Du lịch thân thiện với người Muslim (Muslim-Friendly tourism)

Du lịch thân thiện với người Muslim là một phân khúc đang phát triển mạnh mẽ trong ngành du lịch toàn cầu.

Du lịch thân thiện với người Muslim là một phân khúc đang phát triển mạnh mẽ trong ngành du lịch toàn cầu. Phân khúc này đáp ứng các nhu cầu cụ thể của du khách Muslim dựa trên các nguyên tắc của đức tin Islam giáo (Shariah), nhằm mang lại trải nghiệm du lịch thoải mái, an tâm và phù hợp với các giá trị tôn giáo của họ (Jafari & Scott, 2014). Các yếu tố chính cấu thành dịch vụ du lịch thân thiện với người Islam giáo bao gồm:

▪ Thực phẩm Halal: Cung cấp các bữa ăn được chứng nhận Halal tại khách sạn, nhà hàng và trên các chuyến bay. Đây là một trong những yếu tố quan trọng nhất đối với du khách Islam giáo.

▪ Tiện nghi cầu nguyện: Khách sạn và các điểm du lịch công cộng cần có phòng cầu nguyện (musalla) hoặc cung cấp thông tin về các nhà thờ Hồi giáo (masjid) gần đó, cũng như cung cấp thảm cầu nguyện và dấu chỉ hướng Qibla (hướng về Kaaba ở Mecca) trong phòng.

▪ Cơ sở vật chất riêng tư: Cung cấp các tiện nghi giải trí như hồ bơi, spa, phòng tập thể dục có khu vực riêng biệt hoặc thời gian sử dụng riêng cho nam và nữ, đảm bảo sự kín đáo.

 ▪ Không có các hoạt động Haram: Môi trường du lịch không nên có các hoạt động bị cấm trong Islam giáo như cờ bạc, phục vụ rượu bia một cách công khai tại các khu vực chung, hoặc các hình thức giải trí không phù hợp.

 ▪ Trang phục của nhân viên: Nhân viên phục vụ nên có trang phục kín đáo, lịch sự.

▪ Không khí thân thiện với gia đình: Nhiều du khách Islam giáo đi du lịch cùng gia đình, do đó các điểm đến và dịch vụ cần phù hợp với nhu cầu của gia đình và trẻ em.

▪ Hoạt động và trải nghiệm phù hợp: Các tour du lịch và hoạt động giải trí nên được thiết kế để phù hợp với các giá trị Islam giáo, ví dụ như các chuyến tham quan di sản Islam giáo, các lớp học văn hóa Islam, hoặc các hoạt động không liên quan đến rượu bia.

Thị trường du lịch dành cho khách Muslim đã cho thấy sự tăng trưởng ấn tượng. Theo DinarStandard (2023), chi tiêu của người Islam giáo cho du lịch đạt 133 tỷ USD vào năm 2022 và dự kiến sẽ tăng lên 174 tỷ USD vào năm 2027, với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) là 5,5%. Các điểm đến hàng đầu cho du lịch thân thiện với người Muslim thường là các quốc gia có đa số dân Muslim như Malaysia, Thổ Nhĩ Kỳ, Indonesia, UAE nhưng ngày càng có nhiều quốc gia không theo Islam như Nhật Bản, Hàn Quốc, Thái Lan và các nước châu Âu cũng đang tích cực phát triển các sản phẩm và dịch vụ để thu hút phân khúc du khách này (CrescentRating, 2023). Sự gia tăng của tầng lớp trung lưu người Muslim, cùng với khả năng tiếp cận thông tin và đặt dịch vụ du lịch trực tuyến dễ dàng hơn, đã thúc đẩy nhu cầu du lịch của người Muslim. Các nền tảng đặt phòng trực tuyến chuyên về du lịch Halal như HalalBooking.com hay CrescentRating cung cấp thông tin chi tiết và đánh giá về mức độ thân thiện với người Islam giáo của các khách sạn và điểm đến trên toàn thế giới. Người Islam giáo ngày càng quan tâm đến trải nghiệm du lịch tích hợp giữa khám phá và gìn giữ đạo đức tôn giáo, đặc biệt trong giới trẻ thành thị và tầng lớp trung lưu đang tăng. Một khảo sát năm 2022 của CrescentRating cho thấy phần lớn người Islam giáo ưu tiên các điểm đến có cơ sở hạ tầng Halal rõ ràng, dịch vụ cầu nguyện thuận tiện, và môi trường xã hội thân thiện.

