Một số giải pháp tài chính thúc đẩy phát triển hệ sinh thái công nghệ gắn với kinh tế số, xã hội số

Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0 và quá trình chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ trên toàn cầu, việc xây dựng một hệ sinh thái công nghệ vững mạnh là yếu tố then chốt để thúc đẩy kinh tế số, xã hội số và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0 và quá trình chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ trên toàn cầu, việc xây dựng một hệ sinh thái công nghệ vững mạnh là yếu tố then chốt để thúc đẩy kinh tế số, xã hội số và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Các lĩnh vực công nghệ mới như blockchain, trí tuệ nhân tạo (AI), Internet vạn vật (IoT) và các nền tảng công nghệ số đang dần trở thành trụ cột của tăng trưởng bền vững. Tuy nhiên, để phát triển các công nghệ này một cách hiệu quả, bên cạnh nguồn nhân lực chất lượng và hạ tầng công nghệ, yếu tố tài chính đóng vai trò quyết định. Một cơ chế tài chính linh hoạt, bền vững và phù hợp sẽ giúp thúc đẩy hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D), thương mại hóa sản phẩm công nghệ, đồng thời hình thành các doanh nghiệp công nghệ sáng tạo, góp phần xây dựng nền kinh tế số hiện đại và năng động.

Đầu tư từ ngân sách nhà nước vẫn giữ vai trò nền tảng trong việc dẫn dắt và phát triển hệ sinh thái công nghệ. Nhà nước cần ưu tiên bố trí nguồn lực cho các dự án R&D, vườn ươm công nghệ, phòng thí nghiệm mở và trung tâm chuyển giao tri thức, nhằm không chỉ hỗ trợ nghiên cứu cơ bản mà còn tạo cơ hội thử nghiệm, đánh giá và thương mại hóa sản phẩm mới. Đặc biệt, cần dành ưu tiên cho các lĩnh vực công nghệ lõi và công nghệ mới nổi như AI, blockchain, bán dẫn, dữ liệu lớn, an ninh mạng và các nền tảng công nghệ số trọng điểm. Việc này giúp quốc gia nhanh chóng làm chủ các công nghệ chiến lược, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh, đồng thời tạo nền tảng cho các startup và doanh nghiệp công nghệ phát triển mạnh mẽ. Các hình thức đầu tư từ ngân sách nhà nước có thể bao gồm cấp vốn không hoàn lại, hỗ trợ một phần chi phí đầu tư ban đầu cho các doanh nghiệp khởi nghiệp, cũng như triển khai các quỹ đổi mới sáng tạo quốc gia như NATIF hay quỹ phát triển khoa học và công nghệ. Đây là bước đi quan trọng nhằm xây dựng một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo bền vững, giúp giảm áp lực tài chính ban đầu và khuyến khích doanh nghiệp dám thử nghiệm, đổi mới.

Bên cạnh nguồn lực công, đầu tư từ khu vực tư nhân và vốn mạo hiểm cũng đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy đổi mới sáng tạo, thương mại hóa sản phẩm và mở rộng quy mô doanh nghiệp công nghệ. Nhà nước có thể khuyến khích sự tham gia của khu vực tư nhân thông qua các ưu đãi thuế cho các cá nhân và doanh nghiệp đầu tư vào startup công nghệ. Đồng thời, việc phát triển hệ thống quỹ đầu tư mạo hiểm (VC) cả trong nước và quốc tế sẽ giúp các doanh nghiệp khởi nghiệp tiếp cận vốn nhanh chóng, minh bạch và hiệu quả. Các chương trình kết nối startup với nhà đầu tư, như demo day, accelerator hay các vòng gọi vốn, tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh, thúc đẩy các sản phẩm công nghệ nhanh chóng được thương mại hóa. Việc huy động nguồn lực xã hội không chỉ tăng tổng vốn đầu tư mà còn mang lại giá trị cộng hưởng thông qua kinh nghiệm quản trị, mạng lưới quan hệ và khả năng kết nối quốc tế của nhà đầu tư, từ đó hình thành những doanh nghiệp công nghệ có năng lực cạnh tranh toàn cầu.

Một trong những thách thức lớn của các doanh nghiệp công nghệ, đặc biệt là các startup, là giai đoạn “valley of death” – nơi rủi ro cao nhưng nhu cầu vốn lớn. Để vượt qua giai đoạn này, cần thiết lập các quỹ đầu tư và tín dụng công nghệ với cơ chế ưu đãi, phối hợp chặt chẽ với ngân hàng chính sách và ngân hàng phát triển. Các quỹ này sẽ cung cấp vốn trung-dài hạn, hỗ trợ doanh nghiệp tập trung vào nghiên cứu, phát triển sản phẩm và mở rộng quy mô mà không bị áp lực tài chính cản trở. Hệ thống quỹ tín dụng công nghệ và cơ chế bảo lãnh tín dụng cũng giúp giảm thiểu rủi ro cho nhà đầu tư, đồng thời thúc đẩy sự tham gia của khu vực tư nhân vào các dự án công nghệ chiến lược. Đây là công cụ quan trọng để tạo sự ổn định tài chính và đảm bảo rằng các doanh nghiệp công nghệ có thể duy trì hoạt động sáng tạo ngay cả trong những giai đoạn đầu đầy thách thức.

