Giao thoa Đông – Tây trong hội họa hiện đại
Trong tiến trình toàn cầu hóa, các nền nghệ thuật không còn phát triển trong trạng thái biệt lập, mà liên tục đối thoại, tiếp biến và tái cấu trúc giá trị. Hội họa, với tư cách là một loại hình nghệ thuật thị giác có khả năng phản ánh sâu sắc đời sống tinh thần và tư duy thẩm mỹ của con người, trở thành không gian tiêu biểu cho quá trình gặp gỡ, va chạm và dung hợp giữa các hệ hình văn hóa khác nhau.
Ở phương Đông, hội họa truyền thống gắn với tư duy triết học phương Đông, coi trọng tinh thần, ý vị và mối quan hệ hài hòa giữa con người với tự nhiên. Các yếu tố như bút pháp, nhịp điệu đường nét, bố cục phi viễn cận, khoảng trống (hư – thực), tính biểu ý hơn biểu hình đã tạo nên một hệ mỹ học riêng, thể hiện rõ trong hội họa Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên và các dòng tranh truyền thống ở Đông Nam Á. Ngược lại, hội họa phương Tây, đặc biệt từ thời Phục hưng, phát triển trên nền tảng tư duy khoa học, đề cao hình họa, luật viễn cận, ánh sáng – khối, giải phẫu học và tính hiện thực, sau đó tiếp tục mở rộng sang các trào lưu hiện đại như Ấn tượng, Lập thể, Trừu tượng, Biểu hiện, Siêu thực…
Sự gặp gỡ Đông – Tây trong hội họa hiện đại không đơn thuần là việc tiếp nhận kỹ thuật, mà là quá trình đối thoại giữa hai hệ tư duy thẩm mỹ. Từ cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX, khi các họa sĩ phương Tây bắt đầu quan tâm đến nghệ thuật Nhật Bản (Japonisme), tranh thủy mặc, thư pháp, triết lý Thiền, thì đồng thời, nhiều nghệ sĩ châu Á tiếp cận hệ thống đào tạo mỹ thuật hàn lâm châu Âu, học tập hình họa, sơn dầu, bố cục, luật phối cảnh. Từ đó hình thành những sáng tác mang tinh thần lai ghép, vừa hiện đại về hình thức, vừa thấm đẫm chiều sâu văn hóa phương Đông.
Tại Việt Nam, sự giao thoa Đông – Tây trong hội họa thể hiện rõ nét từ thời kỳ Trường Cao đẳng Mỹ thuật Đông Dương (1925–1945). Các họa sĩ thế hệ đầu như Nguyễn Phan Chánh, Tô Ngọc Vân, Nguyễn Gia Trí, Lê Phổ, Mai Trung Thứ… đã tiếp thu kỹ thuật hội họa phương Tây, đồng thời tìm cách Việt hóa ngôn ngữ tạo hình thông qua đề tài, bố cục, cảm xúc và chất liệu truyền thống. Tranh lụa, sơn mài, sơn dầu Việt Nam thời kỳ này là minh chứng tiêu biểu cho sự dung hợp giữa cấu trúc hình họa hiện đại và tinh thần thẩm mỹ Á Đông, giữa tư duy tạo hình phương Tây và cảm thức văn hóa bản địa.
Trong bối cảnh đương đại, quá trình giao thoa Đông – Tây diễn ra với cường độ và chiều sâu lớn hơn, gắn với sự lưu chuyển mạnh mẽ của thông tin, nghệ sĩ và thị trường nghệ thuật toàn cầu. Nhiều họa sĩ Việt Nam và châu Á sử dụng ngôn ngữ tạo hình hiện đại, thậm chí hậu hiện đại, nhưng vẫn khai thác chất liệu tư tưởng, biểu tượng, mỹ cảm phương Đông như Thiền, Nho – Lão, Phật giáo, mỹ học tối giản, quan niệm về không gian – thời gian phi tuyến tính. Ngược lại, không ít nghệ sĩ phương Tây tìm đến triết lý Á Đông như một nguồn cảm hứng để làm mới tư duy sáng tác, mở rộng biên độ biểu đạt tinh thần.
Giao thoa Đông – Tây trong hội họa hiện đại vì thế không chỉ là sự cộng gộp hình thức, mà là sự chuyển hóa sáng tạo. Khi các yếu tố ngoại lai được nội hóa, chúng trở thành một phần của hệ thẩm mỹ mới, góp phần hình thành bản sắc cá nhân và bản sắc dân tộc trong bối cảnh toàn cầu. Chính trong quá trình đối thoại ấy, hội họa hiện đại tìm được khả năng vừa hội nhập, vừa giữ gìn căn tính văn hóa, vừa tiếp cận ngôn ngữ quốc tế, vừa nuôi dưỡng chiều sâu tinh thần phương Đông.
Có thể khẳng định, sự giao thoa Đông – Tây là một quy luật khách quan của phát triển nghệ thuật trong thời đại toàn cầu hóa. Đối với hội họa Việt Nam, đây không chỉ là cơ hội mở rộng tầm nhìn và ngôn ngữ tạo hình, mà còn là thách thức trong việc khẳng định bản sắc, tránh rơi vào sao chép hình thức hoặc đánh mất chiều sâu văn hóa. Khi được tiếp cận một cách tỉnh táo và sáng tạo, sự giao thoa này sẽ trở thành động lực quan trọng thúc đẩy hội họa hiện đại phát triển theo hướng đa dạng, giàu bản sắc và có vị thế trong dòng chảy nghệ thuật thế giới.
Kim Dung