Quản lý tổng hợp biển dựa trên khoa học - công nghệ và dữ liệu
Quản lý tổng hợp biển dựa trên khoa học - công nghệ và dữ liệu
Khoa học vững chắc, công nghệ tiên tiến và hệ thống dữ liệu đồng bộ, minh bạch là ba trụ cột để quản lý quản lý tổng hợp biển trong tương lai
Quản lý tổng hợp biển, hải đảo là phương thức quản lý liên ngành, liên vùng, lấy hệ sinh thái làm trung tâm, nhằm hài hòa giữa bảo tồn và khai thác. Ở Việt Nam, mô hình này được thể chế hóa qua Luật Tài nguyên, môi trường biển và hải đảo năm 2015 và Nghị định 25/2009/NĐ-CP về quản lý tổng hợp tài nguyên và bảo vệ môi trường biển, hải đảo. Đây là “trụ cột” chiến lược để khai thác bền vững tiềm năng kinh tế biển, bảo đảm an ninh môi trường và phát triển lâu dài.
Quản lý tổng hợp là trụ cột quan trọng trong bối cảnh biến đổi khí hậu và tranh chấp biển ngày càng phức tạp. Việc lồng ghép chặt chẽ với quy hoạch phát triển kinh tế – xã hội, các kế hoạch ngành kinh tế biển và các cam kết quốc tế giúp tạo nền tảng pháp lý, khoa học vững chắc. Chiến lược khai thác, bảo vệ môi trường biển và hải đảo đến năm 2030, tầm nhìn 2050 cùng các cơ sở dữ liệu quốc gia đang được xây dựng, góp phần đưa Việt Nam tham gia tích cực các diễn đàn khu vực như PEMSEA, thúc đẩy mục tiêu đại dương lành mạnh.
(nguồn internet)
Việt Nam với bờ biển dài và tiềm năng biển to lớn đang hướng tới mục tiêu trở thành quốc gia biển mạnh, phát triển bền vững, thịnh vượng, an ninh và an toàn vào năm 2045.
Để hiện thực hóa khát vọng này, quản lý tổng hợp biển là nhiệm vụ then chốt, đòi hỏi cách tiếp cận toàn diện, hiện đại, đặc biệt phải dựa trên ba trụ cột: khoa học vững chắc, công nghệ tiên tiến và hệ thống dữ liệu đồng bộ, minh bạch. Đây là những yếu tố không thể tách rời, bảo đảm tính hiệu quả, bền vững và khả năng thích ứng của quản lý biển trước những thách thức phức tạp về môi trường, kinh tế và an ninh toàn cầu.
Theo các chuyên gia tài nguyên môi trường biển, khoa học là nền tảng cốt lõi định hình chiến lược cho mọi quyết sách quản lý biển. Nghiên cứu khoa học cung cấp hiểu biết sâu sắc về hệ sinh thái, nguồn tài nguyên và quy luật vận động của đại dương, làm cơ sở cho hoạch định và hoàn thiện chính sách, pháp luật về phát triển bền vững kinh tế biển.
Do đó, cần đẩy mạnh nghiên cứu khoa học biển gắn với điều tra cơ bản, đặc biệt là nghiên cứu đi trước một bước để phục vụ lập quy hoạch và kế hoạch phát triển. Nội dung trọng tâm bao gồm: điều tra, đánh giá nguồn lợi thủy sản và môi trường sống; khám phá tài nguyên mới; xác định khả năng phục hồi, chống chịu của hệ sinh thái; tính toán sức chịu tải của môi trường biển.
Các loại dữ liệu cần thiết bao gồm: đa dạng sinh học, điều kiện tự nhiên, kinh tế – xã hội vùng biển và hải đảo, chỉ số tổng hợp quản trị biển, các chỉ tiêu thống kê quốc gia về biển và hải đảo. Việc chuyển đổi số trong quản lý không chỉ số hóa quy trình, mà còn giúp quản lý liên ngành, liên vùng hiệu quả hơn. Dữ liệu thời gian thực cùng khả năng xử lý dữ liệu biển khổng lồ bằng AI sẽ thúc đẩy các sáng kiến phòng ngừa, chủ động ứng phó với thách thức. Thủ tướng Phạm Minh Chính cũng đã kêu gọi chung tay xây dựng hệ thống dữ liệu biển toàn cầu.
Để Việt Nam thực sự trở thành quốc gia biển mạnh, quản lý tổng hợp phải dựa trên khoa học như kim chỉ nam, công nghệ như đòn bẩy và dữ liệu như mạch máu của toàn hệ thống. Chỉ khi khoa học, công nghệ và dữ liệu được tích hợp chặt chẽ trong mọi khía cạnh quản lý, chúng ta mới có thể giải quyết hiệu quả các mối đe dọa, phục hồi sức khỏe đại dương và bảo đảm một tương lai xanh, thịnh vượng cho các thế hệ hôm nay và mai sau.
Phùng Tiến (Tổng hợp từ Mae.gov.vn)