Ứng dụng công nghệ thể thao hiện đại từ môi trường chuyên nghiệp vào đời sống thường nhật
1. Giới thiệu
Trong những thập kỷ gần đây, sự cạnh tranh ngày càng gia tăng trong ngành công nghiệp thể thao đã thúc đẩy việc ứng dụng rộng rãi các công nghệ tiên tiến nhằm tạo ra lợi thế chiến lược. Các tổ chức thể thao chuyên nghiệp ngày càng phụ thuộc vào đổi mới công nghệ để tối ưu hóa hiệu suất vận động viên, nâng cao chất lượng ra quyết định và gia tăng mức độ tương tác với người hâm mộ. Những tiến bộ này, bao gồm trí tuệ nhân tạo (AI), thiết bị đeo được và phân tích dữ liệu lớn, không chỉ làm thay đổi thể thao đỉnh cao mà còn dần lan tỏa sang các hoạt động thể chất và chăm sóc sức khỏe thường nhật.
Sự quan tâm đối với công nghệ thể thao đã gia tăng đáng kể từ phía các tổ chức, nhà hoạch định chính sách và giới nghiên cứu, khi các công nghệ từng mang tính thử nghiệm nay đã trở thành công cụ thực tiễn. AI và thiết bị đeo được đang định hình lại cách vận động viên tập luyện, cách huấn luyện viên lập kế hoạch và cách người dùng phổ thông tiếp cận hoạt động thể chất. Những thiết bị như đồng hồ thông minh, máy theo dõi thể lực và cảm biến nhịp tim đã trở nên phổ biến, cho phép người dùng cá nhân theo dõi sức khỏe và hiệu suất vận động với chi phí ngày càng dễ tiếp cận.
Tuy nhiên, việc ứng dụng công nghệ thể thao trong đời sống hàng ngày vẫn tồn tại nhiều bất định. Trong khi một bộ phận người dùng duy trì được lợi ích lâu dài từ các thiết bị này, nhiều người khác gặp khó khăn trong việc tích hợp chúng vào thói quen sinh hoạt. Đồng thời, nhiều công nghệ tiên tiến vẫn chủ yếu được sử dụng trong môi trường chuyên nghiệp do chi phí cao, độ phức tạp kỹ thuật và yêu cầu hạ tầng chuyên biệt. Thái độ của người tiêu dùng đối với công nghệ thể thao nhìn chung là tích cực, song vẫn chịu ảnh hưởng đáng kể bởi các yếu tố như giá cả, tính dễ sử dụng và khả năng tiếp cận.
Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu tập trung vào việc ứng dụng công nghệ trong thể thao đỉnh cao, vẫn tồn tại một khoảng trống nghiên cứu liên quan đến khả năng chuyển giao các công nghệ này sang bối cảnh đời sống thường nhật. Cụ thể, còn thiếu các phân tích hệ thống về việc công nghệ nào có thể được áp dụng một cách thực tế cho người dùng không chuyên, cũng như các rào cản ảnh hưởng đến mức độ chấp nhận và duy trì sử dụng. Nghiên cứu này nhằm thu hẹp khoảng trống đó bằng cách xem xét quá trình chuyển dịch của công nghệ thể thao từ môi trường chuyên nghiệp sang cộng đồng người tiêu dùng, qua đó xác định những công nghệ đã thâm nhập thành công vào thị trường đại chúng, những công nghệ vẫn chỉ phù hợp với thể thao đỉnh cao và các yếu tố quyết định sự khác biệt này.
2. Khung lý thuyết
Công nghệ có thể được hiểu là một công cụ hỗ trợ quá trình, được hình thành và phát triển trong bối cảnh xã hội cụ thể. Việc ứng dụng công nghệ không chỉ phụ thuộc vào đặc tính kỹ thuật mà còn gắn liền với nhu cầu, nhận thức và hành vi của người sử dụng. Trong lĩnh vực thể thao, khái niệm “công nghệ thể thao” đã mở rộng từ các đổi mới dựa trên sản phẩm sang bao gồm cả các hệ thống không dây, nền tảng số và công nghệ hỗ trợ ra quyết định.
Công nghệ thể thao bao gồm các đổi mới nhằm nâng cao sự tham gia và hiệu suất của con người trong hoạt động thể thao. Chúng có thể tồn tại dưới dạng sản phẩm, dịch vụ hoặc quy trình, từ thiết bị huấn luyện và theo dõi hiệu suất đến các hệ thống hỗ trợ trọng tài và phân tích chiến thuật. Do đặc thù môi trường thi đấu và yêu cầu vận động khác nhau, mỗi môn thể thao đòi hỏi những giải pháp công nghệ riêng biệt, khiến bối cảnh ứng dụng trở thành yếu tố then chốt trong thiết kế và triển khai công nghệ.
Sự phát triển của công nghệ thể thao gắn liền với các lý thuyết về đổi mới và chấp nhận công nghệ. Mô hình Chấp nhận Công nghệ (Technology Acceptance Model – TAM) nhấn mạnh vai trò của tính hữu ích cảm nhận và tính dễ sử dụng cảm nhận trong quyết định chấp nhận công nghệ. Mô hình này đã được áp dụng rộng rãi để phân tích sự sẵn sàng sử dụng thiết bị đeo được, ứng dụng thể dục và các hệ thống huấn luyện dựa trên AI của cả người dùng chuyên nghiệp và nghiệp dư.
