Di sản mỹ thuật thời kỳ Đông Dương

Thời kỳ Đông Dương (từ đầu thế kỷ XX đến năm 1945) đánh dấu một giai đoạn đặc biệt quan trọng trong lịch sử mỹ thuật Việt Nam, khi nghệ thuật truyền thống bản địa lần đầu tiên tiếp xúc có hệ thống với tư duy và phương pháp đào tạo mỹ thuật phương Tây.

Sự ra đời của Trường Cao đẳng Mỹ thuật Đông Dương (1925) không chỉ mở đầu cho nền mỹ thuật hiện đại Việt Nam, mà còn hình thành một di sản nghệ thuật có giá trị lớn về lịch sử, học thuật và thẩm mỹ, để lại ảnh hưởng sâu rộng đến các thế hệ nghệ sĩ sau này.

Di sản mỹ thuật thời kỳ Đông Dương trước hết thể hiện ở sự hình thành đội ngũ họa sĩ chuyên nghiệp đầu tiên của Việt Nam, được đào tạo bài bản theo chương trình hàn lâm châu Âu nhưng có ý thức rõ ràng về việc tìm kiếm bản sắc dân tộc. Các họa sĩ như Tô Ngọc Vân, Nguyễn Phan Chánh, Nguyễn Gia Trí, Lê Phổ, Mai Trung Thứ, Trần Văn Cẩn, Phạm Hậu… đã tiếp thu kỹ thuật hình họa, bố cục, luật viễn cận, sơn dầu, lụa, sơn mài, đồng thời khai thác đề tài, cảm xúc và tinh thần Á Đông. Chính quá trình dung hợp này đã tạo nên một nền mỹ thuật hiện đại mang căn tính Việt Nam, không sao chép thuần túy mô hình phương Tây.

Một trong những đóng góp quan trọng nhất của thời kỳ Đông Dương là việc nâng tầm các chất liệu truyền thống thành ngôn ngữ hội họa hiện đại. Tranh lụa và đặc biệt là tranh sơn mài được cải tiến mạnh mẽ về kỹ thuật và tư duy tạo hình, trở thành những loại hình hội họa độc lập, có giá trị nghệ thuật cao. Các tác phẩm sơn mài của Nguyễn Gia Trí, Trần Văn Cẩn, Phạm Hậu hay tranh lụa của Nguyễn Phan Chánh, Lê Phổ không chỉ đạt đến trình độ kỹ thuật tinh xảo, mà còn thể hiện chiều sâu văn hóa và cảm thức thẩm mỹ Á Đông trong hình thức biểu đạt hiện đại.

Di sản mỹ thuật thời kỳ Đông Dương còn có giá trị lớn về mặt tư tưởng nghệ thuật. Các họa sĩ giai đoạn này đã đặt nền móng cho quan niệm về nghệ thuật như một hoạt động sáng tạo cá nhân, gắn với trách nhiệm xã hội và ý thức dân tộc. Đề tài về con người, đời sống nông thôn, phong cảnh, sinh hoạt văn hóa, lịch sử được thể hiện với tinh thần nhân văn, giàu cảm xúc, phản ánh khát vọng khẳng định bản sắc và giá trị của văn hóa Việt Nam trong bối cảnh giao thoa Đông – Tây.

Về phương diện giáo dục và học thuật, Trường Mỹ thuật Đông Dương đã hình thành một hệ thống đào tạo mỹ thuật chuyên nghiệp, kết hợp giữa phương pháp sư phạm phương Tây và việc nghiên cứu mỹ thuật truyền thống. Di sản của thời kỳ này không chỉ nằm ở các tác phẩm cụ thể, mà còn ở mô hình đào tạo, tư duy sáng tác và phương pháp nghiên cứu, trở thành nền tảng cho sự phát triển của các cơ sở đào tạo mỹ thuật sau này tại Việt Nam.

Trong bối cảnh đương đại, di sản mỹ thuật thời kỳ Đông Dương tiếp tục được nhìn nhận như một nguồn giá trị cốt lõi của mỹ thuật Việt Nam hiện đại. Các tác phẩm của giai đoạn này được sưu tầm, trưng bày trong các bảo tàng, bộ sưu tập trong và ngoài nước, đồng thời là đối tượng nghiên cứu quan trọng trong lịch sử nghệ thuật. Việc bảo tồn, số hóa, phục chế và quảng bá di sản này có ý nghĩa không chỉ trong việc gìn giữ ký ức nghệ thuật, mà còn góp phần khẳng định vị thế của mỹ thuật Việt Nam trong dòng chảy nghệ thuật khu vực và thế giới.

Có thể khẳng định, di sản mỹ thuật thời kỳ Đông Dương là nền móng hình thành bản sắc của mỹ thuật hiện đại Việt Nam, kết tinh từ sự giao thoa văn hóa, từ nỗ lực sáng tạo và ý thức dân tộc của một thế hệ nghệ sĩ tiên phong. Việc nghiên cứu, bảo tồn và phát huy giá trị của di sản này không chỉ nhằm tôn vinh quá khứ, mà còn để nuôi dưỡng cảm hứng, định hướng cho sự phát triển bền vững của mỹ thuật Việt Nam trong hiện tại và tương lai.

Kim Dung