Hợp tác công – tư (PPP) được coi là giải pháp hiệu quả để huy động đồng thời nguồn lực từ nhà nước và tư nhân, đồng thời nâng cao hiệu quả đầu tư vào các cơ sở hạ tầng công nghệ. Nhà nước có thể đầu tư vào hạ tầng nền tảng, khu công nghệ cao, trung tâm đổi mới sáng tạo, trong khi các doanh nghiệp tư nhân vận hành, phát triển và dẫn dắt công nghệ. Các dự án PPP cũng có thể đồng tài trợ cho các nghiên cứu ứng dụng công nghệ, bao gồm các lĩnh vực giáo dục, y tế, logistics, quản trị, cũng như các dịch vụ công trực tuyến. Sự phối hợp này giúp giảm chi phí đầu tư, tăng tốc triển khai các công nghệ mới và đảm bảo hiệu quả, đồng thời tạo điều kiện để doanh nghiệp học hỏi và áp dụng công nghệ tiên tiến, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh và khả năng sáng tạo của hệ sinh thái công nghệ quốc gia.

Công nghệ tài chính (Fintech) là công cụ quan trọng để hỗ trợ huy động vốn cho các doanh nghiệp công nghệ một cách minh bạch, nhanh chóng và hiệu quả. Các giải pháp bao gồm khuyến khích mô hình gọi vốn cộng đồng (crowdfunding) cho các dự án công nghệ, phát triển token hóa tài sản (asset tokenization) để huy động vốn thông qua blockchain, và ứng dụng DeFi (tài chính phi tập trung) tại những quốc gia có hành lang pháp lý rõ ràng. Fintech không chỉ giúp tăng tính minh bạch và hiệu quả huy động vốn mà còn mở ra cơ hội tiếp cận nhà đầu tư quốc tế, tạo điều kiện cho các startup công nghệ phát triển nhanh chóng, đồng thời đảm bảo an toàn tài chính và tuân thủ pháp luật. Việc ứng dụng Fintech trong huy động vốn góp phần tạo ra hệ sinh thái tài chính hiện đại, linh hoạt và hỗ trợ phát triển kinh tế số bền vững.

R&D là trụ cột then chốt để tạo ra công nghệ đột phá và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Việc tăng mức khấu trừ thuế cho chi phí R&D của doanh nghiệp công nghệ là biện pháp quan trọng nhằm giảm gánh nặng tài chính và thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Bên cạnh đó, việc hình thành liên minh nghiên cứu công – tư và chia sẻ tài chính cho các nghiên cứu ứng dụng sẽ tối ưu hóa nguồn lực, thúc đẩy hợp tác giữa viện nghiên cứu, doanh nghiệp và các startup. Các cơ chế này đảm bảo rằng các dự án R&D không chỉ gắn với lý thuyết mà còn hướng tới kết quả thực tiễn, tạo ra sản phẩm và dịch vụ chất lượng, có khả năng thương mại hóa cao, đồng thời góp phần hình thành nền tảng tri thức và công nghệ bền vững cho quốc gia.

Chính sách ưu đãi tài chính theo vùng và lĩnh vực trọng điểm là yếu tố quan trọng để hình thành hệ sinh thái công nghệ đồng bộ. Các nguồn lực cần tập trung vào các trung tâm công nghệ vùng, đặc biệt tại các khu công nghệ cao, cũng như vào các lĩnh vực công nghệ nền tảng quốc gia như AI, blockchain, bán dẫn và an ninh mạng. Việc phân bổ nguồn lực theo vùng và lĩnh vực giúp các trung tâm công nghệ phát triển mạnh mẽ, tạo hiệu ứng lan tỏa, thu hút doanh nghiệp và nhân tài, đồng thời thúc đẩy hình thành các cụm đổi mới sáng tạo bền vững. Chính sách ưu tiên này không chỉ hỗ trợ doanh nghiệp mở rộng quy mô, nâng cao năng lực cạnh tranh mà còn đóng góp trực tiếp vào quá trình chuyển đổi số quốc gia và phát triển kinh tế – xã hội hiện đại.

Tóm lại, bảy nhóm giải pháp tài chính kể trên, khi được triển khai đồng bộ và hiệu quả, sẽ tạo ra một hệ sinh thái công nghệ mạnh mẽ, minh bạch và bền vững. Chúng không chỉ hỗ trợ đổi mới sáng tạo, thương mại hóa sản phẩm công nghệ mà còn đóng vai trò quan trọng trong thúc đẩy kinh tế số, xã hội số, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Đồng thời, những giải pháp này giúp Việt Nam tiến gần hơn tới mục tiêu trở thành quốc gia công nghệ cao, sáng tạo và hiện đại trong kỷ nguyên số, nơi công nghệ trở thành động lực chiến lược cho phát triển kinh tế và xã hội bền vững.

Duong Huy