Nguy cơ chấn thương liên quan đến chu kỳ kinh nguyệt: bằng chứng mới từ nghiên cứu đoàn hệ dọc năm 2025

Các khuyến nghị truyền thống thường xem nữ vận động viên như một nhóm đồng nhất, bỏ qua những biến thiên nội tiết mang tính chu kỳ.

Giới thiệu

Trong nhiều thập kỷ, khoa học thể thao đã ghi nhận sự khác biệt sinh học giữa nam và nữ có thể ảnh hưởng đến hiệu suất vận động và nguy cơ chấn thương. Tuy nhiên, một yếu tố đặc thù của nữ giới – chu kỳ kinh nguyệt – trong thời gian dài vẫn chưa được tích hợp đầy đủ vào các mô hình huấn luyện, phòng ngừa chấn thương và đánh giá nguy cơ trong thể thao. Các khuyến nghị truyền thống thường xem nữ vận động viên như một nhóm đồng nhất, bỏ qua những biến thiên nội tiết mang tính chu kỳ.

Năm 2025, một loạt nghiên cứu đoàn hệ dọc quy mô lớn đã cung cấp bằng chứng mới, có hệ thống hơn về mối liên hệ giữa các giai đoạn của chu kỳ kinh nguyệt và nguy cơ chấn thương cơ xương khớp. Các kết quả này không chỉ làm rõ những tranh luận trước đây vốn còn mâu thuẫn, mà còn đặt ra yêu cầu cấp thiết phải điều chỉnh cách tiếp cận huấn luyện và chăm sóc y học thể thao cho nữ vận động viên.

Nội dung

Chu kỳ kinh nguyệt và biến thiên sinh lý liên quan đến vận động

Chu kỳ kinh nguyệt điển hình gồm bốn giai đoạn: hành kinh, nang noãn, rụng trứng và hoàng thể. Trong suốt chu kỳ này, nồng độ các hormone sinh dục nữ, đặc biệt là estrogen và progesterone, thay đổi đáng kể. Các hormone này không chỉ điều hòa chức năng sinh sản mà còn tác động trực tiếp đến hệ cơ xương khớp, bao gồm độ đàn hồi dây chằng, kiểm soát thần kinh – cơ và khả năng chịu tải của mô mềm.

Estrogen, đạt đỉnh quanh thời điểm rụng trứng, được cho là làm tăng tính đàn hồi của dây chằng và ảnh hưởng đến khả năng ổn định khớp. Trong khi đó, progesterone trong giai đoạn hoàng thể có thể tác động đến trương lực cơ, cảm giác mệt mỏi và khả năng phục hồi. Những biến thiên này tạo ra các “cửa sổ sinh học” khác nhau, trong đó nguy cơ chấn thương có thể tăng hoặc giảm tùy theo giai đoạn chu kỳ.

Thiết kế và điểm mới của nghiên cứu đoàn hệ dọc 2025

Các nghiên cứu công bố năm 2025 sử dụng thiết kế đoàn hệ dọc, theo dõi nữ vận động viên trong thời gian dài, thường từ 12 đến 24 tháng, thay vì chỉ đánh giá cắt ngang tại một thời điểm. Đối tượng nghiên cứu bao gồm vận động viên phong trào và chuyên nghiệp ở nhiều môn thể thao khác nhau như bóng đá, điền kinh, bóng rổ và thể thao đối kháng.

Điểm nổi bật của các nghiên cứu này là việc kết hợp:

Theo dõi chu kỳ kinh nguyệt cá nhân hóa, thông qua nhật ký sinh lý và ứng dụng theo dõi hormone.

Ghi nhận chấn thương một cách hệ thống, bao gồm loại chấn thương, mức độ và thời điểm xảy ra.

Phân tích các yếu tố gây nhiễu như khối lượng tập luyện, tiền sử chấn thương và mức độ thi đấu.

Cách tiếp cận này giúp giảm sai lệch hồi tưởng và cho phép đánh giá mối quan hệ theo thời gian giữa chu kỳ kinh nguyệt và nguy cơ chấn thương.

