Mục tiêu, động lực và rào cản trong việc áp dụng công nghệ thể thao
Ngay từ đầu các nhóm thảo luận, đội ngũ huấn luyện viên được yêu cầu chia sẻ về mục tiêu và nhiệm vụ cốt lõi trong công việc huấn luyện. Trên cả năm nhóm thảo luận (n = 5), các huấn luyện viên nhất quán nhấn mạnh ba ưu tiên hàng đầu: bảo vệ sức khỏe vận động viên, tối ưu hóa hiệu suất thi đấu và hỗ trợ sự phát triển toàn diện của sinh viên–vận động viên. Những mục tiêu này không chỉ định hướng triết lý huấn luyện mà còn trực tiếp chi phối động lực áp dụng công nghệ và cách thức tích hợp công nghệ vào thực tiễn hàng ngày.
Các huấn luyện viên cho rằng công nghệ chỉ thực sự có giá trị khi phục vụ những mục tiêu cốt lõi này, thay vì trở thành yếu tố độc lập hay mang tính hình thức. Như một trợ lý huấn luyện viên đã chia sẻ, mục tiêu cuối cùng vẫn là phát triển từng cá nhân cả trong và ngoài sân đấu, hướng tới thành tích chung của tập thể, đồng thời nuôi dưỡng nhân cách và khả năng thích ứng lâu dài của sinh viên–vận động viên. Trong bối cảnh đó, công nghệ được xem như một phương tiện hỗ trợ, chứ không phải là mục đích tự thân.
Các yếu tố thúc đẩy việc áp dụng công nghệ
Phân tích dữ liệu từ các nhóm thảo luận cho thấy ba động lực chính thúc đẩy đội ngũ huấn luyện viên áp dụng và duy trì việc sử dụng công nghệ thể thao. Thứ nhất, công nghệ giúp xác thực và nâng cao chuyên môn cũng như khả năng ra quyết định của huấn luyện viên. Thứ hai, công nghệ cho phép đo lường và tiếp cận những dạng dữ liệu trước đây khó hoặc không thể thu thập. Thứ ba, khi được sử dụng có chủ đích, công nghệ có thể củng cố mối quan hệ giữa huấn luyện viên và vận động viên.
Xác thực chuyên môn và hỗ trợ ra quyết định
Đội ngũ huấn luyện viên không xem công nghệ như sự thay thế cho kinh nghiệm hay trực giác huấn luyện, mà như một công cụ bổ trợ giúp xác nhận, tinh chỉnh hoặc đôi khi thách thức những gì họ quan sát được. Các huấn luyện viên thường xuyên nhấn mạnh vai trò trung tâm của đánh giá trực quan và phán đoán chuyên môn, trong đó dữ liệu chỉ là một yếu tố đầu vào trong quá trình ra quyết định.
Công nghệ được sử dụng để củng cố niềm tin vào các quyết định huấn luyện, đặc biệt trong lập kế hoạch tập luyện, điều chỉnh khối lượng công việc và quản lý hồi phục. Trong một số trường hợp, những chỉ số bất thường hoặc không phù hợp với kỳ vọng đã thúc đẩy việc đánh giá sâu hơn, dẫn đến thay đổi chương trình tập luyện hoặc chiến lược phục hồi. Trong bối cảnh trở lại thi đấu sau chấn thương, dữ liệu định lượng đóng vai trò quan trọng trong việc bổ sung cho đánh giá lâm sàng, giúp thiết lập các tiêu chí rõ ràng và minh bạch cho cả huấn luyện viên và vận động viên.
Đo lường những yếu tố trước đây khó tiếp cận
Một động lực quan trọng khác là khả năng tiếp cận các dạng dữ liệu sinh lý, cơ sinh học và phục hồi mà trước đây khó đo lường một cách chính xác. Các công nghệ hiện đại cho phép thu thập dữ liệu trong thời gian thực, hạn chế gián đoạn quá trình tập luyện hoặc thi đấu, từ đó mang lại cái nhìn toàn diện hơn về cách cơ thể vận động viên phản ứng với tải luyện tập.