 Thế hệ Millennials và Gen Z cũng thúc đẩy nhu cầu số hóa, từ việc đặt dịch vụ qua app, theo dõi giờ lễ nguyện đến xếp hạng mức độ Halal của điểm đến. Điều này buộc các quốc gia tiếp nhận – kể cả phi Islam như Nhật Bản, Hàn Quốc, Thái Lan – phải thích nghi nhanh chóng nếu muốn cạnh tranh trên thị trường du lịch quốc tế. 4. Gợi ý chính sách cho Việt Nam Việc nghiên cứu nghiêm túc về thị hiếu tiêu dùng của người Islam giáo toàn cầu sẽ cung cấp cho Việt Nam một nền tảng quan trọng để tiếp cận một trong những cộng đồng người tiêu dùng lớn và tăng trưởng nhanh nhất thế giới. Với gần 2 tỷ người Hồi giáo và mức chi tiêu hàng năm lên tới hàng nghìn tỷ USD cho các sản phẩm và dịch vụ Halal, thị trường Islam giáo không chỉ là một lựa chọn kinh tế hấp dẫn mà còn là một không gian chiến lược trong bối cảnh hội nhập và đa dạng hóa thị trường xuất khẩu. Đối với Việt Nam – quốc gia đang tích cực mở rộng quan hệ kinh tế quốc tế – việc khai thác hiệu quả thị trường Halal không chỉ là cơ hội mà còn là một yêu cầu cấp thiết để nâng cao năng lực cạnh tranh, thúc đẩy tăng trưởng bền vững và củng cố vị thế quốc gia trên chuỗi giá trị toàn cầu. Quyết định số 10/QĐ TTg ngày 14/2/2023 của Thủ tướng Chính phủ về Đề án “Tăng cường hợp tác quốc tế để xây dựng và phát triển ngành Halal Việt Nam đến năm 2030” đã xác lập nền tảng thể chế đầu tiên cho hướng đi này. Dựa trên các phân tích đặc điểm thị trường Hồi giáo và hành vi tiêu dùng trong các ngành chủ chốt như thực phẩm, thời trang, tài chính, du lịch, dưới đây là một số gợi ý chính sách cụ thể: Hoàn thiện Khung pháp lý và Hệ thống Chứng nhận Halal Quốc gia Một trong những rào cản lớn nhất cản trở doanh nghiệp Việt Nam thâm nhập thị trường Islam giáo là sự phức tạp và không đồng nhất trong hệ thống tiêu chuẩn và quy trình chứng nhận Halal giữa các quốc gia. Trong bối cảnh đó, việc Việt Nam thành lập Trung tâm Chứng nhận Halal Quốc gia (HALCERT) là một bước tiến chiến lược, khẳng định cam kết của Chính phủ trong việc xây dựng năng lực quốc gia nhằm tiếp cận chuỗi giá trị Halal toàn cầu. Thay vì thiết lập thêm một tổ chức mới, ưu tiên chính sách cần tập trung vào việc nâng cao năng lực thể chế, kỹ thuật và pháp lý cho cơ quan chứng nhận hiện hữu – giúp tiết kiệm nguồn lực và đẩy nhanh tiến độ hội nhập quốc tế. Để HALCERT có thể vận hành hiệu quả, uy tín và được quốc tế công nhận, các định hướng chính sách trọng yếu gồm:

▪ Củng cố năng lực chuyên môn và chuẩn hóa theo thông lệ quốc tế: Chính phủ cần đầu tư mạnh mẽ vào việc xây dựng đội ngũ chuyên gia có trình độ chuyên sâu về luật Shariah, tiêu chuẩn Halal quốc tế và hệ thống quản lý chất lượng hiện đại (như ISO/IEC 17065). Việc đảm bảo cơ quan chứng nhận hoạt động độc lập, minh bạch, có hệ thống truy xuất và đánh giá đáng tin cậy là điều kiện tiên quyết để đạt được sự thừa nhận chính thức từ các tổ chức uy tín như JAKIM (Malaysia), MUI (Indonesia) hay SMIIC (OIC).

▪ Ưu tiên ký kết các Thỏa thuận Công nhận lẫn nhau (MRAs): Đàm phán và ký kết các MRAs là biện pháp ngắn hạn nhưng có hiệu quả cao nhằm giúp sản phẩm Halal của Việt Nam được công nhận rộng rãi tại các thị trường chủ lực. Điều này không chỉ giảm thiểu chi phí và thời gian cho doanh nghiệp trong việc xin chứng nhận lặp lại, mà còn gia tăng khả năng cạnh tranh cho hàng hóa Việt trên bản đồ xuất khẩu Halal toàn cầu.

