Du lịch sáng tạo – Xu hướng mới của thế giới và Việt Nam
Về mặt khái niệm, du lịch sáng tạo được hiểu là loại hình du lịch trong đó du khách không chỉ quan sát hay tiêu dùng các sản phẩm văn hóa, mà còn trực tiếp tham gia vào các hoạt động sáng tạo, học hỏi và đồng sáng tạo với cộng đồng địa phương, nghệ nhân, nghệ sĩ. Theo Tổ chức Du lịch Thế giới (UN Tourism, trước đây là UNWTO), du lịch sáng tạo nhấn mạnh trải nghiệm mang tính tương tác, cho phép du khách phát triển năng lực sáng tạo cá nhân thông qua việc tham gia vào các khóa học, workshop, hoạt động nghệ thuật, thủ công, ẩm thực, trình diễn, thiết kế và các hình thức biểu đạt văn hóa đương đại. Như vậy, điểm cốt lõi của du lịch sáng tạo không nằm ở đối tượng tham quan, mà ở quá trình trải nghiệm và tương tác văn hóa.
Trên thế giới, du lịch sáng tạo hình thành và phát triển mạnh từ đầu thế kỷ XXI, gắn với sự bùng nổ của kinh tế sáng tạo và công nghiệp văn hóa. Nhiều đô thị lớn như Barcelona, Paris, London, Seoul, Tokyo hay Melbourne đã xây dựng chiến lược phát triển du lịch sáng tạo dựa trên mạng lưới bảo tàng, không gian nghệ thuật, trung tâm thiết kế, khu sáng tạo, lễ hội nghệ thuật đương đại và các chương trình giáo dục trải nghiệm. Các mô hình “thành phố sáng tạo” của UNESCO không chỉ là danh hiệu văn hóa mà còn trở thành thương hiệu du lịch, thu hút dòng khách quan tâm đến nghệ thuật, thiết kế, ẩm thực, thủ công, âm nhạc và các ngành sáng tạo khác.
Một đặc trưng nổi bật của du lịch sáng tạo trên thế giới là sự kết hợp chặt chẽ giữa di sản văn hóa truyền thống và các hình thức sáng tạo đương đại. Di sản không còn được trình bày như những “hiện vật tĩnh”, mà được tái diễn giải thông qua nghệ thuật trình diễn, triển lãm tương tác, công nghệ số, thực tế ảo và các hoạt động giáo dục trải nghiệm. Các làng nghề, khu phố cổ, không gian công nghiệp cũ được chuyển đổi công năng thành trung tâm sáng tạo, nơi diễn ra các workshop, studio mở, chợ nghệ thuật, festival, tạo điều kiện để du khách vừa tham quan, vừa học tập, vừa tham gia sáng tạo cùng cộng đồng địa phương.
Từ góc độ phát triển bền vững, du lịch sáng tạo được đánh giá là mô hình có khả năng dung hòa giữa bảo tồn và phát triển. Thay vì khai thác ồ ạt tài nguyên thiên nhiên hoặc di sản vật thể, du lịch sáng tạo tập trung vào “tài nguyên mềm” như tri thức, kỹ năng, truyền thống, lối sống và khả năng sáng tạo của con người. Điều này không chỉ góp phần đa dạng hóa sản phẩm du lịch, giảm áp lực lên các điểm đến quá tải, mà còn tạo sinh kế bền vững cho nghệ nhân, nghệ sĩ và cộng đồng địa phương, đồng thời nâng cao giá trị gia tăng của chuỗi dịch vụ.
Tại Việt Nam, du lịch sáng tạo đang từng bước hình thành và được xác định là một hướng đi tiềm năng trong chiến lược phát triển du lịch gắn với công nghiệp văn hóa. Với hệ thống di sản văn hóa phong phú, đa dạng về loại hình và vùng miền, cùng nguồn lực con người giàu truyền thống nghệ thuật, thủ công, ẩm thực, Việt Nam có nhiều điều kiện thuận lợi để phát triển du lịch sáng tạo. Những năm gần đây, nhiều địa phương đã bắt đầu khai thác các mô hình trải nghiệm sáng tạo như tour học làm gốm, dệt lụa, sơn mài, chế tác nhạc cụ, nấu ăn truyền thống, tham gia lễ hội, lớp học múa, hát dân ca, hoặc các không gian nghệ thuật cộng đồng kết hợp triển lãm, trình diễn và workshop.
