Phẫu thuật nội soi khớp háng giúp cải thiện hoạt động sinh hoạt hàng ngày tốt hơn vật lý trị liệu ở bệnh có triệu chứng nhân chèn ép khớp háng

Hội chứng chèn ép khớp háng hiện được xem là một trong những nguyên nhân quan trọng gây đau khớp háng, hạn chế vận động và suy giảm chức năng ở nhóm người trẻ và trung niên có mức độ hoạt động cao.

Giới thiệu

Hội chứng chèn ép khớp háng (Femoroacetabular Impingement – FAI) hiện được xem là một trong những nguyên nhân quan trọng gây đau khớp háng, hạn chế vận động và suy giảm chức năng ở nhóm người trẻ và trung niên có mức độ hoạt động cao. Bệnh lý này đặc trưng bởi sự bất thường về hình thái giữa chỏm – cổ xương đùi và ổ cối, dẫn đến va chạm lặp đi lặp lại trong quá trình vận động, từ đó gây tổn thương sụn viền, sụn khớp và làm tăng nguy cơ thoái hóa khớp háng sớm.

Trong thực hành lâm sàng, vật lý trị liệu kết hợp điều chỉnh hoạt động từ lâu được xem là phương pháp điều trị bước đầu đối với FAI có triệu chứng. Cách tiếp cận này hướng tới giảm đau, cải thiện kiểm soát vận động, tăng cường sức mạnh cơ vùng chậu – hông và hạn chế các tư thế gây chèn ép. Tuy nhiên, cùng với sự phát triển của phẫu thuật nội soi khớp háng – một kỹ thuật ít xâm lấn cho phép can thiệp trực tiếp vào nguyên nhân cơ học của bệnh – vai trò tương đối giữa điều trị bảo tồn và phẫu thuật ngày càng trở thành vấn đề được quan tâm và tranh luận trong cộng đồng chuyên môn.

Trong bối cảnh đó, các nghiên cứu đối chứng ngẫu nhiên chất lượng cao đóng vai trò then chốt nhằm cung cấp bằng chứng khoa học cho việc lựa chọn chiến lược điều trị tối ưu. Thử nghiệm FAIT (Femoroacetabular Impingement Trial) là một trong những nghiên cứu quan trọng nhất, cung cấp dữ liệu trực tiếp so sánh hiệu quả của phẫu thuật nội soi khớp háng với vật lý trị liệu và điều chỉnh hoạt động ở bệnh nhân FAI có triệu chứng.

Nội dung

Thử nghiệm FAIT được thiết kế như một nghiên cứu ngẫu nhiên đa trung tâm, tiến hành tại nhiều cơ sở chỉnh hình ở Vương quốc Anh, với đối tượng là các bệnh nhân từ 18 đến 60 tuổi có triệu chứng FAI được xác nhận lâm sàng và bằng hình ảnh. Điểm mạnh của nghiên cứu nằm ở việc so sánh hai phương pháp điều trị đang được áp dụng phổ biến trong thực hành, trong điều kiện phản ánh sát thực tế hệ thống y tế.

Tiêu chí đánh giá chính của nghiên cứu là thang điểm HOS ADL (Hip Outcome Score – Activities of Daily Living). Đây là một công cụ đã được kiểm chứng, tập trung đo lường khả năng thực hiện các hoạt động sinh hoạt hàng ngày như đi bộ, đứng lâu, ngồi xuống – đứng lên, leo cầu thang, cúi người hoặc thực hiện các động tác yêu cầu gập và xoay khớp háng. Đối với bệnh nhân FAI, đây chính là những hoạt động thường xuyên gây đau và khó chịu nhất, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sống và khả năng lao động.

Kết quả theo dõi sau 8 tháng cho thấy nhóm bệnh nhân được phẫu thuật nội soi khớp háng đạt điểm HOS ADL trung bình cao hơn nhóm điều trị vật lý trị liệu 10 điểm. Mức chênh lệch này không chỉ có ý nghĩa thống kê mà còn vượt qua ngưỡng khác biệt tối thiểu có ý nghĩa lâm sàng được xác định trước là 9 điểm. Điều này cho thấy lợi ích của phẫu thuật không đơn thuần là sự cải thiện “trên giấy tờ”, mà phản ánh sự thay đổi có thể cảm nhận rõ ràng trong sinh hoạt thường ngày của người bệnh.