Bên cạnh đó, Lý thuyết Khuếch tán Đổi mới (Diffusion of Innovations – DOI) cung cấp một khung phân tích về quá trình lan truyền công nghệ trong xã hội, thông qua việc phân loại người dùng theo mức độ chấp nhận và xác định các thuộc tính của đổi mới như lợi thế tương đối, tính tương thích và độ phức tạp. Lý thuyết này đặc biệt hữu ích trong việc giải thích vì sao một số công nghệ thể thao nhanh chóng được phổ biến trong cộng đồng, trong khi các công nghệ khác chỉ giới hạn trong môi trường tinh hoa.
Lý thuyết Thống nhất về Chấp nhận và Sử dụng Công nghệ (UTAUT) mở rộng TAM và DOI bằng cách tích hợp các yếu tố như kỳ vọng hiệu suất, kỳ vọng nỗ lực, ảnh hưởng xã hội và điều kiện thuận lợi. Mô hình này đã chứng minh khả năng dự báo cao trong bối cảnh thể thao, đặc biệt đối với việc áp dụng thiết bị đeo được và các công cụ huấn luyện thông minh.
Trong thực tiễn, công nghệ thể thao bao gồm nhiều nhóm giải pháp khác nhau. Phân tích video được sử dụng rộng rãi để đánh giá kỹ năng cá nhân và chiến thuật đội, trong khi các cảm biến GPS theo dõi chuyển động, tốc độ và quãng đường vận động. Các thiết bị đo nhịp tim và theo dõi giấc ngủ cung cấp dữ liệu quan trọng cho việc kiểm soát cường độ tập luyện và phục hồi. Đồng hồ thông minh và vòng đeo tay theo dõi sức khỏe, với tính đa năng và tiện lợi, đã trở thành cầu nối quan trọng giữa công nghệ thể thao chuyên nghiệp và người dùng phổ thông.
Trí tuệ nhân tạo đóng vai trò ngày càng quan trọng trong hệ sinh thái công nghệ thể thao. AI cho phép xử lý khối lượng dữ liệu lớn, phát hiện các xu hướng hiệu suất và nguy cơ chấn thương mà các phương pháp truyền thống khó đáp ứng. Trong thể thao chuyên nghiệp, AI được ứng dụng trong tuyển chọn, huấn luyện, phục hồi và phân tích chiến thuật. Tuy nhiên, việc chuyển giao các hệ thống AI phức tạp sang môi trường đời sống thường nhật vẫn đối mặt với nhiều thách thức về chi phí, độ phức tạp và khả năng giải thích dữ liệu cho người dùng không chuyên.
Sự phát triển của thiết bị AI đeo được, như một phần của Internet vạn vật, đánh dấu bước tiến quan trọng trong việc thu thập dữ liệu sinh lý liên tục và cá nhân hóa khuyến nghị tập luyện. So với các thiết bị kiểm tra cố định truyền thống, công nghệ đeo được mang lại khả năng giám sát linh hoạt, dài hạn và ít xâm lấn hơn, qua đó mở ra tiềm năng lớn cho chăm sóc sức khỏe cộng đồng.
3. Vật liệu và phương pháp
Nghiên cứu này áp dụng phương pháp định tính tổng hợp nhằm đánh giá tiềm năng ứng dụng thực tế của công nghệ thể thao chuyên nghiệp đối với người tiêu dùng. Phương pháp luận bao gồm ba hợp phần chính: đánh giá tài liệu, phân tích nội dung và đánh giá so sánh.
Trước hết, một tổng quan tài liệu có hệ thống được tiến hành bằng phương pháp lấy mẫu “quả cầu tuyết” nhằm xác định các nghiên cứu liên quan thông qua mạng lưới trích dẫn học thuật. Các bài báo được lựa chọn chủ yếu là những công trình bình duyệt xuất bản từ năm 2023 trở lại đây, tập trung vào ứng dụng, mức độ chấp nhận và tác động của công nghệ thể thao, bao gồm thiết bị đeo được, công cụ dựa trên AI và hệ thống phòng ngừa chấn thương. Các cơ sở dữ liệu chính được sử dụng gồm Scopus, Web of Science và Google Scholar.
Tiếp theo, phân tích nội dung định tính được thực hiện đối với dữ liệu thứ cấp nhằm xác định các chủ đề nổi bật liên quan đến lợi ích, rào cản và nhận thức của người dùng khi tích hợp công nghệ thể thao vào bối cảnh phi chuyên nghiệp. Phương pháp này cho phép diễn giải dữ liệu trong mối liên hệ với bối cảnh xã hội và hành vi, qua đó làm rõ các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình chấp nhận công nghệ.
Cuối cùng, nghiên cứu tiến hành đánh giá so sánh các công nghệ thể thao tiêu biểu dựa trên bốn tiêu chí: chi phí, độ phức tạp kỹ thuật, khả năng tiếp cận và tính thân thiện với người dùng. Các tiêu chí này được lựa chọn dựa trên sự tương thích với các mô hình chấp nhận công nghệ đã được thiết lập. Mỗi công nghệ được phân loại định tính theo mức độ cao, trung bình hoặc thấp đối với từng tiêu chí, dựa trên thông tin từ tài liệu sản phẩm, dữ liệu giá cả, đánh giá người dùng và ý kiến chuyên gia.
Dựa trên điểm số tổng hợp, các công nghệ được phân thành hai nhóm: (1) công nghệ có khả năng sử dụng rộng rãi cho người tiêu dùng và (2) công nghệ vẫn chủ yếu dành cho thể thao đỉnh cao. Cách tiếp cận này cho phép làm rõ ranh giới giữa các đổi mới có tiềm năng lan tỏa trong cộng đồng và những giải pháp đòi hỏi nguồn lực, chuyên môn và hạ tầng vượt quá khả năng tiếp cận của người dùng phổ thông.
Hồng Liên