Phẫu thuật nội soi khớp háng giúp nhiều bệnh nhân đạt “trạng thái triệu chứng chấp nhận được” hơn so với điều trị bảo tồn

Trong đánh giá hiệu quả điều trị các bệnh lý cơ xương khớp, đặc biệt ở nhóm bệnh nhân còn trẻ và có mức độ hoạt động thể chất cao, việc chỉ dựa vào sự thay đổi điểm số trung bình của các thang đo chức năng thường chưa phản ánh đầy đủ thành công lâm sàng.

Giới thiệu

Trong đánh giá hiệu quả điều trị các bệnh lý cơ xương khớp, đặc biệt ở nhóm bệnh nhân còn trẻ và có mức độ hoạt động thể chất cao, việc chỉ dựa vào sự thay đổi điểm số trung bình của các thang đo chức năng thường chưa phản ánh đầy đủ thành công lâm sàng. Trên thực tế, điều quan trọng hơn đối với người bệnh là liệu họ có đạt được một trạng thái mà các triệu chứng đau, hạn chế vận động và suy giảm chức năng trở nên “có thể chấp nhận được”, cho phép họ quay lại sinh hoạt, lao động và tham gia hoạt động thể dục thể thao ở mức mong muốn hay không.

Khái niệm này được lượng hóa bằng chỉ số PASS (Patient Acceptable Symptom State) – một thước đo lấy bệnh nhân làm trung tâm, phản ánh ngưỡng kết quả mà tại đó người bệnh tự đánh giá là hài lòng với tình trạng hiện tại và không còn cảm thấy cần can thiệp thêm. Trong bối cảnh hội chứng chèn ép khớp háng (Femoroacetabular Impingement – FAI), PASS đặc biệt có ý nghĩa vì bệnh lý này thường gặp ở những người thường xuyên vận động, chơi thể thao hoặc có yêu cầu cao về chức năng khớp háng.

Nội dung

Trong thử nghiệm FAIT – nghiên cứu ngẫu nhiên đa trung tâm so sánh phẫu thuật nội soi khớp háng với vật lý trị liệu và điều chỉnh hoạt động – PASS được xác định dựa trên thang điểm HOS ADL (Hip Outcome Score – Activities of Daily Living). Cụ thể, PASS được định nghĩa là điểm HOS ADL ≥87, tương ứng với mức chức năng mà bệnh nhân tự đánh giá là đủ tốt để sinh hoạt và vận động bình thường.

Kết quả theo dõi sau 8 tháng cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa hai nhóm điều trị:

48% bệnh nhân được phẫu thuật nội soi khớp háng đạt PASS

Trong khi đó, chỉ 19% bệnh nhân điều trị bằng vật lý trị liệu và điều chỉnh hoạt động đạt được ngưỡng này

Sự chênh lệch gần 2,5 lần này có ý nghĩa lớn không chỉ về mặt thống kê mà còn về mặt lâm sàng và chức năng. Nó phản ánh rằng, dù vật lý trị liệu có thể giúp giảm đau và cải thiện vận động ở một số bệnh nhân, nhưng khả năng đưa người bệnh đến trạng thái hài lòng thực sự với khớp háng – nơi họ cảm thấy đủ tự tin để vận động và sinh hoạt – là hạn chế hơn so với phẫu thuật.

PASS và khả năng duy trì hoạt động thể dục thể thao

Đối với bệnh nhân FAI, đặc biệt là những người tham gia thể dục thể thao thường xuyên (chạy bộ, bóng đá, cầu lông, tennis, gym, yoga hoặc các môn đòi hỏi gập – xoay hông lặp lại), việc đạt PASS không đơn thuần là giảm đau khi sinh hoạt cơ bản. Trên thực tế, PASS còn gắn liền với:

Khả năng duy trì hoặc quay trở lại luyện tập thể thao ở mức độ chấp nhận được

Sự tự tin khi thực hiện các động tác gập hông sâu, xoay trong – xoay ngoài, đổi hướng nhanh

Giảm lo lắng về nguy cơ đau tái phát hoặc chấn thương thứ phát khi vận động

Trong nhóm bệnh nhân không đạt PASS, dù điểm số chức năng có thể cải thiện phần nào, nhiều người vẫn báo cáo cảm giác “chưa đủ tốt” khi vận động mạnh hoặc tham gia thể thao. Điều này đặc biệt phổ biến ở nhóm điều trị bảo tồn, nơi các bất thường hình thái khớp háng vẫn tồn tại, khiến va chạm cơ học tiếp tục xảy ra khi tăng cường độ vận động.

