Khi công nghiệp văn hóa gặp gỡ ngành du lịch
Khái niệm công nghiệp văn hóa (cultural industries) ra đời và phát triển gắn liền với quá trình thương mại hóa, sáng tạo và phân phối các sản phẩm, dịch vụ dựa trên tri thức, bản quyền và giá trị biểu đạt văn hóa. Song song với đó, du lịch – một trong những ngành kinh tế dịch vụ mũi nhọn của nhiều quốc gia – cũng đang chuyển dịch mạnh mẽ theo hướng nâng cao chất lượng trải nghiệm, gia tăng hàm lượng văn hóa và sáng tạo trong sản phẩm. Sự gặp gỡ giữa công nghiệp văn hóa và ngành du lịch vì thế không chỉ là một xu thế tất yếu, mà còn mở ra những không gian phát triển mới, góp phần định hình mô hình tăng trưởng dựa trên giá trị gia tăng cao và bản sắc đặc thù.
Về mặt lý luận, công nghiệp văn hóa được hiểu là tổng thể các ngành sản xuất, phân phối và tiêu dùng những sản phẩm, dịch vụ mang nội dung văn hóa và sáng tạo, bao gồm các lĩnh vực như điện ảnh, âm nhạc, nghệ thuật biểu diễn, mỹ thuật, thiết kế, thời trang, xuất bản, quảng cáo, trò chơi điện tử, di sản và bảo tàng. Các ngành này vận hành theo logic thị trường nhưng dựa trên nền tảng sáng tạo, bản quyền và giá trị biểu tượng. Trong khi đó, du lịch là ngành kinh tế tổng hợp, khai thác tài nguyên thiên nhiên, văn hóa và con người để tạo ra các sản phẩm dịch vụ phục vụ nhu cầu tham quan, nghỉ dưỡng, trải nghiệm và học hỏi. Điểm giao thoa căn bản giữa hai lĩnh vực nằm ở chỗ: cả công nghiệp văn hóa và du lịch đều dựa trên việc chuyển hóa các giá trị văn hóa – sáng tạo thành trải nghiệm có thể tiêu dùng, đồng thời tạo ra giá trị kinh tế và lan tỏa hình ảnh quốc gia, địa phương.
Trên thế giới, sự gắn kết giữa công nghiệp văn hóa và du lịch đã trở thành một trụ cột trong chiến lược phát triển kinh tế sáng tạo. Các “thành phố sáng tạo”, “thủ đô văn hóa”, “điểm đến điện ảnh”, “trung tâm lễ hội và sự kiện” là những minh chứng rõ nét cho mối quan hệ tương hỗ này. Những bộ phim, chương trình truyền hình, tác phẩm âm nhạc, triển lãm nghệ thuật hay lễ hội quy mô lớn không chỉ là sản phẩm của công nghiệp văn hóa, mà còn trở thành động lực thu hút du khách, hình thành các dòng du lịch chuyên đề như du lịch điện ảnh, du lịch âm nhạc, du lịch lễ hội, du lịch bảo tàng. Ngược lại, sự gia tăng của dòng khách du lịch tạo ra thị trường tiêu thụ rộng lớn cho các sản phẩm sáng tạo, thúc đẩy đầu tư, đổi mới và chuyên nghiệp hóa các ngành công nghiệp văn hóa.
Một trong những biểu hiện rõ nét của sự gặp gỡ này là quá trình “sự kiện hóa” và “không gian hóa” văn hóa trong du lịch. Các lễ hội nghệ thuật, liên hoan phim, tuần lễ thời trang, triển lãm thiết kế, trình diễn ánh sáng, nghệ thuật công cộng được tổ chức như những sản phẩm du lịch đặc thù, thu hút khách trong nước và quốc tế. Đồng thời, nhiều không gian văn hóa – sáng tạo như bảo tàng, nhà hát, phòng triển lãm, khu sáng tạo, xưởng nghệ thuật, khu công nghiệp văn hóa được quy hoạch và vận hành như các điểm đến du lịch, tích hợp chức năng tham quan, trải nghiệm, giáo dục và tiêu dùng văn hóa. Thông qua đó, văn hóa không chỉ được bảo tồn mà còn được “kích hoạt” trong đời sống đương đại, gắn với dòng chảy của kinh tế và thị trường trải nghiệm.
Từ góc độ phát triển sản phẩm, sự kết hợp giữa công nghiệp văn hóa và du lịch cho phép hình thành các chuỗi giá trị liên ngành, trong đó sáng tạo nội dung, thiết kế trải nghiệm, truyền thông và phân phối được tổ chức một cách đồng bộ. Một di sản văn hóa, khi được đặt trong hệ sinh thái công nghiệp văn hóa, có thể được tái hiện qua phim ảnh, trò chơi, triển lãm số, trình diễn nghệ thuật, sản phẩm lưu niệm thiết kế, tour trải nghiệm chuyên đề. Du lịch trở thành “kênh tiêu thụ” và “không gian trình diễn” của các sản phẩm đó, trong khi công nghiệp văn hóa cung cấp nội dung, câu chuyện và hình thức biểu đạt, góp phần nâng cao chiều sâu và sức hấp dẫn của điểm đến.
