Khi Gen Z bắc nhịp cầu giữa di sản và hiện đại
Tinh thần ấy hiện diện rõ trong chương trình “Ngày Di sản SIS 2025” tổ chức nhân dịp kỷ niệm 20 năm Ngày Di sản văn hóa Việt Nam (23/11/2005 – 23/11/2025). Tại sự kiện, người trẻ không chỉ nghe kể về di sản; họ trực tiếp tham gia vào các thao tác nghề, đối thoại với nghệ nhân, rồi chuyển hóa trải nghiệm thành ý tưởng thiết kế, truyền thông, triển lãm, kể chuyện số. Một cây cầu được dựng lên – nơi di sản bước ra khỏi khung kính, còn sáng tạo đương đại tìm thấy gốc rễ.
Di sản không chỉ để ngắm mà để sống cùng
Trong nhiều năm, câu hỏi “làm thế nào để di sản gần hơn với giới trẻ” vẫn là bài toán không đơn giản. Khoảng cách đôi khi không nằm ở việc người trẻ thiếu quan tâm, mà ở cách tiếp cận: di sản thường được trình bày như tri thức cần ghi nhớ, thay vì một trải nghiệm có thể chạm tới cảm xúc và khơi gợi năng lực sáng tạo. Gen Z lớn lên cùng môi trường số, quen với nhịp điệu nhanh, thích tương tác, thích tự tay tạo ra sản phẩm và được nhìn thấy kết quả. Vì vậy, những mô hình giáo dục di sản theo hướng trải nghiệm – sáng tạo – đồng kiến tạo ngày càng cho thấy tính phù hợp.
“Ngày Di sản SIS 2025” được xây dựng theo tinh thần đó. Thay vì chỉ trưng bày tĩnh, chương trình mở ra chuỗi xưởng thực hành, không gian trải nghiệm và đối thoại, nơi người tham gia vừa học kỹ thuật, vừa hiểu bối cảnh văn hóa, đồng thời thử chuyển chất liệu truyền thống thành sản phẩm mang hơi thở hiện đại. Ở đây, di sản không còn là câu chuyện của quá khứ xa xôi; nó trở thành một phần của đời sống hiện tại – thứ có thể bước vào thiết kế sản phẩm, truyền thông thương hiệu, du lịch trải nghiệm, nghệ thuật biểu diễn, thậm chí cả định hướng nghề nghiệp.
Một “lớp học mở” mang tên Hành trình trong di sản
Chương trình do Khoa Công nghiệp văn hóa và Di sản, Đại học Quốc gia Hà Nội phối hợp với Complex 01 và nhiều đối tác tổ chức. Sự kết hợp giữa một đơn vị đào tạo – nghiên cứu với một không gian sáng tạo của thành phố tạo nên “địa hạt trung gian” vừa có tính học thuật, vừa có nhịp sống của cộng đồng sáng tạo. Trong cấu trúc ấy, sinh viên không đóng vai người nghe thụ động. Họ trở thành người tổ chức, người thiết kế trải nghiệm, người dẫn dắt hoạt động cho trẻ em, và cũng là người học nghề trực tiếp từ nghệ nhân.
Chủ đề “Hành trình trong di sản” được triển khai như một tuyến tham quan – thực hành, đưa người tham dự đi qua mười biểu đạt văn hóa tiêu biểu. Mỗi gian trưng bày được thiết kế như một “phòng học mở”: trên bàn là vật liệu, dụng cụ, sản phẩm mẫu; phía sau là câu chuyện về lịch sử nghề, về cộng đồng chủ thể; bên cạnh là nghệ nhân sẵn sàng hướng dẫn từng thao tác nhỏ. Người tham gia không chỉ nhìn thấy kết quả cuối cùng, mà còn hiểu đường đi của một sản phẩm văn hóa: từ tri thức truyền thống, đôi bàn tay của thợ nghề, đến câu chuyện được kể trong bối cảnh mới.
Điểm đáng chú ý là sự kiện không giới hạn trong nhóm sinh viên chuyên ngành văn hóa. Người tham gia đến từ nhiều trường và nhiều lĩnh vực: quản trị thương hiệu, truyền thông, thiết kế, ngoại ngữ, du lịch, kinh tế… Cách tổ chức liên ngành này phản ánh đúng logic của công nghiệp văn hóa: giá trị không chỉ nằm ở một kỹ thuật thủ công, mà ở chuỗi kết nối giữa sáng tạo, quản trị, truyền thông, thị trường và trải nghiệm công chúng.
