Tranh, tượng và những câu chuyện của vùng đất
Tranh và tượng, với tư cách là những hình thức nghệ thuật thị giác tiêu biểu, có khả năng kể lại những câu chuyện về thiên nhiên, con người, tín ngưỡng, lao động và khát vọng của cộng đồng qua ngôn ngữ hình ảnh và hình khối. Trong bối cảnh phát triển du lịch văn hóa và công nghiệp sáng tạo hiện nay, việc nhận diện, diễn giải và phát huy giá trị của tranh, tượng như những “người kể chuyện” của vùng đất có ý nghĩa quan trọng trong việc xây dựng hình ảnh điểm đến, làm giàu trải nghiệm và củng cố bản sắc văn hóa.
Về phương diện lý luận, tranh và tượng là những sản phẩm nghệ thuật phản ánh mối quan hệ giữa con người với môi trường tự nhiên và xã hội trong những bối cảnh lịch sử – văn hóa cụ thể. Hội họa ghi lại cảnh quan, sinh hoạt, phong tục, sự kiện và cảm xúc thông qua đường nét, màu sắc, bố cục; trong khi điêu khắc thể hiện tư duy tạo hình và quan niệm về không gian, khối tích, biểu tượng thông qua chất liệu và hình khối ba chiều. Mỗi tác phẩm, dù là tranh dân gian, tranh cung đình, tranh hiện đại, tượng tín ngưỡng, tượng trang trí hay tượng công cộng, đều hàm chứa những lớp nghĩa về lịch sử, thẩm mỹ và thế giới quan, qua đó góp phần cấu thành “câu chuyện thị giác” của vùng đất nơi nó được sinh ra.
Trong bối cảnh văn hóa truyền thống, tranh và tượng thường gắn bó chặt chẽ với đời sống cộng đồng và không gian thiêng. Các bức tranh dân gian, phù điêu, tượng thờ trong đình, chùa, miếu, lăng mộ không chỉ mang giá trị trang trí, mà còn là phương tiện chuyển tải các quan niệm về vũ trụ, nhân sinh, đạo đức và tín ngưỡng. Thông qua hình tượng thần linh, anh hùng, nhân vật lịch sử, hay các mô típ biểu trưng về phồn thực, mùa màng, gia đình, làng xóm, nghệ thuật tạo hình đã kể lại câu chuyện về nguồn gốc, sự bảo trợ, khát vọng an lành và trật tự xã hội của cộng đồng. Những “câu chuyện” này được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, không chỉ bằng lời nói, mà bằng chính sự hiện diện bền bỉ của hình ảnh và hình khối trong không gian sống.
Trong xã hội hiện đại, tranh và tượng tiếp tục đảm nhiệm vai trò kể chuyện, song với những hình thức và nội dung phong phú hơn. Hội họa và điêu khắc đương đại không chỉ phản ánh hiện thực, mà còn diễn giải, phản biện và tái cấu trúc ký ức lịch sử, bản sắc địa phương và những vấn đề của đời sống đô thị, nông thôn, môi trường, con người. Các tác phẩm nghệ thuật công cộng, tượng đài, tranh tường, sắp đặt không gian trở thành những dấu mốc thị giác, gắn với các sự kiện, nhân vật, hoặc đặc trưng văn hóa – tự nhiên của địa phương. Chúng góp phần tạo nên “cảnh quan biểu tượng”, nơi mỗi tác phẩm là một điểm chạm để du khách và cư dân địa phương cùng suy ngẫm về quá khứ, hiện tại và tương lai của vùng đất.
Từ góc độ du lịch văn hóa, tranh và tượng có khả năng chuyển hóa lịch sử và bản sắc thành trải nghiệm trực quan, sinh động. Các bảo tàng mỹ thuật, phòng trưng bày, không gian triển lãm, công viên điêu khắc, tuyến phố nghệ thuật hay không gian nghệ thuật công cộng trở thành những điểm đến, nơi du khách có thể tiếp cận “câu chuyện của vùng đất” thông qua ngôn ngữ thị giác. Việc chiêm ngưỡng một bức tranh phong cảnh, một tác phẩm điêu khắc về con người lao động, hay một tượng đài lịch sử không chỉ mang lại khoái cảm thẩm mỹ, mà còn giúp du khách hình dung bối cảnh tự nhiên, xã hội và tinh thần của địa phương, từ đó hình thành sự hiểu biết và đồng cảm sâu sắc hơn.
