Di sản sống và sức hút đối với du khách hôm nay

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và phát triển mạnh mẽ của du lịch trải nghiệm, khái niệm di sản không còn được hiểu đơn thuần như những “dấu tích của quá khứ” tồn tại trong trạng thái tĩnh, mà ngày càng được nhìn nhận như những thực thể sống, gắn bó hữu cơ với đời sống đương đại của cộng đồng.

Di sản sống (living heritage) bao gồm các thực hành văn hóa, tri thức, kỹ năng, lễ hội, nghệ thuật trình diễn, nghề thủ công, lối sống và không gian văn hóa đang được cộng đồng duy trì, tái tạo và truyền tiếp qua các thế hệ. Chính tính sống động, tương tác và khả năng thích ứng của loại hình di sản này đã tạo nên sức hút đặc biệt đối với du khách trong bối cảnh hiện nay, khi nhu cầu không chỉ dừng lại ở việc “xem” mà hướng tới “trải nghiệm”, “tham gia” và “cảm nhận”.

Về phương diện lý luận, di sản sống chủ yếu tương ứng với khái niệm di sản văn hóa phi vật thể theo Công ước UNESCO năm 2003, song được mở rộng trong bối cảnh du lịch như một hệ thống các thực hành văn hóa đang vận động trong đời sống xã hội. Khác với di sản vật thể – vốn có hình thái ổn định và được bảo tồn chủ yếu thông qua việc gìn giữ nguyên trạng – di sản sống tồn tại trong dòng chảy của thời gian, gắn với con người và cộng đồng như những chủ thể sáng tạo, thực hành và truyền dạy. Chính sự hiện diện của con người, của nhịp sống, của cảm xúc và ký ức tập thể làm cho di sản sống trở thành không gian trải nghiệm văn hóa giàu tính nhân văn và hấp dẫn đối với du khách.

Sức hút của di sản sống trước hết bắt nguồn từ tính chân thực (authenticity) và khả năng tạo dựng trải nghiệm trực tiếp. Khi tham gia một lễ hội truyền thống, một nghi lễ tín ngưỡng, một buổi trình diễn dân ca, dân vũ hay một hoạt động thủ công, du khách không chỉ quan sát mà còn hòa mình vào không khí, nhịp điệu và cảm xúc của cộng đồng. Trải nghiệm ấy mang lại cảm giác “được sống trong văn hóa”, khác biệt căn bản so với việc tiếp cận thông tin qua sách vở hay trưng bày tĩnh. Trong xã hội hiện đại, nơi đời sống ngày càng số hóa và công nghiệp hóa, những trải nghiệm mang tính cộng đồng, giàu cảm xúc và gắn với nhịp điệu tự nhiên của đời sống truyền thống càng trở nên có giá trị, đáp ứng nhu cầu tìm kiếm bản sắc, sự kết nối và chiều sâu tinh thần của du khách.

Một yếu tố quan trọng khác tạo nên sức hấp dẫn của di sản sống là khả năng kể chuyện về lịch sử và bản sắc thông qua thực hành văn hóa. Mỗi làn điệu dân ca, mỗi điệu múa, mỗi nghi lễ, mỗi nghề thủ công đều hàm chứa những lớp nghĩa về nguồn gốc, tín ngưỡng, mối quan hệ giữa con người với thiên nhiên và cộng đồng. Khi những câu chuyện ấy được truyền tải bằng hình thức trình diễn, nghi lễ hay thao tác nghề nghiệp, chúng không chỉ cung cấp tri thức, mà còn khơi gợi cảm xúc và trí tưởng tượng. Đối với du khách, việc “nghe” và “thấy” lịch sử được kể lại bằng hành động và hình ảnh sống động có sức thuyết phục và lôi cuốn hơn nhiều so với những lời thuyết minh thuần túy.

Trong bối cảnh phát triển du lịch sáng tạo và du lịch trải nghiệm, di sản sống còn trở thành nền tảng cho các sản phẩm du lịch mang tính tương tác cao. Các tour học hát dân ca, học múa truyền thống, tham gia lễ hội, trải nghiệm nghề thủ công, nấu ăn theo phương thức bản địa, hay sống cùng cộng đồng trong các không gian văn hóa truyền thống cho phép du khách trở thành “người tham gia” thay vì “khán giả”. Quá trình đồng sáng tạo này không chỉ làm tăng giá trị trải nghiệm, mà còn góp phần kéo dài thời gian lưu trú, đa dạng hóa mức chi tiêu và tạo nên những ký ức cá nhân sâu sắc – yếu tố then chốt trong việc hình thành sự gắn bó và quay trở lại của du khách.