Ở tầm vĩ mô, mối quan hệ giữa công nghiệp văn hóa và du lịch còn có ý nghĩa chiến lược đối với xây dựng thương hiệu quốc gia và ngoại giao văn hóa. Các sản phẩm điện ảnh, âm nhạc, nghệ thuật, thiết kế khi lan tỏa trên thị trường quốc tế không chỉ tạo ra giá trị kinh tế trực tiếp, mà còn định hình hình ảnh, cảm xúc và nhận thức của công chúng toàn cầu về một quốc gia hay vùng lãnh thổ. Khi những hình ảnh đó gắn kết với các tour du lịch, tuyến điểm tham quan và sự kiện văn hóa, chúng tạo nên hiệu ứng cộng hưởng, thúc đẩy nhu cầu khám phá trực tiếp, qua đó mở rộng thị trường du lịch và tăng cường sức mạnh mềm.
Tại Việt Nam, quá trình gặp gỡ giữa công nghiệp văn hóa và du lịch đang diễn ra trong bối cảnh Đảng và Nhà nước xác định phát triển công nghiệp văn hóa là một trong những động lực quan trọng của tăng trưởng, đồng thời coi du lịch là ngành kinh tế mũi nhọn. Hệ thống di sản văn hóa phong phú, lực lượng nghệ sĩ, nghệ nhân, nhà sáng tạo đông đảo, cùng với thị trường du lịch đang mở rộng là những điều kiện thuận lợi để hình thành các sản phẩm du lịch dựa trên công nghiệp văn hóa. Các lễ hội văn hóa – nghệ thuật, không gian sáng tạo, bảo tàng, nhà hát, trung tâm biểu diễn, phim trường, phố đi bộ, khu di sản được khai thác như điểm đến, kết hợp với các sản phẩm biểu diễn, triển lãm, ẩm thực, thiết kế và truyền thông số.
Tuy nhiên, sự gắn kết này vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức. Trước hết là sự thiếu đồng bộ trong quy hoạch và cơ chế phối hợp giữa các ngành, lĩnh vực, dẫn đến tình trạng tiềm năng văn hóa chưa được chuyển hóa hiệu quả thành sản phẩm du lịch có giá trị gia tăng cao. Thứ hai là hạn chế về nguồn nhân lực liên ngành, đặc biệt là đội ngũ có khả năng vừa am hiểu văn hóa – nghệ thuật, vừa nắm vững quản trị du lịch và thị trường sáng tạo. Thứ ba là vấn đề bảo tồn và bản quyền, trong bối cảnh thương mại hóa và số hóa, đòi hỏi khung pháp lý và năng lực quản lý phù hợp để bảo đảm hài hòa giữa khai thác và bảo vệ giá trị văn hóa.
Để thúc đẩy sự gặp gỡ hiệu quả giữa công nghiệp văn hóa và ngành du lịch, cần một cách tiếp cận tổng thể và dài hạn. Về chiến lược, cần tích hợp phát triển công nghiệp văn hóa và du lịch trong các quy hoạch, chương trình phát triển kinh tế – xã hội, coi đây là hai trụ cột bổ trợ lẫn nhau. Về chính sách, cần hoàn thiện cơ chế khuyến khích đầu tư, hỗ trợ sáng tạo, bảo hộ bản quyền và phát triển thị trường, đồng thời thúc đẩy hợp tác công – tư và liên kết vùng. Về thực tiễn triển khai, cần chú trọng thiết kế các sản phẩm, không gian và sự kiện du lịch dựa trên nộio dung sáng tạ có chiều sâu, bảo đảm tính chân thực, bản sắc và khả năng cạnh tranh quốc tế.
Tóm lại, khi công nghiệp văn hóa gặp gỡ ngành du lịch, một hệ sinh thái phát triển mới được hình thành, trong đó sáng tạo trở thành động lực, văn hóa trở thành nguồn lực và trải nghiệm trở thành sản phẩm trung tâm. Sự kết hợp này không chỉ góp phần đa dạng hóa và nâng cao chất lượng sản phẩm du lịch, mà còn thúc đẩy phát triển công nghiệp văn hóa, tăng cường sức mạnh mềm quốc gia và hướng tới mô hình tăng trưởng bền vững dựa trên tri thức, bản sắc và giá trị sáng tạo.
Kim Dung