Trong bối cảnh phát triển du lịch trải nghiệm và du lịch sáng tạo, vai trò kể chuyện của tranh và tượng càng được nhấn mạnh. Thay vì chỉ trưng bày tĩnh, nhiều địa phương đã tổ chức các chương trình diễn giải, tour chuyên đề, workshop sáng tác, tương tác với nghệ sĩ, ứng dụng công nghệ số để “kể lại” câu chuyện của tác phẩm và vùng đất. Các hình thức trình chiếu đa phương tiện, thực tế ảo, thuyết minh số, hay triển lãm tương tác giúp du khách không chỉ “xem”, mà còn “nghe”, “chạm”, “cảm” và “hiểu” các lớp nghĩa lịch sử – văn hóa ẩn sau mỗi hình ảnh và hình khối. Quá trình này biến nghệ thuật tạo hình thành một phương tiện giáo dục và truyền thông văn hóa hiệu quả trong không gian du lịch.
Ở cấp độ xây dựng thương hiệu điểm đến, tranh và tượng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo dựng bản sắc thị giác và ký ức hình ảnh. Những biểu tượng tạo hình đặc trưng, khi được sử dụng nhất quán trong không gian công cộng, ấn phẩm quảng bá, sản phẩm lưu niệm và truyền thông số, sẽ góp phần hình thành hình ảnh nhận diện riêng cho địa phương. Mỗi bức tranh, mỗi pho tượng, khi gắn với câu chuyện lịch sử, nhân vật, hay giá trị văn hóa tiêu biểu, sẽ trở thành “điểm neo ký ức”, giúp du khách ghi nhớ và liên tưởng đến vùng đất ngay cả sau khi hành trình kết thúc.
Tuy nhiên, để tranh và tượng thực sự phát huy vai trò kể chuyện trong du lịch và đời sống văn hóa, cần có cách tiếp cận khoa học và bền vững. Việc bảo tồn, trưng bày và diễn giải các tác phẩm phải dựa trên nghiên cứu lịch sử – mỹ thuật, tôn trọng bối cảnh và giá trị nguyên gốc, tránh tình trạng thương mại hóa giản đơn hoặc tách rời tác phẩm khỏi hệ thống ý nghĩa văn hóa. Đồng thời, cần khuyến khích các hình thức sáng tạo đương đại dựa trên di sản, nhưng phải bảo đảm sự đối thoại hài hòa giữa truyền thống và hiện đại, giữa bảo tồn và đổi mới.
Trong bối cảnh Việt Nam, với kho tàng phong phú về tranh dân gian, hội họa hiện đại, điêu khắc truyền thống và nghệ thuật công cộng, tiềm năng khai thác “câu chuyện của vùng đất” thông qua tranh và tượng là rất lớn. Mỗi vùng miền, mỗi đô thị, mỗi làng quê đều có những hình ảnh, hình khối và biểu tượng tạo hình gắn với lịch sử, tín ngưỡng, thiên nhiên và con người. Việc nhận diện, kết nối và kể lại những câu chuyện đó bằng ngôn ngữ mỹ thuật, kết hợp với du lịch và truyền thông hiện đại, sẽ góp phần làm giàu trải nghiệm, nâng cao giá trị văn hóa và khẳng định bản sắc trong tiến trình hội nhập.
Tóm lại, tranh và tượng không chỉ là những tác phẩm nghệ thuật, mà còn là những “người kể chuyện” thầm lặng của vùng đất, lưu giữ và truyền tải ký ức, bản sắc và khát vọng của cộng đồng qua ngôn ngữ thị giác. Khi được đặt trong không gian du lịch và đời sống đương đại một cách khoa học và sáng tạo, chúng sẽ trở thành cầu nối giữa quá khứ và hiện tại, giữa con người và không gian, giữa tri thức và cảm xúc. Chính thông qua những câu chuyện được kể bằng hình ảnh và hình khối ấy, du lịch văn hóa mới có thể đạt tới chiều sâu, tính nhân văn và sức hấp dẫn bền vững.
Kim Dung