Bảo tồn và phát huy giá trị tranh dân gian Việt Nam
Các dòng tranh tiêu biểu như Đông Hồ, Hàng Trống, Kim Hoàng, Làng Sình, tranh thờ của các dân tộc miền núi… không chỉ mang giá trị nghệ thuật, mà còn chứa đựng hệ thống biểu tượng văn hóa, tri thức dân gian và kỹ thuật tạo hình độc đáo. Trong bối cảnh xã hội đương đại, việc bảo tồn và phát huy giá trị tranh dân gian trở thành một nhiệm vụ quan trọng nhằm gìn giữ bản sắc văn hóa và tạo nguồn lực cho phát triển công nghiệp văn hóa.
Về phương diện bảo tồn, tranh dân gian đang đối mặt với nhiều thách thức. Quá trình đô thị hóa, biến đổi sinh kế, sự suy giảm không gian văn hóa truyền thống và thị hiếu thẩm mỹ thay đổi khiến nhiều làng nghề làm tranh mai một, số nghệ nhân ngày càng ít. Không ít kỹ thuật in khắc, pha màu, chế tác giấy, chế tác bản khắc gỗ có nguy cơ thất truyền nếu không được ghi chép, truyền dạy và thực hành thường xuyên. Do đó, bảo tồn tranh dân gian không chỉ là lưu giữ tác phẩm trong bảo tàng, mà còn là bảo tồn tri thức, quy trình và môi trường văn hóa gắn với hoạt động sáng tác và sử dụng tranh trong đời sống cộng đồng.
Một trong những giải pháp quan trọng là tăng cường công tác sưu tầm, tư liệu hóa và số hóa. Việc lập hồ sơ khoa học, chụp ảnh, quét 3D, xây dựng cơ sở dữ liệu số về các dòng tranh, nghệ nhân, bản khắc, kỹ thuật in màu sẽ góp phần lưu giữ lâu dài và tạo điều kiện cho nghiên cứu, giảng dạy và quảng bá. Bên cạnh đó, việc hỗ trợ nghệ nhân, phục hồi làng nghề, tổ chức lớp truyền dạy, đưa tranh dân gian vào chương trình giáo dục mỹ thuật trong nhà trường cũng là những biện pháp thiết thực nhằm duy trì tính liên tục của di sản.
Phát huy giá trị tranh dân gian trong đời sống đương đại cần gắn với việc đưa di sản này vào các không gian sinh hoạt văn hóa và thị trường sáng tạo. Nhiều bảo tàng, trung tâm văn hóa, không gian triển lãm đã tổ chức trưng bày chuyên đề, hoạt động trải nghiệm in tranh, vẽ tranh dân gian cho công chúng, đặc biệt là học sinh, sinh viên. Các lễ hội truyền thống, sự kiện văn hóa – du lịch cũng là môi trường thuận lợi để giới thiệu tranh dân gian như một sản phẩm văn hóa đặc trưng, góp phần tăng cường nhận thức cộng đồng và tạo sinh kế cho nghệ nhân.
Trong lĩnh vực thiết kế và công nghiệp văn hóa, tranh dân gian trở thành nguồn cảm hứng quan trọng cho sáng tạo đương đại. Các họa tiết, mô-típ, bố cục, bảng màu của tranh Đông Hồ, Hàng Trống, Kim Hoàng được khai thác trong thiết kế đồ họa, thời trang, sản phẩm lưu niệm, hoạt hình, minh họa sách, truyền thông số. Sự kết hợp giữa tinh thần dân gian và ngôn ngữ tạo hình hiện đại giúp tranh dân gian “bước ra” khỏi không gian thờ tự hay trang trí truyền thống, tiếp cận đời sống thị giác của công chúng trẻ, đồng thời mở rộng khả năng ứng dụng trong thị trường sáng tạo.
Tuy nhiên, phát huy không đồng nghĩa với thương mại hóa giản đơn. Việc sử dụng hình ảnh tranh dân gian cần đi kèm với hiểu biết về ngữ cảnh văn hóa, biểu tượng và giá trị tinh thần, tránh làm sai lệch hoặc làm mất đi ý nghĩa gốc. Sự phối hợp giữa các nhà nghiên cứu, nghệ nhân, nghệ sĩ, nhà thiết kế và nhà quản lý văn hóa là điều kiện cần thiết để bảo đảm tính chuẩn xác, sáng tạo và bền vững trong quá trình khai thác di sản.
Trong chiến lược xây dựng bản sắc văn hóa và phát triển công nghiệp văn hóa Việt Nam, tranh dân gian có thể trở thành một “nguồn tài nguyên mềm” giàu tiềm năng. Khi được bảo tồn khoa học và phát huy sáng tạo, tranh dân gian không chỉ tiếp tục sống trong không gian truyền thống, mà còn hiện diện trong đời sống đương đại với những hình thức mới, góp phần giáo dục thẩm mỹ, củng cố bản sắc dân tộc và nâng cao vị thế của mỹ thuật Việt Nam trong quá trình hội nhập quốc tế.
Kim Dung