Các hệ thống ghi hình chuyển động và công cụ sinh học cơ học giúp phát hiện những bất cân xứng trong chuyển động và những điểm kém hiệu quả về mặt kỹ thuật. Tấm đo lực cung cấp dữ liệu chi tiết về đặc điểm lực–thời gian trong các bài kiểm tra nhảy, hỗ trợ phân tích chu kỳ co–duỗi cơ, cơ chế tiếp đất và cất cánh. Những thông tin này được sử dụng trực tiếp để xây dựng hoặc điều chỉnh các chương trình tập luyện sức mạnh mang tính cá nhân hóa.
Bên cạnh đó, các thiết bị đeo được và công nghệ theo dõi sinh lý cung cấp thông tin về giấc ngủ, sự biến đổi nhịp tim và mức độ mệt mỏi, góp phần đánh giá mức độ sẵn sàng và nhu cầu phục hồi của vận động viên. Các công cụ đánh giá thành phần cơ thể cũng giúp đo lường chính xác khối lượng cơ, tỷ lệ mỡ và mật độ xương, tạo cơ sở khách quan cho tư vấn dinh dưỡng và kiểm soát thể trạng. Nhờ những dữ liệu này, các cuộc thảo luận giữa huấn luyện viên, chuyên gia dinh dưỡng và vận động viên trở nên cụ thể và dựa trên bằng chứng hơn.
Củng cố mối quan hệ huấn luyện viên–vận động viên
Ngoài hiệu quả về mặt chuyên môn, nhiều huấn luyện viên nhấn mạnh giá trị của công nghệ trong việc hỗ trợ giao tiếp và tăng cường mối quan hệ với vận động viên. Các chỉ số khách quan giúp cấu trúc các cuộc trao đổi, giải thích rõ ràng hơn lý do của những quyết định huấn luyện và tạo sự thống nhất về mục tiêu chung.
Việc chia sẻ dữ liệu hiệu suất, chẳng hạn như tốc độ, chiều cao bật nhảy hoặc khối lượng vận động, được cho là giúp tăng mức độ tham gia và động lực của vận động viên trong tập luyện. Một số chương trình cho phép vận động viên tự theo dõi các chỉ số sinh lý của mình thông qua thiết bị đeo cá nhân, từ đó nâng cao nhận thức về mối liên hệ giữa tập luyện, phục hồi và trạng thái thể chất.
Công nghệ cũng đóng vai trò như một công cụ phát hiện sớm những dấu hiệu suy giảm thể chất hoặc tinh thần. Những thay đổi nhỏ trong dữ liệu thường dẫn đến các cuộc trao đổi cá nhân hoặc giới thiệu vận động viên đến các nguồn hỗ trợ bổ sung. Tuy nhiên, các huấn luyện viên đều khẳng định rằng công nghệ không thể thay thế mối quan hệ con người; hiệu quả của dữ liệu phụ thuộc vào mức độ tin tưởng, giao tiếp và sự thấu hiểu giữa huấn luyện viên và vận động viên.
Những rào cản đối với việc áp dụng hiệu quả
Bên cạnh những lợi ích rõ ràng, đội ngũ huấn luyện viên cũng chỉ ra nhiều rào cản thực tiễn hạn chế việc áp dụng hoặc khai thác tối đa công nghệ thể thao. Những rào cản này không phản ánh sự phản đối đổi mới, mà xuất phát từ điều kiện cấu trúc, nguồn lực và các ưu tiên trong môi trường thể thao đại học.
Hạn chế về tài chính và khả năng tiếp cận
Chi phí đầu tư và duy trì các công nghệ tiên tiến được xem là rào cản lớn nhất. Các hệ thống như GPS/IMU, tấm đo lực hay công nghệ ghi hình chuyển động đòi hỏi nguồn kinh phí đáng kể, trong khi mức độ tài trợ giữa các đội và các chương trình trong cùng một trường đại học thường không đồng đều. Điều này dẫn đến sự khác biệt rõ rệt trong mức độ và phạm vi sử dụng công nghệ.