Mười lát cắt văn hóa: từ làng nghề đến nhã nhạc cung đình
Mười biểu đạt văn hóa được giới thiệu tại “Ngày Di sản SIS 2025” trải dài từ làng nghề truyền thống đến nghệ thuật cung đình, từ vật liệu thô mộc của nông nghiệp đến mỹ cảm tinh vi của khảm trai và chế tác bạc. Danh sách gồm: nghề làm tua bông nghi lễ Triều Khúc; nghề kim hoàn bạc filigree của làng Định Công; nón lá làng Chuông; ẩm thực Hà Nội; nghệ thuật khảm trai Chuôn Ngô; nhuộm chàm; trang phục truyền thống được tái thiết kế; diều truyền thống có sáo; múa rối nước Mộc Thủy Đường; và nhã nhạc cung đình Huế.
Mỗi biểu đạt không chỉ được “kể” bằng chữ. Người tham gia được chạm vào vật liệu: sợi chỉ, khung thao tác, mảnh vỏ trai, tấm giấy dó, thau chàm, thân tre làm diều, hay những đạo cụ gợi nhớ sân khấu rối nước. Với nhã nhạc cung đình, thay vì tiếp cận như một khái niệm hàn lâm, gian trưng bày lựa chọn cách kể gần gũi hơn: những lớp thông tin về lịch sử, hệ nhạc cụ, không gian biểu diễn, đi kèm minh họa âm thanh và câu chuyện về bảo tồn – truyền dạy.
Cách “đặt cạnh nhau” nhiều loại hình tạo nên bức tranh rộng về di sản: di sản là hệ sinh thái, trong đó mỗi mảnh ghép liên quan đến một cộng đồng, một môi trường sống, một thói quen thẩm mỹ và một phương thức truyền nghề. Khi được nhìn trong tổng thể, người tham dự dễ nhận ra điều cốt lõi: di sản không chỉ là những thứ ‘đẹp’ để trưng bày, mà là kỹ năng, tri thức và năng lực tổ chức đời sống. Và chính những thứ ấy, khi được chuyển hóa đúng cách, có thể tạo ra sản phẩm văn hóa – sáng tạo có giá trị kinh tế.
Giấy dó – cuộc gặp gỡ giữa ký ức và thẩm mỹ mới
Trong số các dự án nổi bật, “Gen Z gặp giấy dó” thu hút nhiều sự chú ý bởi cách tiếp cận vừa mềm mại vừa thực dụng: đưa một chất liệu truyền thống trở lại đời sống người trẻ thông qua thiết kế và quản trị thương hiệu. Dự án do nhóm sinh viên ngành quản trị thương hiệu của Trường Khoa học liên ngành và Nghệ thuật, Đại học Quốc gia Hà Nội phát triển, hướng tới mục tiêu nâng cao nhận thức của giới trẻ về giá trị của giấy dó.
Trịnh Hải Yên, trưởng nhóm dự án, chia sẻ: “Chúng tôi muốn đánh thức giấy dó – một di sản truyền thống – trong đời sống đương đại. Bằng cách kết hợp kỹ thuật thủ công lâu đời với thẩm mỹ hiện đại, nhóm hướng tới những sản phẩm hấp dẫn, phù hợp với nhu cầu của giới trẻ”. Quan điểm này thể hiện một bước chuyển quan trọng: di sản không cần phải ‘đứng yên’ trong quá khứ; nó có thể sống trong hiện tại nếu được đặt vào những tình huống sử dụng mới.
Tại gian trải nghiệm, giấy dó không chỉ xuất hiện dưới dạng tờ giấy để viết hay vẽ. Người tham gia được gợi ý nhìn giấy dó như một nền tảng vật liệu: có thể làm sổ tay, thiệp, bao bì, tranh trang trí, phụ kiện; thậm chí trở thành bề mặt cho các sản phẩm truyền thông khi được số hóa và chuyển thành họa tiết phục vụ thiết kế. Khi người trẻ chạm vào tấm giấy thô, cảm nhận độ dai, độ thấm, tiếng sột soạt đặc trưng, họ hiểu rằng phía sau một vật liệu giản dị là cả một hệ kỹ thuật và tri thức bản địa.
