Tranh sơn mài – Di sản và đổi mới trong nghệ thuật tạo hình
Từ một kỹ nghệ trang trí trong kiến trúc và đồ thủ công mỹ nghệ, sơn mài đã được các họa sĩ Việt Nam nâng tầm thành một loại hình hội họa độc lập, mang giá trị thẩm mỹ và tư tưởng sâu sắc, góp phần tạo nên bản sắc riêng của mỹ thuật Việt Nam trong thế kỷ XX và đầu thế kỷ XXI.
Về phương diện truyền thống, kỹ thuật sơn ta của Việt Nam có lịch sử lâu đời, gắn với việc trang trí đồ thờ, tượng, hoành phi, câu đối, đồ dùng cung đình và dân gian. Đặc trưng của sơn ta là độ bền, chiều sâu, khả năng tạo lớp, tạo màu thông qua kỹ thuật mài, khảm, phủ, thếp vàng, bạc… Tuy nhiên, trong suốt nhiều thế kỷ, sơn chủ yếu được sử dụng như một vật liệu thủ công – trang trí, chưa được khai thác như một ngôn ngữ hội họa theo nghĩa hiện đại.
Bước ngoặt quan trọng diễn ra từ những năm 1930, khi các họa sĩ Trường Cao đẳng Mỹ thuật Đông Dương bắt đầu thử nghiệm đưa sơn mài vào sáng tác hội họa. Với tư duy tiếp cận khoa học và tinh thần sáng tạo, các nghệ sĩ như Nguyễn Gia Trí, Trần Văn Cẩn, Phạm Hậu, Nguyễn Sáng, Nguyễn Tư Nghiêm… đã cải tiến kỹ thuật, mở rộng bảng màu, xử lý không gian và hình khối theo tư duy tạo hình hiện đại, đồng thời giữ được chiều sâu, độ lắng và vẻ huyền ảo đặc trưng của chất liệu sơn. Từ đó, tranh sơn mài Việt Nam hình thành như một loại hình hội họa độc đáo, khác biệt với sơn mài trang trí của Trung Quốc, Nhật Bản hay Hàn Quốc.
Giá trị di sản của tranh sơn mài không chỉ nằm ở kỹ thuật tinh xảo, mà còn ở hệ thống ngôn ngữ tạo hình và tư duy thẩm mỹ đã được định hình qua nhiều thế hệ. Các tác phẩm kinh điển của sơn mài Việt Nam thể hiện sự kết hợp hài hòa giữa bố cục phương Tây, cảm thức không gian Á Đông, cùng với khả năng biểu đạt sâu sắc đời sống, lịch sử, con người và cảnh sắc Việt Nam. Sơn mài, với đặc tính tạo lớp, ánh kim, chiều sâu thị giác, cho phép nghệ sĩ diễn tả những trạng thái không gian – thời gian đa tầng, vừa thực vừa ảo, giàu tính biểu tượng và cảm xúc.
Trong bối cảnh đương đại, tranh sơn mài tiếp tục đứng trước yêu cầu đổi mới để thích ứng với đời sống nghệ thuật và thị trường toàn cầu. Nhiều nghệ sĩ trẻ đã mạnh dạn thử nghiệm các hướng tiếp cận mới: kết hợp sơn mài với ngôn ngữ trừu tượng, biểu hiện, sắp đặt; mở rộng kích thước và không gian trình bày; kết hợp sơn với các chất liệu công nghiệp, vật liệu mới; khai thác đề tài đô thị, thân phận con người hiện đại, môi trường, ký ức cá nhân… Những thử nghiệm này cho thấy khả năng thích ứng linh hoạt của sơn mài, đồng thời khẳng định sức sống bền bỉ của một chất liệu truyền thống trong dòng chảy nghệ thuật đương đại.
Tuy nhiên, đổi mới không đồng nghĩa với việc tách rời cội nguồn. Thách thức lớn nhất của tranh sơn mài hiện nay là làm thế nào để vừa giữ được bản sắc kỹ thuật và mỹ cảm truyền thống, vừa mở rộng biên độ biểu đạt, tránh lặp lại mô-típ cũ hoặc sa vào xu hướng trang trí thuần túy. Việc nghiên cứu sâu về vật liệu, kỹ thuật, quy trình, cũng như đào tạo bài bản thế hệ nghệ sĩ mới, đóng vai trò then chốt trong việc bảo tồn và phát triển sơn mài như một di sản sống.
Trong chiến lược phát triển công nghiệp văn hóa và quảng bá hình ảnh quốc gia, tranh sơn mài có tiềm năng lớn để trở thành một “thương hiệu” của mỹ thuật Việt Nam. Với tính độc đáo về chất liệu, ngôn ngữ tạo hình và chiều sâu văn hóa, sơn mài không chỉ hiện diện trong không gian bảo tàng, triển lãm, mà còn có thể tham gia vào các lĩnh vực thiết kế, không gian công cộng, du lịch văn hóa và giao lưu quốc tế. Khi được đặt trong mối quan hệ hài hòa giữa bảo tồn và sáng tạo, giữa truyền thống và hiện đại, tranh sơn mài sẽ tiếp tục khẳng định vị thế như một di sản nghệ thuật đặc sắc, đồng thời là một không gian mở cho những tìm tòi, cách tân của mỹ thuật Việt Nam trong tương lai.
Kim Dung