Sự trở lại của chất liệu truyền thống trong sáng tác mới
Từ sơn mài, lụa, giấy dó, gốm, gỗ, tre, nứa, kim loại thủ công cho đến các loại vải dệt dân tộc, chất liệu bản địa không chỉ được phục hồi về mặt kỹ thuật, mà còn được tái diễn giải trong những ngữ cảnh tư tưởng và thẩm mỹ hiện đại. Hiện tượng này phản ánh nhu cầu tìm về cội nguồn văn hóa, đồng thời cho thấy khả năng thích ứng linh hoạt của di sản vật chất trong đời sống nghệ thuật đương đại.
Chất liệu truyền thống vốn gắn liền với môi trường tự nhiên, tri thức thủ công và hệ mỹ cảm được tích lũy qua nhiều thế hệ. Mỗi loại chất liệu mang trong nó không chỉ đặc tính vật lý, mà còn là “ký ức văn hóa” – những lớp nghĩa biểu tượng, tín ngưỡng, lịch sử và lối sống của cộng đồng. Khi bước vào không gian sáng tác mới, các chất liệu ấy không còn đơn thuần phục vụ mục đích trang trí hay tái hiện hình thức cổ truyền, mà trở thành phương tiện biểu đạt tư tưởng, cảm xúc và các vấn đề của con người hiện đại.
Trong hội họa, sơn mài và lụa tiếp tục được nhiều nghệ sĩ khai thác với tinh thần cách tân. Thay vì chỉ gắn với đề tài phong cảnh, thiếu nữ, sinh hoạt truyền thống, các chất liệu này được đưa vào ngôn ngữ trừu tượng, biểu hiện, thậm chí khái niệm, mở rộng khả năng diễn đạt về không gian, thời gian và trạng thái tâm lý. Kỹ thuật mài, phủ, tạo lớp, xử lý ánh kim của sơn mài hay độ trong, mềm, thấm màu của lụa được vận dụng như những yếu tố tạo hình chủ động, góp phần hình thành cấu trúc thị giác mới, giàu chiều sâu và tính gợi cảm.
Trong điêu khắc và nghệ thuật sắp đặt, gỗ, tre, đất, đá, kim loại thủ công, gốm truyền thống được sử dụng trong các cấu trúc không gian mang tính đương đại. Nhiều nghệ sĩ lựa chọn chất liệu tự nhiên và vật liệu thủ công như một cách đối thoại với vấn đề môi trường, đô thị hóa và mối quan hệ giữa con người với thiên nhiên. Những công trình sắp đặt từ tre, gỗ, đất nung, gốm vỡ, sợi dệt… không chỉ tạo hiệu ứng thị giác, mà còn khơi gợi cảm giác về sự mong manh, hữu hạn, về vòng tuần hoàn của tự nhiên và ký ức văn hóa.
Sự trở lại của chất liệu truyền thống cũng gắn với xu hướng tìm kiếm bản sắc trong bối cảnh toàn cầu hóa. Khi ngôn ngữ nghệ thuật ngày càng mang tính quốc tế, việc sử dụng vật liệu gắn với không gian văn hóa cụ thể giúp tác phẩm giữ được “dấu vết địa phương”, tạo nên sự khác biệt và chiều sâu ngữ nghĩa. Chất liệu truyền thống, trong trường hợp này, không chỉ là phương tiện tạo hình, mà còn là yếu tố định danh văn hóa, góp phần khẳng định căn tính của nghệ sĩ và cộng đồng trong dòng chảy nghệ thuật toàn cầu.
Tuy nhiên, sự trở lại của chất liệu truyền thống không phải là sự quay về mang tính hoài cổ. Điều quan trọng nằm ở cách tiếp cận sáng tạo và tư duy đương đại. Khi chất liệu chỉ được sử dụng như yếu tố trang trí bề mặt, thiếu hiểu biết về kỹ thuật và bối cảnh văn hóa, tác phẩm dễ rơi vào tình trạng sao chép hình thức, mất đi sức sống. Ngược lại, khi nghệ sĩ nắm vững đặc tính vật liệu, hiểu sâu hệ biểu tượng và đặt chúng trong những vấn đề của thời đại, chất liệu truyền thống sẽ trở thành nguồn lực sáng tạo mạnh mẽ, có khả năng mở rộng ngôn ngữ biểu đạt và tạo nên những giá trị thẩm mỹ mới.
Trong chiến lược phát triển công nghiệp văn hóa và nghệ thuật bền vững, việc khuyến khích sáng tác trên nền tảng chất liệu truyền thống có ý nghĩa đặc biệt. Nó không chỉ góp phần bảo tồn tri thức thủ công và làng nghề, mà còn tạo ra những sản phẩm nghệ thuật mang bản sắc, có khả năng cạnh tranh và hội nhập quốc tế. Sự kết hợp hài hòa giữa kỹ thuật cổ truyền và tư duy sáng tạo hiện đại sẽ giúp các chất liệu truyền thống tiếp tục “sống” trong đời sống nghệ thuật đương đại, không như những tàn tích của quá khứ, mà như những thực thể năng động, luôn được tái tạo trong dòng chảy sáng tạo của thời đại.
Kim Dung