Sự hồi sinh của giấy dó, nếu chỉ dừng ở việc “kêu gọi yêu di sản”, sẽ dễ rơi vào khẩu hiệu. Đi xa hơn, nhóm sinh viên đặt câu hỏi về thị trường: giấy dó phù hợp với nhóm khách hàng nào, được kể bằng câu chuyện gì, cạnh tranh ra sao với vật liệu công nghiệp, và làm thế nào để sản phẩm có giá phù hợp mà vẫn bảo đảm thu nhập cho người làm nghề. Ở góc này, di sản trở thành bài toán kinh tế – sáng tạo thực sự, đòi hỏi tư duy thiết kế và tư duy quản trị.
Chàm, Việt phục và bài toán “làm mới” mà không làm mất
Nếu giấy dó là chất liệu gắn với ký ức chữ nghĩa, thì nhuộm chàm lại đưa người tham gia tới một trải nghiệm rất ‘cảm giác’: nhìn màu xanh dần hiện lên, sờ vào thớ vải, ngửi mùi đặc trưng của thùng chàm và hiểu nguồn gốc tự nhiên của màu sắc. Trong quan niệm của nhiều cộng đồng, chàm không chỉ là thuốc nhuộm; nó là dấu vết của môi trường sống và kỹ năng lao động.
Ở xưởng nhuộm chàm, sinh viên được giới thiệu quy trình cơ bản: chuẩn bị dung dịch, xử lý vải, nhúng – vắt – phơi, và đặc biệt là kiên nhẫn chờ màu ‘lên’ theo thời gian. Sự chậm rãi ấy tạo ra một đối thoại thú vị với nhịp sống hiện đại: trong khi thế giới công nghiệp đòi hỏi tốc độ, nghề thủ công nhắc người ta về giá trị của sự tỉ mỉ, thời gian và kỹ thuật.
Từ chàm, câu chuyện chuyển sang trang phục truyền thống được tái thiết kế. Không gian “Việt phục” thu hút nhiều người trẻ bởi tinh thần vừa hoài cổ vừa phá cách. Tại đây, các bạn thử phối những yếu tố truyền thống với đường cắt hiện đại, đưa họa tiết dân gian vào phụ kiện, hoặc tìm cách làm cho trang phục truyền thống ‘mặc được’ trong đời sống thường nhật. Ranh giới nằm ở chỗ: làm mới nhưng không làm mất. Một thiết kế thuyết phục là thiết kế giữ được tinh thần cốt lõi, trong khi vẫn giải quyết nhu cầu tiện dụng của người mặc hôm nay.
Những thảo luận nhỏ diễn ra ngay tại gian hàng: yếu tố nào là ‘hồn’ của trang phục, yếu tố nào có thể biến đổi; làm sao để tránh việc sử dụng biểu tượng truyền thống một cách hời hợt; và cần tôn trọng cộng đồng chủ thể như thế nào. Đó là những câu hỏi quan trọng của công nghiệp văn hóa, khi sáng tạo ngày càng gắn với trách nhiệm và đạo đức nghề nghiệp.
Ẩm thực Kinh kỳ và cách người trẻ kể chuyện bằng dữ liệu
Không gian “Mạch vị Kinh kỳ” kể chuyện ẩm thực Hà Nội bằng ngôn ngữ của ký ức đô thị và truyền thông số. Ẩm thực vốn quen thuộc với nhiều người, nhưng khi được đặt trong cấu trúc kể chuyện, mỗi món ăn trở thành một ‘mã văn hóa’.
Sinh viên xây dựng các lớp thông tin về nguồn gốc, biến thể, bối cảnh xuất hiện của từng món: từ những món gắn với nhịp sống phố phường, đến món mang dấu ấn mùa vụ, lễ tết. Một số nhóm lựa chọn hình thức ma-két, mô hình hóa quầy hàng; một số nhóm dùng video tương tác; có nhóm lại tạo infographic, đoạn clip ngắn để người xem ‘lướt’ nhưng vẫn nắm được chiều sâu của một món ăn.