▪ Nâng cao vai trò hỗ trợ và tư vấn doanh nghiệp: Cơ quan chứng nhận Halal quốc gia không nên giới hạn vai trò ở việc cấp phép kỹ thuật, mà cần đóng vai trò như một trung tâm KỶ YẾU HỘI THẢO KHOA HỌC QUỐC TẾ 48 tri thức – nơi cung cấp đào tạo, tư vấn, chuẩn hóa quy trình nội bộ, và đồng hành cùng doanh nghiệp trong toàn bộ chuỗi giá trị sản xuất – kiểm định – xuất khẩu sản phẩm Halal. Việc thiết lập hệ thống hỗ trợ kỹ thuật đa kênh sẽ giúp các doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, tiếp cận hiệu quả hơn với tiêu chuẩn Halal quốc tế.

▪ Hoàn thiện hệ thống pháp lý hỗ trợ hoạt động chứng nhận Halal: Việc xây dựng và ban hành các văn bản quy phạm pháp luật rõ ràng, khả thi và thống nhất là nền tảng để bảo đảm tính minh bạch và hiệu lực pháp lý cho hoạt động Halal tại Việt Nam.

Các quy định cần bao phủ toàn bộ chuỗi cung ứng – từ nguyên liệu đầu vào, điều kiện sản xuất, quy trình giết mổ, đóng gói, ghi nhãn, đến vận chuyển và phân phối – đồng thời hài hòa với chuẩn mực quốc tế để thuận tiện cho việc xuất khẩu. Nâng cao năng lực cho doanh nghiệp và phát triển nguồn nhân lực ngành Halal Nghiên cứu cho thấy hành vi tiêu dùng của người Islam giáo chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi các chuẩn mực tôn giáo và đạo đức. Do đó, doanh nghiệp Việt Nam cần được trang bị kiến thức đầy đủ về văn hóa, tôn giáo, và các yêu cầu đặc thù của thị trường Islam giáo, không chỉ dừng lại ở các khía cạnh kỹ thuật của tiêu chuẩn Halal. Chính sách cần hỗ trợ các chương trình đào tạo, hội thảo, và tập huấn cho doanh nghiệp về thị trường Halal, bao gồm các nội dung về luật Shariah, nguyên tắc Halal và Haram, quy trình chứng nhận, marketing và xây dựng thương hiệu cho sản phẩm Halal. Đặc biệt, cần nhấn mạnh tầm quan trọng của yếu tố “Tayyib” (tốt, sạch sẽ, tinh khiết, bổ dưỡng) bên cạnh yếu tố Halal, bởi người tiêu dùng Islam giáo hiện đại ngày càng quan tâm đến an toàn thực phẩm, đạo đức kinh doanh và tính bền vững. Việc phát triển nguồn nhân lực chuyên sâu cho ngành Halal cũng là một yếu tố then chốt. Khuyến khích các trường đại học, viện nghiên cứu đưa vào chương trình giảng dạy các môn học liên quan đến kinh tế Islam giáo, tài chính Islam giáo, và quản trị Halal. Đồng thời, cần có chính sách thu hút và đào tạo các chuyên gia, kiểm toán viên Halal có trình độ cao, đủ năng lực để thực hiện các hoạt động đánh giá và chứng nhận theo tiêu chuẩn quốc tế. Hỗ trợ các doanh nghiệp xây dựng hệ thống quản lý chất lượng Halal nội bộ (Halal Assurance System) cũng là một giải pháp quan trọng để đảm bảo sự tuân thủ bền vững.

Đẩy mạnh xúc tiến thương mại và xây dựng thương hiệu quốc gia cho sản phẩm Halal Việt Nam Với quy mô chi tiêu hàng năm lên đến hàng nghìn tỷ USD, thị trường Halal toàn cầu mang lại cơ hội xuất khẩu to lớn cho các sản phẩm thế mạnh của Việt Nam như nông sản, thực phẩm chế biến, dệt may, và du lịch. Chính sách cần tập trung hỗ trợ doanh nghiệp tham gia các hội chợ, triển lãm quốc tế chuyên ngành Halal uy tín trên thế giới. Việc tổ chức các đoàn giao thương, kết nối doanh nghiệp Việt Nam với các nhà nhập khẩu, nhà phân phối tại các thị trường Islam giáo trọng điểm cần được thực hiện thường xuyên và có mục tiêu rõ ràng.