Bằng chứng về nguy cơ chấn thương theo giai đoạn chu kỳ

Kết quả từ các đoàn hệ năm 2025 cho thấy nguy cơ chấn thương không phân bố đồng đều trong suốt chu kỳ kinh nguyệt. Nhiều nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ chấn thương dây chằng và chấn thương không tiếp xúc cao hơn trong giai đoạn quanh rụng trứng, khi nồng độ estrogen đạt mức cao. Điều này đặc biệt rõ rệt đối với các chấn thương như đứt dây chằng chéo trước (ACL) ở các môn thể thao đòi hỏi đổi hướng nhanh và tiếp đất một chân.

Ngoài ra, giai đoạn hành kinh và đầu giai đoạn nang noãn cũng được ghi nhận có liên quan đến tăng nguy cơ chấn thương nhẹ và trung bình ở một số vận động viên, có thể do đau bụng kinh, mệt mỏi, giảm tập trung và thay đổi kiểm soát vận động. Ngược lại, một số giai đoạn của pha hoàng thể được ghi nhận có nguy cơ chấn thương thấp hơn, dù cảm giác mệt mỏi chủ quan có thể tăng.

Điều quan trọng là các nghiên cứu này nhấn mạnh tính cá thể hóa cao: không phải tất cả nữ vận động viên đều có cùng mô hình nguy cơ. Sự khác biệt về chu kỳ, nồng độ hormone và phản ứng sinh học khiến mỗi cá nhân có “bản đồ nguy cơ” riêng.

Hệ quả đối với huấn luyện và phòng ngừa chấn thương

Những bằng chứng mới từ nghiên cứu đoàn hệ dọc đặt ra thách thức cho các mô hình huấn luyện truyền thống vốn ít tính đến yếu tố chu kỳ kinh nguyệt. Việc bỏ qua các giai đoạn nhạy cảm có thể làm tăng nguy cơ chấn thương, đặc biệt trong các giai đoạn tập luyện hoặc thi đấu cường độ cao.

Ngược lại, việc tích hợp thông tin về chu kỳ kinh nguyệt vào kế hoạch huấn luyện cho phép:

Điều chỉnh khối lượng và cường độ tập luyện ở các giai đoạn nguy cơ cao.

Tăng cường các bài tập ổn định khớp và kiểm soát thần kinh – cơ vào thời điểm nhạy cảm.

Lập kế hoạch phục hồi và theo dõi sát hơn khi vận động viên có dấu hiệu mệt mỏi hoặc đau.

Trong y học thể thao, những phát hiện này cũng mở ra hướng tiếp cận phòng ngừa chấn thương dựa trên sinh học giới, thay vì áp dụng một mô hình chung cho cả nam và nữ.

Những hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

Mặc dù các nghiên cứu năm 2025 đã cải thiện đáng kể chất lượng bằng chứng, vẫn còn những hạn chế cần được thừa nhận. Việc theo dõi hormone vẫn chủ yếu dựa vào tự báo cáo hoặc ước tính theo chu kỳ, chưa phổ biến việc đo nồng độ hormone trực tiếp. Ngoài ra, ảnh hưởng của các yếu tố như sử dụng thuốc tránh thai nội tiết, stress tâm lý và dinh dưỡng vẫn chưa được làm rõ đầy đủ.

Trong tương lai, các nghiên cứu kết hợp dữ liệu sinh học, cơ sinh học và hành vi vận động, cùng với thiết bị theo dõi liên tục, được kỳ vọng sẽ cung cấp bức tranh toàn diện hơn về mối liên hệ giữa chu kỳ kinh nguyệt và chấn thương thể thao.

Kết luận

Bằng chứng mới từ các nghiên cứu đoàn hệ dọc năm 2025 cho thấy chu kỳ kinh nguyệt là một yếu tố sinh học quan trọng ảnh hưởng đến nguy cơ chấn thương ở nữ vận động viên. Nguy cơ này thay đổi theo từng giai đoạn của chu kỳ và mang tính cá thể hóa cao, đòi hỏi cách tiếp cận huấn luyện và phòng ngừa chấn thương tinh tế hơn.

Việc công nhận và tích hợp yếu tố chu kỳ kinh nguyệt không chỉ góp phần bảo vệ sức khỏe vận động viên nữ mà còn nâng cao hiệu quả huấn luyện và hiệu suất thi đấu. Trong bối cảnh thể thao hiện đại hướng đến cá nhân hóa và dựa trên bằng chứng, những phát hiện này đánh dấu một bước tiến quan trọng trong khoa học thể thao và y học vận động.

Hồng Liên