Cách làm cho thấy Gen Z có lợi thế đặc biệt: khả năng chuyển hóa tri thức văn hóa thành nội dung phù hợp với nền tảng số. Khi ẩm thực được kể bằng câu chuyện, nó có thể trở thành sản phẩm du lịch, sản phẩm truyền thông thương hiệu, thậm chí là chất liệu cho phim ảnh và nghệ thuật thị giác. Từ một bát bún, một chiếc bánh, người trẻ có thể mở ra cả ‘bản đồ ký ức’ của đô thị – nơi món ăn liên kết với không gian, cộng đồng người bán, và những biến đổi của thành phố.
Nghệ nhân ở trung tâm, sinh viên là người đồng sáng tạo
Một điểm làm nên sức hút của “Ngày Di sản SIS 2025” là việc đặt nghệ nhân ở trung tâm. Nghệ nhân không chỉ là người ‘trình diễn’ kỹ thuật, mà là người kể chuyện, truyền cảm hứng và đối thoại. Ở gian nón làng Chuông, dưới sự hướng dẫn của nghệ nhân Phạm Thị Lan, người trẻ thử công đoạn đan – chằm, cảm nhận sự công phu của từng mũi. Nhiều bạn nhận ra rằng một chiếc nón không chỉ là vật dụng che nắng; nó là sản phẩm của nhịp điệu lao động, thẩm mỹ làng nghề và sự kiên nhẫn.
Với nghề làm tua bông nghi lễ Triều Khúc, các thao tác tưởng nhỏ lại đòi hỏi độ chính xác cao: chọn sợi, buộc, cắt, tạo độ xòe, để tua bông vừa đẹp vừa đúng chuẩn trong bối cảnh nghi lễ. Đặc biệt, các hoạt động dành cho trẻ em được tổ chức bởi chính sinh viên: các bạn vừa học nghề, vừa đóng vai người hướng dẫn, giúp các em nhỏ trải nghiệm thao tác tỉ mỉ. Khi một đứa trẻ tự tay tạo ra sản phẩm nhỏ bé và mang về nhà, ký ức về di sản được gieo như một hạt mầm.
Không gian “Dó và gió” – nơi làm và thử diều sáo – trở thành điểm hẹn của tiếng cười. Những chiếc diều truyền thống có sáo, gợi nhớ làng diều Bá Dương Nội, vừa là trò chơi vừa là biểu tượng của sáng tạo dân gian. Người tham dự được giới thiệu cách tạo khung, cân đối trọng lượng, trang trí họa tiết, rồi thử cho diều ‘bắt gió’. Đằng sau trò chơi là câu chuyện về tri thức khí động học dân gian, về âm thanh của sáo diều như một ‘bản nhạc’ của cánh đồng.
Ở gian khảm trai Chuôn Ngô, người trẻ tiếp cận với mỹ thuật thủ công ở mức tinh vi: từ chọn vỏ trai, cắt, mài, gắn, đến xử lý bề mặt. Không ít người bất ngờ khi thấy để tạo nên một mảng họa tiết nhỏ cần hàng giờ thao tác và một hệ công cụ phức tạp. Cảm giác ‘thấy bằng mắt’ và ‘làm bằng tay’ khiến câu chuyện di sản trở nên cụ thể, không còn là khái niệm chung chung.
Nguyễn Hoàng Linh, sinh viên Trường Đại học Ngoại thương, chia sẻ: “Việc tự tay làm giúp tôi hiểu được sự tinh tế, kỷ luật và đam mê phía sau mỗi nghề thủ công. Những khoảnh khắc ấy làm di sản trở nên sống động và dễ tiếp cận hơn”. Nhận xét này phản ánh đúng tinh thần của mô hình trải nghiệm: khi đã chạm tay, người ta khó quên.
Khi di sản gặp công nghiệp văn hóa
Điều khiến sự kiện vượt khỏi tính “trải nghiệm cho vui” nằm ở mục tiêu định hướng nghề nghiệp và liên kết với công nghiệp văn hóa. Mỗi gian hàng không chỉ là nơi học nghề, mà còn gợi mở chuỗi giá trị: sản phẩm có thể được thiết kế lại ra sao, được kể chuyện bằng truyền thông số như thế nào, kết nối với du lịch trải nghiệm hoặc thị trường quà tặng văn hóa ra sao. Ở góc nhìn đó, di sản trở thành “nguyên liệu” có thể kích hoạt một hệ sinh thái sáng tạo gồm nhiều chủ thể.