Sự thiếu hụt thiết bị buộc ban huấn luyện phải ưu tiên một số vận động viên nhất định, làm hạn chế tính toàn diện của dữ liệu. Ngoài ra, việc chuyển đổi giữa các nền tảng công nghệ khác nhau do thay đổi ngân sách hoặc quyết định của bộ phận quản lý dẫn đến mất tính liên tục của dữ liệu theo thời gian, gây khó khăn cho việc phân tích xu hướng dài hạn.
Sự không phù hợp với đặc thù môn thể thao
Một rào cản khác là sự thiếu linh hoạt của nhiều công nghệ trong việc đáp ứng các yêu cầu đặc thù theo môn và vị trí thi đấu. Các chỉ số tiêu chuẩn thường không phản ánh đầy đủ sự khác biệt về vai trò, kiểu di chuyển và môi trường tập luyện, buộc huấn luyện viên phải tự điều chỉnh cách diễn giải dữ liệu.
Ban huấn luyện cũng bày tỏ lo ngại về độ tin cậy và tính nhất quán của một số chỉ số, đặc biệt khi vận động viên thực hiện cùng một bài tập nhưng lại xuất hiện sự chênh lệch lớn trong dữ liệu. Ngoài ra, các yếu tố môi trường như mặt sân mềm hoặc không bằng phẳng có thể làm tăng nỗ lực thể chất mà các chỉ số dựa trên chuyển động không phản ánh đầy đủ. Trong những trường hợp này, huấn luyện viên buộc phải dựa vào kinh nghiệm và quan sát để đặt dữ liệu vào đúng bối cảnh.
Nhu cầu về nhân sự chuyên môn và hỗ trợ
Việc áp dụng hiệu quả công nghệ ngày càng phụ thuộc vào đội ngũ nhân sự có khả năng quản lý, phân tích và chuyển hóa dữ liệu thành quyết định huấn luyện. Nhiều huấn luyện viên cho rằng, nếu thiếu nhân sự chuyên trách, gánh nặng xử lý dữ liệu sẽ làm giảm thời gian và chất lượng công tác huấn luyện trực tiếp.
Thực tập sinh thường đóng vai trò quan trọng trong các hoạt động hàng ngày như thiết lập thiết bị, thu thập và tổng hợp dữ liệu. Bên cạnh đó, các vị trí chuyên môn cao hơn như Giám đốc Hiệu suất, điều phối viên công nghệ hay giám đốc phân tích video ngày càng trở nên thiết yếu. Ngoài nội bộ đội, sự hợp tác với các nhà nghiên cứu học thuật cũng được xem là nguồn hỗ trợ quan trọng, góp phần kết nối giữa nghiên cứu khoa học và thực tiễn huấn luyện.
Gánh nặng tiềm tàng đối với vận động viên sinh viên
Cuối cùng, ban huấn luyện bày tỏ lo ngại rằng công nghệ, nếu sử dụng thiếu thận trọng, có thể gây áp lực tâm lý hoặc làm giảm sự tập trung của vận động viên. Việc kiểm tra quá thường xuyên hoặc phân tích quá mức các chỉ số có thể dẫn đến mệt mỏi, giảm động lực và thậm chí ảnh hưởng đến chất lượng dữ liệu do vận động viên không còn nỗ lực đầy đủ.
Các huấn luyện viên cũng thận trọng với việc giám sát sinh lý liên tục ngoài giờ tập luyện, lo ngại về sự xâm phạm đời sống cá nhân và áp lực vô hình đối với vận động viên. Do đó, nhiều chương trình lựa chọn lọc và đơn giản hóa thông tin chia sẻ, nhằm bảo đảm dữ liệu mang tính hỗ trợ, tạo động lực và phù hợp với khả năng tiếp nhận của vận động viên.
Hồng Liên