Ở các đô thị lớn, sự hình thành của các không gian sáng tạo, trung tâm nghệ thuật, khu tổ hợp văn hóa – thiết kế đã tạo ra những sản phẩm du lịch mới, thu hút nhóm khách trẻ, có trình độ và nhu cầu trải nghiệm cao. Các lễ hội nghệ thuật, tuần lễ thiết kế, liên hoan phim, âm nhạc, thời trang không chỉ là sự kiện văn hóa mà còn trở thành sản phẩm du lịch đặc thù, góp phần định vị hình ảnh điểm đến theo hướng hiện đại, năng động và giàu bản sắc sáng tạo.
Ở khu vực nông thôn và làng nghề, du lịch sáng tạo gắn với mô hình du lịch cộng đồng và du lịch nông thôn, trong đó du khách tham gia trực tiếp vào quá trình sản xuất, sáng tạo và sinh hoạt văn hóa của người dân địa phương. Việc trải nghiệm các công đoạn làm gốm, dệt thổ cẩm, làm tranh dân gian, chế biến ẩm thực truyền thống, hay tham gia sinh hoạt lễ hội không chỉ mang lại giá trị kinh tế, mà còn góp phần bảo tồn tri thức bản địa, truyền nghề cho thế hệ trẻ và nâng cao vị thế của các ngành nghề thủ công trong bối cảnh hiện đại.
Tuy nhiên, phát triển du lịch sáng tạo ở Việt Nam cũng đang đối mặt với nhiều thách thức. Trước hết là vấn đề khung chính sách và cơ chế hỗ trợ còn chưa đồng bộ, đặc biệt trong việc kết nối giữa ngành du lịch với công nghiệp văn hóa, giáo dục, khoa học – công nghệ. Thứ hai là năng lực tổ chức sản phẩm trải nghiệm sáng tạo của nhiều địa phương còn hạn chế, thiếu đội ngũ chuyên nghiệp về thiết kế trải nghiệm, truyền thông, quản trị không gian sáng tạo. Thứ ba là nguy cơ thương mại hóa quá mức, làm nghèo nàn hoặc sai lệch giá trị văn hóa gốc nếu không có định hướng bảo tồn và phát huy phù hợp.
Để du lịch sáng tạo thực sự trở thành một xu hướng phát triển bền vững, cần có cách tiếp cận tổng thể và liên ngành. Về mặt chiến lược, cần lồng ghép phát triển du lịch sáng tạo vào các quy hoạch, chương trình phát triển du lịch và công nghiệp văn hóa, coi đây là một trụ cột trong nâng cao chất lượng tăng trưởng của ngành. Về mặt sản phẩm, cần chú trọng thiết kế các chương trình trải nghiệm có chiều sâu, dựa trên nghiên cứu giá trị văn hóa bản địa và nhu cầu thị trường, bảo đảm tính chân thực, tính tương tác và khả năng học hỏi của du khách. Về mặt nguồn nhân lực, cần đào tạo đội ngũ hướng dẫn viên, nghệ nhân, nhà thiết kế trải nghiệm, nhà quản lý không gian sáng tạo có kiến thức liên ngành và kỹ năng tổ chức hoạt động sáng tạo.
Tóm lại, du lịch sáng tạo đang trở thành một xu hướng nổi bật của thế giới, phản ánh sự chuyển dịch từ mô hình du lịch tiêu dùng sang mô hình du lịch trải nghiệm, học hỏi và đồng sáng tạo. Đối với Việt Nam, đây không chỉ là cơ hội để đa dạng hóa sản phẩm và nâng cao năng lực cạnh tranh của điểm đến, mà còn là con đường quan trọng để gắn kết bảo tồn di sản với phát triển kinh tế, thúc đẩy công nghiệp văn hóa và khẳng định bản sắc trong tiến trình hội nhập quốc tế. Việc phát triển du lịch sáng tạo một cách bài bản, khoa học và bền vững sẽ góp phần đưa du lịch Việt Nam chuyển từ “tăng trưởng theo số lượng” sang “tăng trưởng theo chất lượng”, phù hợp với yêu cầu của giai đoạn phát triển mới.
Kim Dung