Sự kiện cũng là dịp để sinh viên giới thiệu sản phẩm học tập: ý tưởng triển lãm, bộ nhận diện hình ảnh, câu chuyện số, concept không gian trải nghiệm… Những sản phẩm ấy cho thấy khi được đặt vào bối cảnh nghề nghiệp, di sản không còn là một “môn học phụ” mà trở thành nguồn tư liệu sáng tạo nghiêm túc. Một ý tưởng tốt không chỉ đẹp, mà còn phải đúng về văn hóa, tôn trọng cộng đồng chủ thể và có khả năng vận hành bền vững.
Ở bình diện rộng hơn, mô hình như “Ngày Di sản SIS 2025” cho thấy tiềm năng kết nối giữa giáo dục đại học với đời sống văn hóa – sáng tạo của đô thị. Trường đại học cung cấp nền tảng tri thức, phương pháp nghiên cứu và năng lực tổ chức; không gian sáng tạo của thành phố cung cấp cộng đồng, thị trường và nhịp sống thực tế. Khi hai hệ này gặp nhau, sinh viên có cơ hội “học trong thực hành”, còn di sản được kể theo cách mới – gần gũi hơn với công chúng.
Đối thoại liên vùng cũng được gợi mở. Nhã nhạc cung đình Huế xuất hiện bên cạnh nón làng Chuông hay khảm trai Chuôn Ngô nhắc người xem rằng di sản Việt Nam là mạng lưới đa dạng. Nếu biết kết nối, mỗi địa phương có thể hình thành sản phẩm du lịch – văn hóa đặc thù, đồng thời tham gia vào thị trường công nghiệp văn hóa ở quy mô lớn hơn. Đây là hướng đi mà nhiều quốc gia theo đuổi: biến di sản thành cảm hứng cho thiết kế, âm nhạc, phim ảnh, trò chơi, thời trang, ẩm thực, từ đó gia tăng sức mạnh mềm và giá trị kinh tế.
Gợi mở cho một cách làm bền vững
Từ câu chuyện của “Ngày Di sản SIS 2025”, có thể rút ra vài gợi ý quan trọng. Thứ nhất, để di sản đến gần giới trẻ, cần trao cho họ quyền được tham gia như một chủ thể sáng tạo, không chỉ là người tiếp nhận. Khi người trẻ được thử, được sai, được tạo ra sản phẩm, họ sẽ hình thành mối quan hệ cá nhân với di sản – bền vững hơn mọi lời kêu gọi.
Thứ hai, vai trò của nghệ nhân và cộng đồng chủ thể phải được đặt ở trung tâm. Di sản sống nhờ truyền nghề, nhờ câu chuyện đời sống, nhờ đạo đức nghề nghiệp. Không có nghệ nhân, di sản dễ trở thành “mô phỏng” thiếu linh hồn. Và nếu thiếu cơ chế để nghệ nhân được tôn vinh và hưởng lợi, sự bền vững sẽ khó đạt.
Thứ ba, sáng tạo đương đại cần đi kèm trách nhiệm: tôn trọng tính xác thực, tránh sử dụng họa tiết – biểu tượng một cách hời hợt, và biết lắng nghe cộng đồng. Công nghiệp văn hóa càng phát triển, yêu cầu về đạo đức sáng tạo càng cao.
Cuối cùng, mô hình liên kết giữa trường đại học – không gian sáng tạo – cộng đồng nghệ nhân cho thấy một con đường đáng khích lệ. Khi được tổ chức bài bản, những chương trình như vậy có thể khơi dậy nghề nghiệp mới, tạo ra sản phẩm mới, và quan trọng nhất: giúp di sản tiếp tục sống trong đời sống hôm nay.
Gen Z không chỉ “tiêu thụ” văn hóa; họ có xu hướng trở thành người đồng sản xuất, đồng kiến tạo. Khi người trẻ kể di sản bằng ngôn ngữ của thiết kế, video, trải nghiệm tương tác hay thời trang, di sản bước vào một vòng đời mới. Ở vòng đời ấy, truyền thống không đối lập với hiện đại; truyền thống trở thành điểm tựa để hiện đại bay lên. Và chiếc cầu giữa hai bờ – di sản và thời đại – được xây bằng đôi bàn tay sáng tạo của chính thế hệ trẻ.
T.L.H