Du lịch văn hóa: Hành trình từ di sản đến trải nghiệm sáng tạo

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuyển đổi số mạnh mẽ hiện nay, du lịch văn hóa không còn chỉ dừng lại ở việc tham quan, chiêm ngưỡng các di tích, danh thắng hay thưởng thức những giá trị truyền thống được “đóng khung” trong không gian bảo tồn.

Thay vào đó, du lịch văn hóa đang chuyển mình theo hướng trải nghiệm, tương tác và sáng tạo, nơi du khách không chỉ là người quan sát thụ động mà trở thành chủ thể tham gia, đồng sáng tạo và cảm thụ chiều sâu của các giá trị di sản. Hành trình từ di sản đến trải nghiệm sáng tạo vì thế trở thành xu hướng nổi bật, góp phần làm mới sản phẩm du lịch, nâng cao giá trị kinh tế – văn hóa và thúc đẩy phát triển bền vững.

Trước hết, di sản văn hóa – bao gồm di sản vật thể và phi vật thể – là nền tảng cốt lõi của du lịch văn hóa. Các di tích lịch sử, công trình kiến trúc, bảo tàng, làng cổ, lễ hội, nghệ thuật trình diễn dân gian, nghề thủ công truyền thống… đều là những “kho tư liệu sống” phản ánh lịch sử, bản sắc và đời sống tinh thần của cộng đồng. Trong nhiều năm, hoạt động du lịch chủ yếu khai thác các giá trị này theo hình thức tham quan, thuyết minh, trưng bày. Cách tiếp cận này giúp du khách có được tri thức cơ bản về văn hóa – lịch sử, song mức độ hấp dẫn và khả năng lưu giữ cảm xúc, ấn tượng sâu sắc còn hạn chế, nhất là trong bối cảnh du khách ngày càng đòi hỏi những trải nghiệm cá nhân hóa và mang tính tương tác cao.

Sự chuyển dịch từ “xem” sang “trải nghiệm” là bước ngoặt quan trọng của du lịch văn hóa hiện đại. Thay vì chỉ đứng trước một di tích để nghe thuyết minh, du khách được tham gia vào các hoạt động tái hiện lịch sử, nhập vai nhân vật, thử nghiệm các công đoạn thủ công, học hát dân ca, múa truyền thống, chế tác sản phẩm lưu niệm, hay tham dự các workshop sáng tạo lấy cảm hứng từ di sản. Quá trình này giúp biến tri thức văn hóa khô cứng thành trải nghiệm sống động, khơi gợi cảm xúc, trí tưởng tượng và sự gắn kết cá nhân với không gian văn hóa. Di sản vì thế không chỉ được “bảo tồn” mà còn được “kích hoạt”, “kể chuyện” và lan tỏa theo những cách thức mới.

Trải nghiệm sáng tạo trong du lịch văn hóa còn gắn liền với sự tham gia của các ngành công nghiệp sáng tạo như thiết kế, mỹ thuật, nghệ thuật trình diễn, điện ảnh, truyền thông số. Thông qua các hình thức trưng bày tương tác, triển lãm đa phương tiện, trình diễn ánh sáng, thực tế ảo (VR), thực tế tăng cường (AR), các giá trị di sản được tái hiện bằng ngôn ngữ thị giác và công nghệ hiện đại, giúp người xem “bước vào” không gian lịch sử – văn hóa thay vì chỉ đứng ngoài quan sát. Những bảo tàng trải nghiệm, trung tâm diễn giải di sản, không gian nghệ thuật số đang trở thành điểm đến hấp dẫn, đặc biệt với giới trẻ và du khách quốc tế.