Bên cạnh đó, cần xây dựng một chiến lược truyền thông và quảng bá tổng thể cho ngành Halal Việt Nam, nhấn mạnh vào chất lượng, sự an toàn, và tính tuân thủ các giá trị Islam giáo của sản phẩm Việt. Việc xây dựng một thương hiệu quốc gia (National Brand) cho sản phẩm Halal Việt Nam, tương tự như “Malaysia Halal Logo” hay “Thailand’s Best Halal”, sẽ giúp nâng cao nhận diện và uy tín của hàng hóa Việt Nam trên thị trường quốc tế. Khuyến khích các doanh nghiệp Việt Nam đầu tư hơn nữa vào nghiên cứu và phát triển các dòng sản phẩm đáp ứng thị hiếu ngày càng đa dạng của người tiêu dùng Islam giáo, đặc biệt là thế hệ trẻ. Việc tận dụng các nền tảng thương mại điện tử và marketing số để tiếp cận người tiêu dùng Islam giáo trên toàn cầu cũng cần được chú trọng. Phát triển du lịch thân thiện với người Muslim và tài chính Islam giáo Lĩnh vực du lịch thân thiện với người Muslim đang tăng trưởng mạnh mẽ, với chi tiêu dự kiến đạt 174 tỷ USD vào năm 2027.

Việt Nam có nhiều tiềm năng để thu hút phân khúc du khách này với cảnh quan thiên nhiên tươi đẹp, văn hóa đa dạng và ẩm thực phong phú. Chính sách cần khuyến khích các doanh nghiệp du lịch, khách sạn, nhà hàng đầu tư phát triển các sản phẩm và dịch vụ đáp ứng nhu cầu của du khách Islam giáo, như cung cấp thực phẩm Halal, bố trí phòng cầu nguyện, đảm bảo sự riêng tư cho các hoạt động giải trí, và thiết kế các tour du lịch phù hợp với giá trị Islam giáo.

Việc đào tạo nhân viên du lịch về văn hóa và các yêu cầu của du khách Islam giáo cũng rất quan trọng. Hợp tác với các nền tảng đặt phòng trực tuyến chuyên về du lịch Halal như HalalBooking.com hay CrescentRating để quảng bá các điểm đến và dịch vụ Halal của Việt Nam là một hướng đi hiệu quả. Đối với lĩnh vực tài chính Islam giáo, mặc dù còn mới mẻ ở Việt Nam, nhưng với quy mô toàn cầu ước đạt 4.000 tỷ USD vào năm 2022, đây là một lĩnh vực không thể bỏ qua.

Chính sách cần tạo điều kiện thuận lợi cho việc nghiên cứu và thí điểm các sản phẩm tài chính Islam giáo như ngân hàng Islam giáo, trái phiếu Sukuk, và bảo hiểm Takaful. Việc học hỏi kinh nghiệm của các quốc gia đã thành công trong việc phát triển tài chính Islam giáo như Malaysia, UAE, và Indonesia là cần thiết. Phát triển tài chính Islam giáo không chỉ giúp thu hút dòng vốn đầu tư từ các quỹ Islam giáo mà còn cung cấp các công cụ tài chính phù hợp cho các doanh nghiệp hoạt động trong ngành Halal. Tăng cường hợp tác quốc tế và ngoại giao văn hóa Xây dựng và phát triển ngành Halal Việt Nam không thể tách rời khỏi hợp tác quốc tế.

Chính sách cần ưu tiên tăng cường quan hệ hợp tác với các quốc gia Hồi giáo, các tổ chức quốc tế như Tổ chức Hợp tác Hồi giáo (OIC), Ngân hàng Phát triển Islam giáo (IsDB), và các tổ chức tiêu chuẩn Halal quốc tế. Cần tham gia tích cực hơn nữa vào các diễn đàn, hội nghị quốc tế về Halal để cập nhật thông tin, chia sẻ kinh nghiệm, và quảng bá tiềm năng của Việt Nam.

Ngoại giao văn hóa cũng đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng hình ảnh một Việt Nam thân thiện, tôn trọng các giá trị Islam giáo, và sẵn sàng hợp tác với thế giới Islam giáo. Việc tổ chức các sự kiện văn hóa, giao lưu nhân dân với các nước Islam giáo sẽ góp phần tăng cường hiểu biết lẫn nhau và tạo thuận lợi cho hợp tác kinh tế. Tóm lại, việc phát triển ngành Halal là một định hướng chiến lược quan trọng, giúp Việt Nam khai thác tiềm năng to lớn từ thị trường Islam giáo toàn cầu. Để thành công, cần có sự vào cuộc đồng bộ của Chính phủ, các bộ ngành, địa phương, và cộng đồng doanh nghiệp, với các chính sách thiết thực, khả thi, và dựa trên sự hiểu biết sâu sắc về thị trường và văn hóa Islam. Những gợi ý chính sách trên đây, được đúc kết từ nghiên cứu thị trường, hy vọng sẽ góp phần vào việc xây dựng và phát triển ngành Halal Việt Nam một cách bền vững và hiệu quả, đóng góp vào sự phát triển kinh tế - xã hội của đất nước.

Kim Dung