Danh mục công nghệ trong thể thao đại học trên thế giới
Đội ngũ huấn luyện viên cấp đại học sử dụng nhiều công nghệ khác nhau để hỗ trợ tối ưu hóa hiệu suất và quản lý vận động viên. Trong năm nhóm thảo luận, người tham gia đã xác định được 28 công nghệ khác nhau. Mức độ và loại hình sử dụng công nghệ khác nhau giữa các huấn luyện viên và giữa các nhóm thảo luận. Một nhóm báo cáo sử dụng tới 23 công nghệ, trong khi một nhóm khác báo cáo chỉ sử dụng 6 công nghệ. Mặc dù một số loại công nghệ được đề cập nhất quán trong tất cả các nhóm, nhưng những loại khác chỉ được đề cập trong các bối cảnh cụ thể hoặc bởi các nhóm thảo luận cụ thể.
Từ những phát hiện của chúng tôi, bảy loại công nghệ đã xuất hiện, phản ánh phạm vi các công cụ hiện đang được tích hợp vào thực tiễn huấn luyện cấp đại học (xem Bảng ). Trong số này, ba loại công nghệ chính được đề cập phổ biến nhất trong cả năm nhóm thảo luận. Đó là các công nghệ để theo dõi chuyển động và đánh giá khối lượng công việc bên ngoài [ví dụ: Hệ thống Định vị Toàn cầu (GPS) và Đơn vị Đo lường Quán tính (IMU)], các công cụ để đánh giá sức mạnh và chức năng thần kinh cơ (ví dụ: tấm đo lực), và các nền tảng để thu thập dữ liệu sinh học và liên quan đến chuyển động. Ban huấn luyện mô tả việc sử dụng các công nghệ này để thu thập và xử lý dữ liệu tạo ra các chỉ số như tải trọng của người chơi (một chỉ số tổng hợp ghi lại cường độ và thời gian hoạt động thể chất, thường được tính toán từ dữ liệu chuyển động như gia tốc, giảm tốc và quãng đường đã đi), tốc độ chạy nước rút và các chỉ số về mệt mỏi thần kinh cơ hoặc nguy cơ chấn thương.
Bảng kiểm kê công nghệ trong thể thao đại học.
|
Loại |
Mục đích |
Ví dụ về các công nghệ |
Ứng dụng thực tiễn trong huấn luyện |
|
Theo dõi dựa trên GPS/IMU |
Định lượng tải trọng bên ngoài và các đặc điểm chuyển động như quãng đường, tốc độ và gia tốc. |
Catapult (Melbourne, Úc) |
Được sử dụng để đánh giá tổng khối lượng công việc, quản lý sự mệt mỏi của người chơi và điều chỉnh cường độ luyện tập. |
|
Đánh giá cơ bắp và sức mạnh |
Đo lường cơ chế nhảy, sự mất cân bằng sức mạnh và hiệu suất thần kinh cơ. |
ForceDecks, NordBord, ForceFrame, DynaMo (VALD Performance, Brisbane, Australia); Cá rô (Washington, DC, Hoa Kỳ); Kineo (Globus, Ý) |
Được sử dụng để đánh giá công suất và sự bất đối xứng. Được dùng để lập hồ sơ sức mạnh, sàng lọc nguy cơ chấn thương và tối ưu hóa khối lượng tập luyện sức mạnh. |
|
Đánh giá và sàng lọc khả năng vận động |
Đánh giá các kiểu chuyển động, sự bất đối xứng và các chỉ số hiệu suất thể chất. |
DARI Motion (Kansas City, KS, Hoa Kỳ); Brower Timing Systems (Draper, UT, Hoa Kỳ); SmartSpeed (VALD Performance, Brisbane, Úc) |
Được sử dụng trong việc lập hồ sơ và sàng lọc nguy cơ chấn thương. |
|
Đánh giá sinh lý |
Đo lường mức độ hydrat hóa, thành phần cơ thể và các chỉ số sinh học liên quan đến sự sẵn sàng về mặt sinh lý. |
Xét nghiệm độ hydrat hóa MX3 (MX3 Diagnostics, Austin, TX, Hoa Kỳ); InBody (Seoul, Hàn Quốc); DEXA (đo mật độ xương bằng tia X năng lượng kép), xét nghiệm máu. |
