Tích hợp công nghệ thể thao trong huấn luyện đại học: Góc nhìn của huấn luyện viên
Huấn luyện viên là một trong những tác nhân có ảnh hưởng sâu sắc nhất đến sự nghiệp của vận động viên, không chỉ về thành tích thi đấu mà còn đối với sự phát triển toàn diện và các cơ hội trong tương lai của họ (1). Huấn luyện hiệu quả góp phần nâng cao sự tự tin, thúc đẩy tiến bộ bền vững, trong khi huấn luyện kém có thể làm suy giảm năng lực, xói mòn niềm tin và gia tăng nguy cơ chấn thương (2–4). Vì vậy, mối quan hệ giữa huấn luyện viên và vận động viên được xem là yếu tố trung tâm đối với sự phát triển cá nhân của vận động viên cũng như thành công chung của tập thể (1,5).
Vai trò này ngày càng trở nên quan trọng trong bối cảnh thể thao hiện đại giàu dữ liệu, nơi đội ngũ huấn luyện không chỉ thực hiện chức năng hướng dẫn chuyên môn mà còn giữ vai trò then chốt trong việc chuyển hóa dữ liệu thành các quyết định huấn luyện có cơ sở khoa học. Điều này bao gồm việc liên kết các chỉ số sản xuất lực với nguy cơ chấn thương, cũng như tổng hợp dữ liệu về khối lượng vận động và phục hồi để định hướng kế hoạch huấn luyện phù hợp (6).
Truyền thống huấn luyện thể thao từ lâu dựa trên kinh nghiệm thực tiễn, trực giác nghề nghiệp và sự am hiểu sâu sắc về đặc thù từng môn thể thao (7). Hoạt động huấn luyện bao gồm nhiều nội dung then chốt như giảng dạy và hoàn thiện kỹ thuật, chiến thuật, tổ chức cấu trúc huấn luyện, quản lý khối lượng vận động và sức khỏe của vận động viên, chuẩn bị thi đấu cũng như đưa ra các điều chỉnh kịp thời trong quá trình cạnh tranh (4). Các huấn luyện viên trình độ cao thường phát triển và thử nghiệm các phương pháp huấn luyện mới thông qua thực tiễn trước khi chúng được nghiên cứu và kiểm chứng một cách hệ thống (8).
Hiện nay, nền tảng huấn luyện dựa trên kinh nghiệm đang dần được bổ sung và mở rộng bởi sự xuất hiện ngày càng phổ biến của công nghệ thể thao. Công nghệ thể thao được hiểu là các công cụ hoặc hệ thống được thiết kế nhằm thu thập, xử lý và cung cấp dữ liệu liên quan đến hiệu suất, sức khỏe và thể trạng của vận động viên trong bối cảnh thể thao cụ thể (9). Các công nghệ như thiết bị theo dõi dựa trên GPS, cảm biến đeo được và các nền tảng phân tích video tiên tiến đã mang lại những phương thức mới để huấn luyện viên quan sát, đánh giá và theo dõi vận động viên (10). Bên cạnh đó, các hệ thống phân tích nâng cao, bao gồm cả những ứng dụng trí tuệ nhân tạo, ngày càng được kỳ vọng cung cấp các hiểu biết sâu sắc thông qua mô hình dự đoán và nhận dạng mẫu (11,12).
Khi các công nghệ này ngày càng được tích hợp vào quy trình huấn luyện, nhu cầu hiểu rõ không chỉ bản thân công nghệ mà còn cách thức huấn luyện viên tiếp nhận, diễn giải và ứng dụng dữ liệu trong thực tiễn hàng ngày trở nên cấp thiết. Trong những năm gần đây, một số nghiên cứu đã bắt đầu xem xét cách đội ngũ huấn luyện viên nhận thức và sử dụng công nghệ thể thao, chủ yếu trong môi trường thể thao chuyên nghiệp hoặc thể thao đỉnh cao.
Một trong những nghiên cứu sớm trong lĩnh vực này của Liebermann và cộng sự (13) cho thấy rằng mặc dù nhiều huấn luyện viên giàu kinh nghiệm nhận thức được giá trị của công nghệ và cảm thấy tương đối thoải mái khi sử dụng trong các bối cảnh khác nhau, song chưa đến hai phần ba số người được khảo sát cho biết họ thực sự tích hợp công nghệ vào quá trình huấn luyện vận động viên. Khoảng cách giữa nhận thức về tiềm năng và việc áp dụng công nghệ trong thực tế tiếp tục được ghi nhận trong các nghiên cứu gần đây. Trong một tổng quan hệ thống về giám sát vận động viên, Timmerman và cộng sự (14) chỉ ra rằng dù công nghệ được đánh giá là hữu ích, việc triển khai thường bị hạn chế bởi tính phức tạp của dữ liệu, yêu cầu cao về thời gian cũng như nguồn lực hạn chế. Tương tự, Neupert và cộng sự (15) cho rằng việc giám sát vận động viên phụ thuộc nhiều vào sự đồng thuận của huấn luyện viên và sự phối hợp giữa các bộ phận chuyên môn; đồng thời lưu ý rằng nhiều đội ngũ huấn luyện trong môi trường thể thao hiệu suất cao vẫn đạt được thành công mà không cần dựa vào công nghệ giám sát.
Những kết quả trên cho thấy tầm quan trọng của việc xem xét không chỉ cách thức công nghệ được sử dụng, mà còn các yếu tố thúc đẩy hoặc cản trở quá trình áp dụng trong thực tiễn huấn luyện. Trên cơ sở đó, nghiên cứu này mở rộng hướng tiếp cận bằng cách khám phá cách đội ngũ huấn luyện trong thể thao đại học tích hợp công nghệ vào nhiều lĩnh vực huấn luyện khác nhau, không chỉ giới hạn ở giám sát vận động viên, đồng thời phân tích các động lực và rào cản ảnh hưởng đến việc sử dụng công nghệ một cách hiệu quả.
Khác với bối cảnh thể thao chuyên nghiệp, thể thao đại học mang những đặc trưng riêng và hiện vẫn chưa được nghiên cứu đầy đủ. Mối quan hệ giữa huấn luyện viên và vận động viên trong môi trường này có tính đặc thù cao, bởi sinh viên–vận động viên đại học nằm ở giai đoạn chuyển tiếp giữa thể thao trẻ và thể thao chuyên nghiệp. Không giống thể thao trẻ, nơi phụ huynh thường đóng vai trò trung gian, hay thể thao chuyên nghiệp, nơi vận động viên có mức độ tự chủ cao hơn, sinh viên–vận động viên đại học phụ thuộc đáng kể vào huấn luyện viên trong cả phát triển thể chất lẫn hỗ trợ học tập và định hướng nghề nghiệp.
Trong môi trường thể thao đại học mang tính hiệu suất cao, các quyết định liên quan đến việc áp dụng công nghệ và sử dụng dữ liệu gắn liền chặt chẽ với sự phát triển toàn diện của vận động viên cũng như các cơ hội nghề nghiệp trong tương lai. Mặc dù vai trò của công nghệ thể thao ngày càng gia tăng trong bối cảnh này, hiểu biết về cách đội ngũ huấn luyện viên đại học tương tác với công nghệ trong thực tiễn vẫn còn hạn chế. Đây chính là khoảng trống nghiên cứu mà công trình này hướng tới, nhằm làm rõ vai trò đang phát triển của công nghệ thể thao trong huấn luyện cấp đại học và cách thức công nghệ được tích hợp vào hoạt động huấn luyện hàng ngày.
Hồng Liên