Một khía cạnh quan trọng khác của du lịch văn hóa sáng tạo là vai trò của cộng đồng địa phương. Cộng đồng không chỉ là “chủ nhân” của di sản mà còn là người kể chuyện, người truyền lửa và người đồng sáng tạo sản phẩm du lịch. Khi người dân tham gia trực tiếp vào các hoạt động hướng dẫn, trình diễn, dạy nghề, tổ chức lễ hội, xây dựng không gian trải nghiệm, du lịch văn hóa không chỉ tạo sinh kế bền vững mà còn góp phần củng cố niềm tự hào, ý thức bảo tồn và phát huy bản sắc. Sự tương tác giữa du khách và cộng đồng giúp hình thành những trải nghiệm mang tính nhân văn sâu sắc, vượt ra ngoài giá trị tham quan thuần túy.

Từ góc độ phát triển sản phẩm, du lịch văn hóa sáng tạo cho phép “tái cấu trúc” các nguồn lực di sản theo hướng linh hoạt và đa dạng. Một di tích không chỉ là nơi tham quan mà có thể trở thành không gian tổ chức trình diễn nghệ thuật, lễ hội đương đại, sự kiện sáng tạo; một làng nghề không chỉ là điểm bán sản phẩm mà còn là “xưởng mở” để du khách học làm gốm, dệt lụa, sơn mài; một bảo tàng không chỉ trưng bày hiện vật mà còn là trung tâm giáo dục, trải nghiệm và tương tác. Chính sự kết hợp giữa bảo tồn và sáng tạo này làm gia tăng giá trị sử dụng của di sản, kéo dài thời gian lưu trú và nâng cao mức chi tiêu của du khách.

Ở tầm vĩ mô, xu hướng từ di sản đến trải nghiệm sáng tạo phản ánh sự thay đổi trong tư duy quản lý và phát triển du lịch văn hóa. Thay vì coi di sản chỉ là “đối tượng bảo vệ”, các nhà hoạch định chính sách ngày càng nhấn mạnh vai trò của di sản như một nguồn lực cho phát triển, một “tài nguyên mềm” có khả năng tạo ra giá trị kinh tế, xã hội và ngoại giao văn hóa. Tuy nhiên, việc khai thác phải đi kèm với các nguyên tắc bền vững: tôn trọng giá trị gốc, bảo đảm sự tham gia và hưởng lợi công bằng của cộng đồng, kiểm soát tác động của du lịch đại trà, và cân bằng giữa bảo tồn với đổi mới sáng tạo.

Trong bối cảnh Việt Nam, với hệ thống di sản phong phú và đa dạng, từ các di sản thế giới, di tích quốc gia đặc biệt đến kho tàng lễ hội, nghệ thuật dân gian, nghề thủ công truyền thống, tiềm năng phát triển du lịch văn hóa sáng tạo là rất lớn. Nhiều địa phương đã bước đầu triển khai các mô hình trải nghiệm gắn với di sản như phố đi bộ – không gian nghệ thuật, bảo tàng tương tác, tour trải nghiệm làng nghề, lễ hội kết hợp trình diễn đương đại, sản phẩm du lịch đêm… Những mô hình này cho thấy hiệu quả trong việc làm mới hình ảnh điểm đến, thu hút các phân khúc du khách trẻ, có trình độ và nhu cầu trải nghiệm cao.

Tóm lại, du lịch văn hóa trong giai đoạn hiện nay đang chuyển từ logic “bảo tồn để tham quan” sang “bảo tồn gắn với trải nghiệm và sáng tạo”. Hành trình từ di sản đến trải nghiệm sáng tạo không chỉ làm phong phú hình thức tiếp cận văn hóa, mà còn góp phần nâng cao giá trị kinh tế, củng cố bản sắc, thúc đẩy sự tham gia của cộng đồng và tăng cường sức cạnh tranh của điểm đến trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Khi di sản được kể lại bằng ngôn ngữ của cảm xúc, công nghệ và nghệ thuật đương đại, du lịch văn hóa sẽ thực sự trở thành cầu nối sống động giữa quá khứ, hiện tại và tương lai.