Phân tích sâu hơn ở mức cá nhân cho thấy sự khác biệt giữa hai nhóm càng trở nên rõ rệt. Khoảng 70% bệnh nhân trong nhóm phẫu thuật ghi nhận điểm HOS ADL cải thiện so với ban đầu, trong khi tỷ lệ này ở nhóm vật lý trị liệu chỉ đạt 50%. Đáng chú ý, khi xét đến mức cải thiện có ý nghĩa lâm sàng ở từng cá nhân (tăng ≥9 điểm HOS ADL), 51% bệnh nhân phẫu thuật đạt được ngưỡng này, so với 32% ở nhóm điều trị bảo tồn.

Những con số này cho thấy phẫu thuật nội soi khớp háng không chỉ giúp nâng cao điểm số trung bình của cả nhóm, mà còn làm tăng đáng kể khả năng để một bệnh nhân cụ thể cảm nhận được sự cải thiện thực sự trong cuộc sống hàng ngày. Đối với nhiều người mắc FAI – thường là lao động trẻ, vận động viên phong trào hoặc người thường xuyên tham gia hoạt động thể chất – việc có thể ngồi, đứng, đi lại hay leo cầu thang mà không đau hoặc ít đau hơn mang ý nghĩa lớn về mặt chức năng, tâm lý và xã hội.

Từ góc độ cơ chế, kết quả này là hợp lý. Phẫu thuật nội soi khớp háng cho phép xử lý trực tiếp nguyên nhân cơ học của FAI bằng cách tái tạo hình thái chỏm – cổ xương đùi hoặc ổ cối, đồng thời sửa chữa tổn thương sụn viền và sụn khớp nếu có. Việc giảm hoặc loại bỏ va chạm trong quá trình vận động giúp cải thiện biên độ vận động, giảm đau khi gập và xoay hông – những yếu tố có liên quan chặt chẽ đến chức năng sinh hoạt hàng ngày. Ngược lại, vật lý trị liệu dù có thể cải thiện kiểm soát vận động và sức mạnh cơ, nhưng không tác động trực tiếp đến bất thường cấu trúc nền tảng của khớp háng.

Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng không phải tất cả bệnh nhân phẫu thuật đều đạt được cải thiện tối ưu. Khoảng một nửa số bệnh nhân trong nhóm phẫu thuật không đạt mức cải thiện ≥9 điểm hoặc vẫn chưa đạt trạng thái chức năng mong muốn. Điều này nhấn mạnh rằng phẫu thuật nội soi khớp háng không phải là “giải pháp toàn năng”, và hiệu quả điều trị phụ thuộc vào nhiều yếu tố như tuổi, mức độ tổn thương khớp, đặc điểm hình thái, cũng như thời điểm can thiệp.

Kết luận

Các kết quả từ thử nghiệm FAIT cho thấy phẫu thuật nội soi khớp háng mang lại hiệu quả vượt trội hơn so với vật lý trị liệu và điều chỉnh hoạt động trong cải thiện chức năng sinh hoạt hàng ngày ở bệnh nhân FAI có triệu chứng được chuyển đến điều trị chuyên khoa. Mức cải thiện không chỉ có ý nghĩa thống kê mà còn mang giá trị lâm sàng rõ rệt, đặc biệt ở khả năng giúp bệnh nhân thực hiện tốt hơn các hoạt động thường ngày.

Tuy vậy, nghiên cứu cũng đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của lựa chọn bệnh nhân phù hợp và tư vấn đầy đủ trước điều trị. Trong thực hành lâm sàng hiện đại, vật lý trị liệu vẫn nên được xem là bước điều trị ban đầu, trong khi phẫu thuật nội soi khớp háng là một lựa chọn quan trọng dành cho những trường hợp triệu chứng kéo dài hoặc không đáp ứng với điều trị bảo tồn. Cách tiếp cận cá thể hóa, dựa trên bằng chứng khoa học và đặc điểm cụ thể của từng bệnh nhân, sẽ là chìa khóa để tối ưu hóa hiệu quả điều trị hội chứng chèn ép khớp háng trong tương lai.

Hồng Liên