Được sử dụng để theo dõi tình trạng hydrat hóa, thành phần cơ thể, sàng lọc các thiếu hụt chất dinh dưỡng và hỗ trợ xây dựng chiến lược dinh dưỡng, quyết định tập luyện và sự chuẩn bị cho thi đấu. |
|
Đánh giá nhận thức |
Đo lường quá trình xử lý nhận thức và chức năng thần kinh |
C3 Logix (Cleveland, OH, Hoa Kỳ); S2 Cognition (Nashville, TN, Hoa Kỳ); Ryzer Test (Urbandale, Iowa, Hoa Kỳ) |
Được sử dụng để đánh giá thời gian phản ứng, khả năng ra quyết định, chức năng nhận thức, bao gồm cả đánh giá ban đầu về chấn động não để xác định xem vận động viên có thể trở lại thi đấu hay không. |
|
Phân tích video và chiến thuật |
Đánh giá hiệu suất kỹ thuật và chiến thuật. |
Bóng chuyền (Hudl, Lincoln, NE, USA); Wyscout (Genoa, Ý); Chiến thuật nhân sự (Minneapolis, MN, Hoa Kỳ); Exos (Phoenix, AZ, Hoa Kỳ) |
Được sử dụng để chuẩn bị cho các trận đấu, theo dõi đối thủ và đưa ra phản hồi cho cầu thủ thông qua các buổi xem lại video. |
|
Theo dõi sinh lý liên tục |
Theo dõi các chỉ số sinh lý theo thời gian thực và theo dõi dài hạn như giấc ngủ, căng thẳng/áp lực và phục hồi. |
WHOOP (Boston, MA, Hoa Kỳ); Oura Ring (Oulu, Phần Lan) |
Ứng dụng này được sử dụng để hỗ trợ vận động viên hiểu rõ hơn về sinh lý, phản ứng tập luyện và quá trình phục hồi của bản thân thông qua việc tự theo dõi. |
Một số chỉ số phản ánh sát với dữ liệu gốc (ví dụ: lực tối đa), trong khi những chỉ số khác kết hợp nhiều điểm dữ liệu (ví dụ: tải trọng của cầu thủ). Khi ban huấn luyện thảo luận về các công nghệ này, họ thường sử dụng các thuật ngữ liên quan đến công cụ, dữ liệu và các chỉ số kết quả một cách lẫn lộn. Để làm rõ hơn, chúng ta phân biệt giữa chính công cụ (công nghệ), các giá trị mà nó ghi lại (dữ liệu) và kết quả mà nó tạo ra (chỉ số).
Các loại công nghệ khác được đề cập ít thường xuyên hơn. Ban huấn luyện cho biết họ sử dụng các công cụ đánh giá sinh lý, chẳng hạn như máy phân tích độ hydrat hóa và thành phần cơ thể, để hỗ trợ các chiến lược dinh dưỡng và cung cấp năng lượng. Họ cũng đề cập đến các công cụ đánh giá nhận thức để đánh giá thời gian phản ứng và khả năng ra quyết định, đặc biệt là trong bối cảnh các quy trình phục hồi sau chấn động não. Ban huấn luyện cũng mô tả việc dựa vào các nền tảng phân tích video và chiến thuật để hỗ trợ việc trinh sát đối thủ, cung cấp phản hồi cho cầu thủ và hướng dẫn lập kế hoạch tập luyện thông qua việc xem lại video.
Ban huấn luyện đã xác định các thiết bị theo dõi sinh lý liên tục là khác biệt so với các loại thiết bị khác do tính chất hướng đến vận động viên. Những thiết bị này, thường được đeo dưới dạng nhẫn hoặc vòng đeo tay, thường được các vận động viên sinh viên sử dụng ngoài giờ tập luyện cùng đội và thu thập dữ liệu sinh lý một cách độc lập với hệ thống của đội. Không giống như các hệ thống do huấn luyện viên quản lý, các thiết bị này cho phép các vận động viên sinh viên tự theo dõi các chỉ số như phục hồi, giấc ngủ và mức độ căng thẳng (ước tính tải trọng sinh lý dựa trên hoạt động gần đây và phản ứng nhịp tim), và lựa chọn có chia sẻ thông tin cụ thể với ban huấn luyện hay không. Mô tả cách ban huấn luyện tích hợp các công nghệ do vận động viên tự quản lý này vào thực tế.
Hồng Liên