Sáng tạo nghệ thuật từ chất liệu bản địa
Từ đất, đá, gỗ, tre, nứa, sơn ta, lụa, giấy dó, kim loại, cho đến các vật liệu gắn với đời sống sinh hoạt và tín ngưỡng của từng vùng miền, mỗi chất liệu không chỉ mang đặc tính vật lý riêng, mà còn hàm chứa ký ức văn hóa, thẩm mỹ và bản sắc cộng đồng. Trong bối cảnh đương đại, việc khai thác và sáng tạo từ chất liệu bản địa trở thành một hướng đi quan trọng, góp phần khẳng định căn tính văn hóa, đồng thời mở ra những khả năng biểu đạt mới cho nghệ thuật Việt Nam trong dòng chảy toàn cầu hóa.
Trong lịch sử mỹ thuật, các chất liệu bản địa đã tạo nên diện mạo đặc thù của nhiều loại hình nghệ thuật truyền thống. Gỗ và đá trong điêu khắc đình chùa, sơn ta trong sơn mài, lụa trong hội họa, giấy dó trong tranh dân gian, đất trong gốm, tre trong kiến trúc và tạo hình dân gian… đều gắn với điều kiện tự nhiên và kỹ thuật thủ công của từng vùng, từng cộng đồng. Chính từ sự am hiểu và làm chủ chất liệu, các nghệ nhân và nghệ sĩ đã hình thành những ngôn ngữ tạo hình mang đậm bản sắc, phản ánh thế giới quan và quan niệm thẩm mỹ của người Việt.
Bước vào thời kỳ hiện đại và đương đại, khi nghệ thuật mở rộng ngôn ngữ biểu đạt và tiếp cận các trào lưu quốc tế, chất liệu bản địa không mất đi vai trò, mà được nhìn nhận như một nguồn lực sáng tạo giàu tiềm năng. Nhiều nghệ sĩ đã chủ động trở về với vật liệu truyền thống, không phải để lặp lại hình thức cũ, mà để đối thoại với di sản trong tinh thần mới. Sơn mài được kết hợp với tư duy trừu tượng, sắp đặt và đa phương tiện; gốm được mở rộng sang điêu khắc không gian và nghệ thuật ý niệm; tre, nứa, mây, lá được sử dụng trong các công trình nghệ thuật môi trường và sắp đặt ngoài trời; giấy dó, vải thổ cẩm trở thành chất liệu cho các thử nghiệm thị giác và khái niệm đương đại.
Sáng tạo từ chất liệu bản địa còn gắn với xu hướng nghệ thuật sinh thái và phát triển bền vững. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và khủng hoảng môi trường, việc sử dụng vật liệu tự nhiên, tái tạo, thân thiện với môi trường không chỉ mang ý nghĩa kỹ thuật, mà còn thể hiện trách nhiệm xã hội và thông điệp nhân văn của nghệ sĩ. Các dự án nghệ thuật cộng đồng, nghệ thuật môi trường, sắp đặt cảnh quan sử dụng tre, gỗ, đất, đá, lá cây, vỏ sò, phế liệu tái chế… vừa khai thác đặc tính thẩm mỹ của chất liệu bản địa, vừa gắn tác phẩm với không gian sống và ý thức bảo vệ môi trường.
Một giá trị quan trọng khác của chất liệu bản địa là khả năng gợi mở ký ức văn hóa và cảm xúc cộng đồng. Khi một tác phẩm được tạo nên từ sơn ta, từ tre làng, từ đất nung, từ vải thổ cẩm, bản thân chất liệu đã mang trong nó câu chuyện về vùng đất, con người, tập quán và lịch sử. Trong nghệ thuật đương đại, sự hiện diện của chất liệu bản địa giúp tác phẩm không rơi vào trạng thái vô danh, phi địa phương, mà giữ được “dấu vân tay văn hóa”, tạo nên chiều sâu ý nghĩa và khả năng đối thoại với công chúng trong nước cũng như quốc tế.
Tuy nhiên, sáng tạo từ chất liệu bản địa cũng đòi hỏi tri thức và thái độ tiếp cận nghiêm túc. Việc khai thác chất liệu truyền thống một cách hình thức, thiếu hiểu biết về kỹ thuật, biểu tượng và bối cảnh văn hóa có thể dẫn tới sự lai tạp hời hợt, làm mất đi giá trị vốn có. Do đó, quá trình sáng tạo cần gắn với nghiên cứu, học hỏi từ nghệ nhân, từ di sản, đồng thời kết hợp với tư duy tạo hình hiện đại để hình thành những ngôn ngữ biểu đạt mới, có chiều sâu và tính thuyết phục.
Trong chiến lược phát triển công nghiệp văn hóa và quảng bá hình ảnh quốc gia, nghệ thuật sử dụng chất liệu bản địa có tiềm năng trở thành một lợi thế cạnh tranh của Việt Nam. Những tác phẩm mang dấu ấn vật liệu và mỹ cảm bản địa, khi được đặt trong không gian triển lãm, bảo tàng, sự kiện quốc tế, không chỉ thể hiện trình độ sáng tạo, mà còn truyền tải thông điệp về một nền văn hóa giàu truyền thống, biết làm mới mình trong tinh thần đương đại.
Có thể khẳng định, sáng tạo nghệ thuật từ chất liệu bản địa là con đường dung hòa giữa truyền thống và hiện đại, giữa bản sắc và hội nhập. Khi chất liệu không chỉ được xem là phương tiện kỹ thuật, mà là “chất mang ký ức văn hóa”, nghệ thuật sẽ có khả năng chạm tới chiều sâu tinh thần, đồng thời mở ra những hình thức biểu đạt mới, góp phần khẳng định vị thế của mỹ thuật Việt Nam trong bối cảnh phát triển bền vững và toàn cầu hóa.