Nghệ thuật đương đại Việt Nam trên trường quốc tế
Từ những năm cuối thế kỷ XX đến nay, cùng với sự mở cửa về kinh tế, văn hóa và giao lưu quốc tế, các nghệ sĩ Việt Nam đã có điều kiện tiếp cận rộng rãi hơn với các trào lưu nghệ thuật mới, tham gia vào mạng lưới triển lãm, biennale, dự án lưu trú sáng tác và các diễn đàn nghệ thuật khu vực, quốc tế. Quá trình này không chỉ mở ra cơ hội quảng bá hình ảnh đất nước, con người Việt Nam, mà còn đặt nghệ thuật đương đại vào một không gian đối thoại rộng lớn, nơi bản sắc dân tộc được thử thách và tái khẳng định trong bối cảnh toàn cầu hóa.
Nghệ thuật đương đại Việt Nam hình thành và phát triển trên nền tảng của mỹ thuật hiện đại thế kỷ XX, đồng thời chịu tác động mạnh mẽ của các trào lưu quốc tế như nghệ thuật khái niệm, sắp đặt, trình diễn, video art, nghệ thuật đa phương tiện và nghệ thuật tương tác. Nhiều nghệ sĩ đã vượt ra khỏi khuôn khổ hội họa giá vẽ hay điêu khắc truyền thống để khai thác không gian, thời gian, cơ thể, ký ức, lịch sử và các vấn đề xã hội như đô thị hóa, di cư, bản sắc, giới, môi trường, toàn cầu hóa. Chính sự mở rộng về ngôn ngữ và tư duy nghệ thuật này đã giúp nghệ thuật Việt Nam dễ dàng kết nối với diễn ngôn chung của nghệ thuật đương đại thế giới.
Trên trường quốc tế, các nghệ sĩ Việt Nam không chỉ tham gia với tư cách cá nhân, mà ngày càng xuất hiện trong những sự kiện nghệ thuật uy tín như Biennale Venice, Biennale Gwangju, Biennale Singapore, Asia Pacific Triennial, Documenta, các hội chợ nghệ thuật và triển lãm chuyên đề tại châu Âu, Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc, Australia… Thông qua các tác phẩm sắp đặt, video, trình diễn, nhiếp ảnh và hội họa đương đại, nghệ sĩ Việt Nam đã giới thiệu những câu chuyện gắn với lịch sử chiến tranh, ký ức hậu chiến, quá trình đổi mới, sự biến đổi của không gian sống và tâm thức con người trong xã hội chuyển đổi. Những chủ đề này vừa mang tính địa phương, vừa có khả năng chạm tới những vấn đề phổ quát của nhân loại, qua đó tạo nên sức cộng hưởng trong bối cảnh toàn cầu.
Một đặc điểm nổi bật của nghệ thuật đương đại Việt Nam trên trường quốc tế là sự kết hợp giữa ngôn ngữ tạo hình hiện đại với chiều sâu văn hóa bản địa. Nhiều nghệ sĩ khai thác chất liệu truyền thống, biểu tượng dân gian, tín ngưỡng, ký ức làng quê, lịch sử đô thị, hoặc các yếu tố của đời sống thường nhật Việt Nam để xây dựng tác phẩm mang tính khái niệm và đương đại. Sự kết hợp này giúp tác phẩm vừa có tính thời đại, vừa giữ được căn tính văn hóa, tránh rơi vào tình trạng “phi địa phương hóa” trong dòng chảy toàn cầu.
Tuy nhiên, việc hội nhập quốc tế cũng đặt ra không ít thách thức. Nghệ thuật đương đại Việt Nam phải đối mặt với áp lực cạnh tranh về chất lượng học thuật, tính sáng tạo, khả năng tham gia diễn ngôn quốc tế và hệ thống hỗ trợ chuyên nghiệp. Sự thiếu hụt về hạ tầng nghệ thuật, bảo tàng đương đại, quỹ hỗ trợ sáng tác, đội ngũ giám tuyển chuyên nghiệp và mạng lưới thị trường trong nước khiến nhiều nghệ sĩ phải tự tìm kiếm cơ hội thông qua các tổ chức quốc tế, không gian nghệ thuật độc lập và dự án hợp tác xuyên quốc gia. Điều này đòi hỏi nghệ sĩ không chỉ giỏi chuyên môn, mà còn phải có năng lực ngoại ngữ, khả năng trình bày концепт, làm việc trong môi trường đa văn hóa và hiểu biết về cơ chế vận hành của thế giới nghệ thuật quốc tế.
Trong chiến lược phát triển công nghiệp văn hóa và ngoại giao văn hóa, nghệ thuật đương đại Việt Nam có vai trò quan trọng như một kênh đối thoại mềm, góp phần xây dựng hình ảnh quốc gia sáng tạo, năng động và giàu bản sắc. Việc tăng cường đầu tư cho các chương trình trao đổi nghệ sĩ, triển lãm lưu động, không gian nghệ thuật đương đại, đào tạo giám tuyển và quản lý nghệ thuật sẽ tạo nền tảng để nghệ thuật Việt Nam hội nhập bền vững, không chỉ “hiện diện” mà còn “đối thoại” và “đóng góp” vào dòng chảy nghệ thuật toàn cầu.
Có thể khẳng định, sự tham gia ngày càng sâu rộng của nghệ thuật đương đại Việt Nam trên trường quốc tế là minh chứng cho quá trình trưởng thành về tư duy sáng tạo, ngôn ngữ nghệ thuật và ý thức bản sắc. Trong tương lai, khi được hỗ trợ bởi một hệ sinh thái nghệ thuật đồng bộ và chiến lược văn hóa dài hạn, nghệ thuật đương đại Việt Nam sẽ tiếp tục khẳng định vị thế, không chỉ như tiếng nói của một nền nghệ thuật đang phát triển, mà như một chủ thể tích cực trong không gian đối thoại nghệ thuật toàn cầu.
Kim Dung