Từ góc độ xã hội, di sản sống có sức hấp dẫn đặc biệt bởi nó phản ánh đời sống đương đại của cộng đồng, chứ không chỉ là quá khứ được bảo tồn. Du khách ngày nay có xu hướng quan tâm đến “câu chuyện con người”, đến cách mà các cộng đồng duy trì, thích ứng và sáng tạo trong bối cảnh hiện đại. Việc chứng kiến một lễ hội truyền thống được tổ chức trong đời sống hôm nay, một làng nghề tiếp tục sản xuất và đổi mới, hay một loại hình nghệ thuật dân gian được trình diễn cho công chúng trẻ không chỉ mang lại cảm giác chân thực, mà còn cho thấy sức sống và khả năng thích ứng của văn hóa. Chính sự giao thoa giữa truyền thống và hiện đại này làm cho di sản sống trở nên gần gũi, dễ tiếp cận và có ý nghĩa đối với du khách đương thời.

Ở góc độ phát triển bền vững, di sản sống đóng vai trò quan trọng trong việc gắn kết du lịch với cộng đồng địa phương. Khi cộng đồng là chủ thể thực hành và hưởng lợi từ các hoạt động du lịch dựa trên di sản sống, du lịch không chỉ tạo ra giá trị kinh tế, mà còn góp phần củng cố bản sắc, nâng cao vị thế xã hội của các nghệ nhân, người thực hành văn hóa và thúc đẩy truyền dạy cho thế hệ trẻ. Sự tham gia tích cực của cộng đồng giúp bảo đảm tính chân thực, hạn chế nguy cơ thương mại hóa thô thiển, đồng thời tạo nền tảng xã hội cho phát triển du lịch bền vững. Đối với du khách, việc được tiếp xúc và giao lưu trực tiếp với cộng đồng, với những “người giữ hồn di sản”, mang lại trải nghiệm nhân văn sâu sắc, vượt ra ngoài giá trị tham quan thông thường.

Trong bối cảnh cạnh tranh điểm đến, di sản sống còn là yếu tố tạo nên sự khác biệt và bản sắc riêng. Trong khi nhiều điểm đến có thể tương đồng về cảnh quan hay hạ tầng, thì hệ thống lễ hội, nghệ thuật trình diễn, phong tục, tập quán và tri thức bản địa lại mang tính độc đáo, khó sao chép. Việc xây dựng thương hiệu điểm đến dựa trên di sản sống, thông qua các lễ hội đặc trưng, không gian văn hóa, tuyến trải nghiệm cộng đồng và sản phẩm du lịch sáng tạo, giúp tạo ra hình ảnh khác biệt, giàu chiều sâu và có sức lan tỏa. Những hình ảnh và câu chuyện về di sản sống, khi được truyền thông một cách chuyên nghiệp, sẽ góp phần hình thành ấn tượng thị giác và cảm xúc bền vững trong tâm trí du khách.

Tuy nhiên, sức hút của di sản sống cũng đi kèm với những thách thức trong bối cảnh phát triển du lịch. Nguy cơ thương mại hóa, làm biến dạng thực hành văn hóa, giảm tính thiêng và chiều sâu ý nghĩa là vấn đề cần được kiểm soát. Việc tổ chức trình diễn, lễ hội hay trải nghiệm cho du khách nếu tách rời khỏi bối cảnh xã hội – tín ngưỡng và nhu cầu nội tại của cộng đồng có thể làm suy giảm tính chân thực và sức sống của di sản. Do đó, phát triển du lịch dựa trên di sản sống đòi hỏi cách tiếp cận lấy cộng đồng làm trung tâm, tôn trọng giá trị văn hóa, kết hợp hài hòa giữa bảo tồn và khai thác, giữa truyền thống và đổi mới.

Trong bối cảnh Việt Nam, với kho tàng phong phú về lễ hội, nghệ thuật dân gian, nghề thủ công, ẩm thực và tri thức bản địa, di sản sống có tiềm năng to lớn trong việc tạo dựng các sản phẩm du lịch văn hóa và du lịch sáng tạo có chiều sâu. Việc tổ chức các không gian trình diễn, làng nghề du lịch, bảo tàng sống, tour trải nghiệm lễ hội và đời sống cộng đồng, kết hợp với công nghệ số và truyền thông hiện đại, sẽ giúp di sản sống được lan tỏa rộng rãi hơn, đồng thời nâng cao chất lượng và sức cạnh tranh của điểm đến.

Tóm lại, di sản sống, với tính chân thực, tương tác và gắn bó với đời sống cộng đồng, đang trở thành một trong những nguồn lực hấp dẫn nhất đối với du khách hôm nay. Không chỉ cung cấp tri thức về lịch sử và văn hóa, di sản sống còn mang lại trải nghiệm cảm xúc, sự kết nối nhân văn và cơ hội đối thoại liên văn hóa. Khi được bảo tồn và phát huy trên cơ sở khoa học, tôn trọng cộng đồng và hướng tới phát triển bền vững, di sản sống sẽ tiếp tục là “linh hồn” của du lịch văn hóa, góp phần định vị bản sắc, nâng cao sức hút và giá trị của các điểm đến trong dòng chảy hội nhập quốc tế.

Kim Dung