Tại sao phẫu thuật giúp nhiều bệnh nhân đạt PASS hơn?

Phẫu thuật nội soi khớp háng cho phép can thiệp trực tiếp vào nguyên nhân cơ học nền tảng của FAI, thông qua việc tạo hình lại chỏm – cổ xương đùi hoặc ổ cối, đồng thời xử lý các tổn thương sụn viền và sụn khớp. Việc này làm giảm va chạm khi gập và xoay hông – những động tác xuất hiện thường xuyên trong cả sinh hoạt hàng ngày lẫn luyện tập thể thao.

Từ góc độ sinh cơ học, việc giảm chèn ép giúp:

Tăng biên độ vận động chức năng của khớp háng

Giảm đau khi thực hiện các động tác thể thao có cường độ trung bình đến cao

Cải thiện khả năng kiểm soát vận động và phối hợp cơ vùng chậu – hông

Những yếu tố này đóng vai trò quan trọng trong việc giúp bệnh nhân cảm nhận rõ rệt sự “bình thường hóa” của khớp háng, từ đó đạt được PASS. Ngược lại, vật lý trị liệu dù có thể cải thiện sức mạnh cơ và kiểm soát vận động, nhưng không thể loại bỏ hoàn toàn yếu tố chèn ép cơ học, đặc biệt khi bệnh nhân tăng dần cường độ vận động thể thao.

PASS và quyết định điều trị trong thực hành y học thể thao

Một điểm đáng chú ý trong thử nghiệm FAIT là, ngay cả khi đã được tư vấn kỹ lưỡng và điều chỉnh hoạt động, đa số bệnh nhân trong nhóm vật lý trị liệu vẫn không đạt đến mức chức năng và giảm đau mà họ cho là “đủ tốt”. Điều này lý giải vì sao trong thực tế lâm sàng, đặc biệt trong y học thể thao, nhiều bệnh nhân sau điều trị bảo tồn vẫn tiếp tục tìm đến phẫu thuật với mong muốn cải thiện triệt để hơn.

Tuy nhiên, nghiên cứu cũng nhấn mạnh rằng không phải tất cả bệnh nhân phẫu thuật đều đạt PASS. Khoảng một nửa số bệnh nhân trong nhóm phẫu thuật vẫn chưa đạt được trạng thái triệu chứng chấp nhận được, cho thấy vai trò quan trọng của việc lựa chọn bệnh nhân phù hợp. Các yếu tố như tuổi cao hơn, mức độ tổn thương khớp tiềm ẩn, thời gian triệu chứng kéo dài và yêu cầu vận động quá cao có thể ảnh hưởng đến khả năng đạt PASS, ngay cả sau phẫu thuật.

Kết luận

PASS là một chỉ số đánh giá hiệu quả điều trị mang tính lấy bệnh nhân làm trung tâm, đặc biệt phù hợp trong bối cảnh điều trị FAI ở nhóm người còn hoạt động thể chất và tham gia thể dục thể thao. Kết quả từ thử nghiệm FAIT cho thấy phẫu thuật nội soi khớp háng giúp tỷ lệ bệnh nhân đạt trạng thái triệu chứng chấp nhận được cao hơn đáng kể so với điều trị bảo tồn, qua đó khẳng định giá trị thực tiễn của can thiệp phẫu thuật.

Trong thực hành y học thể thao hiện đại, các kết quả này ủng hộ chiến lược tiếp cận theo từng bước: vật lý trị liệu và điều chỉnh hoạt động vẫn nên được xem là lựa chọn ban đầu, trong khi phẫu thuật nội soi khớp háng là một phương án quan trọng đối với những bệnh nhân có yêu cầu cao về vận động và chưa đạt PASS sau điều trị bảo tồn. Việc kết hợp đánh giá chức năng, mức độ tham gia thể thao và kỳ vọng cá nhân sẽ giúp tối ưu hóa quyết định điều trị và kết quả lâu dài cho bệnh nhân FAI.

Hồng Liên