Mỹ thuật truyền thống trong đời sống đương đại
Trong bối cảnh xã hội đương đại, khi quá trình đô thị hóa, toàn cầu hóa và chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, mỹ thuật truyền thống đứng trước cả cơ hội lẫn thách thức: vừa có nguy cơ bị lãng quên, mai một, vừa có khả năng được “tái sinh” trong những hình thức mới, phù hợp với đời sống hiện đại.
Về bản chất, mỹ thuật truyền thống không chỉ là những di sản vật thể lưu giữ trong bảo tàng hay di tích, mà còn là hệ thống tri thức thẩm mỹ, kỹ thuật và biểu tượng văn hóa được tích lũy qua nhiều thế hệ. Các mô-típ rồng, phượng, sen, tứ linh, tứ quý; các quy luật tạo hình trong kiến trúc đình chùa; cách tổ chức bố cục, màu sắc trong tranh dân gian hay nghệ thuật trang trí đồ thờ… đều phản ánh thế giới quan, nhân sinh quan và quan niệm thẩm mỹ của người Việt. Khi bước vào đời sống đương đại, những giá trị ấy không mất đi, mà chuyển hóa, thích nghi và tiếp tục tồn tại dưới những hình thức mới.
Trong lĩnh vực kiến trúc và thiết kế không gian, nhiều công trình công cộng, khu du lịch, bảo tàng, trung tâm văn hóa đã vận dụng ngôn ngữ mỹ thuật truyền thống như hoa văn, bố cục, chất liệu, tỷ lệ không gian để tạo nên bản sắc riêng. Các yếu tố trang trí lấy cảm hứng từ điêu khắc đình làng, mỹ thuật cung đình Huế, họa tiết thổ cẩm của các dân tộc thiểu số được đưa vào thiết kế nội thất, cảnh quan, vừa mang giá trị thẩm mỹ, vừa góp phần khẳng định căn tính văn hóa trong môi trường kiến trúc hiện đại.
Trong mỹ thuật đương đại, nhiều nghệ sĩ đã chủ động đối thoại với di sản truyền thống, coi đó là nguồn chất liệu tinh thần để sáng tạo. Tranh sơn mài, lụa, khắc gỗ, gốm, điêu khắc đá, đồng… được khai thác không chỉ như chất liệu kỹ thuật, mà còn như hệ ngôn ngữ biểu tượng. Các nghệ sĩ sử dụng mô-típ dân gian, hình ảnh tín ngưỡng, cấu trúc bố cục truyền thống để biểu đạt những vấn đề của con người hiện đại: đô thị hóa, biến đổi môi trường, ký ức văn hóa, bản sắc cá nhân trong xã hội toàn cầu hóa. Quá trình này cho thấy mỹ thuật truyền thống không phải là “di sản tĩnh”, mà là một nguồn lực sáng tạo sống động.
Trong đời sống thị giác hằng ngày, mỹ thuật truyền thống cũng hiện diện ngày càng rõ trong thiết kế đồ họa, thời trang, sản phẩm lưu niệm, bao bì, truyền thông số. Các họa tiết Đông Sơn, tranh Hàng Trống, Đông Hồ, hoa văn Chăm, Khmer, Tây Nguyên được cách điệu, tái cấu trúc để phù hợp với ngôn ngữ thiết kế hiện đại, tạo nên những sản phẩm vừa mang tính thẩm mỹ đương đại, vừa gợi nhắc cội nguồn văn hóa. Đây là một hướng đi quan trọng, góp phần đưa mỹ thuật truyền thống ra khỏi không gian bảo tồn khép kín, hòa nhập vào đời sống tiêu dùng và thị hiếu của công chúng trẻ.
Tuy nhiên, sự hiện diện của mỹ thuật truyền thống trong đời sống đương đại cũng đặt ra những vấn đề cần suy ngẫm. Việc sử dụng yếu tố truyền thống một cách hời hợt, sao chép hình thức, tách rời bối cảnh văn hóa có thể dẫn tới tình trạng “trang trí hóa”, làm mất đi chiều sâu ý nghĩa và giá trị tinh thần. Do đó, việc tiếp cận di sản mỹ thuật cần dựa trên hiểu biết khoa học, tôn trọng nguyên lý tạo hình và bối cảnh lịch sử – văn hóa, đồng thời có sự sáng tạo để thích ứng với ngôn ngữ thẩm mỹ mới.
Trong chiến lược phát triển công nghiệp văn hóa và xây dựng bản sắc quốc gia, mỹ thuật truyền thống giữ vai trò nền tảng. Khi được bảo tồn, nghiên cứu và phát huy một cách sáng tạo, các giá trị tạo hình truyền thống không chỉ góp phần giáo dục thẩm mỹ, bồi đắp bản lĩnh văn hóa cho cộng đồng, mà còn trở thành nguồn lực quan trọng cho sáng tạo đương đại và hội nhập quốc tế. Sự kết nối hài hòa giữa truyền thống và hiện đại, giữa di sản và đổi mới, chính là con đường để mỹ thuật truyền thống tiếp tục sống động trong đời sống đương đại, khẳng định vai trò của mình như một dòng chảy liên tục trong lịch sử văn hóa – nghệ thuật Việt Nam.
Kim Dung