vậy, ba vấn đề tưởng như khác nhau — xử lý ô nhiễm đô thị, hạch toán tài nguyên nước và hiện đại hóa quan trắc — thực chất đang cùng hướng tới một yêu cầu: quản lý môi trường phải dựa trên dữ liệu và có khả năng dự báo, phòng ngừa từ sớm. Đây là sự thay đổi quan trọng so với cách tiếp cận chỉ tập trung xử lý khi ô nhiễm đã xảy ra.
Đối với các đô thị lớn như TP. Hồ Chí Minh, yêu cầu này càng rõ nét. Tăng trưởng kinh tế và đô thị hóa sẽ tiếp tục làm gia tăng lượng nước thải, chất thải và nhu cầu sử dụng tài nguyên. Do đó, cùng với đầu tư hạ tầng, cần nâng cao năng lực quan trắc, số hóa dữ liệu, kiểm soát nguồn thải theo mức độ rủi ro và công khai thông tin để người dân, doanh nghiệp cùng tham gia giám sát. TP. Hồ Chí Minh cũng đặt mục tiêu đến năm 2030 nâng tỷ lệ nước thải đô thị được thu gom, xử lý tập trung lên 80% và trên 90% chất thải rắn sinh hoạt được tái chế hoặc xử lý bằng công nghệ mới.
Từ câu chuyện một điểm nóng ô nhiễm như Lê Minh Xuân có thể thấy, bảo vệ môi trường trong giai đoạn mới không chỉ là xử phạt và khắc phục hậu quả. Quan trọng hơn là nhận diện sớm nguy cơ, kiểm soát nguồn thải, tính toán đầy đủ giá trị và khả năng đáp ứng của tài nguyên, đồng thời ứng dụng khoa học, công nghệ và dữ liệu vào quá trình quản lý. Đây sẽ là nền tảng để các đô thị phát triển theo hướng xanh, thông minh, có khả năng chống chịu và bảo đảm chất lượng môi trường sống cho người dân.
Phùng Tiến tổng hợp tin bài./.